tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Griffon Corp

GFF
Thêm vào danh sách theo dõi
86.170USD
-1.690-1.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.97BVốn hóa
423.36P/E TTM

Tình hình tài chính của GFF

Theo dõi tình hình tài chính của Griffon Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Griffon Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.35
Doanh thu / Dự báo
--/457.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.52B
-3.95%
EPS(YoY)
1.13
-74.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-65.17%0.43
-7.33%1.44
-27.64%0.97
-403.47%-2.65
-7.07%1.24
79.96%1.56
93.71%1.34
-7.14%0.87
213.98%1.34
-6.66%0.86
--0.69
--0.94
---1.17
--0.93
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.04%421.86M
2.64%649.09M
0.38%662.18M
-5.28%613.63M
-9.09%611.75M
-1.68%632.37M
2.85%659.67M
-5.21%647.81M
-5.36%672.88M
-0.96%643.15M
-9.53%641.38M
-11.03%683.43M
-8.80%710.98M
--649.38M
86.71%708.94M
31.49%768.18M
35.66%779.62M
----
18.77%379.71M
-7.57%584.22M
1.47%574.68M
Lợi nhuận ròng
-65.97%19.32M
-9.12%64.39M
-30.17%43.64M
-392.41%-120.14M
-11.51%56.76M
67.98%70.85M
48.91%62.49M
-16.50%41.09M
203.03%64.14M
-13.40%42.18M
110.07%41.97M
-64.93%49.20M
-194.77%-62.26M
--48.70M
-2722.90%-416.83M
739.69%140.29M
283.88%65.69M
----
-20.90%15.89M
-23.47%16.71M
1811.96%17.11M
Biên lợi nhuận ròng
19.91%11.13%
-11.46%9.92%
-30.44%6.59%
-408.70%-19.58%
-2.66%9.28%
70.85%11.20%
44.78%9.47%
-11.91%6.34%
208.87%9.53%
-12.56%6.56%
--6.54%
--7.20%
---8.76%
--7.50%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.39%45.51%
-1.66%41.10%
1.72%41.72%
5.71%43.23%
1.99%41.23%
8.25%41.79%
4.60%41.01%
1.11%40.89%
6.79%40.42%
7.21%38.60%
--39.21%
--40.44%
--37.85%
--36.01%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.54%67.89%
3.89%65.91%
6.48%68.45%
9.71%69.51%
0.25%65.57%
5.47%63.44%
5.81%64.28%
5.35%63.36%
15.44%65.41%
9.86%60.15%
--60.75%
--60.15%
--56.66%
--54.75%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.04%421.86M
2.64%649.09M
0.38%662.18M
-5.28%613.63M
-9.09%611.75M
-1.68%632.37M
2.85%659.67M
-5.21%647.81M
-5.36%672.88M
-0.96%643.15M
-9.53%641.38M
-11.03%683.43M
-8.80%710.98M
--649.38M
86.71%708.94M
31.49%768.18M
35.66%779.62M
----
18.77%379.71M
-7.57%584.22M
1.47%574.68M
Lợi nhuận hoạt động
-13.66%87.35M
1.13%113.36M
-0.40%119.02M
8.87%117.61M
-12.68%101.16M
16.48%112.09M
20.85%119.49M
1.87%108.03M
2.95%115.85M
18.66%96.24M
12.56%98.88M
-2.82%106.05M
4.61%112.53M
--81.11M
166.45%87.84M
136.26%109.12M
110.31%107.57M
----
8.59%32.97M
-10.31%46.19M
100.07%51.15M
Lợi nhuận ròng
-65.97%19.32M
-9.12%64.39M
-30.17%43.64M
-392.41%-120.14M
-11.51%56.76M
67.98%70.85M
48.91%62.49M
-16.50%41.09M
203.03%64.14M
-13.40%42.18M
110.07%41.97M
-64.93%49.20M
-194.77%-62.26M
--48.70M
-2722.90%-416.83M
739.69%140.29M
283.88%65.69M
----
-20.90%15.89M
-23.47%16.71M
1811.96%17.11M
Tài sản ngắn hạn
33.60%1.23B
-2.43%873.38M
-4.18%890.59M
-5.60%912.29M
-8.61%920.50M
-7.01%895.13M
-5.21%929.48M
-14.57%966.40M
-17.08%1.01B
-18.61%962.61M
-19.27%980.59M
-15.71%1.13B
-26.39%1.21B
-12.67%1.18B
-11.10%1.21B
9.40%1.34B
38.46%1.65B
18.36%1.35B
23.53%1.37B
24.18%1.23B
----
Tổng nợ ngắn hạn
29.86%429.62M
-3.98%341.84M
-4.14%334.56M
-12.61%337.96M
-8.54%330.83M
-9.10%356.03M
-2.83%348.99M
1.15%386.71M
-5.22%361.74M
0.21%391.68M
-15.21%359.15M
-35.71%382.30M
-34.57%381.65M
-23.79%390.86M
-20.33%423.58M
27.47%594.64M
27.19%583.27M
14.78%512.84M
20.33%531.64M
6.95%466.48M
----
Tổng tài sản
-11.85%2.07B
-11.63%2.05B
-12.96%2.06B
-12.26%2.09B
-3.29%2.34B
-2.85%2.33B
-1.98%2.37B
-7.48%2.38B
-8.89%2.42B
-13.82%2.39B
-14.12%2.42B
-26.63%2.57B
-29.76%2.66B
7.53%2.78B
8.13%2.82B
37.49%3.50B
50.02%3.79B
3.96%2.58B
6.37%2.60B
10.32%2.55B
----
Tổng các khoản nợ
-7.39%1.97B
-7.22%1.95B
-7.29%1.99B
-6.12%2.02B
-4.16%2.13B
-0.52%2.10B
2.02%2.15B
-3.59%2.16B
1.35%2.22B
-6.31%2.11B
-10.06%2.10B
-13.95%2.24B
-24.52%2.19B
27.11%2.25B
30.12%2.34B
47.33%2.60B
65.00%2.90B
1.49%1.77B
2.81%1.80B
-2.13%1.76B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-56.02%94.45M
-52.19%108.90M
-67.11%73.97M
-71.41%63.90M
6.21%214.74M
-20.08%227.78M
-28.66%224.89M
-33.42%223.51M
-56.83%202.19M
-45.90%285.02M
-33.99%315.24M
-62.96%335.71M
-46.98%468.31M
-35.15%526.85M
-40.83%477.57M
15.40%906.32M
15.54%883.21M
9.77%812.38M
15.28%807.16M
54.46%785.34M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-145.34%-7.48M
-25.14%106.99M
3.96%74.96M
0.80%123.06M
-58.54%16.50M
-2.15%142.92M
-41.27%72.10M
-17.16%122.08M
-53.80%39.80M
93.51%146.06M
-0.01%122.76M
-24.72%147.37M
206.76%86.16M
191.43%75.48M
105.43%122.77M
224.61%195.75M
-39.78%-80.70M
-603.83%-82.55M
-4.91%59.76M
-48.36%60.30M
----
Đầu tư ròng
25.24%-9.99M
-3146.61%-7.66M
59.45%-12.46M
-270.49%-8.37M
27.67%-13.36M
98.26%-236.00K
10.43%-30.72M
72.90%-2.26M
-160.49%-18.47M
-399.56%-13.54M
-282.34%-34.30M
-102.93%-8.34M
99.16%-7.09M
145.35%4.52M
63.33%-8.97M
3061.59%284.28M
-7670.08%-848.57M
10.87%-9.97M
-281.98%-24.46M
22.04%-9.60M
----
Tài chính thuần
114.67%3.80M
6.07%-101.55M
-15.28%-69.21M
-27.06%-135.54M
-219.65%-25.88M
12.77%-108.12M
56.37%-60.04M
34.53%-106.67M
61.93%-8.10M
-58.17%-123.95M
-14.27%-137.60M
57.81%-162.93M
-102.34%-21.27M
-809.93%-78.36M
-765.19%-120.42M
-4491.15%-386.16M
26771.81%908.54M
7.37%-8.61M
-117.96%-13.92M
91.89%-8.41M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tổng doanh thu đạt 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62B.

Tài sản ngắn hạn của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tài sản ngắn hạn là 890.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.18.

Tổng tài sản của Griffon Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Griffon Corp là 2.06B, bao gồm 890.59M tài sản ngắn hạn và 1.17B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tổng nghĩa vụ của Griffon Corp là 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Griffon Corp là 73.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Griffon Corp là 449.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.

Giá trị đầu tư ròng của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, giá trị đầu tư ròng của Griffon Corp là -34.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, giá trị huy động vốn ròng của Griffon Corp là -338.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.46.

Thu nhập ròng của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, lợi nhuận ròng là 51.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.65.

Biên lợi nhuận ròng của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.65.

Biên lợi nhuận gộp của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Griffon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Griffon Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 449.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.