tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Geron Corp

GERN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.455USD
-0.025-1.69%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
930.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GERN

Theo dõi tình hình tài chính của Geron Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Geron Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/55.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
183.88M
138.83%
EPS(YoY)
-0.13
53.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.74%-0.01
-13.31%-0.04
30.85%-0.03
76.15%-0.02
67.54%-0.03
56.29%-0.04
48.34%-0.04
-14.56%-0.10
-31.08%-0.09
21.95%-0.09
---0.08
---0.09
---0.07
---0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.89%51.84M
1.01%48.02M
67.05%47.23M
5459.64%49.04M
12927.30%39.60M
206582.61%47.54M
17138.41%28.27M
2941.38%882.00K
1347.62%304.00K
-77.67%23.00K
-44.78%164.00K
-60.27%29.00K
-82.93%21.00K
-90.10%103.00K
172.48%297.00K
-31.78%73.00K
-10.22%123.00K
1980.00%1.04M
0.93%109.00K
148.84%107.00K
Lợi nhuận ròng
81.64%-3.64M
-13.85%-28.86M
30.32%-18.43M
75.70%-16.38M
64.19%-19.84M
51.22%-25.35M
40.97%-26.45M
-36.88%-67.38M
-45.30%-55.39M
-21.90%-51.97M
-9.14%-44.80M
-75.08%-49.23M
-26.66%-38.12M
-33.16%-42.63M
-53.77%-41.05M
4.93%-28.12M
-8.17%-30.10M
-34.60%-32.02M
-35.86%-26.70M
-86.89%-29.57M
Biên lợi nhuận ròng
85.97%-7.03%
-12.71%-60.11%
58.29%-39.02%
99.56%-33.39%
99.73%-50.08%
99.98%-53.33%
99.66%-93.55%
95.50%-7639.80%
89.96%-18220.39%
-445.91%-225969.57%
---27320.12%
---169748.28%
---181533.33%
---41393.20%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.23%96.74%
-1.09%97.28%
-0.61%97.79%
-0.51%97.57%
-3.05%96.95%
-1.65%98.35%
-1.61%98.39%
-1.93%98.07%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
121.38%46.73%
118.84%43.67%
132.54%43.81%
15.44%21.43%
22.98%21.11%
-4.05%19.95%
49.95%18.84%
49.30%18.57%
41.89%17.16%
-22.54%20.79%
--12.57%
--12.44%
--12.10%
--26.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.89%51.84M
1.01%48.02M
67.05%47.23M
5459.64%49.04M
12927.30%39.60M
206582.61%47.54M
17138.41%28.27M
2941.38%882.00K
1347.62%304.00K
-77.67%23.00K
-44.78%164.00K
-60.27%29.00K
-82.93%21.00K
-90.10%103.00K
172.48%297.00K
-31.78%73.00K
-10.22%123.00K
1980.00%1.04M
0.93%109.00K
148.84%107.00K
Lợi nhuận hoạt động
98.59%-236.00K
57.57%-8.51M
50.78%-13.89M
82.04%-12.45M
70.24%-16.70M
63.07%-20.05M
40.74%-28.21M
-33.46%-69.33M
-40.01%-56.13M
-29.41%-54.29M
-19.18%-47.61M
-85.70%-51.95M
-39.82%-40.09M
-35.40%-41.95M
-55.60%-39.95M
3.16%-27.98M
-0.78%-28.68M
-33.16%-30.98M
-28.27%-25.67M
-72.35%-28.89M
Lợi nhuận ròng
81.64%-3.64M
-13.85%-28.86M
30.32%-18.43M
75.70%-16.38M
64.19%-19.84M
51.22%-25.35M
40.97%-26.45M
-36.88%-67.38M
-45.30%-55.39M
-21.90%-51.97M
-9.14%-44.80M
-75.08%-49.23M
-26.66%-38.12M
-33.16%-42.63M
-53.77%-41.05M
4.93%-28.12M
-8.17%-30.10M
-34.60%-32.02M
-35.86%-26.70M
-86.89%-29.57M
Tài sản ngắn hạn
0.56%498.53M
5.96%520.27M
31.22%522.34M
35.44%505.60M
9.80%495.77M
43.84%490.99M
18.79%398.06M
-1.05%373.31M
16.66%451.51M
89.38%341.35M
50.89%335.08M
65.93%377.28M
119.99%387.02M
-3.72%180.25M
23.82%222.07M
12.69%227.38M
-18.28%175.92M
-6.33%187.21M
-22.65%179.35M
-8.60%201.76M
Tổng nợ ngắn hạn
16.71%73.57M
26.32%111.54M
-36.41%87.71M
-37.91%64.28M
-48.82%63.03M
-18.30%88.30M
54.31%137.93M
42.68%103.54M
180.47%123.16M
40.91%108.07M
7.94%89.39M
54.80%72.57M
-5.83%43.91M
68.48%76.69M
115.26%82.81M
26.66%46.88M
63.32%46.63M
47.13%45.52M
59.27%38.47M
93.36%37.01M
Tổng tài sản
-5.04%534.12M
-3.91%570.54M
27.52%567.38M
23.54%555.20M
16.67%562.45M
50.68%593.78M
7.73%444.95M
8.21%449.40M
13.46%482.07M
106.78%394.08M
77.56%413.02M
74.38%415.30M
114.13%424.88M
-15.69%190.57M
1.53%232.61M
-5.56%238.16M
-23.27%198.42M
-16.51%226.03M
-19.84%229.10M
-8.24%252.18M
Tổng các khoản nợ
3.67%305.01M
9.96%344.67M
108.74%318.68M
107.19%295.67M
114.43%294.21M
114.51%313.46M
24.72%152.67M
22.11%142.70M
38.84%137.21M
32.15%146.13M
-1.63%122.40M
21.59%116.87M
-2.09%98.82M
11.00%110.58M
60.47%124.43M
26.52%96.11M
75.70%100.93M
66.64%99.62M
46.42%77.54M
214.79%75.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.59%229.11M
-19.42%225.87M
-14.91%248.71M
-15.38%259.53M
-22.22%268.24M
13.06%280.32M
0.57%292.28M
2.77%306.69M
5.77%344.87M
209.94%247.95M
168.66%290.61M
110.09%298.43M
234.46%326.06M
-36.72%80.00M
-28.62%108.17M
-19.39%142.05M
-51.54%97.49M
-40.07%126.42M
-34.91%151.55M
-29.71%176.21M
Thu nhập hoạt động ròng
-31.11%-62.91M
49.78%-22.07M
76.97%-13.58M
48.74%-27.41M
22.93%-47.98M
-7.35%-43.95M
-15.94%-58.94M
-80.66%-53.48M
-34.27%-62.25M
-16.36%-40.94M
-71.86%-50.84M
-3.35%-29.60M
-36.47%-46.37M
-58.70%-35.18M
-29.52%-29.58M
-60.78%-28.64M
-3.79%-33.97M
-75.74%-22.17M
-47.84%-22.84M
-43.72%-17.81M
Đầu tư ròng
-1.11%51.86M
120.43%21.14M
2509.39%13.35M
156.20%20.32M
53.30%52.44M
-317.60%-103.51M
88.25%-554.00K
18.67%-36.15M
119.14%34.21M
150.52%47.57M
-147.90%-4.71M
-1681.64%-44.44M
-687.42%-178.73M
126.99%18.99M
282.06%9.84M
-90.91%2.81M
-20.10%30.43M
138.31%8.37M
-139.86%-5.41M
123.92%30.91M
Tài chính thuần
847.27%2.42M
-99.77%378.00K
-84.85%542.00K
-93.52%1.09M
-99.83%256.00K
399.29%166.16M
-87.81%3.58M
-8.22%16.83M
-47.41%147.80M
179.12%33.28M
514.36%29.35M
-74.01%18.34M
--281.05M
-39.29%11.92M
--4.78M
457.63%70.56M
-100.00%0.00
3480.21%19.64M
-100.00%0.00
-91.23%12.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tổng doanh thu đạt 183.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.99M.

Tài sản ngắn hạn của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tài sản ngắn hạn là 520.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96.

Tổng tài sản của Geron Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Geron Corp là 570.54M, bao gồm 520.27M tài sản ngắn hạn và 50.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tổng nghĩa vụ của Geron Corp là 344.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Geron Corp là 225.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Geron Corp là -51.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.33.

Giá trị đầu tư ròng của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, giá trị đầu tư ròng của Geron Corp là 107.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, giá trị huy động vốn ròng của Geron Corp là 2.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.65.

Thu nhập ròng của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, lợi nhuận ròng là -83.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.17.

Biên lợi nhuận ròng của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, biên lợi nhuận ròng là -45.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.97.

Biên lợi nhuận gộp của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, biên lợi nhuận gộp là 97.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -32.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Geron Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geron Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.