tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Business Travel Group Inc

GBTG
Thêm vào danh sách theo dõi
9.440USD
+0.020+0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.93BVốn hóa
57.08P/E TTM

GBTG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Global Business Travel Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.93%442.00M
-19.03%434.00M
-18.51%427.00M
16.70%601.00M
16.21%552.00M
12.61%536.00M
21.30%524.00M
53.73%515.00M
48.44%475.00M
57.10%476.00M
38.46%432.00M
-24.89%335.00M
-2.74%320.00M
--303.00M
--312.00M
--446.00M
--329.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.93%442.00M
-19.03%434.00M
-18.51%427.00M
16.70%601.00M
16.21%552.00M
12.61%536.00M
21.30%524.00M
53.73%515.00M
48.44%475.00M
57.10%476.00M
38.46%432.00M
-24.89%335.00M
-2.74%320.00M
--303.00M
--312.00M
--446.00M
--329.00M
Các khoản phải thu
38.87%1.06B
49.76%951.00M
35.95%1.02B
0.62%808.00M
-11.37%764.00M
-19.62%635.00M
-19.07%751.00M
-21.89%803.00M
-13.02%862.00M
-5.73%790.00M
6.30%928.00M
34.20%1.03B
60.88%991.00M
--838.00M
--873.00M
--766.00M
--616.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.45%1.01B
52.19%869.00M
33.00%919.00M
-0.14%711.00M
-11.70%717.00M
-21.35%571.00M
-18.80%691.00M
-25.29%712.00M
-12.50%812.00M
-5.10%726.00M
8.96%851.00M
38.52%953.00M
65.12%928.00M
--765.00M
--781.00M
--688.00M
--562.00M
-Các khoản phải thu khác
14.89%54.00M
10.87%51.00M
47.73%65.00M
40.00%70.00M
27.03%47.00M
9.52%46.00M
10.00%44.00M
31.58%50.00M
32.14%37.00M
16.67%42.00M
-16.67%40.00M
15.15%38.00M
211.11%28.00M
--36.00M
--48.00M
--33.00M
--9.00M
Chi phí trả trước
36.56%254.00M
56.36%172.00M
35.29%161.00M
-16.92%108.00M
33.81%186.00M
17.02%110.00M
9.17%119.00M
4.84%130.00M
0.00%139.00M
1.08%94.00M
-3.54%109.00M
72.22%124.00M
87.84%139.00M
--93.00M
--113.00M
--72.00M
--74.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--24.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
20.76%1.76B
22.48%1.57B
16.36%1.62B
4.77%1.52B
-1.42%1.46B
-5.81%1.28B
-5.11%1.39B
-2.62%1.45B
1.79%1.48B
10.21%1.36B
13.17%1.47B
15.81%1.49B
39.02%1.45B
--1.23B
--1.30B
--1.28B
--1.04B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
25.09%364.00M
28.52%374.00M
26.53%372.00M
4.64%293.00M
2.46%291.00M
3.19%291.00M
5.76%294.00M
0.36%280.00M
-1.39%284.00M
2.17%282.00M
2.96%278.00M
-41.51%279.00M
7.87%288.00M
--276.00M
--270.00M
--477.00M
--267.00M
-Tài sản cố định
----
29.16%908.00M
----
----
----
9.84%703.00M
----
----
----
15.73%640.00M
12.55%610.00M
-19.89%588.00M
17.23%585.00M
--553.00M
--542.00M
--734.00M
--499.00M
-Khấu hao lũy kế
----
29.61%534.00M
----
----
----
15.08%412.00M
----
----
----
29.24%358.00M
22.06%332.00M
20.23%309.00M
28.02%297.00M
--277.00M
--272.00M
--257.00M
--232.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
47.16%2.48B
50.03%2.52B
33.47%2.32B
0.18%1.72B
-2.65%1.69B
-4.71%1.68B
-1.36%1.74B
-5.10%1.71B
-4.41%1.73B
-3.29%1.76B
-1.95%1.76B
-9.53%1.80B
-12.11%1.81B
--1.82B
--1.79B
--1.99B
--2.06B
Tài sản dài hạn khác
27.60%430.00M
14.29%408.00M
25.16%393.00M
0.91%332.00M
2.74%337.00M
7.85%357.00M
-12.78%314.00M
-17.13%329.00M
-14.36%328.00M
-12.89%331.00M
11.11%360.00M
384.15%397.00M
10.69%383.00M
--380.00M
--324.00M
--82.00M
--346.00M
Tổng tài sản dài hạn
42.58%3.32B
42.85%3.35B
33.08%3.14B
0.86%2.35B
-1.23%2.33B
-2.01%2.34B
-2.20%2.36B
-6.38%2.33B
-5.60%2.36B
-4.13%2.39B
0.37%2.41B
-2.88%2.49B
-7.20%2.50B
--2.49B
--2.40B
--2.57B
--2.69B
Tổng tài sản
34.19%5.08B
35.65%4.92B
26.87%4.76B
2.35%3.87B
-1.30%3.79B
-3.39%3.62B
-3.30%3.75B
-4.97%3.78B
-2.89%3.83B
0.62%3.75B
4.86%3.88B
3.35%3.98B
5.70%3.95B
--3.73B
--3.70B
--3.85B
--3.74B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-10.20%44.00M
-3.77%51.00M
-17.54%47.00M
-42.11%33.00M
-23.44%49.00M
12.77%53.00M
-25.97%57.00M
-13.64%57.00M
-30.43%64.00M
-18.97%47.00M
2.67%77.00M
-1.49%66.00M
67.27%92.00M
--58.00M
--75.00M
--67.00M
--55.00M
Chi phí trích trước
36.75%521.00M
40.96%468.00M
19.89%440.00M
-2.47%356.00M
-3.30%381.00M
-11.23%332.00M
1.10%367.00M
4.58%365.00M
19.76%394.00M
5.65%374.00M
13.79%363.00M
6.08%349.00M
-5.46%329.00M
--354.00M
--319.00M
--329.00M
--348.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
226.32%62.00M
205.26%58.00M
43.75%23.00M
171.43%19.00M
137.50%19.00M
171.43%19.00M
166.67%16.00M
16.67%7.00M
100.00%8.00M
133.33%7.00M
100.00%6.00M
100.00%6.00M
33.33%4.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-11.11%32.00M
-25.81%23.00M
-2.86%34.00M
83.33%33.00M
20.00%36.00M
63.16%31.00M
52.17%35.00M
-33.33%18.00M
7.14%30.00M
0.00%19.00M
4.55%23.00M
12.50%27.00M
12.00%28.00M
--19.00M
--22.00M
--24.00M
--25.00M
Nợ ngắn hạn khác
24.07%201.00M
56.83%218.00M
38.71%215.00M
-3.33%145.00M
-2.99%162.00M
16.81%139.00M
12.32%155.00M
11.11%150.00M
-0.60%167.00M
-10.53%119.00M
-3.50%138.00M
0.00%135.00M
34.40%168.00M
--133.00M
--143.00M
--135.00M
--125.00M
Tổng nợ ngắn hạn
64.18%1.49B
77.05%1.38B
48.21%1.32B
4.10%915.00M
-7.33%910.00M
-6.14%780.00M
-3.36%892.00M
-3.19%879.00M
11.34%982.00M
7.50%831.00M
10.54%923.00M
16.86%908.00M
10.11%882.00M
--773.00M
--835.00M
--777.00M
--801.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-1.91%154.00M
4.49%163.00M
2.84%181.00M
-2.98%163.00M
-10.80%157.00M
-14.75%156.00M
28.47%176.00M
15.07%168.00M
21.38%176.00M
24.49%183.00M
-45.85%137.00M
-47.86%146.00M
-54.11%145.00M
--147.00M
--253.00M
--280.00M
--316.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.60%1.52B
-0.21%1.42B
-0.35%1.43B
0.71%1.42B
0.99%1.43B
1.06%1.43B
1.77%1.44B
-0.07%1.41B
-0.14%1.41B
10.16%1.41B
10.94%1.41B
11.37%1.41B
31.44%1.41B
--1.28B
--1.27B
--1.27B
--1.07B
-Nợ dài hạn
6.59%1.46B
-0.15%1.36B
-0.15%1.37B
0.29%1.36B
0.74%1.36B
0.52%1.36B
1.11%1.37B
0.37%1.36B
0.30%1.35B
11.16%1.35B
11.08%1.35B
11.08%1.35B
32.45%1.35B
--1.22B
--1.22B
--1.22B
--1.02B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
6.67%64.00M
-1.59%62.00M
-4.48%64.00M
11.54%58.00M
7.14%60.00M
14.55%63.00M
17.54%67.00M
-10.34%52.00M
-9.68%56.00M
-9.84%55.00M
7.55%57.00M
18.37%58.00M
12.73%62.00M
--61.00M
--53.00M
--49.00M
--55.00M
Phúc lợi nhân viên
-1.91%154.00M
4.49%163.00M
2.84%181.00M
-2.98%163.00M
-10.80%157.00M
-14.75%156.00M
28.47%176.00M
15.07%168.00M
21.38%176.00M
24.49%183.00M
-45.85%137.00M
-47.86%146.00M
-54.11%145.00M
--147.00M
--253.00M
--280.00M
--316.00M
Các khoản nợ phát sinh
-35.59%38.00M
-59.40%54.00M
-41.76%53.00M
-60.87%27.00M
0.00%59.00M
72.73%133.00M
35.82%91.00M
-34.91%69.00M
-32.18%59.00M
-14.44%77.00M
-47.24%67.00M
-12.40%106.00M
--87.00M
--90.00M
--127.00M
--121.00M
----
Nợ dài hạn khác
14.67%258.00M
45.26%276.00M
60.99%359.00M
31.84%265.00M
10.29%225.00M
-12.04%190.00M
26.70%223.00M
2.03%201.00M
4.62%204.00M
13.68%216.00M
-38.68%176.00M
-35.41%197.00M
-42.98%195.00M
--190.00M
--287.00M
--305.00M
--342.00M
Tổng nợ dài hạn
12.76%1.97B
7.61%1.92B
8.55%1.90B
3.80%1.75B
4.11%1.75B
4.63%1.79B
3.06%1.75B
-2.77%1.69B
-2.10%1.68B
7.83%1.71B
0.35%1.70B
-4.15%1.73B
11.65%1.72B
--1.58B
--1.70B
--1.81B
--1.54B
Tổng các khoản nợ
30.36%3.46B
28.71%3.30B
21.92%3.23B
3.90%2.66B
-0.11%2.66B
1.10%2.57B
0.80%2.65B
-2.92%2.56B
2.46%2.66B
7.72%2.54B
3.71%2.63B
2.17%2.64B
11.13%2.60B
--2.36B
--2.53B
--2.58B
--2.34B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.52%3.27B
15.92%3.28B
16.06%3.26B
2.06%2.83B
2.11%2.81B
2.87%2.83B
2.78%2.81B
643.09%2.77B
695.00%2.75B
722.66%2.75B
955.23%2.73B
52.89%373.05M
-86.47%346.05M
--334.05M
--259.00M
--244.00M
--2.56B
Lợi nhuận giữ lại
5.73%-1.41B
6.92%-1.47B
0.64%-1.55B
-3.99%-1.49B
-3.02%-1.50B
-9.60%-1.57B
-12.16%-1.56B
-648.69%-1.43B
-722.60%-1.46B
-721.14%-1.44B
-839.19%-1.39B
-49.22%-191.00M
84.69%-177.00M
---175.00M
---148.00M
---128.00M
---1.16B
Vốn dự trữ
16.52%3.27B
15.92%3.28B
16.06%3.26B
2.06%2.83B
2.11%2.81B
2.87%2.83B
2.78%2.81B
643.16%2.77B
695.09%2.75B
722.75%2.75B
955.21%2.73B
52.87%373.00M
-86.47%346.00M
--334.00M
--259.00M
--244.00M
--2.56B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
196.43%166.00M
132.73%128.00M
61.82%89.00M
--56.00M
--56.00M
--55.00M
--55.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
68.18%-84.00M
48.63%-75.00M
1.06%-93.00M
32.81%-86.00M
-112.90%-264.00M
-41.75%-146.00M
-3.30%-94.00M
-2460.00%-128.00M
-1671.43%-124.00M
-1371.43%-103.00M
-160.00%-91.00M
83.33%-5.00M
95.86%-7.00M
---7.00M
---35.00M
---30.00M
---169.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-16.67%5.00M
-33.33%4.00M
0.00%5.00M
75.00%7.00M
100.00%6.00M
50.00%6.00M
66.67%5.00M
-99.66%4.00M
-99.75%3.00M
-99.67%4.00M
-99.73%3.00M
-1.53%1.16B
118900.00%1.19B
--1.22B
--1.09B
--1.18B
--1.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
43.21%1.61B
52.51%1.61B
38.70%1.53B
-0.90%1.21B
-4.00%1.13B
-12.79%1.06B
-11.87%1.11B
-9.04%1.22B
-13.17%1.17B
-11.60%1.21B
7.36%1.25B
5.77%1.34B
-3.36%1.35B
--1.37B
--1.17B
--1.27B
--1.40B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GBTG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Global Business Travel Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Global Business Travel Group Inc có 442.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Global Business Travel Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.30B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.38B nợ ngắn hạ và 1.92B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global Business Travel Group Inc là 4.92B, bao gồm 1.57B tài sản ngắn hạn và 3.35B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Global Business Travel Group Inc là bao nhiêu?

Global Business Travel Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.61B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.