tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortuna Mining Corp

FSM
Thêm vào danh sách theo dõi
8.430USD
-0.330-3.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49BVốn hóa
7.60P/E TTM

Tình hình tài chính của FSM

Theo dõi tình hình tài chính của Fortuna Mining Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fortuna Mining Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/325.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
947.06M
39.84%
EPS(YoY)
0.94
124.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.54%0.36
506.76%0.22
149.19%0.40
-8.44%0.12
122.77%0.19
112.14%0.04
72.12%0.16
1130.49%0.13
128.52%0.09
42.82%-0.30
--0.09
--0.01
--0.04
---0.53
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.03%342.47M
-10.57%270.24M
-8.57%251.36M
-11.37%230.42M
44.42%290.14M
13.90%302.20M
13.11%274.92M
64.12%259.97M
14.38%200.91M
61.07%265.31M
45.92%243.06M
-5.64%158.41M
-3.66%175.65M
-17.20%164.72M
2.46%166.57M
39.28%167.87M
54.75%182.33M
92.20%198.94M
94.84%162.57M
170.94%120.53M
Lợi nhuận ròng
89.75%111.01M
499.98%68.06M
144.68%123.59M
-8.16%37.31M
122.87%58.50M
112.29%11.34M
83.90%50.51M
1195.15%40.63M
141.29%26.25M
39.57%-92.32M
831.65%27.47M
34.69%3.14M
-58.26%10.88M
-1070.23%-152.77M
-728.70%-3.75M
-85.61%2.33M
-1.27%26.07M
-15.42%15.75M
-103.46%-453.00K
386.15%16.18M
Biên lợi nhuận ròng
49.50%35.02%
448.62%27.38%
157.66%51.00%
45.69%20.70%
59.25%23.43%
114.74%4.99%
55.78%19.79%
548.33%14.21%
117.94%14.71%
65.23%-33.86%
--12.71%
--2.19%
--6.75%
---97.40%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
54.88%61.86%
55.82%55.09%
67.50%52.96%
35.41%45.58%
15.30%39.94%
37.86%35.35%
16.69%31.62%
66.57%33.66%
50.60%34.64%
41.51%25.64%
--27.10%
--20.21%
--23.00%
--18.12%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.17%8.40%
-2.40%8.95%
5.06%9.52%
-8.72%10.10%
-20.40%9.05%
-31.71%9.17%
-38.10%9.07%
-34.94%11.07%
-25.26%11.37%
4.75%13.43%
--14.65%
--17.01%
--15.21%
--12.82%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.03%342.47M
-10.57%270.24M
-8.57%251.36M
-11.37%230.42M
44.42%290.14M
13.90%302.20M
13.11%274.92M
64.12%259.97M
14.38%200.91M
61.07%265.31M
45.92%243.06M
-5.64%158.41M
-3.66%175.65M
-17.20%164.72M
2.46%166.57M
39.28%167.87M
54.75%182.33M
92.20%198.94M
94.84%162.57M
170.94%120.53M
Lợi nhuận hoạt động
91.25%181.88M
82.86%132.96M
63.86%106.42M
64.77%85.50M
98.60%95.10M
59.18%72.71M
40.87%64.94M
822.60%51.89M
99.45%47.89M
241.94%45.68M
236.45%46.10M
-66.45%5.62M
-52.08%24.01M
-71.01%13.36M
-45.35%13.70M
-55.86%16.76M
17.37%50.10M
35.85%46.08M
-24.08%25.07M
980.98%37.98M
Lợi nhuận ròng
89.75%111.01M
499.98%68.06M
144.68%123.59M
-8.16%37.31M
122.87%58.50M
112.29%11.34M
83.90%50.51M
1195.15%40.63M
141.29%26.25M
39.57%-92.32M
831.65%27.47M
34.69%3.14M
-58.26%10.88M
-1070.23%-152.77M
-728.70%-3.75M
-85.61%2.33M
-1.27%26.07M
-15.42%15.75M
-103.46%-453.00K
386.15%16.18M
Tài sản ngắn hạn
54.47%891.91M
57.23%764.53M
50.30%646.96M
52.97%587.52M
85.05%577.39M
45.88%486.24M
30.34%430.46M
39.65%384.06M
17.84%312.02M
31.90%333.32M
31.13%330.25M
-4.43%275.01M
-12.17%264.78M
-10.09%252.71M
-12.79%251.85M
12.58%287.75M
7.43%301.46M
13.31%281.08M
106.46%288.79M
92.91%255.60M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.75%281.13M
0.14%256.38M
-11.65%196.18M
-14.50%216.97M
15.02%283.24M
5.03%256.03M
42.48%222.04M
83.01%253.76M
76.95%246.25M
80.46%243.77M
19.18%155.84M
8.99%138.66M
-4.39%139.17M
-19.00%135.08M
-56.40%130.75M
-37.61%127.23M
-29.61%145.56M
72.93%166.77M
270.96%299.89M
203.32%203.92M
Tổng tài sản
13.99%2.49B
11.59%2.36B
7.55%2.24B
5.60%2.14B
12.28%2.19B
7.50%2.12B
1.81%2.08B
1.67%2.02B
0.07%1.95B
4.88%1.97B
0.69%2.05B
-3.32%1.99B
-5.55%1.95B
-7.21%1.88B
1.52%2.03B
90.18%2.06B
92.73%2.06B
91.59%2.02B
102.68%2.00B
12.91%1.08B
Tổng các khoản nợ
-0.84%652.34M
-3.72%625.32M
-5.80%569.64M
-6.11%595.87M
3.77%657.84M
-4.46%649.46M
-9.15%604.71M
-7.49%634.63M
-1.84%633.96M
15.70%679.74M
12.29%665.63M
12.86%686.02M
6.88%645.84M
-0.81%587.53M
0.75%592.75M
94.38%607.84M
91.11%604.24M
79.74%592.35M
109.32%588.32M
16.95%312.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.38%1.84B
18.37%1.74B
13.01%1.67B
10.95%1.54B
16.39%1.53B
13.81%1.47B
7.09%1.48B
6.49%1.39B
1.01%1.31B
-0.04%1.29B
-4.09%1.38B
-10.10%1.31B
-10.71%1.30B
-9.85%1.29B
1.84%1.44B
88.47%1.45B
93.41%1.46B
96.97%1.43B
100.04%1.41B
11.34%770.50M
Thu nhập hoạt động ròng
65.66%209.36M
7.98%162.32M
19.88%111.35M
26.05%92.68M
158.19%126.38M
43.05%150.32M
-12.76%92.88M
66.24%73.53M
17.22%48.95M
111.76%105.08M
64.67%106.46M
-6.75%44.23M
25.62%41.76M
-13.05%49.62M
64.18%64.65M
60.51%47.43M
57.25%33.24M
82.51%57.07M
21.65%39.38M
3762.75%29.55M
Đầu tư ròng
-57.06%-63.59M
42.82%-34.47M
28.13%-34.19M
-15.28%-54.27M
-2.50%-40.49M
-18.22%-60.29M
-41.26%-47.57M
35.72%-47.08M
33.71%-39.50M
29.97%-51.00M
42.86%-33.68M
-26.08%-73.24M
9.00%-59.59M
-42.05%-72.82M
-394.76%-58.94M
-14.61%-58.09M
-1312.84%-65.48M
-607.10%-51.27M
48.96%-11.91M
-140.75%-50.69M
Tài chính thuần
-204.84%-31.32M
66.77%-12.78M
-164.68%-19.56M
35.34%-6.11M
78.81%-10.27M
15.04%-38.46M
164.19%30.25M
-125.10%-9.46M
-320.27%-48.47M
-499.74%-45.26M
-99.23%-47.12M
168.56%37.67M
-40.16%22.00M
132.81%11.32M
-92.64%-23.65M
738.08%14.03M
1607.54%36.77M
-253.46%-34.51M
-3677.85%-12.28M
-125.92%-2.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tổng doanh thu đạt 947.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 677.24M.

Tài sản ngắn hạn của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tài sản ngắn hạn là 764.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.23.

Tổng tài sản của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fortuna Mining Corp là 2.36B, bao gồm 764.53M tài sản ngắn hạn và 1.60B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tổng nghĩa vụ của Fortuna Mining Corp là 625.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fortuna Mining Corp là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fortuna Mining Corp là 351.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.63.

Giá trị đầu tư ròng của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, giá trị đầu tư ròng của Fortuna Mining Corp là -161.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fortuna Mining Corp là -47.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.78.

Thu nhập ròng của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, lợi nhuận ròng là 287.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.30.

Biên lợi nhuận ròng của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, biên lợi nhuận ròng là 30.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.64.

Biên lợi nhuận gộp của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, biên lợi nhuận gộp là 47.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fortuna Mining Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortuna Mining Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 351.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.