tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fiverr International Ltd

FVRR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.460USD
+0.170+1.65%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
376.04MVốn hóa
13.17P/E TTM

FVRR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Fiverr International Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.20%21.18M
-27.18%21.87M
168.76%29.21M
20.19%25.20M
33.56%28.31M
9.02%30.03M
-53.56%10.87M
11.93%20.97M
56.97%21.20M
186.82%27.55M
310.08%23.40M
164.21%18.73M
75.14%13.50M
16.49%9.61M
-41.43%5.71M
-54.30%7.09M
70.01%7.71M
72.56%8.24M
42.91%9.74M
196.20%15.52M
1401.66%4.54M
264.31%4.78M
353.89%6.82M
256.17%5.24M
106.04%302.00K
---2.91M
---2.69M
---3.35M
-942.66%-5.00M
--593.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
973.18%8.56M
-10.73%11.46M
309.24%5.54M
-2.42%3.19M
1.27%798.00K
173.09%12.84M
-55.27%1.35M
1339.21%3.27M
118.45%788.00K
461.89%4.70M
126.65%3.02M
100.54%227.00K
74.83%-4.27M
93.35%-1.30M
20.90%-11.35M
-214.78%-41.86M
4.87%-16.98M
-141.67%-19.52M
-3060.57%-14.35M
-10625.00%-13.30M
-189.91%-17.84M
-8.58%-8.08M
94.62%-454.00K
98.67%-124.00K
25.96%-6.16M
---7.44M
---8.43M
---9.35M
48.85%-8.31M
---16.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-20.31%3.41M
-25.02%3.25M
61.38%5.47M
154.61%4.09M
272.52%4.28M
236.29%4.33M
156.78%3.39M
-2.90%1.61M
-33.33%1.15M
-35.49%1.29M
-31.84%1.32M
-94.62%1.65M
-44.53%1.73M
-28.03%2.00M
37.15%1.94M
2141.15%30.77M
135.96%3.11M
125.92%2.77M
25.04%1.41M
35.14%1.37M
36.58%1.32M
37.40%1.23M
17.59%1.13M
11.65%1.02M
19.58%965.00K
--893.00K
--961.00K
--910.00K
61.08%807.00K
--501.00K
Thuế hoãn lại
---912.00K
---3.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-92.70%42.00K
153.37%5.98M
1186.42%3.52M
714.75%2.83M
266.18%575.00K
220.95%2.36M
-140.60%-324.00K
-150.22%-461.00K
-122.28%-346.00K
65.44%-1.95M
-25.21%798.00K
537.14%918.00K
-28.60%1.55M
-177.23%-5.65M
-85.18%1.07M
-102.99%-210.00K
-67.22%2.17M
83.65%7.31M
3631.09%7.20M
15044.68%7.02M
8718.18%6.64M
6043.28%3.98M
179.71%193.00K
-140.52%-47.00K
-45.28%-77.00K
---67.00K
--69.00K
--116.00K
44.21%-53.00K
---95.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-84.26%1.09M
47.60%-3.94M
122.88%2.75M
155.24%1.04M
1081.16%6.90M
-214.77%-7.51M
-1834.20%-12.02M
-10.92%-1.88M
125.98%584.00K
365.67%6.55M
119.51%693.00K
-138.93%-1.69M
-260.92%-2.25M
-342.76%-2.46M
-977.04%-3.55M
-109.79%-709.00K
-64.56%1.40M
-28.07%1.01M
-81.52%405.00K
444.18%7.24M
40.43%3.94M
3.14%1.41M
3.45%2.19M
-51.72%1.33M
244.00%2.81M
--1.37M
--2.12M
--2.76M
-91.12%816.00K
--9.19M
-Thay đổi các khoản phải thu
-250.12%-647.00K
161.06%7.48M
301.34%1.80M
-79.43%-3.94M
114.48%431.00K
-462.53%-12.25M
74.55%-893.00K
-23.91%-2.20M
-205.54%-2.98M
33890.00%3.38M
-46.09%-3.51M
33.77%-1.77M
-502.48%-974.00K
99.74%-10.00K
-125.75%-2.40M
-378.89%-2.68M
134.18%242.00K
-170.33%-3.91M
-139.64%-1.06M
-66.87%-559.00K
-258.04%-708.00K
2.10%-1.45M
90.67%-444.00K
83.13%-335.00K
104.68%448.00K
---1.48M
---4.76M
---1.99M
-3122.90%-9.57M
---297.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
66.37%-4.62M
40.30%8.44M
-37.60%-4.17M
-57.71%2.93M
-18.24%-13.74M
-32.24%6.02M
13.52%-3.03M
255.28%6.93M
26.95%-11.62M
289.99%8.88M
-28.80%-3.51M
-56.09%1.95M
17.60%-15.91M
335.47%2.28M
46.97%-2.72M
445.33%4.44M
13.61%-19.30M
79.98%-967.00K
39.92%-5.13M
93.80%-1.29M
-181.82%-22.34M
-186.37%-4.83M
-281.88%-8.54M
-1167.82%-20.74M
-195.23%-7.93M
---1.69M
--4.70M
--1.94M
33.18%8.32M
--6.25M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
--3.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---372.00K
--4.96M
--2.60M
-2.35%1.49M
--1.53M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---430.00K
---558.00K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-65.01%5.50M
-662.25%-23.14M
267.73%9.79M
124.05%1.61M
-2.43%15.71M
62.84%-3.04M
-185.84%-5.84M
-875.06%-6.68M
-13.71%16.11M
-8.01%-8.17M
3795.11%6.80M
156.34%862.00K
-28.78%18.66M
-634.56%-7.56M
-102.99%-184.00K
-115.06%-1.53M
-0.86%26.21M
-84.32%1.42M
-44.47%6.15M
-52.96%10.16M
143.14%26.43M
151.79%9.02M
6535.93%11.08M
13350.92%21.60M
18643.10%10.87M
--3.58M
--167.00K
---163.00K
-28.40%58.00K
--81.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-25.20%21.18M
-27.18%21.87M
168.76%29.21M
20.19%25.20M
33.56%28.31M
9.02%30.03M
-53.56%10.87M
11.93%20.97M
56.97%21.20M
186.82%27.55M
310.08%23.40M
164.21%18.73M
75.14%13.50M
16.49%9.61M
-41.43%5.71M
-54.30%7.09M
70.01%7.71M
72.56%8.24M
42.91%9.74M
196.20%15.52M
1401.66%4.54M
264.31%4.78M
353.89%6.82M
256.17%5.24M
106.04%302.00K
---2.91M
---2.69M
---3.35M
-942.66%-5.00M
--593.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-83.23%159.00K
-93.53%98.00K
-73.45%77.00K
-40.13%185.00K
138.19%948.00K
997.83%1.52M
8.61%290.00K
-17.60%309.00K
19.52%398.00K
102.94%138.00K
-32.58%267.00K
-63.13%375.00K
-62.67%333.00K
-89.57%68.00K
-56.19%396.00K
78.73%1.02M
96.91%892.00K
-40.83%652.00K
-53.52%904.00K
-0.52%569.00K
8.89%453.00K
177.58%1.10M
238.26%1.94M
13.72%572.00K
48.57%416.00K
--397.00K
--575.00K
--503.00K
-29.11%280.00K
--395.00K
Chi phí vốn
-83.23%159.00K
-93.53%98.00K
-73.45%77.00K
-40.13%185.00K
138.19%948.00K
997.83%1.52M
8.61%290.00K
-17.60%309.00K
19.52%398.00K
102.94%138.00K
-32.58%267.00K
-63.13%375.00K
-62.67%333.00K
-89.57%68.00K
-56.19%396.00K
78.73%1.02M
96.91%892.00K
-40.83%652.00K
-53.52%904.00K
-0.52%569.00K
8.89%453.00K
177.58%1.10M
238.26%1.94M
13.72%572.00K
48.57%416.00K
--397.00K
--575.00K
--503.00K
-29.11%280.00K
--395.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-44.60%159.00K
-69.94%98.00K
-73.45%77.00K
-40.13%185.00K
-24.07%287.00K
141.48%326.00K
30.04%290.00K
-15.80%309.00K
15.24%378.00K
55.17%135.00K
-20.36%223.00K
8.58%367.00K
-33.47%328.00K
-73.64%87.00K
-57.19%280.00K
-13.11%338.00K
58.52%493.00K
-68.30%330.00K
26.74%654.00K
-4.19%389.00K
137.40%311.00K
475.14%1.04M
37.23%516.00K
43.97%406.00K
-25.99%131.00K
--181.00K
--376.00K
--282.00K
34.09%177.00K
--132.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
3205.00%661.00K
39533.33%1.19M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
300.00%20.00K
115.79%3.00K
-62.07%44.00K
-98.82%8.00K
-98.75%5.00K
-105.90%-19.00K
-53.60%116.00K
277.22%679.00K
180.99%399.00K
427.87%322.00K
-82.51%250.00K
8.43%180.00K
-50.18%142.00K
-71.76%61.00K
618.09%1.43M
-24.89%166.00K
176.70%285.00K
--216.00K
--199.00K
--221.00K
-60.84%103.00K
--263.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-4964.49%-19.40M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---383.00K
---30.19M
---9.16M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---87.80M
--0.00
---410.00K
---8.88M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-272.46%-9.97M
---2.68M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-104.20%-1.09M
163.47%32.53M
800.03%136.32M
62.32%96.60M
178.23%26.02M
-812.93%-51.25M
223.46%15.15M
705.47%59.51M
213.24%9.35M
85.42%-5.61M
-135.90%-12.27M
-314.75%-9.83M
26.52%-8.26M
-1416.72%-38.51M
1003.62%34.17M
358.88%4.58M
86.94%-11.24M
101.40%2.92M
78.11%-3.78M
91.81%-1.77M
-28599.34%-86.07M
-537097.44%-209.43M
-48083.33%-17.27M
80.27%-21.59M
--302.00K
--39.00K
--36.00K
---109.39M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
6.88%901.00K
--0.00
6750.19%107.00M
-100.00%0.00
103.53%843.00K
-100.00%0.00
103.62%1.56M
-94.94%2.97M
-79436.67%-23.86M
182.36%31.25M
-389.52%-43.14M
155.57%58.78M
97.53%-30.00K
-1414.94%-37.94M
398.00%14.90M
158.97%23.00M
---1.22M
105.84%2.88M
49.91%-5.00M
-160.03%-39.00M
-100.00%0.00
-1093.90%-49.41M
-9093.69%-9.98M
-49.98%-15.00M
100.51%52.00K
--4.97M
--111.00K
---10.00M
-2817.00%-10.12M
---347.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-101.35%-350.00K
124.53%13.04M
1865.94%243.24M
81.87%96.42M
273.81%25.91M
-308.49%-53.15M
75.26%-13.77M
9.13%53.01M
-72.93%-14.91M
133.32%25.49M
-214.37%-55.67M
82.90%48.58M
35.40%-8.62M
7.41%-76.52M
602.57%48.68M
163.62%26.56M
86.01%-13.35M
68.21%-82.64M
66.83%-9.69M
-12.36%-41.75M
-153769.35%-95.40M
-5734.90%-259.94M
-6722.90%-29.20M
69.01%-37.16M
99.70%-62.00K
--4.61M
---428.00K
---119.89M
-495.93%-20.37M
---3.42M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1634.65%-10.11M
-18751.63%-469.22M
0.88%-26.45M
105.91%4.45M
-363.80%-583.00K
-572.30%-2.49M
-13575.76%-26.68M
-163734.78%-75.27M
-89.38%221.00K
-69.27%527.00K
-55.10%198.00K
106.96%46.00K
166.44%2.08M
-34.89%1.71M
145.94%441.00K
93.79%-661.00K
-147.70%-3.13M
-99.37%2.63M
-307.34%-960.00K
-108.11%-10.64M
60.15%6.57M
111048.27%416.06M
114.28%463.00K
11.44%131.19M
5.70%4.10M
---375.00K
---3.24M
--117.73M
11854.55%3.88M
---33.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
---460.00M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---3.99M
----
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-1593.28%-2.27M
-100.03%-149.00K
-11.72%-143.00K
-12.10%-139.00K
-11.67%-134.00K
363605.69%447.11M
-7.56%-128.00K
-6.90%-124.00K
-7.14%-120.00K
---123.00K
---119.00K
---116.00K
-1.82%-112.00K
---110.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---8.02M
---10.01M
2.00%-22.52M
100.00%0.00
----
--0.00
---22.98M
---77.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
91.15%-40.00K
75.37%-777.00K
11.34%130.67M
----
---452.00K
---3.15M
--117.36M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--4.34M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
105.02%980.00K
-83.82%160.00K
19.25%632.00K
51.37%2.10M
8.14%478.00K
171.70%989.00K
143.12%530.00K
220.55%1.39M
-74.74%442.00K
-75.02%364.00K
-63.48%218.00K
-56.70%433.00K
146.13%1.75M
41.73%1.46M
-34.75%597.00K
-36.02%1.00M
-85.15%711.00K
-61.87%1.03M
-50.30%915.00K
-42.20%1.56M
145.79%4.79M
1248.00%2.70M
5653.13%1.84M
457.53%2.70M
3378.57%1.95M
--200.00K
--32.00K
--485.00K
-27.27%56.00K
--77.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-189.92%-3.08M
118.17%632.00K
-1799.58%-4.56M
432.65%2.35M
-380.09%-1.06M
-2233.74%-3.48M
-1100.00%-240.00K
213.95%441.00K
-166.77%-221.00K
-36.82%163.00K
87.18%-20.00K
76.70%-387.00K
121.03%331.00K
-85.30%258.00K
90.99%-156.00K
86.23%-1.66M
-182.32%-1.57M
105.21%1.75M
-266.17%-1.73M
-486.62%-12.06M
-15.85%1.91M
---33.71M
---473.00K
---2.06M
660.99%2.27M
----
----
--0.00
---405.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1634.65%-10.11M
-18751.63%-469.22M
0.88%-26.45M
105.91%4.45M
-363.80%-583.00K
-572.30%-2.49M
-13575.76%-26.68M
-163734.78%-75.27M
-89.38%221.00K
-69.27%527.00K
-55.10%198.00K
106.96%46.00K
166.44%2.08M
-34.89%1.71M
145.94%441.00K
93.79%-661.00K
-147.70%-3.13M
-99.37%2.63M
-307.34%-960.00K
-108.11%-10.64M
60.15%6.57M
111048.27%416.06M
114.28%463.00K
11.44%131.19M
5.70%4.10M
---375.00K
---3.24M
--117.73M
11854.55%3.88M
---33.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-6.19%125.22M
251.45%559.66M
66.12%313.52M
-1.56%187.10M
-27.33%133.47M
22.60%159.25M
16.32%188.73M
100.52%190.07M
108.98%183.67M
-15.07%129.88M
65.35%162.25M
44.84%94.79M
18.66%87.89M
5.01%152.94M
-33.12%98.12M
-64.31%65.45M
-72.37%74.07M
37.44%145.64M
15.04%146.72M
549.96%183.35M
1008.89%268.03M
365.96%105.96M
338.11%127.54M
-18.55%28.21M
-56.80%24.17M
--22.74M
--29.11M
--34.64M
100.80%55.95M
--27.87M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-80.19%10.63M
-1585.66%-434.45M
934.83%246.14M
9498.96%126.42M
738.00%53.63M
-147.92%-25.77M
8.89%-29.48M
-101.99%-1.34M
-7.25%6.40M
182.69%53.79M
-159.04%-32.36M
106.45%67.46M
180.01%6.90M
9.12%-65.05M
5170.68%54.81M
189.20%32.68M
89.82%-8.62M
-144.16%-71.57M
94.99%-1.08M
-136.88%-36.63M
-2196.43%-84.67M
11233.29%162.07M
-238.69%-21.58M
1898.19%99.33M
118.95%4.04M
--1.43M
---6.37M
---5.52M
-653.32%-21.32M
---2.83M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1350.00%-87.00K
19.05%-136.00K
34.29%141.00K
694.83%345.00K
94.50%-6.00K
-176.36%-168.00K
136.71%105.00K
-158.00%-58.00K
-73.02%-109.00K
45.70%220.00K
-2283.33%-286.00K
131.85%100.00K
-144.06%-63.00K
-19.68%151.00K
93.22%-12.00K
-233.05%-314.00K
137.93%143.00K
-83.93%188.00K
-151.45%-177.00K
329.09%236.00K
-25.25%-377.00K
1070.00%1.17M
2250.00%344.00K
885.71%55.00K
-279.17%-301.00K
--100.00K
---16.00K
---7.00K
500.00%168.00K
--28.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-27.40%135.84M
-6.19%125.22M
251.45%559.66M
66.12%313.52M
-1.56%187.10M
-27.33%133.47M
22.60%159.25M
16.32%188.73M
100.52%190.07M
108.98%183.67M
-15.07%129.88M
65.35%162.25M
44.84%94.79M
18.66%87.89M
5.01%152.94M
-33.12%98.12M
-64.31%65.45M
-72.37%74.07M
37.44%145.64M
15.04%146.72M
549.96%183.35M
1008.89%268.03M
365.96%105.96M
338.11%127.54M
-18.55%28.21M
--24.17M
--22.74M
--29.11M
38.34%34.64M
--25.04M
Dòng tiền tự do
-23.19%21.02M
-23.66%21.77M
175.40%29.13M
21.09%25.02M
31.56%27.36M
4.04%28.52M
-54.28%10.58M
12.54%20.66M
57.92%20.80M
187.42%27.41M
335.63%23.13M
202.27%18.36M
93.17%13.17M
25.60%9.54M
-39.92%5.31M
-59.36%6.07M
67.03%6.82M
106.56%7.59M
81.40%8.84M
220.32%14.95M
3680.70%4.08M
211.23%3.68M
249.45%4.87M
220.97%4.67M
97.84%-114.00K
---3.31M
---3.26M
---3.86M
-2765.15%-5.28M
--198.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Fiverr International Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Fiverr International Ltd đã tạo ra 104.59M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Fiverr International Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Fiverr International Ltd đã tăng 25.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Fiverr International Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Fiverr International Ltd đã chi 1.31M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Fiverr International Ltd đã thay đổi như thế nào?

Fiverr International Ltd đã sử dụng -491.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FVRR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Fiverr International Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 103.28M, phản ánh sự thay đổi 28.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.