tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortive Corp

FTV
Thêm vào danh sách theo dõi
59.210USD
+0.740+1.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.09BVốn hóa
35.22P/E TTM

Tình hình tài chính của FTV

Theo dõi tình hình tài chính của Fortive Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fortive Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.52/0.71
Doanh thu / Dự báo
1.10B/1.07B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.16B
1.92%
EPS(YoY)
1.74
-26.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.40%0.52
-12.58%0.44
-3.11%0.59
-73.80%0.17
-11.67%0.49
-14.54%0.50
-19.76%0.61
2.50%0.63
-6.20%0.56
20.12%0.59
17.52%0.75
--0.62
--0.59
--0.49
--0.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.79%1.10B
-27.46%1.07B
-30.72%1.12B
-33.07%1.03B
-2.16%1.52B
-3.30%1.47B
2.31%1.62B
2.68%1.53B
1.70%1.55B
4.37%1.52B
3.52%1.58B
2.64%1.49B
4.31%1.53B
6.12%1.46B
11.16%1.53B
12.04%1.46B
10.88%1.46B
9.32%1.38B
3.88%1.38B
12.05%1.30B
Lợi nhuận ròng
-5.58%157.30M
-20.65%136.40M
-11.06%185.70M
-75.18%55.00M
-14.61%166.60M
-17.12%171.90M
-21.27%208.80M
1.65%221.60M
-6.65%195.10M
19.47%207.40M
16.73%265.20M
14.80%218.00M
20.81%209.00M
5.15%173.60M
36.46%227.20M
25.93%189.90M
5.68%173.00M
77.72%165.10M
-86.11%166.50M
-27.67%150.80M
Biên lợi nhuận ròng
30.75%14.34%
9.38%12.75%
32.39%17.06%
-21.11%11.39%
-12.72%10.97%
-14.29%11.66%
-23.05%12.89%
-1.00%14.44%
-8.21%12.57%
14.47%13.60%
12.76%16.75%
--14.59%
--13.69%
--11.88%
--14.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.49%63.39%
5.71%63.17%
4.72%63.15%
5.28%63.21%
-1.38%58.97%
0.75%59.75%
0.80%60.31%
0.47%60.04%
0.81%59.80%
2.14%59.31%
2.56%59.83%
--59.75%
--59.32%
--58.07%
--58.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.55%30.21%
33.62%30.12%
25.37%27.31%
25.77%27.82%
20.60%26.38%
0.19%22.54%
1.05%21.79%
26.80%22.12%
15.52%21.87%
14.91%22.50%
5.37%21.56%
--17.44%
--18.93%
--19.58%
--20.46%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.79%1.10B
-27.46%1.07B
-30.72%1.12B
-33.07%1.03B
-2.16%1.52B
-3.30%1.47B
2.31%1.62B
2.68%1.53B
1.70%1.55B
4.37%1.52B
3.52%1.58B
2.64%1.49B
4.31%1.53B
6.12%1.46B
11.16%1.53B
12.04%1.46B
10.88%1.46B
9.32%1.38B
3.88%1.38B
12.05%1.30B
Lợi nhuận hoạt động
-5.54%209.90M
-17.94%191.70M
-26.57%225.50M
-46.33%159.60M
-26.42%222.20M
-12.21%233.60M
-9.76%307.10M
1.85%297.40M
0.00%302.00M
3.14%266.10M
16.74%340.30M
15.42%292.00M
21.53%302.00M
21.53%258.00M
43.53%291.50M
26.00%253.00M
17.61%248.50M
7.44%212.30M
10.44%203.10M
45.93%200.80M
Lợi nhuận ròng
-5.58%157.30M
-20.65%136.40M
-11.06%185.70M
-75.18%55.00M
-14.61%166.60M
-17.12%171.90M
-21.27%208.80M
1.65%221.60M
-6.65%195.10M
19.47%207.40M
16.73%265.20M
14.80%218.00M
20.81%209.00M
5.15%173.60M
36.46%227.20M
25.93%189.90M
5.68%173.00M
77.72%165.10M
-86.11%166.50M
-27.67%150.80M
Tài sản ngắn hạn
-56.64%1.60B
-42.78%1.55B
-38.06%1.61B
-34.29%1.73B
46.20%3.68B
3.45%2.70B
-29.40%2.59B
6.72%2.64B
1.81%2.52B
6.46%2.61B
48.23%3.67B
0.87%2.47B
1.20%2.47B
0.31%2.46B
-1.51%2.48B
0.93%2.45B
-20.77%2.45B
-12.61%2.45B
-43.45%2.51B
-35.75%2.43B
Tổng nợ ngắn hạn
-65.65%1.29B
-19.83%2.19B
0.37%2.25B
17.55%2.47B
83.09%3.75B
56.77%2.73B
24.96%2.24B
-13.19%2.10B
-20.86%2.05B
-33.89%1.74B
-34.31%1.79B
-6.64%2.42B
-1.01%2.58B
2.67%2.63B
-26.59%2.73B
-9.65%2.59B
1.62%2.61B
3.51%2.56B
29.86%3.71B
-5.66%2.87B
Tổng tài sản
-36.34%11.62B
-32.40%11.58B
-31.02%11.74B
-31.90%11.89B
5.55%18.24B
-2.19%17.14B
0.62%17.02B
11.42%17.45B
9.88%17.29B
10.85%17.52B
6.43%16.91B
-1.44%15.66B
-2.12%15.73B
-2.84%15.80B
-3.49%15.89B
6.12%15.89B
10.87%16.07B
13.92%16.27B
2.58%16.47B
-12.93%14.98B
Tổng các khoản nợ
-29.40%5.55B
-20.32%5.49B
-22.64%5.28B
-22.01%5.38B
15.87%7.86B
-2.04%6.89B
3.55%6.82B
23.50%6.89B
17.72%6.78B
18.69%7.04B
6.20%6.59B
-14.11%5.58B
-13.03%5.76B
-11.50%5.93B
-10.74%6.20B
14.93%6.50B
25.27%6.62B
27.32%6.70B
-1.84%6.95B
-40.56%5.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.58%6.07B
-40.53%6.09B
-36.63%6.46B
-38.35%6.51B
-1.11%10.39B
-2.29%10.24B
-1.26%10.20B
4.74%10.56B
5.36%10.51B
6.15%10.48B
6.57%10.33B
7.32%10.08B
5.53%9.97B
3.23%9.88B
1.80%9.69B
0.78%9.40B
2.60%9.45B
6.10%9.57B
6.07%9.52B
21.26%9.32B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.02%298.70M
-8.81%220.40M
-31.46%344.20M
-69.80%138.60M
0.74%311.20M
-5.84%241.70M
12.40%502.20M
11.57%459.00M
-3.77%308.90M
47.19%256.70M
-3.75%446.80M
24.74%411.40M
9.04%321.00M
-18.81%174.40M
69.05%464.20M
25.78%329.80M
5.33%294.40M
48.34%214.80M
-3.58%274.60M
-45.57%262.20M
Đầu tư ròng
-230.89%-81.40M
-1.91%-26.70M
-1576.32%-56.10M
-61.36%-28.40M
45.09%-24.60M
98.49%-26.20M
105.34%3.80M
78.87%-17.60M
-178.26%-44.80M
-6905.65%-1.74B
-108.19%-71.20M
-181.42%-83.30M
22.60%-16.10M
-38.55%-24.80M
97.61%-34.20M
97.47%-29.60M
-220.00%-20.80M
-108.14%-17.90M
-25022.81%-1.43B
-2828.57%-1.17B
Tài chính thuần
-126.40%-171.70M
-62.06%-228.50M
26.71%-363.50M
-387.25%-1.37B
301.96%650.30M
-145.94%-141.00M
-162.11%-496.00M
13.33%-281.60M
-26.62%-322.00M
264.03%306.90M
283.76%798.60M
-27.16%-324.90M
-1.60%-254.30M
43.75%-187.10M
-138.22%-434.60M
-239.85%-255.50M
-1840.31%-250.30M
49.21%-332.60M
1245.68%1.14B
674.53%182.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tổng doanh thu đạt 4.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08B.

Tài sản ngắn hạn của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tài sản ngắn hạn là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.06.

Tổng tài sản của Fortive Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fortive Corp là 11.74B, bao gồm 1.61B tài sản ngắn hạn và 10.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tổng nghĩa vụ của Fortive Corp là 5.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fortive Corp là 6.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fortive Corp là 720.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Giá trị đầu tư ròng của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, giá trị đầu tư ròng của Fortive Corp là -119.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fortive Corp là -1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.86.

Thu nhập ròng của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, lợi nhuận ròng là 579.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.46.

Biên lợi nhuận ròng của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, biên lợi nhuận ròng là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.17.

Biên lợi nhuận gộp của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, biên lợi nhuận gộp là 63.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fortive Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortive Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 720.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.