tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

General Mills Inc

GIS
Thêm vào danh sách theo dõi
39.200USD
+0.290+0.75%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.92BVốn hóa
9.53P/E TTM

Tình hình tài chính của GIS

Theo dõi tình hình tài chính của General Mills Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của General Mills Inc

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/--
Doanh thu / Dự báo
18.42B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.42B
-5.45%
EPS(YoY)
-0.16
-103.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-797.85%-3.74
-50.11%0.56
-45.41%0.78
115.02%2.22
-45.53%0.54
-3.79%1.13
39.18%1.43
-9.93%1.03
-5.43%0.98
26.05%1.18
0.96%1.03
--1.15
--1.04
--0.93
--1.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.17%4.61B
-8.37%4.44B
-7.24%4.86B
-6.82%4.52B
-3.35%4.56B
-5.04%4.84B
1.96%5.24B
-1.15%4.85B
-6.28%4.71B
-0.52%5.10B
-1.56%5.14B
3.97%4.90B
2.84%5.03B
12.96%5.13B
3.92%5.22B
3.91%4.72B
8.13%4.89B
0.39%4.54B
6.45%5.02B
4.03%4.54B
Lợi nhuận ròng
-782.96%-2.01B
-51.55%303.10M
-48.10%413.00M
107.66%1.20B
-47.26%294.00M
-6.64%625.60M
33.62%795.70M
-13.90%579.90M
-9.33%557.50M
21.15%670.10M
-1.72%595.50M
-17.87%673.50M
-25.27%614.90M
-16.24%553.10M
1.46%605.90M
30.78%820.00M
97.41%822.80M
10.84%660.30M
-13.25%597.20M
-1.86%627.00M
Biên lợi nhuận ròng
-757.56%-43.59%
-47.16%6.89%
-44.33%8.52%
121.40%26.65%
-44.17%6.63%
-1.75%13.03%
30.65%15.31%
-13.21%12.04%
-3.69%11.87%
21.86%13.26%
0.58%11.72%
--13.87%
--12.33%
--10.88%
--11.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.35%34.92%
-8.47%30.99%
-5.36%34.88%
-2.51%33.97%
-9.22%32.53%
1.08%33.86%
6.74%36.86%
-3.97%34.85%
4.13%35.84%
3.09%33.50%
5.69%34.53%
--36.29%
--34.42%
--32.49%
--32.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.25%45.10%
-0.63%43.11%
-2.96%42.20%
4.07%43.64%
9.50%44.99%
6.97%43.38%
7.36%43.48%
6.92%41.93%
10.39%41.09%
9.19%40.55%
8.05%40.50%
--39.22%
--37.22%
--37.14%
--37.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.17%4.61B
-8.37%4.44B
-7.24%4.86B
-6.82%4.52B
-3.35%4.56B
-5.04%4.84B
1.96%5.24B
-1.15%4.85B
-6.28%4.71B
-0.52%5.10B
-1.56%5.14B
3.97%4.90B
2.84%5.03B
12.96%5.13B
3.92%5.22B
3.91%4.72B
8.13%4.89B
0.39%4.54B
6.45%5.02B
4.03%4.54B
Lợi nhuận hoạt động
21.05%739.50M
-31.14%566.30M
-16.41%911.60M
-15.93%702.90M
-28.26%610.90M
-7.18%822.40M
15.42%1.09B
-11.15%836.10M
-0.92%851.60M
22.99%886.00M
15.37%944.80M
38.34%941.00M
-12.22%859.50M
7.94%720.40M
-2.96%818.90M
-21.20%680.20M
28.64%979.20M
-20.39%667.40M
-8.02%843.90M
0.99%863.20M
Lợi nhuận ròng
-782.96%-2.01B
-51.55%303.10M
-48.10%413.00M
107.66%1.20B
-47.26%294.00M
-6.64%625.60M
33.62%795.70M
-13.90%579.90M
-9.33%557.50M
21.15%670.10M
-1.72%595.50M
-17.87%673.50M
-25.27%614.90M
-16.24%553.10M
1.46%605.90M
30.78%820.00M
97.41%822.80M
10.84%660.30M
-13.25%597.20M
-1.86%627.00M
Tài sản ngắn hạn
-12.46%4.62B
-6.99%4.89B
-31.30%5.07B
8.85%5.24B
15.17%5.28B
12.92%5.26B
46.29%7.38B
-5.75%4.81B
-11.50%4.58B
-9.02%4.65B
-5.35%5.05B
-0.53%5.11B
1.70%5.18B
1.74%5.12B
-19.38%5.33B
-18.77%5.13B
-11.55%5.09B
-23.95%5.03B
3.19%6.61B
18.03%6.32B
Tổng nợ ngắn hạn
-13.79%6.77B
10.27%8.69B
-3.88%7.71B
9.19%7.96B
11.72%7.86B
11.53%7.88B
1.55%8.02B
3.14%7.29B
-6.67%7.03B
-25.02%7.06B
-14.18%7.90B
-17.77%7.07B
-6.04%7.54B
37.71%9.42B
17.85%9.21B
5.66%8.60B
-2.97%8.02B
-28.68%6.84B
-7.69%7.81B
6.87%8.14B
Tổng tài sản
-9.24%30.02B
-0.93%32.40B
-2.54%32.55B
3.92%33.02B
5.09%33.07B
5.98%32.71B
6.92%33.40B
1.44%31.77B
0.06%31.47B
-1.09%30.86B
-0.28%31.23B
0.68%31.32B
1.16%31.45B
0.18%31.20B
-3.58%31.32B
-3.79%31.11B
-2.36%31.09B
-4.61%31.14B
0.54%32.48B
3.42%32.33B
Tổng các khoản nợ
-5.13%22.64B
-0.64%23.05B
-3.03%23.22B
5.64%23.50B
9.34%23.86B
9.56%23.19B
10.86%23.95B
6.91%22.24B
5.15%21.82B
2.19%21.17B
3.12%21.60B
2.58%20.80B
2.21%20.75B
-1.67%20.72B
-7.63%20.95B
-9.24%20.28B
-8.01%20.30B
-10.20%21.07B
-3.32%22.68B
-0.70%22.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.87%7.38B
-1.64%9.36B
-1.27%9.33B
-0.08%9.52B
-4.53%9.21B
-1.84%9.51B
-1.90%9.45B
-9.40%9.53B
-9.83%9.65B
-7.56%9.69B
-7.14%9.63B
-2.87%10.52B
-0.82%10.70B
4.05%10.48B
5.79%10.37B
8.41%10.83B
10.38%10.79B
9.66%10.08B
10.76%9.80B
14.02%9.99B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.74%552.00M
-25.19%397.90M
-28.79%819.30M
-36.40%397.00M
-29.19%611.60M
-43.60%531.90M
2.93%1.15B
65.09%624.20M
14.91%863.70M
14.14%943.10M
37.66%1.12B
-2.75%378.10M
-30.92%751.60M
13.15%826.30M
-28.02%811.90M
5.14%388.80M
40.33%1.09B
-6.50%730.30M
33.78%1.13B
-36.63%369.80M
Đầu tư ròng
19.23%-174.70M
91.67%-106.00M
1.27%-155.90M
2463.65%3.50B
68.64%-216.30M
-564.94%-1.27B
12.62%-157.90M
-9.23%-148.00M
-102.70%-689.80M
-45.88%-191.40M
-28.43%-180.70M
-150.98%-135.50M
-48.67%-340.30M
-99.39%-131.20M
-43.43%-140.70M
120.48%265.80M
-26.60%-228.90M
45.48%-65.80M
-11.10%-98.10M
-955.20%-1.30B
Tài chính thuần
-17.57%-670.60M
79.63%-210.20M
-208.87%-927.00M
-251.00%-1.51B
-65.48%-570.40M
-36.84%-1.03B
201.44%851.50M
-28.49%-429.40M
23.14%-344.70M
-3.99%-754.00M
-35.08%-839.40M
45.13%-334.20M
59.44%-448.50M
25.27%-725.10M
0.13%-621.40M
-412.36%-609.10M
40.64%-1.11B
-94.41%-970.30M
-3357.59%-622.20M
152.32%195.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tổng doanh thu đạt 18.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.49B.

Tài sản ngắn hạn của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tài sản ngắn hạn là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.46.

Tổng tài sản của General Mills Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của General Mills Inc là 30.02B, bao gồm 4.62B tài sản ngắn hạn và 25.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tổng nghĩa vụ của General Mills Inc là 22.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tổng vốn chủ sở hữu của General Mills Inc là 7.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.87.

Thu nhập hoạt động thuần của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của General Mills Inc là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.32.

Giá trị đầu tư ròng của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, giá trị đầu tư ròng của General Mills Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.10.

Giá trị huy động vốn ròng của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, giá trị huy động vốn ròng của General Mills Inc là -3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.94.

Thu nhập ròng của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, lợi nhuận ròng là -87.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.82.

Biên lợi nhuận ròng của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.89.

Biên lợi nhuận gộp của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của General Mills Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của General Mills Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.