tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Geospace Technologies Corp

GEOS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.100USD
+0.070+1.39%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
65.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Geospace Technologies Corp (GEOS)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Geospace Technologies Corp đã tạo ra 67.06M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Wireless exploration product revenue. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 106.60M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Geospace Technologies Corp đã ghi nhận doanh thu 14.77M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2024-09-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Wireless exploration product revenue. Khu vực South America đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 16.65M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Wireless exploration product revenue
Industrial product revenue
Imaging product revenue
Traditional exploration product revenue
Emerging product revenue
Reservoir product revenue
Corporate
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Wireless exploration product revenue
67.06M(49.45%)
60.85M(48.97%)
40.67M(45.56%)
45.75M(48.23%)
54.07M(61.56%)
52.77M(55.08%)
Industrial product revenue
43.06M(31.76%)
36.86M(29.66%)
25.64M(28.73%)
21.34M(22.49%)
15.62M(17.79%)
18.32M(19.13%)
Imaging product revenue
12.56M(9.27%)
12.03M(9.68%)
13.53M(15.16%)
11.08M(11.68%)
9.82M(11.18%)
11.83M(12.35%)
Traditional exploration product revenue
9.81M(7.24%)
12.08M(9.72%)
6.60M(7.39%)
4.52M(4.76%)
6.65M(7.57%)
9.50M(9.92%)
Emerging product revenue
2.22M(1.64%)
1.23M(0.99%)
711.00K(0.80%)
10.19M(10.74%)
734.00K(0.84%)
159.00K(0.17%)
Reservoir product revenue
584.00K(0.43%)
962.00K(0.77%)
1.88M(2.10%)
1.98M(2.09%)
936.00K(1.07%)
2.69M(2.81%)
Corporate
296.00K(0.22%)
243.00K(0.20%)
230.00K(0.26%)
--(--)
--(--)
528.00K(0.55%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Asia
Europe
South Africa
Mexico
United Kingdom
Canada
Other Foreign
Russian Federation
Africa
Colombia
Eliminations
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
106.60M(71.36%)
127.49M(61.85%)
118.02M(64.24%)
82.33M(57.94%)
91.19M(65.51%)
82.17M(55.26%)
91.22M(59.24%)
Asia
26.55M(17.77%)
51.10M(24.79%)
26.68M(14.53%)
13.82M(9.73%)
23.30M(16.74%)
41.13M(27.66%)
10.17M(6.61%)
Europe
5.07M(3.39%)
13.82M(6.70%)
20.83M(11.34%)
28.38M(19.97%)
13.80M(9.92%)
12.63M(8.49%)
25.86M(16.79%)
South Africa
3.15M(2.11%)
2.80M(1.36%)
8.17M(4.45%)
7.55M(5.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico
2.75M(1.84%)
1.96M(0.95%)
1.79M(0.98%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United Kingdom
2.65M(1.77%)
2.85M(1.38%)
2.72M(1.48%)
3.38M(2.38%)
3.21M(2.31%)
2.49M(1.67%)
2.90M(1.89%)
Canada
1.55M(1.04%)
1.78M(0.86%)
1.92M(1.05%)
1.61M(1.14%)
2.42M(1.74%)
3.71M(2.49%)
5.27M(3.42%)
Other Foreign
1.07M(0.72%)
845.00K(0.41%)
1.73M(0.94%)
2.63M(1.85%)
4.72M(3.39%)
1.29M(0.87%)
1.96M(1.27%)
Russian Federation
--(--)
3.49M(1.69%)
1.85M(1.01%)
1.92M(1.35%)
2.92M(2.10%)
2.67M(1.79%)
4.29M(2.78%)
Africa
--(--)
--(--)
--(--)
471.00K(0.33%)
2.51M(1.80%)
5.81M(3.91%)
20.19M(13.11%)
Colombia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.00K(--)
408.00K(0.26%)
Eliminations
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-4.88M(-3.50%)
-3.20M(-2.15%)
-8.28M(-5.38%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.