tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Galiano Gold Inc

GAU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.000USD
-0.060-2.91%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
522.64MVốn hóa
17.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)2.000USD-0.005-0.25%

Tình hình tài chính của GAU

Theo dõi tình hình tài chính của Galiano Gold Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
522.64M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
17.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.12
Doanh thu
447.77M
Lợi nhuận ròng
6.12M
ROE
12.79%
ROA
6.02%

Ngày công bố lợi nhuận của Galiano Gold Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/159.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
215.82%0.24
220.50%0.13
1660.05%0.06
-3588.08%-0.15
116.52%0.07
-658.59%-0.10
114.38%0.00
-91.55%0.00
-34.87%0.03
-136.39%-0.01
-120.21%-0.03
--0.05
--0.05
--0.04
--0.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.91%156.57M
117.42%166.52M
147.36%159.68M
60.55%114.20M
52.13%97.30M
141.65%76.59M
--64.55M
--71.13M
--63.96M
--31.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
220.17%61.88M
221.95%32.69M
1678.65%16.83M
-3612.36%-38.64M
118.84%19.33M
-735.60%-26.81M
116.43%946.00K
-90.34%1.10M
-26.17%8.83M
-137.77%-3.21M
-120.20%-5.76M
789.77%11.39M
-4.81%11.96M
652.57%8.49M
131.31%28.50M
-68.92%1.28M
151.12%12.57M
-111.80%-1.54M
-615.15%-91.03M
28.49%4.12M
Biên lợi nhuận ròng
98.66%44.01%
157.68%22.13%
128.67%11.93%
-2479.37%-36.80%
60.44%22.15%
-279.15%-38.38%
--5.22%
--1.55%
--13.81%
---10.12%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.74%41.91%
182.51%56.66%
57.04%53.01%
13.48%42.19%
-2.80%38.19%
2.57%20.05%
--33.75%
--37.18%
--39.29%
--19.55%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
95.63%15.57%
98.06%18.03%
145.79%19.10%
102.35%16.89%
-14.74%7.96%
64.15%9.10%
8063.20%7.77%
7636.88%8.35%
7153.06%9.34%
3565.04%5.55%
-45.48%0.10%
--0.11%
--0.13%
--0.15%
--0.17%
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.91%156.57M
117.42%166.52M
147.36%159.68M
60.55%114.20M
52.13%97.30M
141.65%76.59M
--64.55M
--71.13M
--63.96M
--31.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
101.97%63.19M
902.98%88.15M
379.71%77.42M
67.55%38.38M
90.09%31.29M
878.48%8.79M
503.55%16.14M
1624.90%22.90M
847.50%16.46M
70.64%-1.13M
-68.45%-4.00M
37.15%-1.50M
-192.82%-2.20M
-143.05%-3.84M
-23.45%-2.37M
-56.31%-2.39M
74.18%-752.00K
41.06%-1.58M
8.52%-1.92M
61.28%-1.53M
Lợi nhuận ròng
220.17%61.88M
221.95%32.69M
1678.65%16.83M
-3612.36%-38.64M
118.84%19.33M
-735.60%-26.81M
116.43%946.00K
-90.34%1.10M
-26.17%8.83M
-137.77%-3.21M
-120.20%-5.76M
789.77%11.39M
-4.81%11.96M
652.57%8.49M
131.31%28.50M
-68.92%1.28M
151.12%12.57M
-111.80%-1.54M
-615.15%-91.03M
28.49%4.12M
Tài sản ngắn hạn
29.27%243.61M
38.32%238.36M
22.10%202.18M
10.25%200.02M
3.70%188.46M
-5.56%172.33M
190.02%165.59M
215.36%181.43M
222.07%181.74M
217.82%182.47M
-2.58%57.09M
-1.27%57.53M
-3.45%56.43M
-3.72%57.41M
-4.97%58.60M
-7.15%58.27M
-8.24%58.45M
-8.92%59.63M
-5.91%61.67M
-6.92%62.76M
Tổng nợ ngắn hạn
28.49%198.63M
72.66%246.97M
99.05%220.58M
122.39%204.58M
96.15%154.59M
95.53%143.04M
824.38%110.81M
879.25%91.99M
899.37%78.81M
878.02%73.16M
106.55%11.99M
157.79%9.39M
270.23%7.89M
240.62%7.48M
119.60%5.80M
26.44%3.64M
-23.98%2.13M
-14.25%2.20M
-26.95%2.64M
-26.87%2.88M
Tổng tài sản
28.45%719.50M
23.52%651.23M
19.73%599.05M
16.12%585.22M
16.93%560.14M
18.01%527.21M
134.57%500.35M
133.37%503.99M
136.25%479.03M
134.70%446.75M
18.57%213.30M
44.68%215.97M
38.77%202.76M
41.92%190.34M
32.08%179.89M
-34.09%149.27M
-34.13%146.12M
-37.84%134.12M
-33.10%136.20M
22.00%226.48M
Tổng các khoản nợ
22.21%388.20M
26.70%389.82M
49.41%377.39M
47.44%383.26M
33.22%317.64M
41.42%307.68M
1939.60%252.58M
2598.70%259.94M
2843.62%238.43M
2646.40%217.57M
99.65%12.38M
124.05%9.63M
204.05%8.10M
184.76%7.92M
80.69%6.20M
18.36%4.30M
-26.45%2.66M
-17.62%2.78M
-27.07%3.43M
-25.44%3.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
36.62%331.29M
19.08%261.40M
-10.54%221.66M
-17.25%201.95M
0.79%242.49M
-4.21%219.52M
23.32%247.77M
18.28%244.06M
23.60%240.60M
25.63%229.18M
15.68%200.92M
42.33%206.34M
35.70%194.66M
38.89%182.42M
30.83%173.69M
-34.95%144.97M
-34.26%143.45M
-38.17%131.34M
-33.25%132.76M
23.28%222.85M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.41%6.46M
75.91%47.24M
278.07%56.49M
60.56%41.33M
523.03%36.73M
93.54%26.86M
1933.25%14.94M
4058.32%25.74M
981.32%5.90M
10573.85%13.88M
-159.14%-815.00K
-67.00%619.00K
-124.89%-669.00K
104.16%130.00K
161.44%1.38M
167.34%1.88M
194.38%2.69M
32.87%-3.12M
-48.05%-2.24M
-0.22%-2.79M
Đầu tư ròng
-42.36%-36.97M
-57.74%-35.61M
-114.24%-56.57M
-53.10%-35.26M
-109.79%-25.97M
-135.89%-22.58M
---26.41M
-2303000.00%-23.03M
-247500.00%-12.38M
216996.55%62.90M
--0.00
66.67%-1.00K
---5.00K
-2800.00%-29.00K
100.00%0.00
25.00%-3.00K
100.00%0.00
-100.03%-1.00K
25.00%-12.00K
86.67%-4.00K
Tài chính thuần
7.29%-4.17M
-43.97%-4.85M
-87.48%-8.73M
1.40%-4.10M
-429.29%-4.50M
-259.23%-3.37M
-33150.00%-4.66M
-12887.50%-4.16M
-2641.94%-850.00K
-2922.58%-937.00K
54.84%-14.00K
0.00%-32.00K
6.06%-31.00K
8.82%-31.00K
6.06%-31.00K
-130.19%-32.00K
-123.40%-33.00K
-114.98%-34.00K
-125.38%-33.00K
-92.08%106.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, tổng doanh thu đạt 447.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.34M.

Tài sản ngắn hạn của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, tài sản ngắn hạn là 202.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.10.

Tổng tài sản của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Galiano Gold Inc là 599.05M, bao gồm 202.18M tài sản ngắn hạn và 396.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, tổng nghĩa vụ của Galiano Gold Inc là 377.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Galiano Gold Inc là 221.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Galiano Gold Inc là 155.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.08.

Giá trị đầu tư ròng của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, giá trị đầu tư ròng của Galiano Gold Inc là -140.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13074.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, giá trị huy động vốn ròng của Galiano Gold Inc là -20.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -564.40.

Thu nhập ròng của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, lợi nhuận ròng là -29.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -578.75.

Biên lợi nhuận ròng của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.32.

Biên lợi nhuận gộp của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Galiano Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Galiano Gold Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 155.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.