tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GlobalFoundries Inc

GFS
Thêm vào danh sách theo dõi
45.090USD
-0.120-0.27%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
24.75BVốn hóa
32.15P/E TTM

GFS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GlobalFoundries Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.03%405.00M
63.75%542.00M
-18.16%374.00M
58.67%595.00M
7.21%431.00M
-32.17%331.00M
-33.19%457.00M
-9.86%375.00M
-26.37%402.00M
1.88%488.00M
39.31%684.00M
-38.73%416.00M
-10.34%546.00M
-43.31%479.00M
-57.23%491.00M
-38.77%679.00M
--609.00M
--845.00M
474.66%1.15B
315.36%1.11B
--199.76M
--267.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.75%167.00M
-50.71%104.00M
127.43%200.00M
39.89%249.00M
47.10%228.00M
57.46%211.00M
-362.23%-729.00M
-28.51%178.00M
-34.60%155.00M
-47.24%134.00M
-58.38%278.00M
-25.89%249.00M
-10.23%237.00M
42.70%254.00M
1479.68%668.00M
6620.00%336.00M
--264.00M
--178.00M
108.07%42.29M
101.71%5.00M
---524.25M
---293.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.36%307.00M
-11.65%311.00M
-76.16%313.00M
-20.71%314.00M
-16.67%335.00M
-10.20%352.00M
226.62%1.31B
8.20%396.00M
18.24%402.00M
14.29%392.00M
-1.71%402.00M
-7.34%366.00M
-17.27%340.00M
-15.93%343.00M
--409.00M
-4.82%395.00M
--411.00M
--408.00M
----
-32.19%415.00M
--646.95M
--612.00M
Thuế hoãn lại
190.00%18.00M
204.69%67.00M
1850.00%117.00M
-116.22%-6.00M
-433.33%-20.00M
-378.26%-64.00M
-25.00%6.00M
1025.00%37.00M
-75.00%6.00M
4.55%23.00M
-73.33%8.00M
-136.36%-4.00M
9.09%24.00M
15.79%22.00M
-24.59%30.00M
-45.00%11.00M
--22.00M
--19.00M
193.44%39.78M
137.74%20.00M
--13.56M
---53.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-210.53%-21.00M
83.33%-2.00M
77.42%-7.00M
---6.00M
--19.00M
---12.00M
-72.22%-31.00M
----
----
----
86.05%-18.00M
81.25%-6.00M
-130.43%-7.00M
-116.67%-7.00M
-107.39%-129.00M
-1700.00%-32.00M
--23.00M
--42.00M
2586.62%1.75B
103.45%2.00M
--64.99M
---58.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
15.44%-115.00M
102.78%4.00M
-201.10%-274.00M
106.08%16.00M
19.05%-136.00M
-48.45%-144.00M
-279.17%-91.00M
-20.64%-263.00M
-84.62%-168.00M
44.25%-97.00M
88.94%-24.00M
-489.19%-218.00M
9.90%-91.00M
-192.06%-174.00M
73.13%-217.00M
-105.78%-37.00M
---101.00M
--189.00M
-1326.19%-807.64M
2460.00%640.00M
--65.87M
--25.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-4.17%-100.00M
--215.00M
-128.57%-352.00M
219.15%168.00M
-245.45%-96.00M
----
-431.03%-154.00M
28.79%-141.00M
127.59%66.00M
444.83%158.00M
-182.86%-29.00M
---198.00M
--29.00M
--29.00M
109.03%35.00M
----
----
----
-162.95%-387.45M
----
--615.52M
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-27.27%64.00M
38.42%-109.00M
-50.28%89.00M
576.47%81.00M
173.95%88.00M
1.67%-177.00M
713.64%179.00M
-240.00%-17.00M
-46.91%-119.00M
-114.29%-180.00M
108.43%22.00M
---5.00M
---81.00M
---84.00M
-29.38%-261.00M
----
----
----
65.73%-201.73M
----
---588.58M
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
38.28%-79.00M
-409.09%-102.00M
90.52%-11.00M
-121.90%-233.00M
-11.30%-128.00M
144.00%33.00M
-582.35%-116.00M
-600.00%-105.00M
-194.87%-115.00M
36.97%-75.00M
-128.33%-17.00M
---15.00M
---39.00M
---119.00M
129.74%60.00M
----
----
----
-389.01%-201.73M
----
--69.80M
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-6.03%405.00M
63.75%542.00M
-18.16%374.00M
58.67%595.00M
7.21%431.00M
-32.17%331.00M
-33.19%457.00M
-9.86%375.00M
-26.37%402.00M
1.88%488.00M
39.31%684.00M
-38.73%416.00M
-10.34%546.00M
-43.31%479.00M
-57.23%491.00M
-38.77%679.00M
--609.00M
--845.00M
474.66%1.15B
315.36%1.11B
--199.76M
--267.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
149.06%396.00M
87.95%312.00M
-51.90%38.00M
16.67%189.00M
57.43%159.00M
-26.87%166.00M
-65.04%79.00M
-48.73%162.00M
-74.04%101.00M
-73.26%227.00M
-76.21%226.00M
-48.45%316.00M
-52.09%389.00M
32.04%849.00M
141.28%950.00M
56.38%613.00M
--812.00M
--643.00M
314.28%393.74M
218.70%392.00M
--95.04M
--123.00M
Chi phí vốn
158.49%411.00M
87.95%312.00M
-11.11%208.00M
16.67%189.00M
57.43%159.00M
-26.87%166.00M
-23.28%234.00M
-50.00%162.00M
-74.69%101.00M
-73.39%227.00M
-69.22%305.00M
-47.15%324.00M
-50.86%399.00M
32.66%853.00M
38.14%991.00M
56.38%613.00M
--812.00M
--643.00M
253.79%717.40M
218.70%392.00M
--202.78M
--123.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
149.06%396.00M
87.95%312.00M
-78.65%38.00M
73.39%189.00M
84.88%159.00M
-15.31%166.00M
-41.25%178.00M
-63.18%109.00M
-77.37%86.00M
-75.53%196.00M
-68.11%303.00M
-51.71%296.00M
-53.20%380.00M
24.57%801.00M
228.75%950.00M
56.38%613.00M
--812.00M
--643.00M
809.37%288.97M
218.70%392.00M
--31.78M
--123.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
87.95%312.00M
----
----
----
435.48%166.00M
-28.57%-99.00M
165.00%53.00M
66.67%15.00M
-35.42%31.00M
---77.00M
--20.00M
--9.00M
--48.00M
----
----
----
----
65.60%104.77M
----
--63.27M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---440.00M
100.00%0.00
---451.00M
-207.25%-212.00M
--0.00
---19.00M
100.00%0.00
---69.00M
----
----
---2.00M
--0.00
--0.00
--238.00M
--0.00
----
----
----
----
----
--95.69M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-228.57%-299.00M
513.11%252.00M
-257.14%-22.00M
79.03%-13.00M
-18.18%-91.00M
83.56%-61.00M
450.00%14.00M
-6300.00%-62.00M
84.48%-77.00M
-1584.00%-371.00M
99.60%-4.00M
--1.00M
---496.00M
--25.00M
---996.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-62.79%16.00M
-74.29%9.00M
40.74%-16.00M
183.33%85.00M
437.50%43.00M
1850.00%35.00M
-119.71%-27.00M
1400.00%30.00M
366.67%8.00M
---2.00M
-84.69%137.00M
101.32%2.00M
99.62%-3.00M
-100.00%0.00
485.35%895.00M
-603.33%-151.00M
---792.00M
--4.00M
-198.73%-232.26M
--30.00M
---77.75M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-440.58%-1.12B
75.83%-51.00M
-472.83%-527.00M
-25.10%-329.00M
-21.76%-207.00M
64.83%-211.00M
3.16%-92.00M
15.97%-263.00M
80.86%-170.00M
-2.39%-600.00M
90.96%-95.00M
59.03%-313.00M
44.64%-888.00M
8.29%-586.00M
-67.89%-1.05B
-111.05%-764.00M
---1.60B
---639.00M
-711.94%-626.00M
-194.31%-362.00M
---77.10M
---123.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-37.14%-48.00M
37.24%-450.00M
88.27%-53.00M
-233.33%-40.00M
88.10%-35.00M
-2555.56%-717.00M
-419.54%-452.00M
77.78%-12.00M
-262.96%-294.00M
-370.00%-27.00M
-124.17%-87.00M
-134.39%-54.00M
-139.13%-81.00M
-91.53%10.00M
-74.28%360.00M
129.90%157.00M
--207.00M
--118.00M
503.86%1.40B
-82.93%-525.00M
---346.58M
---287.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-25.00%-45.00M
97.27%-20.00M
88.72%-51.00M
-100.00%-20.00M
61.70%-36.00M
-1366.00%-733.00M
-419.54%-452.00M
81.82%-10.00M
-8.05%-94.00M
-66.67%-50.00M
-134.12%-87.00M
-157.89%-55.00M
-170.16%-87.00M
-128.04%-30.00M
174.26%255.00M
121.49%95.00M
--124.00M
--107.00M
50.22%-343.39M
---442.00M
---689.85M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-400.00%-3.00M
-2787.50%-430.00M
-200.00%-2.00M
-900.00%-20.00M
100.50%1.00M
-30.43%16.00M
-95.24%2.00M
---2.00M
---200.00M
--23.00M
-75.00%42.00M
----
----
----
-88.37%168.00M
----
----
----
--1.44B
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
---60.00M
----
----
----
----
95.24%-2.00M
----
----
-100.00%0.00
33.33%-42.00M
-98.39%1.00M
-92.77%6.00M
263.64%40.00M
-121.10%-63.00M
174.70%62.00M
--83.00M
--11.00M
-13.02%298.59M
71.08%-83.00M
--343.27M
---287.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-37.14%-48.00M
37.24%-450.00M
88.27%-53.00M
-233.33%-40.00M
88.10%-35.00M
-2555.56%-717.00M
-419.54%-452.00M
77.78%-12.00M
-262.96%-294.00M
-370.00%-27.00M
-124.17%-87.00M
-134.39%-54.00M
-139.13%-81.00M
-91.53%10.00M
-74.28%360.00M
129.90%157.00M
--207.00M
--118.00M
503.86%1.40B
-82.93%-525.00M
---346.58M
---287.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
15.85%1.85B
-17.47%1.81B
-11.81%2.02B
-18.04%1.79B
-28.97%1.60B
-8.17%2.19B
21.60%2.29B
19.21%2.18B
-0.40%2.25B
1.49%2.39B
-26.01%1.88B
-25.95%1.83B
-30.88%2.26B
-19.97%2.35B
149.44%2.54B
207.33%2.47B
--3.26B
--2.94B
180.27%1.02B
-36.56%805.00M
---1.27B
--1.27B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-492.78%-762.00M
106.71%40.00M
-120.21%-207.00M
121.57%226.00M
407.94%194.00M
-325.71%-596.00M
-118.54%-94.00M
112.50%102.00M
85.14%-63.00M
-45.83%-140.00M
368.25%507.00M
-28.36%48.00M
46.33%-424.00M
-129.54%-96.00M
-109.84%-189.00M
-68.69%67.00M
---790.00M
--325.00M
970.60%1.92B
252.86%214.00M
---220.59M
---140.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-100.00%0.00
-200.00%-1.00M
85.71%-1.00M
-100.00%0.00
600.00%5.00M
200.00%1.00M
-240.00%-7.00M
300.00%2.00M
0.00%-1.00M
-200.00%-1.00M
-54.55%5.00M
80.00%-1.00M
50.00%-1.00M
0.00%1.00M
1064.07%11.00M
37.50%-5.00M
---2.00M
--1.00M
-134.34%-1.14M
-366.67%-8.00M
--3.32M
--3.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-39.27%1.09B
15.85%1.85B
-17.47%1.81B
-11.81%2.02B
-18.04%1.79B
-28.97%1.60B
-8.17%2.19B
21.60%2.29B
19.21%2.18B
-0.40%2.25B
1.49%2.39B
-26.01%1.88B
-25.95%1.83B
-30.88%2.26B
-19.98%2.35B
149.36%2.54B
--2.47B
--3.26B
297.31%2.94B
-9.74%1.02B
---1.49B
--1.13B
Dòng tiền tự do
-102.21%-6.00M
39.39%230.00M
-25.56%166.00M
90.61%406.00M
-9.63%272.00M
-36.78%165.00M
-41.16%223.00M
131.52%213.00M
104.76%301.00M
169.79%261.00M
175.80%379.00M
39.39%92.00M
172.41%147.00M
-285.15%-374.00M
-216.13%-500.00M
-90.79%66.00M
---203.00M
--202.00M
14360.85%430.54M
397.92%717.00M
---3.02M
--144.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GlobalFoundries Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GlobalFoundries Inc đã tạo ra 1.73B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GlobalFoundries Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GlobalFoundries Inc đã tăng 0.52% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GlobalFoundries Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GlobalFoundries Inc đã chi 722.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GlobalFoundries Inc đã thay đổi như thế nào?

GlobalFoundries Inc đã sử dụng -845.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GFS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GlobalFoundries Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.01B, phản ánh sự thay đổi -8.02% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.