tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fastly Inc

FSLY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.660USD
+1.110+5.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FSLY

Theo dõi tình hình tài chính của Fastly Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fastly Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/173.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
624.02M
14.78%
EPS(YoY)
-0.83
27.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.09%-0.13
55.75%-0.10
27.10%-0.20
19.06%-0.26
15.33%-0.27
-31.43%-0.23
34.71%-0.27
-280.07%-0.32
9.44%-0.32
53.02%-0.18
---0.42
---0.08
---0.36
---0.38
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.76%173.02M
22.79%172.61M
15.32%158.22M
12.34%148.71M
8.20%144.47M
2.03%140.58M
7.35%137.21M
7.77%132.37M
13.57%133.52M
15.47%137.78M
17.80%127.82M
19.81%122.83M
14.83%117.56M
22.11%119.32M
25.10%108.50M
20.57%102.52M
20.66%102.38M
18.23%97.72M
22.79%86.73M
13.88%85.03M
Lợi nhuận ròng
47.57%-20.52M
52.85%-15.51M
22.45%-29.48M
14.15%-37.54M
9.85%-39.15M
-40.62%-32.89M
30.00%-38.02M
-308.53%-43.73M
2.82%-43.43M
49.87%-23.39M
14.36%-54.31M
34.88%-10.70M
30.46%-44.69M
18.89%-46.65M
-12.85%-63.42M
71.80%-16.44M
-26.80%-64.26M
-25.86%-57.52M
-136.34%-56.20M
-303.15%-58.30M
Biên lợi nhuận ròng
56.22%-11.86%
61.60%-8.98%
32.75%-18.63%
23.58%-25.24%
16.69%-27.10%
-37.82%-23.39%
34.79%-27.71%
-279.09%-33.04%
14.43%-32.52%
56.59%-16.97%
---42.49%
---8.71%
---38.01%
---39.10%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.62%62.52%
14.96%61.39%
7.12%58.35%
-0.96%54.55%
-3.08%53.16%
-2.91%53.40%
5.36%54.47%
5.35%55.07%
7.02%54.85%
4.86%55.00%
--51.70%
--52.28%
--51.25%
--52.45%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.42%21.38%
3.03%24.13%
-3.15%22.99%
-2.79%23.10%
-1.31%23.35%
-0.99%23.42%
-21.47%23.74%
-21.48%23.76%
-40.54%23.66%
-40.13%23.66%
--30.23%
--30.27%
--39.79%
--39.51%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.76%173.02M
22.79%172.61M
15.32%158.22M
12.34%148.71M
8.20%144.47M
2.03%140.58M
7.35%137.21M
7.77%132.37M
13.57%133.52M
15.47%137.78M
17.80%127.82M
19.81%122.83M
14.83%117.56M
22.11%119.32M
25.10%108.50M
20.57%102.52M
20.66%102.38M
18.23%97.72M
22.79%86.73M
13.88%85.03M
Lợi nhuận hoạt động
37.41%-23.89M
55.46%-15.09M
3.75%-28.79M
16.21%-36.53M
17.47%-38.18M
19.10%-33.88M
44.64%-29.91M
12.50%-43.60M
2.15%-46.26M
9.66%-41.88M
12.25%-54.03M
25.60%-49.83M
24.97%-47.27M
18.17%-46.36M
-12.07%-61.56M
-16.53%-66.97M
-26.10%-63.00M
-25.78%-56.66M
-235.91%-54.93M
-315.29%-57.47M
Lợi nhuận ròng
47.57%-20.52M
52.85%-15.51M
22.45%-29.48M
14.15%-37.54M
9.85%-39.15M
-40.62%-32.89M
30.00%-38.02M
-308.53%-43.73M
2.82%-43.43M
49.87%-23.39M
14.36%-54.31M
34.88%-10.70M
30.46%-44.69M
18.89%-46.65M
-12.85%-63.42M
71.80%-16.44M
-26.80%-64.26M
-25.86%-57.52M
-136.34%-56.20M
-303.15%-58.30M
Tài sản ngắn hạn
8.29%490.09M
15.11%506.71M
5.90%479.78M
3.04%464.66M
-1.66%452.57M
-5.06%440.19M
-17.84%453.06M
-10.73%450.95M
-30.44%460.21M
-27.15%463.67M
-13.45%551.46M
-12.86%505.14M
-10.23%661.64M
1.89%636.48M
-11.49%637.18M
-42.50%579.67M
-36.86%737.08M
139.09%624.65M
35.90%719.88M
91.87%1.01B
Tổng nợ ngắn hạn
-45.68%163.44M
85.72%194.00M
188.00%328.92M
186.18%312.80M
150.26%300.88M
-29.28%104.46M
-20.32%114.21M
-16.95%109.30M
-3.97%120.23M
-3.04%147.69M
-0.87%143.34M
-6.66%131.60M
-10.68%125.20M
15.51%152.32M
34.80%144.60M
36.84%140.99M
42.60%140.17M
40.16%131.87M
61.44%107.27M
168.96%103.03M
Tổng tài sản
4.44%1.51B
3.32%1.50B
-0.08%1.47B
-1.31%1.46B
-3.76%1.45B
-4.84%1.45B
-10.30%1.47B
-10.54%1.48B
-19.14%1.51B
-19.56%1.53B
-13.95%1.64B
-14.25%1.66B
-12.74%1.86B
-12.18%1.90B
-10.86%1.91B
-9.55%1.93B
-0.18%2.13B
76.98%2.16B
238.70%2.14B
251.54%2.14B
Tổng các khoản nợ
8.97%536.38M
17.24%569.90M
6.24%533.64M
3.80%520.53M
-4.26%492.22M
-10.92%486.11M
-25.26%502.30M
-25.11%501.49M
-43.12%514.12M
-42.01%545.70M
-28.47%672.09M
-28.69%669.66M
-21.93%903.86M
-17.83%940.96M
-16.36%939.62M
-15.23%939.06M
5.89%1.16B
624.33%1.15B
1065.33%1.12B
1586.15%1.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.10%977.15M
-3.70%929.58M
-3.35%936.97M
-3.93%942.65M
-3.51%957.02M
-1.45%965.25M
0.09%969.45M
-0.66%981.19M
3.47%991.81M
2.55%979.49M
0.16%968.57M
-0.60%987.75M
-1.86%958.55M
-5.80%955.16M
-4.79%966.98M
-3.44%993.74M
-6.54%976.72M
-4.51%1.01B
89.79%1.02B
89.81%1.03B
Thu nhập hoạt động ròng
66.97%28.87M
329.77%22.43M
478.25%28.92M
621.38%25.80M
55.30%17.29M
170.76%5.22M
159.62%5.00M
-119.80%-4.95M
225.63%11.13M
39.17%-7.38M
69.64%-8.39M
249.82%24.99M
32.82%-8.86M
-53.36%-12.13M
-926.90%-27.63M
1.96%-16.68M
-21.35%-13.19M
74.61%-7.91M
-109.89%-2.69M
-93.76%-17.01M
Đầu tư ròng
84.93%-26.95M
-49.02%36.15M
-100.52%-344.00K
-975.41%-69.95M
-631.07%-178.88M
290.39%70.91M
763.83%66.32M
-92.39%7.99M
-84.66%33.68M
-151.31%-37.24M
-87.52%7.68M
652.42%104.98M
150.37%219.53M
165.60%72.59M
115.23%61.52M
105.71%13.95M
347.70%87.68M
58.62%-110.66M
-2095.77%-403.94M
-555.28%-244.50M
Tài chính thuần
-4420.41%-35.77M
221.01%8.85M
289.09%2.10M
114.46%982.00K
144.04%828.00K
93.79%-7.32M
58.65%-1.11M
96.69%-6.79M
67.09%-1.88M
-2250.90%-117.83M
68.03%-2.68M
-13.22%-205.16M
-204.79%-5.71M
-292.55%-5.01M
-998.29%-8.39M
-24227.70%-181.20M
-99.42%5.45M
114.81%2.60M
-82.01%934.00K
-99.73%751.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tổng doanh thu đạt 624.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 543.68M.

Tài sản ngắn hạn của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tài sản ngắn hạn là 506.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.11.

Tổng tài sản của Fastly Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fastly Inc là 1.50B, bao gồm 506.71M tài sản ngắn hạn và 992.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tổng nghĩa vụ của Fastly Inc là 569.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fastly Inc là 929.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fastly Inc là -118.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.82.

Giá trị đầu tư ròng của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, giá trị đầu tư ròng của Fastly Inc là -213.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fastly Inc là 12.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.63.

Thu nhập ròng của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, lợi nhuận ròng là -121.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.02.

Biên lợi nhuận ròng của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.93.

Biên lợi nhuận gộp của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fastly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastly Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -118.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.