tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortive Corp

FTV
Thêm vào danh sách theo dõi
55.300USD
-1.150-2.04%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
16.72BVốn hóa
32.87P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Fortive Corp (FTV)

Thời gian cập nhật: 3 Th07 2026

Năm ngoái, Fortive Corp đã tạo ra 1.28B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Healthcare. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.40B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Fortive Corp đã ghi nhận doanh thu 331.80M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-07-03, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Healthcare. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 369.88M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Healthcare
Industrial & Manufacturing
Energy & Infrastructure
Government
Other
Retail & Consumer
Medical
Utilities & Power
Distributors
Communication, Electronics & Semiconductor
Aerospace & Defense
Oil & Gas
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Healthcare
1.28B(30.79%)
1.63B(20.31%)
1.43B(19.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Industrial & Manufacturing
1.20B(28.82%)
1.34B(16.60%)
1.41B(18.81%)
1.35B(23.21%)
1.26B(23.92%)
2.07B(44.41%)
1.05B(23.02%)
Energy & Infrastructure
687.60M(16.53%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Government
350.60M(8.43%)
590.20M(7.33%)
555.00M(7.40%)
471.00M(8.08%)
389.20M(7.41%)
316.80M(6.80%)
284.30M(6.23%)
Other
326.00M(7.84%)
717.90M(8.92%)
689.00M(9.19%)
657.90M(11.29%)
506.30M(9.64%)
480.40M(10.32%)
528.40M(11.58%)
Retail & Consumer
315.70M(7.59%)
335.10M(4.16%)
338.60M(4.52%)
335.70M(5.76%)
217.20M(4.13%)
171.30M(3.68%)
219.90M(4.82%)
Medical
--(--)
1.63B(20.31%)
1.43B(19.10%)
1.46B(25.03%)
1.33B(25.36%)
174.60M(3.75%)
925.30M(20.27%)
Utilities & Power
--(--)
427.40M(5.31%)
400.20M(5.34%)
368.90M(6.33%)
390.20M(7.43%)
379.30M(8.15%)
396.10M(8.68%)
Distributors
--(--)
380.20M(4.72%)
257.00M(3.43%)
251.60M(4.32%)
279.60M(5.32%)
264.90M(5.69%)
296.70M(6.50%)
Communication, Electronics & Semiconductor
--(--)
368.10M(4.57%)
398.30M(5.31%)
399.80M(6.86%)
381.40M(7.26%)
320.00M(6.87%)
363.10M(7.96%)
Aerospace & Defense
--(--)
331.20M(4.11%)
303.70M(4.05%)
259.70M(4.46%)
239.00M(4.55%)
252.40M(5.42%)
276.80M(6.06%)
Oil & Gas
--(--)
293.70M(3.65%)
281.70M(3.76%)
271.10M(4.65%)
262.20M(4.99%)
228.60M(4.91%)
222.90M(4.88%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
Asia Pacific
Europe,Middle East and Africa
Latin America
All Other
China
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
1.40B(33.54%)
3.37B(54.11%)
3.29B(54.22%)
3.14B(53.84%)
2.68B(51.06%)
2.44B(52.58%)
2.39B(52.46%)
Canada
1.10B(26.35%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
730.10M(17.55%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe,Middle East and Africa
725.80M(17.45%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Latin America
212.10M(5.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All Other
--(--)
2.21B(35.49%)
2.08B(34.33%)
1.99B(34.10%)
1.92B(36.56%)
1.66B(35.90%)
1.67B(36.56%)
China
--(--)
648.20M(10.40%)
694.90M(11.46%)
702.10M(12.05%)
650.70M(12.38%)
534.10M(11.52%)
501.20M(10.98%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.