tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

General Dynamics Corp

GD
Thêm vào danh sách theo dõi
385.000USD
+3.210+0.84%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
104.10BVốn hóa
23.89P/E TTM

Tình hình tài chính của GD

Theo dõi tình hình tài chính của General Dynamics Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của General Dynamics Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/3.97
Doanh thu / Dự báo
--/13.53B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.55B
10.13%
EPS(YoY)
15.65
13.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.70%4.16
0.86%4.23
16.05%3.93
14.54%3.78
26.47%3.69
13.99%4.20
10.51%3.39
21.20%3.30
9.66%2.92
1.73%3.68
--3.07
--2.72
--2.66
--3.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%13.48B
7.80%14.38B
10.59%12.91B
8.89%13.04B
13.90%12.22B
14.31%13.34B
10.41%11.67B
17.97%11.98B
8.60%10.73B
7.53%11.67B
5.97%10.57B
10.48%10.15B
5.21%9.88B
5.43%10.85B
4.25%9.97B
-0.34%9.19B
0.03%9.39B
-1.80%10.29B
1.45%9.57B
-0.47%9.22B
Lợi nhuận ròng
13.18%1.13B
-0.44%1.14B
13.87%1.06B
12.04%1.01B
24.41%994.00M
14.23%1.15B
11.24%930.00M
21.64%905.00M
9.45%799.00M
1.31%1.00B
-7.32%836.00M
-2.87%744.00M
0.00%730.00M
4.20%992.00M
4.88%902.00M
3.93%766.00M
3.11%730.00M
-4.99%952.00M
3.12%860.00M
17.92%737.00M
Biên lợi nhuận ròng
2.62%8.35%
-7.64%7.95%
2.97%8.20%
2.89%7.78%
9.22%8.13%
-0.07%8.61%
0.76%7.97%
3.11%7.56%
0.78%7.45%
-5.78%8.61%
--7.91%
--7.33%
--7.39%
--9.14%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.64%15.90%
-4.75%14.89%
-2.01%15.25%
-0.56%14.95%
-0.06%15.49%
-5.15%15.63%
-0.79%15.56%
-2.63%15.03%
0.48%15.50%
-2.33%16.48%
--15.68%
--15.44%
--15.42%
--16.87%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.06%13.58%
-11.69%14.68%
-13.95%13.91%
-8.32%15.31%
1.33%16.98%
-6.14%16.62%
-6.49%16.17%
-10.01%16.70%
-16.86%16.76%
-15.07%17.71%
--17.29%
--18.56%
--20.16%
--20.85%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.29%13.48B
7.80%14.38B
10.59%12.91B
8.89%13.04B
13.90%12.22B
14.31%13.34B
10.41%11.67B
17.97%11.98B
8.60%10.73B
7.53%11.67B
5.97%10.57B
10.48%10.15B
5.21%9.88B
5.43%10.85B
4.25%9.97B
-0.34%9.19B
0.03%9.39B
-1.80%10.29B
1.45%9.57B
-0.47%9.22B
Lợi nhuận hoạt động
11.99%1.42B
2.04%1.45B
12.70%1.33B
12.89%1.30B
22.39%1.27B
10.48%1.42B
11.73%1.18B
20.17%1.16B
10.45%1.04B
4.97%1.29B
-3.73%1.06B
-1.64%962.00M
3.30%938.00M
3.46%1.23B
1.67%1.10B
1.98%978.00M
-3.20%908.00M
-6.39%1.19B
0.75%1.08B
14.99%959.00M
Lợi nhuận ròng
13.18%1.13B
-0.44%1.14B
13.87%1.06B
12.04%1.01B
24.41%994.00M
14.23%1.15B
11.24%930.00M
21.64%905.00M
9.45%799.00M
1.31%1.00B
-7.32%836.00M
-2.87%744.00M
0.00%730.00M
4.20%992.00M
4.88%902.00M
3.93%766.00M
3.11%730.00M
-4.99%952.00M
3.12%860.00M
17.92%737.00M
Tài sản ngắn hạn
3.73%26.05B
-0.57%24.25B
0.42%25.85B
3.10%25.07B
3.81%25.12B
3.26%24.39B
13.01%25.74B
11.40%24.31B
12.08%24.20B
12.12%23.61B
8.45%22.78B
6.05%21.82B
3.82%21.59B
5.38%21.06B
-3.14%21.00B
-4.64%20.58B
1.89%20.79B
-7.22%19.99B
3.93%21.69B
2.11%21.58B
Tổng nợ ngắn hạn
0.35%18.82B
-5.77%16.80B
-5.59%18.46B
0.67%18.38B
11.73%18.76B
8.47%17.82B
22.52%19.56B
16.39%18.26B
8.43%16.79B
7.11%16.43B
1.93%15.96B
6.45%15.69B
10.32%15.48B
9.75%15.34B
7.22%15.66B
-1.64%14.74B
-7.37%14.04B
-12.44%13.98B
-9.40%14.60B
-9.79%14.98B
Tổng tài sản
4.33%59.03B
2.45%57.25B
0.50%57.60B
2.61%56.89B
2.41%56.58B
1.95%55.88B
7.08%57.31B
5.49%55.44B
6.05%55.25B
6.25%54.81B
4.71%53.52B
4.11%52.56B
2.40%52.10B
3.02%51.59B
-0.49%51.12B
-1.37%50.48B
1.83%50.88B
-2.41%50.07B
2.21%51.37B
1.91%51.18B
Tổng các khoản nợ
-4.09%32.95B
-6.48%31.63B
-3.42%33.16B
-0.29%33.31B
1.53%34.35B
0.91%33.82B
2.30%34.34B
0.99%33.41B
2.51%33.84B
1.50%33.51B
0.31%33.57B
-0.07%33.08B
0.45%33.01B
1.80%33.02B
-6.13%33.47B
-7.70%33.10B
-5.09%32.86B
-9.02%32.43B
0.30%35.65B
-1.29%35.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.34%26.08B
16.13%25.62B
6.36%24.43B
7.01%23.58B
3.81%22.23B
3.59%22.06B
15.11%22.97B
13.13%22.04B
12.17%21.41B
14.71%21.30B
13.06%19.96B
12.06%19.48B
5.96%19.09B
5.25%18.57B
12.28%17.65B
13.45%17.38B
17.43%18.01B
12.64%17.64B
6.83%15.72B
10.30%15.32B
Thu nhập hoạt động ròng
1556.08%2.15B
-27.73%1.56B
48.94%2.11B
96.31%1.60B
46.76%-148.00M
80.60%2.16B
7.19%1.42B
11.35%814.00M
-119.02%-278.00M
78.77%1.20B
2.96%1.32B
10.93%731.00M
-25.71%1.46B
-60.23%669.00M
-12.78%1.28B
-40.90%659.00M
65500.00%1.97B
-34.35%1.68B
31.46%1.47B
32.27%1.11B
Đầu tư ròng
-55.38%-202.00M
-136.16%-862.00M
26.69%-206.00M
31.20%-86.00M
28.57%-130.00M
-9.61%-365.00M
-37.75%-281.00M
41.59%-125.00M
4.21%-182.00M
32.18%-333.00M
67.77%-204.00M
1.83%-214.00M
-29.25%-190.00M
-28.87%-491.00M
-227.98%-633.00M
-23.16%-218.00M
-12.21%-147.00M
1.04%-381.00M
47.41%-193.00M
-293.33%-177.00M
Tài chính thuần
-259.43%-629.00M
59.74%-884.00M
-128.61%-903.00M
-239.23%-1.23B
57.93%-175.00M
-627.15%-2.20B
56.92%-395.00M
74.14%-362.00M
12.42%-416.00M
78.90%-302.00M
-143.24%-917.00M
-22.16%-1.40B
8.12%-475.00M
49.49%-1.43B
65.29%-377.00M
-667.33%-1.15B
40.78%-517.00M
-252.80%-2.83B
30.70%-1.09B
105.29%202.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tổng doanh thu đạt 52.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.72B.

Tài sản ngắn hạn của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tài sản ngắn hạn là 24.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.57.

Tổng tài sản của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của General Dynamics Corp là 57.25B, bao gồm 24.25B tài sản ngắn hạn và 33.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tổng nghĩa vụ của General Dynamics Corp là 31.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tổng vốn chủ sở hữu của General Dynamics Corp là 25.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.13.

Thu nhập hoạt động thuần của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của General Dynamics Corp là 5.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.

Giá trị đầu tư ròng của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, giá trị đầu tư ròng của General Dynamics Corp là -1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.73.

Giá trị huy động vốn ròng của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, giá trị huy động vốn ròng của General Dynamics Corp là -3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.29.

Thu nhập ròng của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, lợi nhuận ròng là 4.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.32.

Biên lợi nhuận ròng của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.

Biên lợi nhuận gộp của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, biên lợi nhuận gộp là 15.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của General Dynamics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của General Dynamics Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.