tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Frontdoor Inc

FTDR
Thêm vào danh sách theo dõi
71.990USD
+1.500+2.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.08BVốn hóa
20.14P/E TTM

Tình hình tài chính của FTDR

Theo dõi tình hình tài chính của Frontdoor Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Frontdoor Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.77
Doanh thu / Dự báo
--/642.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.09B
13.56%
EPS(YoY)
3.49
14.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.25%0.58
-76.48%0.03
10.95%1.46
27.55%1.51
14.07%0.50
17.24%0.12
48.05%1.31
37.69%1.18
60.86%0.43
2.79%0.10
--0.89
--0.86
--0.27
--0.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.87%451.00M
13.35%433.00M
14.44%618.00M
13.84%617.00M
12.70%426.00M
4.37%382.00M
3.05%540.00M
3.63%542.00M
3.00%378.00M
7.65%366.00M
8.26%524.00M
7.39%523.00M
4.56%367.00M
0.29%340.00M
2.76%484.00M
5.41%487.00M
6.69%351.00M
4.95%339.00M
7.05%471.00M
10.79%462.00M
Lợi nhuận ròng
10.81%41.00M
-77.78%2.00M
6.00%106.00M
20.65%111.00M
8.82%37.00M
12.50%9.00M
40.85%100.00M
31.43%92.00M
54.55%34.00M
0.00%8.00M
153.57%71.00M
112.12%70.00M
1000.00%22.00M
33.33%8.00M
-63.16%28.00M
-17.50%33.00M
-60.00%2.00M
500.00%6.00M
55.10%76.00M
-16.67%40.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.67%9.09%
-90.20%0.23%
-7.38%17.15%
5.03%17.83%
-3.44%8.69%
-4.19%2.36%
34.77%18.52%
26.82%16.97%
50.05%8.99%
-7.10%2.46%
--13.74%
--13.38%
--5.99%
--2.65%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.59%50.55%
-3.67%43.88%
-1.66%53.72%
-0.58%54.29%
1.68%49.77%
-0.77%45.55%
10.52%54.63%
9.43%54.61%
11.56%48.94%
14.75%45.90%
--49.43%
--49.90%
--43.87%
--40.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.12%53.93%
-3.77%54.76%
10.80%52.99%
11.82%54.60%
9.25%56.25%
4.33%56.91%
-6.44%47.82%
-7.70%48.83%
-4.01%51.48%
-3.09%54.55%
--51.11%
--52.90%
--53.63%
--56.28%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.87%451.00M
13.35%433.00M
14.44%618.00M
13.84%617.00M
12.70%426.00M
4.37%382.00M
3.05%540.00M
3.63%542.00M
3.00%378.00M
7.65%366.00M
8.26%524.00M
7.39%523.00M
4.56%367.00M
0.29%340.00M
2.76%484.00M
5.41%487.00M
6.69%351.00M
4.95%339.00M
7.05%471.00M
10.79%462.00M
Lợi nhuận hoạt động
8.20%66.00M
13.16%43.00M
11.97%159.00M
26.92%165.00M
22.00%61.00M
80.95%38.00M
23.48%142.00M
21.50%130.00M
21.95%50.00M
-8.70%21.00M
64.29%115.00M
57.35%107.00M
141.18%41.00M
21.05%23.00M
-38.05%70.00M
-35.24%68.00M
-37.04%17.00M
-17.39%19.00M
36.14%113.00M
19.32%105.00M
Lợi nhuận ròng
10.81%41.00M
-77.78%2.00M
6.00%106.00M
20.65%111.00M
8.82%37.00M
12.50%9.00M
40.85%100.00M
31.43%92.00M
54.55%34.00M
0.00%8.00M
153.57%71.00M
112.12%70.00M
1000.00%22.00M
33.33%8.00M
-63.16%28.00M
-17.50%33.00M
-60.00%2.00M
500.00%6.00M
55.10%76.00M
-16.67%40.00M
Tài sản ngắn hạn
19.31%661.00M
27.87%624.00M
43.60%695.00M
33.91%620.00M
34.47%554.00M
34.44%488.00M
12.82%484.00M
18.41%463.00M
8.14%412.00M
10.00%363.00M
25.07%429.00M
25.72%391.00M
35.11%381.00M
11.86%330.00M
-10.91%343.00M
-12.64%311.00M
-50.79%282.00M
-52.88%295.00M
-38.30%385.00M
-38.30%356.00M
Tổng nợ ngắn hạn
8.94%451.00M
8.94%402.00M
17.60%401.00M
13.97%416.00M
15.00%414.00M
11.48%369.00M
-6.32%341.00M
0.00%365.00M
-9.09%360.00M
-9.07%331.00M
-6.91%364.00M
-9.65%365.00M
-1.49%396.00M
-3.70%364.00M
-0.76%391.00M
-4.72%404.00M
-8.43%402.00M
-6.20%378.00M
-4.37%394.00M
1.92%424.00M
Tổng tài sản
2.03%2.16B
1.66%2.14B
82.99%2.23B
81.00%2.17B
85.08%2.12B
93.48%2.11B
4.20%1.22B
5.63%1.20B
1.60%1.15B
0.65%1.09B
6.67%1.17B
5.58%1.14B
6.62%1.13B
1.22%1.08B
-5.68%1.09B
-5.20%1.08B
-21.92%1.06B
-23.91%1.07B
-17.48%1.16B
-16.61%1.14B
Tổng các khoản nợ
0.57%1.93B
1.71%1.90B
99.90%1.91B
94.52%1.92B
95.43%1.92B
96.01%1.87B
-4.11%956.00M
-1.89%986.00M
-5.84%984.00M
-6.66%953.00M
-4.87%997.00M
-6.07%1.00B
-3.06%1.04B
-4.31%1.02B
-4.64%1.05B
-5.48%1.07B
-23.05%1.08B
-27.22%1.07B
-25.64%1.10B
-23.82%1.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.16%230.00M
1.26%242.00M
21.07%316.00M
18.69%254.00M
22.22%198.00M
75.74%239.00M
52.63%261.00M
63.36%214.00M
95.18%162.00M
122.95%136.00M
263.83%171.00M
2083.33%131.00M
515.00%83.00M
2950.00%61.00M
-24.19%47.00M
100.00%6.00M
56.52%-20.00M
103.28%2.00M
187.32%62.00M
102.40%3.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-3.25%119.00M
71.19%101.00M
142.31%63.00M
26.47%129.00M
46.43%123.00M
-7.81%59.00M
-7.14%26.00M
100.00%102.00M
40.00%84.00M
4.92%64.00M
300.00%28.00M
8.51%51.00M
27.66%60.00M
38.64%61.00M
-163.64%-14.00M
-28.79%47.00M
-9.62%47.00M
-18.52%44.00M
69.23%22.00M
-18.52%66.00M
Đầu tư ròng
-114.89%-7.00M
98.98%-6.00M
44.44%-5.00M
58.33%-5.00M
570.00%47.00M
-6466.67%-591.00M
-12.50%-9.00M
-71.43%-12.00M
-25.00%-10.00M
10.00%-9.00M
-33.33%-8.00M
36.36%-7.00M
0.00%-8.00M
-25.00%-10.00M
25.00%-6.00M
-37.50%-11.00M
-14.29%-8.00M
-33.33%-8.00M
-33.33%-8.00M
50.00%-8.00M
Tài chính thuần
11.76%-75.00M
-115.92%-92.00M
5.00%-57.00M
-36.00%-68.00M
-304.76%-85.00M
1279.59%578.00M
-36.36%-60.00M
-35.14%-50.00M
-200.00%-21.00M
-1533.33%-49.00M
-780.00%-44.00M
-68.18%-37.00M
85.11%-7.00M
96.34%-3.00M
80.00%-5.00M
91.94%-22.00M
55.24%-47.00M
-8100.00%-82.00M
-1150.00%-25.00M
-27200.00%-273.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tổng doanh thu đạt 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84B.

Tài sản ngắn hạn của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tài sản ngắn hạn là 624.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.87.

Tổng tài sản của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Frontdoor Inc là 2.14B, bao gồm 624.00M tài sản ngắn hạn và 1.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tổng nghĩa vụ của Frontdoor Inc là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Frontdoor Inc là 242.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Frontdoor Inc là 429.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.17.

Giá trị đầu tư ròng của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, giá trị đầu tư ròng của Frontdoor Inc là 31.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, giá trị huy động vốn ròng của Frontdoor Inc là -302.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.30.

Thu nhập ròng của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, lợi nhuận ròng là 255.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.51.

Biên lợi nhuận ròng của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.83.

Biên lợi nhuận gộp của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 106.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Frontdoor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Frontdoor Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 429.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.