tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GlobalFoundries Inc

GFS
Thêm vào danh sách theo dõi
56.910USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.21BVốn hóa
40.57P/E TTM

Tình hình tài chính của GFS

Theo dõi tình hình tài chính của GlobalFoundries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GlobalFoundries Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.44
Doanh thu / Dự báo
--/1.76B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.79B
0.61%
EPS(YoY)
1.59
432.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-51.04%0.19
127.01%0.36
39.36%0.45
46.83%0.41
58.18%0.38
-364.50%-1.33
-28.79%0.32
-35.65%0.28
-48.11%0.24
-58.92%0.50
--0.45
--0.43
--0.46
--1.22
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.09%1.63B
0.00%1.83B
-2.93%1.69B
3.43%1.69B
2.32%1.58B
-1.29%1.83B
-6.10%1.74B
-11.54%1.63B
-15.86%1.55B
-11.76%1.85B
-10.70%1.85B
-7.43%1.84B
-5.10%1.84B
13.76%2.10B
22.00%2.07B
23.02%1.99B
36.81%1.94B
73.91%1.85B
55.82%1.70B
22.91%1.62B
----
Lợi nhuận ròng
-50.95%103.00M
127.26%199.00M
40.11%248.00M
47.10%228.00M
57.89%210.00M
-363.54%-730.00M
-28.92%177.00M
-35.42%155.00M
-47.64%133.00M
-58.59%277.00M
-26.11%249.00M
-9.09%240.00M
42.70%254.00M
1415.60%669.00M
6640.00%337.00M
--264.00M
--178.00M
--44.14M
101.71%5.00M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-52.19%6.36%
127.43%10.93%
44.11%14.75%
42.22%13.51%
53.89%13.31%
-365.67%-39.84%
-23.87%10.24%
-26.06%9.50%
-37.30%8.65%
-52.84%14.99%
--13.44%
--12.85%
--13.80%
--31.79%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.23%27.60%
13.14%27.76%
4.27%24.82%
-0.14%24.17%
-11.72%22.40%
-13.35%24.54%
-16.65%23.81%
-16.06%24.20%
-9.30%25.37%
-4.35%28.32%
--28.56%
--28.83%
--27.97%
--29.60%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.09%10.20%
-27.89%9.96%
-36.75%9.95%
-34.74%10.02%
-41.08%9.90%
-13.03%13.27%
3.27%15.74%
-1.70%15.36%
3.27%16.80%
-4.66%15.26%
--15.24%
--15.62%
--16.27%
--16.01%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.09%1.63B
0.00%1.83B
-2.93%1.69B
3.43%1.69B
2.32%1.58B
-1.29%1.83B
-6.10%1.74B
-11.54%1.63B
-15.86%1.55B
-11.76%1.85B
-10.70%1.85B
-7.43%1.84B
-5.10%1.84B
13.76%2.10B
22.00%2.07B
23.02%1.99B
36.81%1.94B
73.91%1.85B
55.82%1.70B
22.91%1.62B
----
Lợi nhuận hoạt động
19.21%180.00M
7.14%255.00M
4.84%195.00M
22.50%196.00M
2.72%151.00M
-28.53%238.00M
-33.09%186.00M
-45.58%160.00M
-50.17%147.00M
-12.83%333.00M
-22.13%278.00M
-1.01%294.00M
31.11%295.00M
343.57%382.00M
515.52%357.00M
25.85%297.00M
63.04%225.00M
-63.51%86.12M
115.59%58.00M
624.44%236.00M
----
Lợi nhuận ròng
-50.95%103.00M
127.26%199.00M
40.11%248.00M
47.10%228.00M
57.89%210.00M
-363.54%-730.00M
-28.92%177.00M
-35.42%155.00M
-47.64%133.00M
-58.59%277.00M
-26.11%249.00M
-9.09%240.00M
42.70%254.00M
1415.60%669.00M
6640.00%337.00M
--264.00M
--178.00M
--44.14M
101.71%5.00M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-1.13%6.04B
-3.29%6.21B
-4.12%6.33B
1.21%6.36B
-1.75%6.11B
1.41%6.42B
13.62%6.60B
13.71%6.28B
10.41%6.21B
9.09%6.33B
3.35%5.81B
0.27%5.52B
-0.55%5.63B
9.61%5.80B
78.04%5.62B
83.10%5.51B
--5.66B
--5.29B
--3.16B
--3.01B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.08%2.33B
-22.21%2.37B
-23.36%2.09B
-14.82%2.41B
-14.93%2.43B
-1.77%3.04B
-0.91%2.72B
1.58%2.83B
-1.42%2.85B
-7.74%3.10B
-29.03%2.75B
-15.79%2.79B
-12.80%2.90B
6.20%3.36B
59.74%3.87B
54.36%3.31B
--3.32B
--3.16B
--2.42B
--2.15B
----
Tổng tài sản
2.54%16.90B
2.04%17.14B
-7.72%16.71B
-6.27%16.80B
-10.70%16.48B
-6.90%16.80B
1.46%18.11B
0.63%17.93B
3.59%18.45B
1.14%18.04B
3.70%17.84B
10.01%17.82B
12.03%17.82B
18.72%17.84B
36.06%17.21B
30.63%16.19B
--15.90B
--15.03B
--12.65B
--12.40B
----
Tổng các khoản nợ
-4.20%5.15B
-13.67%5.16B
-24.24%4.94B
-19.51%5.33B
-24.90%5.38B
-13.32%5.97B
-6.99%6.52B
-8.47%6.63B
-4.68%7.16B
-12.54%6.89B
-13.71%7.01B
-3.91%7.24B
-0.73%7.51B
12.67%7.88B
32.25%8.13B
37.92%7.54B
--7.56B
--6.99B
--6.14B
--5.46B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.80%11.75B
10.71%11.98B
1.59%11.77B
1.50%11.47B
-1.71%11.10B
-2.93%10.82B
6.93%11.58B
6.86%11.30B
9.61%11.30B
11.96%11.15B
19.27%10.83B
22.13%10.57B
23.60%10.31B
23.99%9.96B
39.66%9.08B
24.89%8.66B
--8.34B
--8.03B
--6.50B
--6.93B
----
Thu nhập hoạt động ròng
63.75%542.00M
-18.16%374.00M
58.67%595.00M
7.21%431.00M
-32.17%331.00M
-33.19%457.00M
-9.86%375.00M
-26.37%402.00M
1.88%488.00M
39.31%684.00M
-38.73%416.00M
-10.34%546.00M
-43.31%479.00M
-57.23%491.00M
-38.77%679.00M
--609.00M
--845.00M
474.66%1.15B
315.36%1.11B
----
--199.76M
Đầu tư ròng
75.83%-51.00M
-472.83%-527.00M
-25.10%-329.00M
-21.76%-207.00M
64.83%-211.00M
3.16%-92.00M
15.97%-263.00M
80.86%-170.00M
-2.39%-600.00M
90.96%-95.00M
59.03%-313.00M
44.64%-888.00M
8.29%-586.00M
-67.89%-1.05B
-111.05%-764.00M
---1.60B
---639.00M
-711.94%-626.00M
-194.31%-362.00M
----
---77.10M
Tài chính thuần
37.24%-450.00M
88.27%-53.00M
-233.33%-40.00M
88.10%-35.00M
-2555.56%-717.00M
-419.54%-452.00M
77.78%-12.00M
-262.96%-294.00M
-370.00%-27.00M
-124.17%-87.00M
-134.39%-54.00M
-139.13%-81.00M
-91.53%10.00M
-74.28%360.00M
129.90%157.00M
--207.00M
--118.00M
503.86%1.40B
-82.93%-525.00M
----
---346.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tổng doanh thu đạt 6.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75B.

Tài sản ngắn hạn của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tài sản ngắn hạn là 6.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Tổng tài sản của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GlobalFoundries Inc là 17.14B, bao gồm 6.21B tài sản ngắn hạn và 10.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tổng nghĩa vụ của GlobalFoundries Inc là 5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GlobalFoundries Inc là 11.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.71.

Thu nhập hoạt động thuần của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GlobalFoundries Inc là 797.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.48.

Giá trị đầu tư ròng của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, giá trị đầu tư ròng của GlobalFoundries Inc là -1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.24.

Giá trị huy động vốn ròng của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, giá trị huy động vốn ròng của GlobalFoundries Inc là -845.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 432.76.

Thu nhập ròng của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, lợi nhuận ròng là 885.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 433.96.

Biên lợi nhuận ròng của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 436.89.

Biên lợi nhuận gộp của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 421.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 447.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GlobalFoundries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GlobalFoundries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 797.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.