tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Globant SA

GLOB
Thêm vào danh sách theo dõi
36.600USD
+0.215+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.58BVốn hóa
14.70P/E TTM

Tình hình tài chính của GLOB

Theo dõi tình hình tài chính của Globant SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Globant SA

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/1.50
Doanh thu / Dự báo
--/613.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.45B
1.62%
EPS(YoY)
2.33
-39.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q2
FY2017Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.46%0.86
7.75%0.94
-25.94%0.74
-106.02%-0.05
-33.48%0.70
-10.67%0.88
-0.26%1.00
2.52%0.89
21.41%1.05
5.46%0.98
--1.01
--0.87
--0.86
--0.93
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.65%607.09M
-4.67%612.47M
0.40%617.14M
4.55%614.18M
7.01%611.09M
10.64%642.48M
12.72%614.67M
18.08%587.46M
20.88%571.08M
18.34%580.71M
18.83%545.28M
15.91%497.53M
17.70%472.42M
29.20%490.72M
34.24%458.88M
40.62%429.26M
48.56%401.38M
63.27%379.82M
64.96%341.83M
67.07%305.26M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
20.71%36.98M
8.22%41.56M
-24.09%33.10M
-106.16%-2.38M
-32.01%30.64M
-8.84%38.41M
1.43%43.61M
4.50%38.66M
23.73%45.06M
7.52%42.13M
19.45%42.99M
-0.27%36.99M
-0.56%36.42M
35.25%39.19M
41.26%35.99M
85.95%37.09M
69.03%36.62M
55.03%28.97M
106.48%25.48M
99.09%19.95M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
27.97%6.39%
14.16%7.02%
-25.23%5.54%
-108.90%-0.61%
-35.13%4.99%
-13.73%6.15%
-7.81%7.41%
-8.15%6.81%
-0.12%7.69%
-11.26%7.13%
--8.04%
--7.42%
--7.70%
--8.03%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.11%34.51%
-2.26%34.89%
-3.77%34.80%
-0.66%35.44%
-1.46%34.89%
-0.50%35.69%
-0.56%36.16%
-1.86%35.67%
-0.60%35.41%
-4.08%35.87%
--36.37%
--36.35%
--35.62%
--37.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.19%14.17%
10.21%14.27%
33.51%14.17%
69.98%15.80%
47.38%12.41%
27.11%12.95%
46.12%10.61%
66.33%9.29%
40.61%8.42%
61.15%10.19%
--7.26%
--5.59%
--5.99%
--6.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.65%607.09M
-4.67%612.47M
0.40%617.14M
4.55%614.18M
7.01%611.09M
10.64%642.48M
12.72%614.67M
18.08%587.46M
20.88%571.08M
18.34%580.71M
18.83%545.28M
15.91%497.53M
17.70%472.42M
29.20%490.72M
34.24%458.88M
40.62%429.26M
48.56%401.38M
63.27%379.82M
64.96%341.83M
67.07%305.26M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-12.59%75.23M
-36.59%56.99M
6.83%91.31M
13.48%90.05M
23.57%86.06M
11.24%89.88M
17.77%85.47M
15.71%79.35M
8.99%69.64M
25.60%80.80M
29.00%72.58M
29.78%68.58M
20.01%63.90M
33.57%64.33M
25.01%56.26M
32.22%52.84M
56.89%53.25M
56.67%48.16M
82.81%45.01M
103.72%39.97M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
20.71%36.98M
8.22%41.56M
-24.09%33.10M
-106.16%-2.38M
-32.01%30.64M
-8.84%38.41M
1.43%43.61M
4.50%38.66M
23.73%45.06M
7.52%42.13M
19.45%42.99M
-0.27%36.99M
-0.56%36.42M
35.25%39.19M
41.26%35.99M
85.95%37.09M
69.03%36.62M
55.03%28.97M
106.48%25.48M
99.09%19.95M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
5.23%921.34M
13.74%953.76M
1.94%951.39M
11.32%950.20M
-2.47%875.55M
-9.30%838.55M
14.29%933.33M
1.03%853.58M
7.20%897.74M
7.80%924.53M
-5.13%816.66M
4.65%844.90M
5.61%837.46M
4.64%857.61M
2.48%860.78M
-0.85%807.39M
57.99%792.98M
53.02%819.60M
36.66%839.96M
33.77%814.32M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-9.46%506.87M
6.89%580.29M
-28.30%492.04M
0.66%554.88M
-11.45%559.80M
-18.40%542.89M
42.68%686.26M
39.58%551.25M
65.59%632.15M
55.23%665.32M
29.74%480.97M
17.76%394.94M
10.71%381.76M
10.95%428.59M
13.26%370.71M
37.11%335.37M
46.68%344.84M
87.86%386.30M
83.09%327.30M
87.17%244.61M
----
----
----
----
Tổng tài sản
0.76%3.27B
4.78%3.32B
15.42%3.35B
29.72%3.40B
21.21%3.24B
16.13%3.17B
21.54%2.90B
16.46%2.62B
22.30%2.67B
24.19%2.73B
22.57%2.39B
19.74%2.25B
17.38%2.19B
16.16%2.20B
9.53%1.95B
13.91%1.88B
42.63%1.86B
46.67%1.89B
55.49%1.78B
57.63%1.65B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-3.95%1.07B
2.04%1.16B
16.62%1.10B
54.89%1.21B
29.66%1.12B
21.73%1.13B
47.07%944.99M
37.14%779.89M
53.15%862.98M
45.58%931.18M
22.84%642.54M
13.92%568.68M
9.75%563.49M
9.92%639.63M
2.12%523.05M
20.18%499.20M
29.66%513.45M
42.34%581.92M
53.44%512.22M
55.13%415.39M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.24%2.19B
6.31%2.16B
14.84%2.24B
19.04%2.19B
17.19%2.12B
13.24%2.03B
12.13%1.95B
9.46%1.84B
11.59%1.81B
15.39%1.80B
22.47%1.74B
21.84%1.68B
20.28%1.62B
18.94%1.56B
12.53%1.42B
11.79%1.38B
48.27%1.35B
48.68%1.31B
56.34%1.26B
58.50%1.23B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
246.94%54.44M
28.45%171.07M
1.72%92.09M
115.19%21.88M
46.64%15.69M
-18.11%133.18M
3.58%90.54M
-72.06%10.17M
-68.37%10.70M
71.19%162.62M
14.98%87.41M
-19.10%36.39M
--33.83M
--94.99M
--76.02M
--44.98M
----
----
----
----
3653.61%22.14M
25.85%-5.05M
79.55%-623.00K
-165.49%-6.81M
Đầu tư ròng
-17.08%-31.01M
94.92%-12.02M
69.60%-27.24M
-13.37%-68.76M
-56.55%-26.49M
-85.95%-236.73M
36.30%-89.60M
-70.81%-60.66M
63.91%-16.92M
-78.62%-127.31M
-47.42%-140.66M
31.00%-35.51M
---46.88M
---71.27M
---95.42M
---51.47M
----
----
----
----
28.61%-9.69M
-4.37%-16.67M
7.45%-13.57M
-4.00%-15.97M
Tài chính thuần
-323.22%-71.86M
-269.75%-78.06M
-278.56%-73.29M
692.42%103.76M
77.46%-16.98M
-39.62%45.99M
417.51%41.04M
-32.12%-17.51M
-190.16%-75.33M
363.56%76.17M
169.72%7.93M
-35.92%-13.26M
---25.96M
---28.90M
---11.38M
---9.75M
----
----
----
----
-92.18%1.13M
190.58%4.63M
427.70%14.46M
53000.00%1.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tổng doanh thu đạt 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42B.

Tài sản ngắn hạn của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tài sản ngắn hạn là 953.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.74.

Tổng tài sản của Globant SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Globant SA là 3.32B, bao gồm 953.76M tài sản ngắn hạn và 2.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tổng nghĩa vụ của Globant SA là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tổng vốn chủ sở hữu của Globant SA là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Globant SA là 324.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.52.

Giá trị đầu tư ròng của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, giá trị đầu tư ròng của Globant SA là -134.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, giá trị huy động vốn ròng của Globant SA là -36.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -377.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.06.

Thu nhập ròng của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, lợi nhuận ròng là 102.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.90.

Biên lợi nhuận ròng của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, biên lợi nhuận ròng là 4.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.47.

Biên lợi nhuận gộp của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, biên lợi nhuận gộp là 35.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Globant SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Globant SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 324.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.