tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Glaukos Corp

GKOS
Thêm vào danh sách theo dõi
153.580USD
+1.525+1.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GKOS

Theo dõi tình hình tài chính của Glaukos Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Glaukos Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.22
Doanh thu / Dự báo
--/150.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
507.44M
32.33%
EPS(YoY)
-3.28
-18.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.42%-0.34
-284.85%-2.32
27.30%-0.28
65.52%-0.34
61.10%-0.32
19.74%-0.60
37.81%-0.39
-46.65%-1.00
-13.90%-0.82
-14.18%-0.75
---0.63
---0.68
---0.72
---0.66
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.16%150.57M
35.66%143.12M
38.14%133.54M
29.71%124.12M
24.58%106.66M
28.09%105.50M
23.86%96.67M
19.02%95.69M
15.86%85.62M
15.64%82.36M
9.51%78.05M
10.61%80.40M
9.19%73.90M
-2.75%71.23M
-4.61%71.27M
-6.93%72.69M
-0.42%67.68M
0.01%73.24M
15.24%74.71M
147.46%78.09M
Lợi nhuận ròng
-9.02%-19.78M
-298.03%-133.66M
24.19%-16.23M
61.11%-19.66M
55.57%-18.15M
8.70%-33.58M
29.68%-21.41M
-54.04%-50.55M
-17.94%-40.84M
-16.91%-36.78M
-10.40%-30.44M
27.94%-32.81M
-743.97%-34.63M
-43.84%-31.46M
-542.63%-27.58M
-160.47%-45.54M
132.65%5.38M
-105.41%-21.87M
139.56%6.23M
56.18%-17.48M
Biên lợi nhuận ròng
22.77%-13.14%
-193.40%-93.39%
45.12%-12.15%
70.02%-15.84%
64.33%-17.01%
28.72%-31.83%
43.22%-22.15%
-29.43%-52.82%
-1.79%-47.70%
-1.10%-44.65%
---39.01%
---40.81%
---46.86%
---44.17%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.85%77.86%
6.79%77.80%
2.31%78.41%
2.48%78.33%
1.13%77.20%
-5.46%72.86%
0.46%76.64%
1.92%76.43%
1.05%76.34%
1.64%77.06%
--76.28%
--75.00%
--75.55%
--75.82%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.94%7.58%
6.97%7.62%
-49.81%6.85%
-49.38%6.97%
-81.10%7.16%
-81.03%7.13%
-63.34%13.65%
-62.67%13.78%
4.10%37.86%
6.51%37.57%
--37.23%
--36.91%
--36.37%
--35.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
41.16%150.57M
35.66%143.12M
38.14%133.54M
29.71%124.12M
24.58%106.66M
28.09%105.50M
23.86%96.67M
19.02%95.69M
15.86%85.62M
15.64%82.36M
9.51%78.05M
10.61%80.40M
9.19%73.90M
-2.75%71.23M
-4.61%71.27M
-6.93%72.69M
-0.42%67.68M
0.01%73.24M
15.24%74.71M
147.46%78.09M
Lợi nhuận hoạt động
3.98%-19.86M
5.81%-27.00M
33.64%-16.36M
17.42%-22.69M
24.36%-20.68M
21.72%-28.67M
11.96%-24.66M
-5.37%-27.47M
17.14%-27.34M
-8.56%-36.62M
-29.61%-28.01M
2.56%-26.07M
-63.27%-32.99M
-87.73%-33.73M
-55.74%-21.61M
-196.61%-26.76M
-92.37%-20.21M
-95.49%-17.97M
-23.32%-13.88M
80.55%-9.02M
Lợi nhuận ròng
-9.02%-19.78M
-298.03%-133.66M
24.19%-16.23M
61.11%-19.66M
55.57%-18.15M
8.70%-33.58M
29.68%-21.41M
-54.04%-50.55M
-17.94%-40.84M
-16.91%-36.78M
-10.40%-30.44M
27.94%-32.81M
-743.97%-34.63M
-43.84%-31.46M
-542.63%-27.58M
-160.47%-45.54M
132.65%5.38M
-105.41%-21.87M
139.56%6.23M
56.18%-17.48M
Tài sản ngắn hạn
9.27%485.75M
5.60%474.98M
14.47%454.77M
13.62%436.06M
14.39%444.54M
13.74%449.79M
-0.56%397.28M
-4.36%383.78M
-6.56%388.61M
-10.90%395.46M
-10.99%399.53M
-14.82%401.26M
-15.33%415.88M
-8.69%443.86M
-10.56%448.84M
-3.96%471.10M
3.56%491.20M
3.55%486.13M
10.42%501.81M
8.23%490.54M
Tổng nợ ngắn hạn
30.48%89.42M
34.81%101.28M
22.09%87.52M
12.92%79.14M
-5.13%68.53M
1.50%75.13M
6.76%71.68M
9.70%70.08M
15.78%72.24M
2.29%74.01M
10.78%67.15M
-8.09%63.89M
12.22%62.39M
14.20%72.36M
-4.47%60.62M
-80.11%69.51M
-83.43%55.60M
27.48%63.36M
35.89%63.45M
537.37%349.48M
Tổng tài sản
-7.54%893.33M
-8.34%893.49M
7.86%999.38M
7.32%986.96M
3.52%966.18M
3.65%974.76M
-2.33%926.54M
-3.87%919.67M
-4.04%933.34M
-6.18%940.41M
-5.93%948.63M
-7.23%956.74M
-7.55%972.59M
-4.51%1.00B
-5.23%1.01B
-1.19%1.03B
2.86%1.05B
4.40%1.05B
7.00%1.06B
4.82%1.04B
Tổng các khoản nợ
9.98%222.40M
14.20%237.33M
-10.93%229.84M
-12.84%221.85M
-58.10%202.22M
-56.58%207.82M
-45.21%258.03M
-45.61%254.52M
3.99%482.61M
1.33%478.65M
2.41%470.98M
-0.19%467.93M
2.11%464.08M
2.13%472.38M
-0.68%459.91M
2.05%468.80M
4.97%454.51M
36.83%462.55M
39.08%463.08M
37.83%459.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.18%670.93M
-14.44%656.15M
15.11%769.54M
15.03%765.11M
69.49%763.96M
66.09%766.93M
39.96%668.51M
36.08%665.16M
-11.36%450.73M
-12.88%461.77M
-12.92%477.66M
-13.10%488.81M
-14.90%508.51M
-9.73%530.00M
-8.73%548.55M
-3.74%562.48M
1.32%597.56M
-12.03%587.15M
-9.15%601.05M
-11.79%584.33M
Thu nhập hoạt động ròng
32.37%-12.53M
1249.70%6.84M
-5.26%-10.09M
137.99%6.98M
45.32%-18.52M
104.75%507.00K
-17.36%-9.59M
-125.08%-18.37M
-10.10%-33.87M
-157.86%-10.66M
69.19%-8.17M
33.14%-8.16M
-414.75%-30.76M
11.07%-4.14M
-249.04%-26.52M
-265.15%-12.21M
133.94%9.77M
-143.86%-4.65M
285.89%17.79M
167.66%7.39M
Đầu tư ròng
128.43%10.50M
-234.81%-15.89M
-113.06%-3.99M
-159.61%-20.78M
-25.75%-36.95M
191.22%11.79M
105.16%30.56M
34.35%34.86M
-112.43%-29.38M
-177.58%-12.92M
-38.92%14.90M
169.48%25.95M
-134.56%-13.83M
287.73%16.66M
193.58%24.39M
573.45%9.63M
72.27%-5.90M
-156.49%-8.87M
85.65%-26.06M
90.16%-2.03M
Tài chính thuần
708.67%15.77M
-95.96%2.43M
-45.55%5.26M
-73.87%2.25M
-85.19%1.95M
723.13%60.11M
29.48%9.67M
1076.36%8.59M
1042.97%13.17M
1280.53%7.30M
77.53%7.47M
-930.19%-880.00K
-18.30%1.15M
-67.29%529.00K
8.77%4.21M
-99.35%106.00K
-91.90%1.41M
-81.33%1.62M
-33.57%3.87M
-93.29%16.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tổng doanh thu đạt 507.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.48M.

Tài sản ngắn hạn của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tài sản ngắn hạn là 474.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.60.

Tổng tài sản của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Glaukos Corp là 893.49M, bao gồm 474.98M tài sản ngắn hạn và 418.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tổng nghĩa vụ của Glaukos Corp là 237.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Glaukos Corp là 656.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Glaukos Corp là -86.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.

Giá trị đầu tư ròng của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, giá trị đầu tư ròng của Glaukos Corp là -77.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, giá trị huy động vốn ròng của Glaukos Corp là 11.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.28.

Thu nhập ròng của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, lợi nhuận ròng là -187.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.23.

Biên lợi nhuận ròng của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, biên lợi nhuận ròng là -36.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.10.

Biên lợi nhuận gộp của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, biên lợi nhuận gộp là 77.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Glaukos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glaukos Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -86.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.