tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grid Dynamics Holdings Inc

GDYN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.145USD
-0.005-0.08%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
513.53MVốn hóa
98.56P/E TTM

Tình hình tài chính của GDYN

Theo dõi tình hình tài chính của Grid Dynamics Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grid Dynamics Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/106.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
411.83M
17.47%
EPS(YoY)
0.11
119.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-150.23%-0.02
-93.58%0.00
-75.10%0.01
684.25%0.06
166.78%0.03
46.77%0.06
523.10%0.06
-130.52%-0.01
51.57%-0.05
142.38%0.04
--0.01
--0.03
---0.11
---0.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.67%104.10M
5.86%106.15M
19.13%104.16M
21.75%101.09M
25.81%100.42M
28.45%100.28M
12.94%87.44M
7.36%83.04M
-0.33%79.82M
-3.11%78.07M
-4.61%77.42M
0.01%77.34M
12.14%80.08M
21.10%80.58M
40.09%81.16M
62.21%77.33M
82.48%71.41M
120.86%66.54M
120.01%57.93M
113.14%47.68M
Lợi nhuận ròng
-150.58%-1.47M
-93.24%306.00K
-72.51%1.18M
745.41%5.27M
173.76%2.91M
55.89%4.52M
533.43%4.28M
-131.10%-817.00K
50.46%-3.95M
143.30%2.90M
110.15%676.00K
119.92%2.63M
-198.84%-7.97M
-85.86%-6.70M
-1112.93%-6.66M
-789.14%-13.19M
-29.34%-2.67M
23.60%-3.61M
50.85%-549.00K
31.53%-1.48M
Biên lợi nhuận ròng
-148.79%-1.41%
-93.61%0.29%
-76.93%1.13%
630.12%5.22%
158.63%2.90%
21.36%4.51%
460.87%4.90%
-128.97%-0.98%
50.30%-4.95%
144.69%3.72%
--0.87%
--3.40%
---9.95%
---8.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.53%34.80%
-7.85%34.04%
-10.98%33.32%
-4.14%34.13%
6.30%36.84%
2.59%36.94%
2.94%37.43%
-2.72%35.60%
-2.87%34.66%
-10.11%36.01%
--36.36%
--36.60%
--35.68%
--40.06%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.67%104.10M
5.86%106.15M
19.13%104.16M
21.75%101.09M
25.81%100.42M
28.45%100.28M
12.94%87.44M
7.36%83.04M
-0.33%79.82M
-3.11%78.07M
-4.61%77.42M
0.01%77.34M
12.14%80.08M
21.10%80.58M
40.09%81.16M
62.21%77.33M
82.48%71.41M
120.86%66.54M
120.01%57.93M
113.14%47.68M
Lợi nhuận hoạt động
-23.91%-2.03M
1.65%1.54M
-71.56%672.00K
-1.74%338.00K
66.74%-1.64M
242.44%1.52M
1552.45%2.36M
-74.21%344.00K
17.96%-4.92M
81.02%-1.06M
103.01%143.00K
112.30%1.33M
-3051.72%-5.99M
-267.76%-5.61M
-341.12%-4.75M
-883.89%-10.85M
111.42%203.00K
57.09%-1.53M
217.89%1.97M
143.43%1.38M
Lợi nhuận ròng
-150.58%-1.47M
-93.24%306.00K
-72.51%1.18M
745.41%5.27M
173.76%2.91M
55.89%4.52M
533.43%4.28M
-131.10%-817.00K
50.46%-3.95M
143.30%2.90M
110.15%676.00K
119.92%2.63M
-198.84%-7.97M
-85.86%-6.70M
-1112.93%-6.66M
-789.14%-13.19M
-29.34%-2.67M
23.60%-3.61M
50.85%-549.00K
31.53%-1.48M
Tài sản ngắn hạn
2.50%432.24M
3.83%439.53M
36.43%440.67M
31.05%433.02M
30.75%421.68M
30.66%423.30M
-0.94%323.00M
2.78%330.41M
-2.30%322.50M
0.26%323.98M
2.09%326.05M
54.74%321.47M
59.79%330.08M
67.63%323.13M
32.54%319.36M
93.32%207.75M
63.20%206.57M
43.20%192.76M
62.98%240.95M
-25.16%107.47M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.73%54.87M
-6.18%52.11M
6.55%57.78M
26.92%58.72M
34.97%58.20M
31.55%55.54M
3.36%54.23M
-13.47%46.27M
-14.37%43.12M
9.08%42.22M
65.85%52.47M
38.64%53.47M
54.04%50.36M
52.74%38.71M
30.63%31.64M
53.30%38.57M
82.05%32.69M
90.30%25.34M
210.66%24.22M
232.48%25.16M
Tổng tài sản
2.39%605.02M
3.50%612.89M
28.48%613.17M
37.26%608.91M
35.76%590.90M
36.08%592.19M
9.52%477.25M
2.87%443.62M
3.74%435.26M
5.84%435.17M
11.69%435.75M
55.03%431.24M
52.13%419.59M
60.15%411.15M
28.05%390.14M
60.67%278.17M
72.06%275.80M
53.60%256.72M
93.08%304.69M
12.76%173.13M
Tổng các khoản nợ
1.85%74.90M
-4.77%70.82M
-2.02%75.45M
39.00%76.69M
40.21%73.54M
42.30%74.36M
22.57%77.00M
-14.69%55.17M
-12.15%52.45M
8.64%52.26M
59.83%62.83M
42.94%64.68M
34.01%59.70M
62.13%48.10M
34.97%39.31M
50.22%45.25M
122.19%44.55M
92.51%29.67M
273.55%29.12M
298.06%30.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.47%530.12M
4.68%542.07M
34.35%537.72M
37.01%532.21M
35.15%517.36M
35.24%517.83M
7.33%400.25M
5.97%388.45M
6.37%382.81M
5.47%382.91M
6.30%372.92M
57.37%366.56M
55.62%359.88M
59.90%363.04M
27.32%350.84M
62.87%232.93M
64.89%231.25M
49.65%227.05M
83.70%275.57M
-2.03%143.01M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.27%8.39M
40.01%9.90M
-24.31%6.97M
34.68%14.38M
188.61%9.35M
-6.46%7.07M
-15.92%9.21M
-2.09%10.68M
-72.25%3.24M
-37.10%7.56M
153.83%10.96M
87.86%10.90M
22.66%11.67M
262.06%12.01M
-46.07%4.32M
60.98%5.80M
212.65%9.52M
13.09%3.32M
104.26%8.01M
83.51%3.61M
Đầu tư ròng
-18.60%-3.96M
61.98%-3.80M
88.32%-4.03M
-36.70%-3.97M
15.17%-3.34M
-295.21%-9.99M
-1773.42%-34.47M
85.46%-2.91M
-147.70%-3.94M
76.91%-2.53M
-57.53%-1.84M
-681.02%-19.99M
3.87%-1.59M
-519.94%-10.94M
-8.55%-1.17M
91.92%-2.56M
-94.24%-1.65M
89.45%-1.77M
-116.50%-1.08M
-7477.51%-31.67M
Tài chính thuần
-11.00%-17.58M
-102.25%-2.45M
-544.37%-631.00K
-11.62%-1.02M
-126.28%-15.84M
5975.40%108.93M
113.92%142.00K
79.76%-912.00K
21.73%-7.00M
-148.86%-1.85M
-100.99%-1.02M
21.68%-4.51M
-755.98%-8.94M
98.68%-745.00K
-17.34%102.89M
-52.40%-5.75M
109.01%1.36M
-268842.86%-56.44M
655057.89%124.48M
-6498.31%-3.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 411.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.57M.

Tài sản ngắn hạn của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 439.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.83.

Tổng tài sản của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grid Dynamics Holdings Inc là 612.89M, bao gồm 439.53M tài sản ngắn hạn và 173.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Grid Dynamics Holdings Inc là 70.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Grid Dynamics Holdings Inc là 542.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grid Dynamics Holdings Inc là 917.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.51.

Giá trị đầu tư ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là -15.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là -19.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.21.

Thu nhập ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 9.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.25.

Biên lợi nhuận ròng của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.66.

Biên lợi nhuận gộp của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grid Dynamics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grid Dynamics Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 917.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.