tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fiverr International Ltd

FVRR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.460USD
+0.170+1.65%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
376.04MVốn hóa
13.17P/E TTM

FVRR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fiverr International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-57.88%272.77M
-50.13%282.92M
50.38%751.47M
48.69%724.40M
32.52%647.63M
35.91%567.26M
25.32%499.73M
13.90%487.20M
5.55%488.71M
-9.67%417.37M
-15.26%398.75M
2.53%427.74M
33.72%463.00M
42.91%462.05M
10.25%470.57M
-5.58%417.18M
-20.20%346.24M
-33.67%323.30M
99.07%426.81M
118.90%441.84M
210.93%433.89M
281.59%487.40M
40.42%214.41M
27.32%201.84M
212.63%139.55M
--127.73M
--152.69M
--158.53M
--44.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-38.11%205.84M
-40.64%165.22M
110.74%598.66M
50.86%459.52M
10.93%332.60M
3.25%278.31M
15.00%284.08M
28.93%304.59M
31.70%299.83M
22.11%269.57M
-0.37%247.02M
13.51%236.25M
14.14%227.65M
7.60%220.75M
-11.34%247.94M
-24.52%208.12M
-27.04%199.45M
-42.70%205.15M
91.58%279.64M
75.01%275.72M
532.62%273.36M
814.02%358.03M
241.51%145.96M
220.78%157.54M
-3.19%43.21M
--39.17M
--42.74M
--49.11M
--44.64M
-Đầu tư ngắn hạn
-78.75%66.93M
-59.26%117.70M
-29.14%152.81M
45.06%264.88M
66.78%315.02M
95.49%288.95M
42.13%215.65M
-4.64%182.61M
-19.74%188.88M
-38.74%147.81M
-31.85%151.73M
-8.40%191.49M
60.32%235.34M
104.23%241.29M
51.27%222.63M
25.85%209.06M
-8.56%146.80M
-8.67%118.15M
115.04%147.17M
274.98%166.12M
66.64%160.54M
46.09%129.37M
-37.75%68.44M
-59.51%44.30M
--96.34M
--88.56M
--109.94M
--109.42M
----
Các khoản phải thu
9.11%34.02M
0.78%34.47M
-2.70%35.27M
37.55%40.39M
15.68%31.18M
41.21%34.20M
40.85%36.25M
32.52%29.37M
31.01%26.95M
27.33%24.22M
38.77%25.73M
37.68%22.16M
41.57%20.57M
33.47%19.02M
115.34%18.55M
109.93%16.09M
121.90%14.53M
163.01%14.25M
111.81%8.61M
114.76%7.67M
128.11%6.55M
73.82%5.42M
40.74%4.07M
19.12%3.57M
5.86%2.87M
--3.12M
--2.89M
--3.00M
--2.71M
-Các khoản phải thu khác
9.11%34.02M
0.78%34.47M
-2.70%35.27M
37.55%40.39M
15.68%31.18M
41.21%34.20M
40.85%36.25M
32.52%29.37M
31.01%26.95M
27.33%24.22M
38.77%25.73M
37.68%22.16M
41.57%20.57M
33.47%19.02M
115.34%18.55M
109.93%16.09M
121.90%14.53M
163.01%14.25M
111.81%8.61M
114.76%7.67M
128.11%6.55M
73.82%5.42M
40.74%4.07M
19.12%3.57M
5.86%2.87M
--3.12M
--2.89M
--3.00M
--2.71M
Chi phí trả trước
-1.54%164.47M
4.27%159.85M
5.63%168.29M
5.01%164.12M
2.34%167.05M
1.13%153.31M
-0.72%159.33M
-0.43%156.29M
2.70%163.22M
6.00%151.60M
10.45%160.48M
10.10%156.98M
8.10%158.93M
11.99%143.02M
14.64%145.30M
17.24%142.57M
22.18%147.02M
30.34%127.71M
36.06%126.75M
43.73%121.61M
88.38%120.33M
75.14%97.98M
70.30%93.15M
69.21%84.61M
32.90%63.87M
--55.95M
--54.70M
--50.00M
--48.06M
Tài sản ngắn hạn khác
159.39%3.41M
159.24%3.41M
14.22%1.50M
9.31%1.31M
2.41%1.31M
2.41%1.31M
2.41%1.31M
-6.31%1.20M
12.93%1.28M
12.93%1.28M
9.56%1.28M
9.56%1.28M
-2.99%1.14M
-61.51%1.14M
238.73%1.17M
238.73%1.17M
238.73%1.17M
753.76%2.95M
6.79%346.00K
6.79%346.00K
6.79%346.00K
6.79%346.00K
4.52%324.00K
4.52%324.00K
4.52%324.00K
--324.00K
--310.00K
--310.00K
--310.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-43.97%474.67M
-36.43%480.64M
37.31%956.53M
38.00%930.23M
24.55%847.17M
27.18%756.08M
18.83%696.62M
10.84%674.06M
5.68%680.17M
-4.92%594.48M
-7.76%586.25M
5.40%608.16M
26.46%643.63M
33.53%625.22M
12.99%635.58M
0.97%577.02M
-9.29%508.96M
-20.80%468.22M
80.32%562.52M
96.82%571.47M
171.58%561.12M
215.93%591.15M
48.13%311.95M
37.06%290.35M
115.86%206.62M
--187.12M
--210.59M
--211.84M
--95.72M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-32.85%5.83M
-26.83%6.87M
-33.62%6.74M
-29.37%7.71M
-19.74%8.69M
-18.00%9.39M
-18.87%10.15M
-18.34%10.92M
-21.24%10.83M
-22.27%11.46M
-21.41%12.52M
-20.72%13.37M
-23.30%13.74M
-19.39%14.74M
-19.60%15.93M
-17.74%16.86M
-14.87%17.92M
-16.43%18.28M
246.07%19.81M
272.85%20.50M
291.36%21.05M
311.13%21.88M
5.65%5.72M
3.58%5.50M
4.24%5.38M
--5.32M
--5.42M
--5.31M
--5.16M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--7.50M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.34M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
7.30%159.84M
7.08%162.87M
-9.17%140.23M
51.75%145.29M
70.60%148.96M
72.86%152.10M
73.80%154.39M
6.79%95.75M
-3.86%87.31M
-4.40%87.99M
-5.06%88.84M
-5.52%89.66M
-27.00%90.82M
-27.24%92.04M
272.41%93.58M
269.71%94.89M
371.86%124.40M
638.68%126.49M
40.06%25.13M
48.47%25.67M
47.83%26.36M
-7.08%17.12M
-3.73%17.94M
-9.76%17.29M
-9.09%17.83M
--18.43M
--18.64M
--19.16M
--19.62M
Tài sản dài hạn khác
6.34%32.99M
12.60%34.22M
238.45%32.14M
2419.38%31.59M
2279.06%31.02M
2152.63%30.39M
610.17%9.49M
-9.98%1.25M
-15.76%1.30M
-31.35%1.35M
-35.47%1.34M
-34.07%1.39M
36.99%1.55M
86.26%1.96M
-37.17%2.07M
-32.21%2.11M
-68.90%1.13M
-64.88%1.05M
-8.95%3.30M
-14.34%3.12M
-0.22%3.63M
-18.59%3.00M
-1.44%3.62M
-0.16%3.64M
-36.47%3.64M
--3.69M
--3.67M
--3.65M
--5.73M
Tổng tài sản dài hạn
-14.65%220.55M
-35.02%203.96M
-47.04%179.11M
-35.85%208.37M
-31.51%258.39M
-26.85%313.89M
-18.38%338.19M
-10.63%324.83M
20.54%377.28M
43.72%429.13M
47.52%414.35M
8.49%363.46M
-28.09%312.99M
-35.56%298.58M
-18.26%280.87M
3.35%335.01M
31.33%435.25M
71.58%463.35M
218.65%343.63M
183.68%324.15M
711.33%331.43M
448.40%270.05M
288.90%107.84M
306.49%114.27M
33.90%40.85M
--49.24M
--27.73M
--28.11M
--30.51M
Tổng tài sản
-37.12%695.22M
-36.02%684.60M
9.74%1.14B
13.99%1.14B
4.55%1.11B
4.53%1.07B
3.42%1.03B
2.81%998.89M
10.54%1.06B
10.80%1.02B
9.18%1.00B
6.53%971.62M
1.31%956.63M
-0.83%923.80M
1.14%916.45M
1.83%912.03M
5.79%944.21M
8.17%931.57M
115.86%906.14M
121.35%895.62M
260.68%892.55M
264.36%861.20M
76.15%419.79M
68.62%404.61M
96.05%247.47M
--236.36M
--238.31M
--239.95M
--126.23M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-28.40%153.03M
9.57%217.88M
10.81%230.35M
12.68%216.98M
6.64%213.72M
6.73%198.86M
5.33%207.88M
0.85%192.57M
4.66%200.41M
6.86%186.31M
2.27%197.36M
-1.81%190.95M
-3.28%191.49M
7.05%174.36M
19.83%192.98M
23.62%194.46M
21.81%197.98M
23.00%162.88M
40.84%161.04M
49.06%157.31M
83.77%162.53M
77.89%132.42M
48.89%114.35M
50.50%105.53M
83.16%88.44M
--74.44M
--76.80M
--70.12M
--48.28M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.43M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
--459.79M
--459.14M
--458.50M
--457.86M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
305.18%2.27M
347.10%2.32M
-0.20%507.00K
8.16%530.00K
11.33%560.00K
4.44%518.00K
5.18%508.00K
6.06%490.00K
--503.00K
--496.00K
--483.00K
--462.00K
Nợ phải trả hoãn lại
-8.32%20.17M
-7.58%18.57M
0.09%19.62M
71.30%20.84M
70.00%22.00M
81.86%20.09M
50.40%19.61M
-0.16%12.16M
-0.23%12.94M
-2.70%11.05M
12.22%13.04M
-0.87%12.18M
-4.11%12.97M
-6.52%11.35M
27.47%11.62M
46.76%12.29M
63.90%13.53M
103.88%12.14M
56.12%9.11M
65.71%8.38M
93.85%8.25M
83.41%5.96M
--5.84M
--5.05M
--4.26M
--3.25M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-26.52%173.20M
7.99%236.45M
9.88%249.97M
16.16%237.82M
10.48%235.72M
10.94%218.95M
8.12%227.49M
0.79%204.73M
4.35%213.36M
6.27%197.36M
2.84%210.39M
-1.75%203.13M
-3.33%204.46M
6.11%185.71M
20.24%204.59M
24.78%206.75M
23.85%211.50M
26.48%175.02M
41.58%170.16M
49.83%165.69M
84.23%170.78M
78.13%138.38M
56.49%120.18M
57.71%110.59M
91.98%92.70M
--77.69M
--76.80M
--70.12M
--48.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-63.44%257.26M
-63.66%248.89M
208.08%717.55M
232.29%706.71M
219.06%703.74M
233.43%684.95M
7.75%232.91M
2.32%212.68M
4.14%220.57M
4.22%205.43M
1.28%216.16M
-2.81%207.84M
-2.96%211.80M
4.26%197.10M
18.51%213.42M
23.26%213.85M
21.74%218.27M
29.60%189.04M
42.03%180.09M
48.21%173.50M
86.03%179.29M
78.02%145.87M
59.92%126.80M
55.82%117.06M
41.31%96.38M
--81.94M
--79.29M
--75.12M
--68.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-69.96%623.00K
-70.95%798.00K
-99.81%860.00K
-99.66%1.55M
-99.55%2.07M
-99.40%2.75M
-0.29%460.56M
0.18%460.46M
-0.36%459.76M
-0.26%459.79M
0.35%461.92M
-0.17%459.62M
-0.06%461.43M
16.51%460.97M
21.52%460.29M
22.33%460.41M
24.13%461.72M
6.95%395.66M
9018.27%378.77M
9380.28%376.37M
9360.02%371.97M
6491.77%369.93M
-22.92%4.15M
-25.12%3.97M
42.88%3.93M
--5.61M
--5.39M
--5.30M
--2.75M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.03%457.22M
0.56%456.58M
0.10%455.94M
0.22%455.31M
0.87%457.08M
0.33%454.03M
0.71%455.48M
17.95%454.32M
23.34%453.15M
24.24%452.56M
25.87%452.28M
8.17%385.18M
8744.25%367.39M
9075.59%364.27M
9038.35%359.32M
6244.78%356.07M
-22.92%4.15M
-25.12%3.97M
42.88%3.93M
--5.61M
--5.39M
--5.30M
--2.75M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-69.96%623.00K
-70.95%798.00K
-74.23%860.00K
-60.15%1.55M
-45.64%2.07M
-38.71%2.75M
-31.00%3.34M
-30.47%3.88M
-35.88%3.81M
-32.59%4.48M
-32.30%4.84M
-28.91%5.58M
-36.98%5.95M
-36.57%6.65M
-37.25%7.14M
-35.08%7.85M
-25.36%9.44M
-24.37%10.48M
--11.38M
--12.10M
--12.65M
--13.86M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--516.00K
Nợ dài hạn khác
-21.30%16.64M
16.80%22.93M
10.23%18.59M
519.82%25.48M
700.42%21.14M
649.73%19.63M
--16.86M
86.78%4.11M
--2.64M
--2.62M
----
--2.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.22M
Tổng nợ dài hạn
-25.65%17.26M
6.03%23.72M
-95.93%19.45M
-94.18%27.03M
-94.98%23.21M
-95.16%22.38M
3.36%477.42M
0.60%464.57M
0.21%462.40M
0.31%462.40M
0.35%461.92M
0.31%461.82M
-0.06%461.43M
16.51%460.97M
21.52%460.29M
22.33%460.41M
24.13%461.72M
6.95%395.66M
9018.27%378.77M
9380.28%376.37M
9360.02%371.97M
6491.77%369.93M
-22.92%4.15M
-25.12%3.97M
-28.35%3.93M
--5.61M
--5.39M
--5.30M
--5.49M
Tổng các khoản nợ
-62.24%274.52M
-61.46%272.62M
3.75%736.99M
8.34%733.74M
6.44%726.95M
5.91%707.32M
4.76%710.32M
1.13%677.25M
1.45%682.97M
1.48%667.83M
0.65%678.07M
-0.68%669.66M
-0.99%673.23M
12.55%658.07M
20.55%673.71M
22.62%674.26M
23.35%679.99M
13.36%584.70M
326.76%558.87M
354.32%549.87M
449.55%551.26M
489.14%515.80M
54.65%130.96M
50.48%121.03M
36.12%100.31M
--87.55M
--84.68M
--80.43M
--73.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.27%797.34M
8.12%786.20M
10.18%772.92M
11.60%761.00M
12.57%743.29M
13.47%727.18M
12.80%701.49M
12.88%681.89M
13.00%660.28M
13.26%640.85M
13.95%621.88M
14.52%604.11M
15.54%584.30M
-3.37%565.83M
-3.45%545.75M
-3.98%527.49M
-5.02%505.71M
13.16%585.55M
24.91%565.27M
22.95%549.37M
71.16%532.47M
68.91%517.44M
49.03%452.55M
48.40%446.82M
68.14%311.10M
--306.33M
--303.66M
--301.10M
--185.02M
Lợi nhuận giữ lại
-3.23%-377.19M
-3.15%-377.74M
-0.04%-379.19M
-1.34%-362.21M
-28.86%-365.39M
-28.78%-366.19M
-31.13%-379.03M
-22.36%-357.40M
2.99%-283.57M
1.28%-284.36M
-0.81%-289.06M
-6.06%-292.08M
-25.17%-292.31M
-21.24%-288.04M
-31.49%-286.74M
-35.18%-275.39M
-22.64%-233.53M
-37.67%-237.59M
-32.57%-218.06M
-24.19%-203.72M
-16.17%-190.42M
-9.39%-172.57M
-9.43%-164.50M
-15.61%-164.04M
-23.68%-163.92M
---157.76M
---150.32M
---141.89M
---132.54M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-22.97%550.00K
111.64%3.53M
142.82%4.92M
314.09%6.08M
132.12%714.00K
333.47%1.67M
119.70%2.03M
71.80%-2.84M
74.14%-2.22M
94.08%-714.00K
36.79%-10.29M
29.78%-10.06M
-8.03%-8.60M
-1001.64%-12.06M
-21521.05%-16.28M
-15347.87%-14.33M
-942.86%-7.96M
-305.83%-1.09M
-90.23%76.00K
-88.35%94.00K
-2952.00%-763.00K
123.53%532.00K
161.95%778.00K
155.38%807.00K
-147.17%-25.00K
--238.00K
--297.00K
--316.00K
--53.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
11.12%420.70M
13.60%411.98M
22.86%398.65M
25.87%404.86M
1.10%378.61M
1.93%362.65M
0.61%324.49M
6.52%321.64M
32.14%374.48M
33.88%355.77M
32.88%322.53M
26.99%301.96M
7.26%283.40M
-23.39%265.73M
-30.10%242.73M
-31.23%237.77M
-22.58%264.23M
0.42%346.87M
20.23%347.28M
21.92%345.75M
131.93%341.29M
132.11%345.40M
88.00%288.83M
77.77%283.58M
180.12%147.15M
--148.81M
--153.64M
--159.52M
--52.53M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FVRR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Fiverr International Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Fiverr International Ltd có 205.84M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Fiverr International Ltd là bao nhiêu?

Fiverr International Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 272.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 248.89M nợ ngắn hạ và 23.72M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Fiverr International Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fiverr International Ltd là 684.60M, bao gồm 480.64M tài sản ngắn hạn và 203.96M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Fiverr International Ltd là bao nhiêu?

Fiverr International Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 411.98M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.