tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Business Travel Group Inc

GBTG
Thêm vào danh sách theo dõi
9.440USD
+0.020+0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.93BVốn hóa
57.08P/E TTM

Tình hình tài chính của GBTG

Theo dõi tình hình tài chính của Global Business Travel Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Global Business Travel Group Inc

Mới phát hành
Th05 4, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.04
Doanh thu / Dự báo
840.00M/815.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.72B
12.17%
EPS(YoY)
0.22
175.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.01%0.10
565.35%0.16
54.26%-0.13
-50.66%0.03
490.94%0.16
66.05%-0.03
---0.28
124.72%0.06
-24.30%-0.04
77.09%-0.10
--0.00
---0.23
---0.03
---0.44
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.27%840.00M
34.01%792.00M
12.90%674.00M
0.96%631.00M
1.80%621.00M
7.65%591.00M
4.55%597.00M
5.57%625.00M
5.54%610.00M
4.17%549.00M
17.01%571.00M
21.81%592.00M
65.14%578.00M
83.62%527.00M
147.72%488.00M
217.65%486.00M
177.78%350.00M
--287.00M
--197.00M
--153.00M
Lợi nhuận ròng
-30.67%52.00M
618.75%83.00M
51.94%-62.00M
-50.00%13.00M
494.74%75.00M
65.96%-16.00M
---129.00M
285.71%26.00M
-850.00%-19.00M
-80.77%-47.00M
100.00%0.00
-166.67%-14.00M
97.92%-2.00M
94.62%-26.00M
---20.00M
--21.00M
15.79%-96.00M
---483.00M
--0.00
--0.00
Biên lợi nhuận ròng
-46.77%6.43%
542.40%10.48%
57.10%-9.20%
-44.97%2.38%
487.75%12.08%
71.73%-2.37%
-1430.32%-21.44%
146.50%4.32%
33.32%-3.11%
29.91%-8.38%
---1.40%
---9.29%
---4.67%
---11.95%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.17%51.19%
-7.02%49.24%
-0.81%52.67%
3.85%54.83%
8.11%56.36%
10.98%52.96%
6.76%53.10%
3.85%52.80%
3.55%52.13%
6.57%47.72%
--49.74%
--50.84%
--50.35%
--44.78%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.32%29.87%
-24.47%28.84%
-20.89%29.18%
-1.15%35.68%
2.88%36.57%
5.18%38.19%
5.31%36.89%
5.70%36.09%
3.58%35.54%
10.77%36.31%
--35.03%
--34.15%
--34.31%
--32.78%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.27%840.00M
34.01%792.00M
12.90%674.00M
0.96%631.00M
1.80%621.00M
7.65%591.00M
4.55%597.00M
5.57%625.00M
5.54%610.00M
4.17%549.00M
17.01%571.00M
21.81%592.00M
65.14%578.00M
83.62%527.00M
147.72%488.00M
217.65%486.00M
177.78%350.00M
--287.00M
--197.00M
--153.00M
Lợi nhuận hoạt động
-15.71%59.00M
0.00%45.00M
10.00%55.00M
28.85%67.00M
40.00%70.00M
309.09%45.00M
163.16%50.00M
173.68%52.00M
127.27%50.00M
136.67%11.00M
195.00%19.00M
226.67%19.00M
126.19%22.00M
82.76%-30.00M
83.33%-20.00M
87.80%-15.00M
34.88%-84.00M
---174.00M
---120.00M
---123.00M
Lợi nhuận ròng
-30.67%52.00M
618.75%83.00M
51.94%-62.00M
-50.00%13.00M
494.74%75.00M
65.96%-16.00M
---129.00M
285.71%26.00M
-850.00%-19.00M
-80.77%-47.00M
100.00%0.00
-166.67%-14.00M
97.92%-2.00M
94.62%-26.00M
---20.00M
--21.00M
15.79%-96.00M
---483.00M
--0.00
--0.00
Tài sản ngắn hạn
20.76%1.76B
22.48%1.57B
16.36%1.62B
4.77%1.52B
-1.42%1.46B
-5.81%1.28B
-5.11%1.39B
-2.62%1.45B
1.79%1.48B
10.21%1.36B
13.17%1.47B
15.81%1.49B
39.02%1.45B
--1.23B
--1.30B
--1.28B
--1.04B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
64.18%1.49B
77.05%1.38B
48.21%1.32B
4.10%915.00M
-7.33%910.00M
-6.14%780.00M
-3.36%892.00M
-3.19%879.00M
11.34%982.00M
7.50%831.00M
10.54%923.00M
16.86%908.00M
10.11%882.00M
--773.00M
--835.00M
--777.00M
--801.00M
----
----
----
Tổng tài sản
34.19%5.08B
35.65%4.92B
26.87%4.76B
2.35%3.87B
-1.30%3.79B
-3.39%3.62B
-3.30%3.75B
-4.97%3.78B
-2.89%3.83B
0.62%3.75B
4.86%3.88B
3.35%3.98B
5.70%3.95B
--3.73B
--3.70B
--3.85B
--3.74B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
30.36%3.46B
28.71%3.30B
21.92%3.23B
3.90%2.66B
-0.11%2.66B
1.10%2.57B
0.80%2.65B
-2.92%2.56B
2.46%2.66B
7.72%2.54B
3.71%2.63B
2.17%2.64B
11.13%2.60B
--2.36B
--2.53B
--2.58B
--2.34B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
43.21%1.61B
52.51%1.61B
38.70%1.53B
-0.90%1.21B
-4.00%1.13B
-12.79%1.06B
-11.87%1.11B
-9.04%1.22B
-13.17%1.17B
-11.60%1.21B
7.36%1.25B
5.77%1.34B
-3.36%1.35B
--1.37B
--1.17B
--1.27B
--1.40B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-128.30%-15.00M
-20.00%52.00M
-16.47%71.00M
-21.92%57.00M
8.16%53.00M
12.07%65.00M
-37.04%85.00M
58.70%73.00M
163.64%49.00M
1550.00%58.00M
266.67%135.00M
129.49%46.00M
50.00%-77.00M
97.63%-4.00M
24.30%-81.00M
-27.87%-156.00M
-35.09%-154.00M
---169.00M
---107.00M
---122.00M
Đầu tư ròng
-50.00%-27.00M
84.38%-5.00M
-557.69%-171.00M
36.84%-12.00M
28.00%-18.00M
-23.08%-32.00M
10.34%-26.00M
40.63%-19.00M
21.88%-25.00M
-18.18%-26.00M
6.45%-29.00M
-52.38%-32.00M
-52.38%-32.00M
-140.74%-22.00M
-210.00%-31.00M
-133.33%-21.00M
66.13%-21.00M
--54.00M
---10.00M
---9.00M
Tài chính thuần
296.00%49.00M
-683.33%-47.00M
46.77%-33.00M
-228.57%-23.00M
-150.00%-25.00M
-500.00%-6.00M
-3000.00%-62.00M
-800.00%-7.00M
-108.20%-10.00M
0.00%-1.00M
60.00%-2.00M
-99.67%1.00M
1842.86%122.00M
-100.51%-1.00M
-105.38%-5.00M
211.22%305.00M
-107.87%-7.00M
--198.00M
--93.00M
--98.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42B.

Tài sản ngắn hạn của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.48.

Tổng tài sản của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global Business Travel Group Inc là 4.92B, bao gồm 1.57B tài sản ngắn hạn và 3.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tổng nghĩa vụ của Global Business Travel Group Inc là 3.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Global Business Travel Group Inc là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Global Business Travel Group Inc là 237.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.30.

Giá trị đầu tư ròng của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Global Business Travel Group Inc là -206.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Global Business Travel Group Inc là -128.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.43.

Thu nhập ròng của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, lợi nhuận ròng là 109.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.99.

Biên lợi nhuận ròng của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.85.

Biên lợi nhuận gộp của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Business Travel Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 237.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.