tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gold Fields Ltd

GFI
Thêm vào danh sách theo dõi
32.700USD
+0.410+1.27%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.20BVốn hóa
15.54P/E TTM

Tình hình tài chính của GFI

Theo dõi tình hình tài chính của Gold Fields Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gold Fields Ltd

Mới phát hành
Th03 30, 2026
EPS / Dự báo
3.99/--
Doanh thu / Dự báo
8.75B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.75B
68.24%
EPS(YoY)
3.99
186.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015Q4
FY2015Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.15
--0.96
--0.43
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
37.74%3.08B
-6.28%2.12B
8.92%2.23B
1.39%2.27B
-7.24%2.05B
12.69%2.24B
3.45%2.21B
13.07%1.98B
34.57%2.14B
27.26%1.75B
29.46%1.59B
2.06%1.38B
-15.80%1.23B
3.54%1.35B
3.57%1.46B
3.58%1.30B
--1.41B
--1.26B
-9.59%640.10M
-9.17%635.10M
Lợi nhuận ròng
----
248.68%856.00M
-15.03%389.00M
21.96%245.50M
-10.18%457.80M
-49.91%201.30M
31.57%509.70M
-29.18%401.90M
149.13%387.40M
522.94%567.50M
120.57%155.50M
395.11%91.10M
119.23%70.50M
125.66%18.40M
-791.70%-366.60M
-267.13%-71.70M
-54.03%53.00M
--42.90M
--115.30M
-293.74%-257.90M
-5.76%18.00M
Biên lợi nhuận ròng
--30.38%
--28.86%
--18.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--51.88%
--58.88%
--33.87%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--23.52%
--29.04%
--20.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
37.74%3.08B
-6.28%2.12B
8.92%2.23B
1.39%2.27B
-7.24%2.05B
12.69%2.24B
3.45%2.21B
13.07%1.98B
34.57%2.14B
27.26%1.75B
29.46%1.59B
2.06%1.38B
-15.80%1.23B
3.54%1.35B
3.57%1.46B
3.58%1.30B
--1.41B
--1.26B
-9.59%640.10M
-9.17%635.10M
Lợi nhuận hoạt động
----
105.51%1.41B
-12.08%683.10M
13.16%686.00M
-6.16%777.00M
-27.25%606.20M
13.16%828.00M
-10.03%833.30M
29.28%731.70M
106.79%926.20M
89.93%566.00M
259.47%447.90M
45.44%298.00M
-48.02%124.60M
-3.98%204.90M
-4.43%239.70M
-5.32%213.40M
--250.80M
--225.40M
-46.70%-355.60M
-14.38%81.00M
Lợi nhuận ròng
----
248.68%856.00M
-15.03%389.00M
21.96%245.50M
-10.18%457.80M
-49.91%201.30M
31.57%509.70M
-29.18%401.90M
149.13%387.40M
522.94%567.50M
120.57%155.50M
395.11%91.10M
119.23%70.50M
125.66%18.40M
-791.70%-366.60M
-267.13%-71.70M
-54.03%53.00M
--42.90M
--115.30M
-293.74%-257.90M
-5.76%18.00M
Tài sản ngắn hạn
39.13%2.08B
11.09%1.93B
-14.88%1.50B
-3.77%1.73B
15.20%1.76B
26.83%1.80B
-1.40%1.53B
-17.87%1.42B
1.14%1.55B
57.15%1.73B
47.81%1.53B
51.56%1.10B
-3.20%1.04B
-34.81%726.50M
3.49%1.07B
5.86%1.11B
4.26%1.03B
--1.05B
--991.30M
-17.12%908.10M
----
Tổng nợ ngắn hạn
30.71%1.10B
13.59%1.71B
-46.16%844.60M
91.72%1.51B
127.96%1.57B
-4.50%785.40M
-11.44%688.10M
-10.27%822.40M
-53.44%777.00M
-32.99%916.50M
158.77%1.67B
157.15%1.37B
-34.41%644.90M
-37.72%531.90M
11.13%983.20M
-0.63%854.00M
69.71%884.70M
--859.40M
--521.30M
-21.48%564.10M
----
Tổng tài sản
29.80%10.86B
23.30%10.14B
6.60%8.37B
12.10%8.23B
3.97%7.85B
-0.15%7.34B
0.86%7.55B
-1.66%7.35B
10.51%7.48B
13.89%7.47B
3.93%6.77B
11.03%6.56B
7.56%6.52B
-10.73%5.91B
-9.54%6.06B
4.89%6.62B
11.78%6.70B
--6.31B
--5.99B
-12.93%5.88B
----
Tổng các khoản nợ
29.52%4.61B
32.43%4.78B
3.75%3.56B
20.27%3.61B
9.24%3.43B
-6.84%3.00B
-7.99%3.14B
-11.69%3.22B
-10.16%3.41B
-0.22%3.64B
2.96%3.80B
14.04%3.65B
15.31%3.69B
-0.44%3.20B
-1.94%3.20B
2.51%3.22B
10.73%3.26B
--3.14B
--2.95B
1.64%3.11B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
30.01%6.25B
16.17%5.37B
8.81%4.80B
6.46%4.62B
0.20%4.42B
5.07%4.34B
8.29%4.41B
7.89%4.13B
36.93%4.07B
31.61%3.83B
5.20%2.97B
7.46%2.91B
-1.12%2.83B
-20.46%2.71B
-16.77%2.86B
7.24%3.40B
12.80%3.43B
--3.17B
--3.04B
-25.01%2.77B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
59.70%1.34B
-12.33%645.20M
-0.38%839.70M
-15.60%735.90M
-7.43%842.90M
26.45%871.90M
28.60%910.60M
25.43%689.50M
62.30%708.10M
20.07%549.70M
20.83%436.30M
73.02%457.80M
-34.96%361.10M
-4.27%264.60M
-3.11%555.20M
-28.00%276.40M
--573.00M
--383.90M
25.79%201.90M
7.30%220.50M
Đầu tư ròng
----
-248.13%-2.08B
33.60%-513.30M
-14.62%-596.70M
-40.14%-773.00M
13.41%-520.60M
-17.54%-551.60M
-68.83%-601.20M
-86.75%-469.30M
-110.21%-356.10M
9.41%-251.30M
74.77%-169.40M
13.20%-277.40M
-44.92%-671.40M
27.12%-319.60M
11.85%-463.30M
-36.69%-438.50M
---525.60M
---320.80M
-165.65%-165.50M
-135.32%-145.90M
Tài chính thuần
----
560.35%1.08B
-283.72%-249.80M
19.53%-235.30M
34.97%-65.10M
37.79%-292.40M
75.61%-100.10M
-6.31%-470.00M
-363.25%-410.40M
-79.79%-442.10M
69.09%155.90M
-1646.54%-245.90M
17.15%92.20M
115.54%15.90M
-32.91%78.70M
-6117.65%-102.30M
2960.98%117.30M
--1.70M
---4.10M
-29.02%-90.70M
143.77%17.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tổng doanh thu đạt 8.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.20B.

Tài sản ngắn hạn của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.20.

Tổng tài sản của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gold Fields Ltd là 15.23B, bao gồm 2.97B tài sản ngắn hạn và 12.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tổng nghĩa vụ của Gold Fields Ltd là 6.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Gold Fields Ltd là 8.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gold Fields Ltd là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.68.

Giá trị đầu tư ròng của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, giá trị đầu tư ròng của Gold Fields Ltd là -2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Gold Fields Ltd là -935.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.51.

Thu nhập ròng của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, lợi nhuận ròng là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.54.

Biên lợi nhuận ròng của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, biên lợi nhuận ròng là 41.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.90.

Biên lợi nhuận gộp của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, biên lợi nhuận gộp là 55.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 52.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 28.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gold Fields Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gold Fields Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.