tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FTAI Aviation Ltd

FTAI
Thêm vào danh sách theo dõi
216.090USD
-0.720-0.33%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.17BVốn hóa
42.48P/E TTM

Tình hình tài chính của FTAI

Theo dõi tình hình tài chính của FTAI Aviation Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FTAI Aviation Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.37
Doanh thu / Dự báo
--/901.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.51B
44.53%
EPS(YoY)
4.66
1573.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.16%1.31
45.62%1.11
169.75%1.58
181.02%0.88
-22.99%0.85
131.32%0.76
-585.65%-2.26
37.68%0.31
446.15%1.10
--0.33
--0.47
--0.23
--0.20
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
65.45%830.70M
43.21%667.06M
52.45%676.24M
53.69%502.08M
59.50%498.82M
60.01%465.79M
61.69%443.59M
11.61%326.69M
14.02%312.74M
26.36%291.10M
144.81%274.35M
219.24%292.72M
179.23%274.29M
132.28%230.37M
15.63%112.06M
18.85%91.69M
29.87%98.23M
18.47%99.17M
2.76%96.92M
-31.63%77.15M
Lợi nhuận ròng
49.19%134.19M
45.89%114.01M
170.85%161.69M
187.48%89.94M
-21.21%86.69M
137.00%78.15M
-591.63%-228.21M
38.40%31.29M
449.85%110.03M
244.31%32.97M
305.43%46.42M
109.87%22.61M
205.06%20.01M
41.22%-22.85M
131.34%11.45M
-562.95%-228.98M
68.53%-19.05M
-49.75%-38.87M
-132.77%-36.53M
-1106.43%-34.54M
Biên lợi nhuận ròng
-18.60%16.60%
-4.95%17.65%
149.35%24.46%
68.14%20.39%
-45.73%20.54%
30.84%18.57%
-348.35%-49.57%
20.77%12.13%
287.33%37.85%
--14.19%
--19.96%
--10.04%
--9.77%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.74%30.59%
-8.31%37.31%
-6.96%37.23%
-2.30%38.60%
-7.34%37.37%
-5.89%40.69%
-12.70%40.01%
12.15%39.51%
5.33%40.33%
--43.23%
--45.83%
--35.23%
--38.29%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.71%76.20%
-5.56%81.29%
-5.86%83.99%
0.62%85.34%
0.34%85.20%
-0.54%86.08%
3.70%89.23%
-1.48%84.82%
-5.18%84.91%
--86.54%
--86.04%
--86.09%
--89.55%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
65.45%830.70M
43.21%667.06M
52.45%676.24M
53.69%502.08M
59.50%498.82M
60.01%465.79M
61.69%443.59M
11.61%326.69M
14.02%312.74M
26.36%291.10M
144.81%274.35M
219.24%292.72M
179.23%274.29M
132.28%230.37M
15.63%112.06M
18.85%91.69M
29.87%98.23M
18.47%99.17M
2.76%96.92M
-31.63%77.15M
Lợi nhuận hoạt động
18.00%186.74M
31.10%207.94M
239.07%214.97M
58.13%158.25M
58.13%148.26M
78.32%158.62M
-258.13%-154.58M
30.78%100.08M
19.26%93.76M
29.26%88.95M
181.59%97.75M
405.77%76.52M
259.00%78.62M
78.57%68.81M
227.71%34.71M
-3904.32%-25.03M
378.63%21.90M
322.40%38.54M
-43.87%10.59M
-102.25%-625.00K
Lợi nhuận ròng
49.19%134.19M
45.89%114.01M
170.85%161.69M
187.48%89.94M
-21.21%86.69M
137.00%78.15M
-591.63%-228.21M
38.40%31.29M
449.85%110.03M
244.31%32.97M
305.43%46.42M
109.87%22.61M
205.06%20.01M
41.22%-22.85M
131.34%11.45M
-562.95%-228.98M
68.53%-19.05M
-49.75%-38.87M
-132.77%-36.53M
-1106.43%-34.54M
Tài sản ngắn hạn
33.07%2.59B
120.80%2.03B
113.99%1.76B
186.80%1.95B
96.16%1.23B
76.81%921.57M
85.88%822.17M
69.46%678.74M
71.05%625.00M
35.87%521.24M
-23.98%442.32M
-23.85%400.53M
-44.85%365.38M
-42.32%383.63M
82.36%581.87M
72.24%525.98M
161.64%662.49M
165.25%665.13M
94.42%319.07M
64.95%305.37M
Tổng nợ ngắn hạn
4.35%494.35M
45.39%348.23M
106.14%350.94M
160.77%473.76M
125.53%347.25M
61.32%239.52M
45.56%170.24M
30.86%181.68M
29.07%153.97M
14.29%148.48M
-81.16%116.96M
-75.30%138.83M
-65.26%119.29M
-59.85%129.91M
100.88%620.77M
-20.96%562.19M
95.92%343.35M
161.21%323.61M
110.00%309.03M
468.52%711.27M
Tổng tài sản
6.11%4.53B
13.41%4.24B
18.90%4.10B
34.39%4.27B
36.20%4.04B
41.96%3.74B
36.57%3.45B
30.08%3.18B
22.02%2.96B
15.62%2.63B
-48.27%2.53B
-48.69%2.44B
-50.05%2.43B
-51.35%2.28B
37.37%4.88B
32.47%4.76B
43.56%4.86B
38.73%4.68B
8.11%3.55B
13.08%3.59B
Tổng các khoản nợ
-3.36%4.10B
10.15%3.99B
16.46%3.94B
41.41%4.24B
41.87%3.96B
42.61%3.62B
38.84%3.38B
26.66%3.00B
15.71%2.79B
12.74%2.54B
-41.94%2.43B
-40.78%2.37B
-35.55%2.41B
-35.26%2.25B
66.85%4.19B
63.27%4.00B
63.40%3.74B
59.97%3.48B
23.42%2.51B
31.30%2.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
1423.58%431.68M
112.99%252.46M
137.10%164.94M
-84.05%28.33M
-53.74%81.37M
24.69%118.53M
-23.82%69.57M
139.50%177.61M
806.52%175.88M
264.95%95.06M
-86.75%91.32M
-90.26%74.16M
-98.27%19.40M
-97.84%26.05M
-33.79%689.27M
-33.46%761.00M
2.25%1.12B
0.27%1.20B
-16.82%1.04B
-12.82%1.14B
Thu nhập hoạt động ròng
-516.48%-160.08M
-88.87%4.62M
41.10%-110.32M
-7426.38%-25.97M
-442.20%-41.80M
-16.24%41.48M
-756.15%-187.29M
-100.89%-345.00K
1802.80%12.22M
81.61%49.52M
156.53%28.54M
1912.32%38.70M
148.05%642.00K
-36.90%27.27M
-236.79%-50.49M
103.93%1.92M
-103.85%-1.34M
365.80%43.22M
-126.55%-14.99M
-314.47%-48.93M
Đầu tư ròng
1247.49%317.02M
201.42%226.52M
1144.00%523.77M
83.67%-27.63M
85.31%-26.77M
-150.26%-223.35M
43.96%-50.17M
-1273.15%-169.21M
-27.55%-182.26M
-332.31%-89.25M
-13.81%-89.52M
94.60%-12.32M
44.33%-142.89M
104.65%38.42M
-57.97%-78.66M
-47.73%-228.13M
-151.82%-256.68M
-657.37%-826.07M
75.95%-49.79M
-69.46%-154.42M
Tài chính thuần
-189.27%-45.18M
-118.59%-23.10M
-165.46%-223.68M
-64.86%50.61M
-65.49%71.80M
73.88%124.27M
731.06%341.72M
474.63%144.03M
69.76%208.07M
124.66%71.47M
-37.97%41.12M
-126.37%-38.45M
-48.64%122.57M
-126.36%-289.75M
355.52%66.29M
-38.06%145.81M
265.83%238.63M
482.47%1.10B
-88.56%14.55M
1553.32%235.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tổng doanh thu đạt 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73B.

Tài sản ngắn hạn của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.31.

Tổng tài sản của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FTAI Aviation Ltd là 4.37B, bao gồm 2.11B tài sản ngắn hạn và 2.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tổng nghĩa vụ của FTAI Aviation Ltd là 4.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của FTAI Aviation Ltd là 334.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.69.

Thu nhập hoạt động thuần của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FTAI Aviation Ltd là 769.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.05.

Giá trị đầu tư ròng của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, giá trị đầu tư ròng của FTAI Aviation Ltd là 723.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.06.

Giá trị huy động vốn ròng của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, giá trị huy động vốn ròng của FTAI Aviation Ltd là -227.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1573.61.

Thu nhập ròng của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, lợi nhuận ròng là 477.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1588.49.

Biên lợi nhuận ròng của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, biên lợi nhuận ròng là 19.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3893.23.

Biên lợi nhuận gộp của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, biên lợi nhuận gộp là 37.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 78.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 229.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1018.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4704.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FTAI Aviation Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTAI Aviation Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 769.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.