tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fury Gold Mines Ltd

FURY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.535USD
-0.005-0.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.72MVốn hóa
12.32P/E TTM

Tình hình tài chính của FURY

Theo dõi tình hình tài chính của Fury Gold Mines Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fury Gold Mines Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.06/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.03
94.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
516.22%0.06
102.77%0.01
6.65%-0.02
47.76%-0.01
-278.87%-0.01
-1806.14%-0.46
35.40%-0.02
-2.08%-0.02
74.32%0.00
-75.67%-0.02
---0.03
---0.02
---0.01
---0.01
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
613.23%10.98M
103.36%2.32M
-4.86%-3.35M
43.03%-1.45M
-308.87%-2.14M
-1931.24%-68.99M
33.77%-3.19M
-4.38%-2.55M
73.47%-523.19K
-62.60%-3.40M
47.70%-4.82M
44.17%-2.44M
-105.64%-1.97M
-780.36%-2.09M
-54.05%-9.22M
-34.69%-4.37M
959.70%34.99M
94.38%-237.28K
-127.02%-5.99M
-57.84%-3.24M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-75.94%0.02%
-36.63%0.08%
-55.98%0.06%
-45.34%0.08%
-38.15%0.10%
-37.53%0.12%
--0.13%
--0.15%
--0.16%
--0.19%
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-92.33%-4.64M
-135.73%-3.49M
-68.18%-3.94M
-43.51%-3.27M
-77.53%-2.41M
53.17%-1.48M
36.86%-2.34M
1.27%-2.28M
21.23%-1.36M
-58.11%-3.16M
-1.31%-3.71M
39.52%-2.31M
21.90%-1.73M
7.82%-2.00M
46.41%-3.66M
13.83%-3.82M
61.29%-2.21M
2.58%-2.17M
-446.78%-6.83M
-213.83%-4.43M
Lợi nhuận ròng
613.23%10.98M
103.36%2.32M
-4.86%-3.35M
43.03%-1.45M
-308.87%-2.14M
-1931.24%-68.99M
33.77%-3.19M
-4.38%-2.55M
73.47%-523.19K
-62.60%-3.40M
47.70%-4.82M
44.17%-2.44M
-105.64%-1.97M
-780.36%-2.09M
-54.05%-9.22M
-34.69%-4.37M
959.70%34.99M
94.38%-237.28K
-127.02%-5.99M
-57.84%-3.24M
Tài sản ngắn hạn
895.95%53.57M
233.89%23.00M
36.48%8.20M
12.95%9.76M
-18.27%5.38M
-1.09%6.89M
-38.13%6.00M
-31.07%8.64M
-52.86%6.58M
-19.32%6.96M
-9.04%9.70M
18.63%12.53M
181.73%13.96M
131.21%8.63M
180.55%10.67M
53.45%10.56M
-55.65%4.95M
-76.14%3.73M
-57.95%3.80M
-28.24%6.88M
Tổng nợ ngắn hạn
42.63%2.00M
57.26%2.04M
-31.95%922.89K
-39.80%1.27M
121.21%1.41M
1.46%1.30M
-55.17%1.36M
-35.95%2.11M
-82.63%635.30K
34.17%1.28M
98.27%3.03M
10.99%3.29M
16.44%3.66M
-76.64%951.69K
-82.66%1.53M
-50.52%2.97M
-58.58%3.14M
-54.71%4.07M
431.72%8.80M
81.52%5.99M
Tổng tài sản
54.13%90.21M
31.59%77.85M
-53.24%61.74M
-51.75%66.52M
-57.52%58.53M
-57.58%59.16M
-6.88%132.03M
-8.24%137.86M
-9.95%137.78M
-4.44%139.47M
-7.11%141.79M
-11.65%150.23M
-5.76%153.00M
9.75%145.95M
14.48%152.64M
24.56%170.03M
11.78%162.34M
-8.26%132.99M
204.80%133.33M
234.67%136.51M
Tổng các khoản nợ
11.66%5.14M
9.37%5.25M
-9.43%4.27M
-14.40%4.64M
10.95%4.61M
3.38%4.80M
-21.54%4.71M
-18.35%5.42M
-41.39%4.15M
9.97%4.65M
37.28%6.01M
11.89%6.64M
11.73%7.08M
-45.10%4.22M
-64.09%4.38M
-37.27%5.94M
-43.10%6.34M
-38.76%7.69M
258.00%12.19M
87.08%9.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
57.76%85.06M
33.56%72.60M
-54.86%57.47M
-53.28%61.88M
-59.65%53.92M
-59.68%54.36M
-6.23%127.31M
-7.77%132.43M
-8.42%133.62M
-4.87%134.82M
-8.42%135.78M
-12.50%143.59M
-6.47%145.92M
13.12%141.73M
22.39%148.26M
29.16%164.10M
16.34%156.00M
-5.37%125.29M
200.31%121.14M
255.57%127.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-138.54%-4.26M
-172.26%-2.85M
-65.47%-3.88M
-160.68%-3.26M
-91.15%-1.79M
66.34%-1.05M
21.41%-2.35M
31.07%-1.25M
24.92%-935.00K
-59.77%-3.11M
21.47%-2.99M
30.84%-1.81M
39.71%-1.25M
18.81%-1.95M
13.95%-3.80M
32.18%-2.62M
34.91%-2.07M
-1295.54%-2.40M
-54.30%-4.42M
-175.75%-3.87M
Đầu tư ròng
-4.09%-34.99K
-60.72%879.69K
258.64%2.12M
20890.55%2.42M
82.22%-33.61K
103.05%2.24M
-693.74%-1.33M
---11.66K
-610.10%-189.05K
-78.65%1.10M
123.37%224.78K
100.00%0.00
-98.92%37.06K
2404.61%5.17M
-248.93%-961.86K
-578.85%-70.53K
425.16%3.43M
101.82%206.23K
21100.98%645.83K
-1281.76%-10.39K
Tài chính thuần
100.00%0.00
13173.06%12.81M
178.35%29.22K
63.53%5.38M
0.32%-34.33K
-182.84%-98.01K
61.62%-37.29K
7628.77%3.29M
-100.59%-34.44K
35.64%-34.65K
-148.85%-97.16K
-100.52%-43.71K
16627.12%5.83M
-101.98%-53.84K
-102.61%-39.04K
11538.56%8.46M
-52.42%-35.27K
-86.93%2.72M
-32.35%1.50M
393.10%72.72K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, tài sản ngắn hạn là 23.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.89.

Tổng tài sản của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fury Gold Mines Ltd là 77.85M, bao gồm 23.00M tài sản ngắn hạn và 54.85M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, tổng nghĩa vụ của Fury Gold Mines Ltd là 5.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Fury Gold Mines Ltd là 72.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fury Gold Mines Ltd là -13.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.91.

Giá trị đầu tư ròng của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, giá trị đầu tư ròng của Fury Gold Mines Ltd là 5.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 606.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Fury Gold Mines Ltd là 18.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 509.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.44.

Thu nhập ròng của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, lợi nhuận ròng là -4.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fury Gold Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fury Gold Mines Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.