tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FitLife Brands Inc

FTLF
Thêm vào danh sách theo dõi
9.910USD
+0.020+0.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.06MVốn hóa
15.46P/E TTM

Tình hình tài chính của FTLF

Theo dõi tình hình tài chính của FitLife Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FitLife Brands Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.13
Doanh thu / Dự báo
25.32M/24.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
81.46M
26.35%
EPS(YoY)
0.68
38.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.39%0.18
287.96%0.17
-57.58%0.10
-34.89%0.19
-6.75%0.22
-72.11%0.05
21.21%0.23
29.38%0.29
1249.94%0.23
210.01%0.16
--0.19
--0.22
--0.02
--0.05
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.92%25.32M
72.58%25.91M
46.99%23.48M
-4.74%16.13M
-3.70%15.94M
12.89%15.01M
14.93%15.98M
14.70%16.93M
54.12%16.55M
147.65%13.30M
67.21%13.90M
88.65%14.76M
47.22%10.74M
-22.28%5.37M
24.00%8.31M
-6.92%7.82M
30.27%7.29M
9.72%6.91M
-3.15%6.71M
206.79%8.41M
Lợi nhuận ròng
-14.77%1.72M
-20.77%1.64M
-56.68%921.00K
-33.52%1.75M
-6.57%2.02M
39.86%2.07M
25.35%2.13M
33.81%2.63M
1284.62%2.16M
212.90%1.48M
39.02%1.70M
35.82%1.96M
-87.91%156.00K
-56.72%473.00K
8.44%1.22M
-11.40%1.45M
-8.19%1.29M
-81.30%1.09M
-31.61%1.13M
1873.91%1.63M
Biên lợi nhuận ròng
-46.37%6.79%
-54.09%6.33%
-70.53%3.92%
-30.21%10.83%
-2.98%12.66%
23.90%13.79%
9.07%13.31%
16.66%15.52%
798.43%13.05%
26.34%11.13%
--12.20%
--13.31%
--1.45%
--8.81%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.91%36.60%
-18.66%33.53%
-16.17%36.62%
-4.24%42.72%
-1.82%43.02%
2.80%41.22%
7.03%43.68%
10.82%44.61%
7.20%43.82%
-0.81%40.10%
--40.81%
--40.26%
--40.87%
--40.43%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
108.02%39.92%
87.91%41.90%
74.72%42.24%
-35.41%17.22%
-35.04%19.19%
-38.33%22.30%
-5.51%24.18%
2.44%26.66%
-1.52%29.55%
--36.15%
--25.58%
--26.02%
--30.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.92%25.32M
72.58%25.91M
46.99%23.48M
-4.74%16.13M
-3.70%15.94M
12.89%15.01M
14.93%15.98M
14.70%16.93M
54.12%16.55M
147.65%13.30M
67.21%13.90M
88.65%14.76M
47.22%10.74M
-22.28%5.37M
24.00%8.31M
-6.92%7.82M
30.27%7.29M
9.72%6.91M
-3.15%6.71M
206.79%8.41M
Lợi nhuận hoạt động
-6.96%3.06M
-14.53%2.50M
-3.18%3.14M
-13.11%3.21M
-6.40%3.29M
51.24%2.92M
29.54%3.24M
37.05%3.70M
71.88%3.52M
147.12%1.93M
42.08%2.50M
33.09%2.70M
27.65%2.04M
-41.85%781.00K
23.06%1.76M
-0.25%2.03M
27.04%1.60M
-9.99%1.34M
-13.80%1.43M
1700.79%2.03M
Lợi nhuận ròng
-14.77%1.72M
-20.77%1.64M
-56.68%921.00K
-33.52%1.75M
-6.57%2.02M
39.86%2.07M
25.35%2.13M
33.81%2.63M
1284.62%2.16M
212.90%1.48M
39.02%1.70M
35.82%1.96M
-87.91%156.00K
-56.72%473.00K
8.44%1.22M
-11.40%1.45M
-8.19%1.29M
-81.30%1.09M
-31.61%1.13M
1873.91%1.63M
Tài sản ngắn hạn
45.41%31.64M
82.27%33.07M
106.64%37.40M
30.19%22.18M
45.14%21.76M
23.48%18.14M
-7.31%18.10M
-24.11%17.03M
-29.32%14.99M
-36.68%14.69M
-19.55%19.53M
5.46%22.45M
6.00%21.21M
31.21%23.20M
44.88%24.27M
39.26%21.28M
45.02%20.01M
50.45%17.68M
85.40%16.75M
113.88%15.28M
Tổng nợ ngắn hạn
56.53%20.81M
91.05%21.61M
173.95%33.02M
5.23%12.97M
12.41%13.30M
9.42%11.31M
63.17%12.05M
25.53%12.32M
18.89%11.83M
142.08%10.34M
40.40%7.39M
147.65%9.82M
114.79%9.95M
5.22%4.27M
17.82%5.26M
-12.99%3.96M
6.34%4.63M
-1.96%4.06M
67.27%4.47M
85.81%4.56M
Tổng tài sản
67.65%104.27M
81.65%106.32M
87.73%109.98M
9.66%62.85M
12.09%62.19M
5.75%58.53M
33.24%58.59M
25.59%57.31M
33.17%55.49M
115.30%55.35M
63.16%43.97M
87.37%45.63M
77.34%41.66M
19.53%25.71M
29.02%26.95M
23.25%24.36M
28.04%23.49M
29.37%21.51M
117.93%20.89M
156.20%19.76M
Tổng các khoản nợ
153.01%58.89M
179.76%62.68M
178.73%68.09M
-13.86%21.93M
-10.85%23.27M
-20.86%22.41M
30.48%24.43M
16.85%25.45M
30.17%26.11M
555.48%28.31M
251.61%18.72M
439.21%21.78M
324.76%20.06M
3.80%4.32M
16.19%5.33M
-13.80%4.04M
4.93%4.72M
-12.40%4.16M
39.17%4.58M
51.93%4.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.61%45.38M
20.80%43.64M
22.64%41.89M
28.45%40.92M
32.48%38.92M
33.62%36.13M
35.28%34.16M
33.57%31.86M
35.95%29.38M
26.41%27.04M
16.75%25.25M
17.40%23.85M
15.11%21.61M
23.30%21.39M
32.63%21.63M
34.77%20.32M
35.55%18.77M
46.08%17.35M
159.15%16.31M
225.71%15.07M
Thu nhập hoạt động ròng
6.70%2.48M
-74.50%244.00K
79.38%3.67M
-23.89%1.20M
-53.77%2.33M
-33.91%957.00K
109.30%2.05M
0.51%1.57M
2070.69%5.04M
265.86%1.45M
-62.74%978.00K
25.56%1.56M
-79.54%232.00K
-168.20%-873.00K
1267.19%2.63M
-54.25%1.24M
292.39%1.13M
-43.01%1.28M
-89.74%192.00K
69.73%2.72M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
---5.00K
---37.51M
---5.00M
-140.00%-24.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
99.94%-10.00K
---17.01M
---1.83M
---54.00K
---17.10M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---529.00K
Tài chính thuần
-237.64%-2.92M
-73.56%-1.92M
3262.40%35.58M
37.60%-702.00K
76.11%-866.00K
-112.25%-1.11M
-80.00%-1.13M
-80.00%-1.13M
-129.00%-3.63M
1261.23%9.05M
---625.00K
---625.00K
43003.45%12.50M
---779.00K
--0.00
100.00%0.00
--29.00K
--0.00
--0.00
80.98%-390.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tổng doanh thu đạt 81.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.47M.

Tài sản ngắn hạn của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 33.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.27.

Tổng tài sản của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FitLife Brands Inc là 106.32M, bao gồm 33.07M tài sản ngắn hạn và 73.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tổng nghĩa vụ của FitLife Brands Inc là 62.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của FitLife Brands Inc là 43.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.80.

Thu nhập hoạt động thuần của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FitLife Brands Inc là 12.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.

Giá trị đầu tư ròng của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của FitLife Brands Inc là -42.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -425320.00.

Giá trị huy động vốn ròng của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của FitLife Brands Inc là 32.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 559.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.57.

Thu nhập ròng của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, lợi nhuận ròng là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.59.

Biên lợi nhuận ròng của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.27.

Biên lợi nhuận gộp của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FitLife Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FitLife Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.