tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

General Electric Co

GE
Thêm vào danh sách theo dõi
337.120USD
+3.640+1.09%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
349.69BVốn hóa
41.23P/E TTM

Tình hình tài chính của GE

Theo dõi tình hình tài chính của General Electric Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của General Electric Co

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
2.28/1.86
Doanh thu / Dự báo
13.35B/11.86B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.85B
18.48%
EPS(YoY)
8.20
35.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.45%2.28
-1.53%1.82
366.12%8.20
19.22%2.04
64.11%1.91
31.05%1.85
20.62%1.76
612.85%1.71
5163.28%1.16
-79.13%1.41
-23.84%1.46
--0.24
---0.02
--6.76
--1.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.10%13.35B
24.73%12.39B
17.62%12.72B
23.77%12.18B
21.21%11.02B
-38.11%9.94B
14.35%10.81B
5.81%9.84B
3.87%9.09B
10.82%16.05B
177.92%9.46B
-35.72%9.30B
-38.03%8.76B
14.29%14.49B
-571.04%-12.13B
-22.07%14.47B
-22.60%14.13B
-25.75%12.68B
-87.74%2.58B
0.22%18.57B
Lợi nhuận ròng
16.86%2.37B
-3.74%1.90B
33.81%2.54B
16.47%2.16B
60.19%2.03B
28.69%1.98B
19.51%1.90B
609.58%1.85B
5164.00%1.27B
-79.12%1.54B
-24.12%1.59B
186.81%261.00M
97.37%-25.00M
719.53%7.36B
156.20%2.09B
-92.45%91.00M
20.25%-949.00M
58.64%-1.19B
-253.90%-3.73B
200.75%1.21B
Biên lợi nhuận ròng
-1.12%17.94%
-20.52%15.70%
8.40%19.03%
3.49%17.82%
24.81%18.14%
1.40%19.76%
41.14%17.55%
421.82%17.22%
1.33%14.54%
-54.63%19.49%
--12.44%
--3.30%
--14.35%
--42.95%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.34%33.42%
-8.94%34.22%
-1.09%35.00%
-0.07%34.43%
1.37%36.46%
14.21%37.57%
13.84%35.39%
5.36%34.45%
11.79%35.97%
34.77%32.90%
--31.08%
--32.70%
--32.18%
--24.41%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.49%15.00%
0.12%15.79%
0.59%15.74%
3.34%16.25%
-5.58%15.08%
25.94%15.77%
32.15%15.65%
18.30%15.72%
19.51%15.97%
-8.16%12.52%
-7.03%11.84%
--13.29%
--13.36%
--13.63%
--12.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.10%13.35B
24.73%12.39B
17.62%12.72B
23.77%12.18B
21.21%11.02B
-38.11%9.94B
14.35%10.81B
5.81%9.84B
3.87%9.09B
10.82%16.05B
177.92%9.46B
-35.72%9.30B
-38.03%8.76B
14.29%14.49B
-571.04%-12.13B
-22.07%14.47B
-22.60%14.13B
-25.75%12.68B
-87.74%2.58B
0.22%18.57B
Lợi nhuận hoạt động
20.47%2.37B
17.82%2.12B
5.96%1.97B
54.17%2.11B
34.49%1.97B
80.50%1.80B
131.72%1.86B
20.99%1.37B
50.46%1.46B
146.29%995.00M
-74.37%804.00M
566.53%1.13B
163.69%973.00M
143.16%404.00M
290.47%3.14B
-128.84%-242.00M
-33.63%369.00M
-460.00%-936.00M
-440.99%-1.65B
617.09%839.00M
Lợi nhuận ròng
16.86%2.37B
-3.74%1.90B
33.81%2.54B
16.47%2.16B
60.19%2.03B
28.69%1.98B
19.51%1.90B
609.58%1.85B
5164.00%1.27B
-79.12%1.54B
-24.12%1.59B
186.81%261.00M
97.37%-25.00M
719.53%7.36B
156.20%2.09B
-92.45%91.00M
20.25%-949.00M
58.64%-1.19B
-253.90%-3.73B
200.75%1.21B
Tài sản ngắn hạn
5.02%39.70B
7.41%40.36B
7.87%40.60B
3.69%40.07B
1.20%37.80B
-36.94%37.58B
-11.56%37.63B
-31.51%38.65B
-37.97%37.35B
-1.16%59.59B
-27.11%42.56B
-6.07%56.43B
-0.73%60.21B
-4.76%60.29B
-12.00%58.38B
-42.00%60.08B
-40.77%60.66B
-44.08%63.30B
-21.81%66.35B
-14.60%103.59B
Tổng nợ ngắn hạn
10.87%40.43B
14.56%40.03B
13.34%38.98B
9.12%37.20B
11.35%36.47B
-31.60%34.94B
7.13%34.39B
-29.21%34.09B
-31.92%32.75B
6.04%51.09B
-35.05%32.10B
-11.88%48.16B
-10.72%48.11B
-9.69%48.18B
-4.86%49.43B
-5.23%54.66B
-4.87%53.88B
-7.52%53.34B
-4.87%51.95B
3.58%57.68B
Tổng tài sản
1.93%127.67B
3.48%128.44B
5.71%130.17B
1.22%128.24B
1.68%125.26B
-24.29%124.12B
-28.94%123.14B
-19.13%126.70B
-24.43%123.19B
-0.32%163.94B
-8.23%173.30B
-13.39%156.66B
-12.15%163.01B
-14.32%164.47B
-5.04%188.85B
-23.72%180.88B
-21.90%185.54B
-21.70%191.96B
-22.38%198.87B
-6.76%237.13B
Tổng các khoản nợ
3.68%109.81B
5.25%110.15B
7.43%111.27B
1.51%109.22B
1.50%105.91B
-21.22%104.66B
-28.42%103.58B
-15.17%107.60B
-20.13%104.35B
0.90%132.84B
-6.00%144.69B
-14.38%126.83B
-12.67%130.64B
-13.20%131.65B
-2.11%153.94B
-25.25%148.12B
-26.13%149.60B
-27.78%151.68B
-28.24%157.26B
-9.73%198.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.64%17.87B
-6.01%18.30B
-3.40%18.90B
-0.42%19.02B
2.66%19.34B
-37.41%19.47B
-31.61%19.56B
-35.97%19.10B
-41.79%18.84B
-5.24%31.10B
-18.07%28.61B
-8.92%29.83B
-9.94%32.37B
-18.52%32.82B
-16.10%34.91B
-15.93%32.75B
2.55%35.94B
14.59%40.28B
12.24%41.61B
11.98%38.96B
Thu nhập hoạt động ròng
38.68%3.26B
21.08%1.87B
58.95%2.10B
33.61%2.56B
50.35%2.35B
50.73%1.54B
4.85%1.32B
6.93%1.91B
11.01%1.56B
555.77%1.02B
-72.50%1.26B
35.53%1.79B
177.17%1.41B
129.16%156.00M
89.20%4.57B
-9.84%1.32B
244.32%508.00M
79.73%-535.00M
-16.69%2.42B
168.13%1.46B
Đầu tư ròng
-60.91%-988.00M
-173.44%-875.00M
61.58%551.00M
-136.06%-393.00M
77.73%-614.00M
-141.56%-320.00M
-87.88%341.00M
-58.04%1.09B
-373.24%-2.76B
-39.47%770.00M
362.83%2.81B
1311.96%2.60B
-32.28%1.01B
378.95%1.27B
-97.08%608.00M
-86.78%184.00M
122.72%1.49B
-153.77%-456.00M
5705.39%20.80B
11700.00%1.39B
Tài chính thuần
-11.07%-3.56B
-23.95%-2.83B
-29.93%-2.83B
74.91%-366.00M
-14.91%-3.21B
-1019.61%-2.28B
-523.21%-2.17B
61.75%-1.46B
-149.55%-2.79B
96.10%-204.00M
23.80%-349.00M
-92.04%-3.81B
33.53%-1.12B
-258.53%-5.23B
98.60%-458.00M
-302.02%-1.99B
83.83%-1.68B
9.27%-1.46B
-590.69%-32.79B
83.39%-494.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tổng doanh thu đạt 45.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.70B.

Tài sản ngắn hạn của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tài sản ngắn hạn là 40.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Tổng tài sản của General Electric Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của General Electric Co là 130.17B, bao gồm 40.60B tài sản ngắn hạn và 89.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tổng nghĩa vụ của General Electric Co là 111.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tổng vốn chủ sở hữu của General Electric Co là 18.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.40.

Thu nhập hoạt động thuần của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của General Electric Co là 7.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.18.

Giá trị đầu tư ròng của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, giá trị đầu tư ròng của General Electric Co là -776.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.57.

Giá trị huy động vốn ròng của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, giá trị huy động vốn ròng của General Electric Co là -8.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.77.

Thu nhập ròng của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, lợi nhuận ròng là 8.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.76.

Biên lợi nhuận ròng của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, biên lợi nhuận ròng là 19.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.63.

Biên lợi nhuận gộp của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, biên lợi nhuận gộp là 35.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 45.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của General Electric Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Electric Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.