tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Geospace Technologies Corp

GEOS
Thêm vào danh sách theo dõi
7.310USD
+0.110+1.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
94.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GEOS

Theo dõi tình hình tài chính của Geospace Technologies Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Geospace Technologies Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
110.80M
-18.29%
EPS(YoY)
-0.76
-51.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.70%-0.86
-215.71%-0.76
29.67%-0.71
137.89%0.06
-136.19%-0.77
-31.36%0.66
-398.69%-1.01
-163.91%-0.16
-192.01%-0.32
12995.01%0.96
--0.34
--0.25
--0.35
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.54%19.74M
-31.26%25.59M
-13.33%30.71M
-3.93%24.84M
-25.74%18.02M
-25.60%37.22M
20.89%35.44M
-20.96%25.86M
-22.63%24.27M
60.83%50.03M
13.31%29.32M
58.11%32.72M
27.00%31.37M
72.91%31.11M
33.16%25.87M
-10.36%20.69M
3.38%24.70M
-36.78%17.99M
-9.72%19.43M
1.67%23.08M
Lợi nhuận ròng
-12.76%-11.05M
-216.58%-9.77M
29.53%-9.06M
136.71%760.00K
-126.44%-9.80M
-33.94%8.38M
-389.77%-12.86M
-164.13%-2.07M
-193.31%-4.33M
13171.13%12.68M
155.20%4.44M
149.10%3.23M
414.59%4.64M
98.57%-97.00K
-59.68%-8.04M
-735.32%-6.57M
79.48%-1.47M
-544.57%-6.77M
-30.31%-5.04M
65.56%-787.00K
Biên lợi nhuận ròng
-2.94%-55.96%
-269.61%-38.17%
18.70%-29.50%
138.21%3.06%
-204.93%-54.36%
-11.21%22.50%
-339.70%-36.29%
-181.13%-8.01%
-220.61%-17.83%
8227.31%25.34%
--15.14%
--9.87%
--14.78%
---0.31%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-63.75%3.52%
-80.53%10.54%
-74.93%11.27%
-7.96%30.35%
-59.97%9.70%
21.80%54.13%
-7.38%44.95%
-22.83%32.97%
-41.30%24.23%
31.25%44.44%
--48.53%
--42.73%
--41.28%
--33.86%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
1.41%0.07%
5.87%0.07%
4.65%0.06%
0.57%0.07%
--0.07%
--0.06%
--0.06%
--0.07%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.54%19.74M
-31.26%25.59M
-13.33%30.71M
-3.93%24.84M
-25.74%18.02M
-25.60%37.22M
20.89%35.44M
-20.96%25.86M
-22.63%24.27M
60.83%50.03M
13.31%29.32M
58.11%32.72M
27.00%31.37M
72.91%31.11M
33.16%25.87M
-10.36%20.69M
3.38%24.70M
-36.78%17.99M
-9.72%19.43M
1.67%23.08M
Lợi nhuận hoạt động
-2.89%-10.17M
-213.31%-9.45M
-262.32%-7.21M
-76.49%-4.05M
-124.26%-9.88M
-35.12%8.34M
8.72%4.44M
-172.89%-2.29M
-243.89%-4.41M
4708.24%12.86M
209.67%4.08M
145.48%3.15M
179.18%3.06M
97.01%-279.00K
43.64%-3.72M
-113.91%-6.92M
53.95%-3.87M
-332.56%-9.33M
-64.13%-6.61M
-70.03%-3.23M
Lợi nhuận ròng
-12.76%-11.05M
-216.58%-9.77M
29.53%-9.06M
136.71%760.00K
-126.44%-9.80M
-33.94%8.38M
-389.77%-12.86M
-164.13%-2.07M
-193.31%-4.33M
13171.13%12.68M
155.20%4.44M
149.10%3.23M
414.59%4.64M
98.57%-97.00K
-59.68%-8.04M
-735.32%-6.57M
79.48%-1.47M
-544.57%-6.77M
-30.31%-5.04M
65.56%-787.00K
Tài sản ngắn hạn
-12.96%75.74M
-18.25%77.73M
-0.97%88.50M
4.79%90.13M
-5.51%87.01M
-4.91%95.08M
17.93%89.37M
12.61%86.01M
30.44%92.08M
45.83%99.99M
26.38%75.78M
34.12%76.38M
24.76%70.59M
20.06%68.57M
-0.11%59.96M
-16.55%56.95M
-16.26%56.58M
-22.25%57.12M
-7.56%60.03M
5.23%68.24M
Tổng nợ ngắn hạn
94.58%30.30M
51.36%25.56M
42.06%24.43M
8.03%15.27M
3.28%15.57M
-18.07%16.89M
-13.14%17.20M
-12.33%14.14M
23.20%15.07M
30.54%20.61M
56.79%19.80M
30.99%16.13M
6.19%12.24M
36.53%15.79M
-17.05%12.63M
-13.76%12.31M
-28.89%11.52M
-29.11%11.56M
47.13%15.22M
49.25%14.28M
Tổng tài sản
-8.22%136.72M
-9.58%144.62M
0.55%153.04M
-1.40%149.83M
-5.54%148.96M
-4.45%159.94M
-0.55%152.19M
4.30%151.95M
13.91%157.70M
20.91%167.38M
13.32%153.04M
2.31%145.68M
-4.92%138.44M
-8.04%138.43M
-17.61%135.06M
-17.55%142.40M
-17.63%145.61M
-20.55%150.53M
-12.26%163.93M
-8.81%172.71M
Tổng các khoản nợ
98.99%31.58M
66.81%28.74M
56.68%27.53M
6.94%15.54M
2.37%15.87M
-18.25%17.23M
-13.56%17.57M
-13.12%14.53M
20.14%15.50M
27.75%21.08M
51.58%20.33M
27.06%16.73M
0.56%12.90M
8.94%16.50M
-37.55%13.41M
-40.99%13.16M
-48.85%12.83M
-48.89%15.14M
-17.02%21.47M
-10.50%22.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.01%105.13M
-18.80%115.88M
-6.77%125.51M
-2.28%134.29M
-6.40%133.09M
-2.46%142.71M
1.44%134.62M
6.56%137.42M
13.27%142.19M
19.99%146.31M
9.10%132.72M
-0.21%128.96M
-5.45%125.54M
-9.94%121.94M
-14.61%121.65M
-14.08%129.23M
-12.47%132.78M
-15.30%135.39M
-11.50%142.46M
-8.55%150.40M
Thu nhập hoạt động ròng
16.01%-1.59M
-30.95%-15.07M
-163.95%-4.11M
-276.11%-4.72M
78.80%-1.89M
-533.97%-11.51M
-112.52%-1.56M
-115.31%-1.26M
-4069.63%-8.92M
154.52%2.65M
282.93%12.43M
378.26%8.21M
92.88%-214.00K
33.61%-4.86M
846.36%3.25M
17.67%-2.95M
51.85%-3.01M
-417.14%-7.33M
-93.96%343.00K
-153.33%-3.58M
Đầu tư ròng
-52.39%4.36M
-106.19%-389.00K
8671.76%7.29M
576.52%19.95M
-15.40%9.17M
329.45%6.29M
99.58%-85.00K
-9.38%-4.19M
-9.03%10.84M
-1232.23%-2.74M
-469.37%-20.21M
-235.22%-3.83M
203.34%11.91M
-87.40%242.00K
429.38%5.47M
144.32%2.83M
-24.89%3.93M
485.54%1.92M
-435.56%-1.66M
-633.14%-6.39M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-54.82%-305.00K
88.25%-398.00K
100.00%0.00
---418.00K
---197.00K
-867.43%-3.39M
---3.00M
--0.00
100.00%0.00
---350.00K
100.00%0.00
--0.00
88.35%-175.00K
100.00%0.00
83.25%-211.00K
100.00%0.00
-81.40%-1.50M
-5846.15%-4.64M
---1.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tổng doanh thu đạt 110.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.60M.

Tài sản ngắn hạn của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tài sản ngắn hạn là 88.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tổng tài sản của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Geospace Technologies Corp là 153.04M, bao gồm 88.50M tài sản ngắn hạn và 64.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tổng nghĩa vụ của Geospace Technologies Corp là 27.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Geospace Technologies Corp là 125.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Geospace Technologies Corp là -12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.16.

Giá trị đầu tư ròng của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, giá trị đầu tư ròng của Geospace Technologies Corp là 42.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1016.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, giá trị huy động vốn ròng của Geospace Technologies Corp là -1.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.97.

Thu nhập ròng của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, lợi nhuận ròng là -9.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.83.

Biên lợi nhuận ròng của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, biên lợi nhuận ròng là -8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.91.

Biên lợi nhuận gộp của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, biên lợi nhuận gộp là 29.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Geospace Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geospace Technologies Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.