tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fastly Inc

FSLY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.660USD
+1.110+5.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

FSLY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fastly Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7.55%330.49M
22.26%361.76M
11.25%342.91M
3.03%321.21M
-6.74%307.29M
-8.32%295.88M
-28.04%308.25M
-21.54%311.76M
-39.72%329.49M
-37.70%322.72M
-19.62%428.36M
-17.63%397.35M
-14.56%546.58M
-1.87%517.97M
-17.17%532.95M
-48.11%482.42M
-41.66%639.74M
171.84%527.86M
59.95%643.42M
142.10%929.73M
840.58%1.10B
48.11%194.18M
93.58%402.27M
56.35%384.02M
73.69%116.58M
--131.11M
--207.80M
--245.62M
--67.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-4.02%120.44M
-51.66%138.34M
-40.79%99.30M
17.06%82.49M
-12.88%125.48M
574.38%286.18M
-31.65%167.72M
-74.26%70.47M
-58.66%144.04M
-70.41%42.44M
179.18%245.39M
367.70%273.74M
88.56%348.46M
-13.66%143.39M
-68.78%87.90M
-91.49%58.53M
-80.52%184.81M
186.81%166.07M
-9.17%281.53M
170.41%687.99M
4116.63%948.78M
324.41%57.90M
466.61%309.97M
19.19%254.42M
15.06%22.50M
--13.64M
--54.71M
--213.46M
--19.56M
-Đầu tư ngắn hạn
15.54%210.05M
2201.58%223.41M
73.36%243.61M
-1.07%238.72M
-1.96%181.81M
-96.54%9.71M
-23.20%140.52M
95.22%241.30M
-6.39%185.45M
-25.17%280.29M
-58.89%182.97M
-70.84%123.61M
-56.45%198.12M
3.53%374.58M
22.98%445.05M
75.34%423.89M
207.82%454.94M
165.48%361.80M
292.07%361.89M
86.52%241.74M
57.09%147.79M
16.02%136.28M
-39.71%92.30M
303.05%129.61M
97.79%94.08M
--117.47M
--153.10M
--32.16M
--47.57M
Các khoản phải thu
9.24%130.04M
1.76%118.03M
-6.52%109.18M
3.02%117.32M
10.71%119.03M
-3.74%115.99M
18.43%116.80M
45.45%113.88M
25.98%107.52M
34.52%120.50M
35.26%98.62M
14.77%78.30M
15.77%85.34M
38.61%89.58M
34.44%72.91M
21.68%68.22M
40.78%73.72M
28.59%64.63M
27.33%54.23M
-3.88%56.06M
21.73%52.36M
35.33%50.26M
25.62%42.59M
104.37%58.33M
49.82%43.02M
--37.14M
--33.91M
--28.54M
--28.71M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
9.24%130.04M
1.76%118.03M
-6.52%109.18M
3.02%117.32M
10.71%119.03M
-3.74%115.99M
18.43%116.80M
45.45%113.88M
25.98%107.52M
34.52%120.50M
35.26%98.62M
14.77%78.30M
15.77%85.34M
38.61%89.58M
34.44%72.91M
21.68%68.22M
40.78%73.72M
28.59%64.63M
27.33%54.23M
-3.88%56.06M
21.73%52.36M
35.33%50.26M
25.62%42.59M
104.37%58.33M
49.82%43.02M
--37.14M
--33.91M
--28.54M
--28.71M
Chi phí trả trước
12.64%29.56M
-4.96%26.92M
-1.15%27.69M
3.26%26.14M
13.08%26.24M
38.47%28.32M
14.42%28.01M
-14.20%25.31M
-21.91%23.21M
-29.30%20.45M
-21.84%24.48M
1.59%29.50M
25.83%29.72M
-10.03%28.93M
40.90%31.32M
30.67%29.04M
28.29%23.62M
92.25%32.16M
50.52%22.23M
71.28%22.22M
51.64%18.41M
52.20%16.73M
3.84%14.77M
6.41%12.97M
8.39%12.14M
--10.99M
--14.22M
--12.19M
--11.20M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.88%87.00K
-99.88%87.00K
-99.88%87.00K
--70.09M
--70.09M
--70.09M
--70.09M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
8.29%490.09M
15.11%506.71M
5.90%479.78M
3.04%464.66M
-1.66%452.57M
-5.06%440.19M
-17.84%453.06M
-10.73%450.95M
-30.44%460.21M
-27.15%463.67M
-13.45%551.46M
-12.86%505.14M
-10.23%661.64M
1.89%636.48M
-11.49%637.18M
-42.50%579.67M
-36.86%737.08M
139.09%624.65M
35.90%719.88M
91.87%1.01B
382.75%1.17B
4.79%261.26M
106.98%529.72M
83.49%525.42M
125.93%241.83M
--249.32M
--255.93M
--286.35M
--107.04M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.54%273.61M
-0.22%238.85M
-1.27%238.38M
-3.55%238.17M
-9.34%228.89M
3.26%239.37M
-5.82%241.44M
-8.00%246.95M
-8.69%252.48M
-6.83%231.82M
-9.03%256.36M
-1.72%268.44M
16.18%276.50M
5.17%248.82M
29.34%281.80M
52.50%273.12M
47.00%238.00M
51.66%236.59M
160.94%217.88M
172.04%179.10M
134.42%161.91M
159.84%156.00M
47.42%83.50M
18.39%65.84M
45.82%69.07M
--60.04M
--56.64M
--55.61M
--47.37M
-Tài sản cố định
22.81%537.07M
13.34%490.51M
12.61%475.37M
8.78%460.10M
4.98%437.31M
11.22%432.78M
5.46%422.15M
3.24%422.97M
2.23%416.56M
4.81%389.12M
2.94%400.28M
8.36%409.69M
22.13%407.48M
14.44%371.28M
30.40%388.84M
49.16%378.09M
45.46%333.64M
49.07%324.44M
105.67%298.19M
106.36%253.48M
88.39%229.36M
101.01%217.65M
41.10%144.98M
25.45%122.83M
40.63%121.75M
--108.28M
--102.75M
--97.91M
--86.58M
-Khấu hao lũy kế
26.41%263.47M
30.12%251.66M
31.15%236.99M
26.08%221.93M
27.02%208.42M
22.95%193.41M
25.56%180.71M
24.61%176.02M
25.28%164.08M
28.45%157.30M
34.46%143.92M
34.57%141.25M
36.95%130.97M
39.40%122.46M
33.29%107.04M
41.13%104.97M
41.78%95.63M
42.49%87.85M
30.61%80.31M
30.50%74.38M
28.03%67.45M
27.81%61.65M
33.34%61.48M
34.74%56.99M
34.35%52.68M
--48.24M
--46.11M
--42.30M
--39.21M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.04%693.85M
-2.40%696.13M
-2.75%698.41M
-2.75%703.17M
-2.69%708.33M
-2.67%713.23M
-2.66%718.13M
-2.68%723.03M
-2.67%727.93M
-2.69%732.83M
-2.76%737.73M
-2.78%742.91M
1.78%747.92M
1.85%753.09M
2.03%758.64M
2.04%764.16M
-2.28%734.86M
-2.37%739.40M
23474.51%743.54M
23221.74%748.86M
52232.92%752.02M
50489.98%757.33M
109.01%3.15M
106.23%3.21M
50.16%1.44M
--1.50M
--1.51M
--1.56M
--957.00K
Tài sản dài hạn khác
-5.12%55.98M
0.51%57.79M
-8.61%54.03M
-10.70%55.13M
-7.17%59.00M
-36.23%57.49M
-5.92%59.12M
-1.84%61.74M
8.04%63.56M
-2.64%90.16M
46.44%62.84M
103.83%62.89M
96.34%58.83M
215.20%92.60M
53.46%42.91M
12.74%30.86M
-47.09%29.96M
-34.68%29.38M
89.64%27.96M
109.28%27.37M
405.34%56.63M
357.05%44.98M
11.37%14.74M
1.73%13.08M
33.78%11.21M
--9.84M
--13.24M
--12.86M
--8.38M
Tổng tài sản dài hạn
2.69%1.02B
-1.82%992.77M
-2.74%990.82M
-3.22%998.51M
-4.69%996.67M
-4.74%1.01B
-6.47%1.02B
-10.46%1.03B
-12.91%1.05B
-15.73%1.06B
-14.20%1.09B
-14.84%1.15B
-14.07%1.20B
-17.91%1.26B
-10.54%1.27B
19.88%1.35B
43.93%1.40B
60.05%1.53B
1293.97%1.42B
1269.08%1.13B
1083.72%970.86M
1238.10%958.70M
42.60%101.80M
17.74%82.45M
44.66%82.02M
--71.65M
--71.39M
--70.02M
--56.70M
Tổng tài sản
4.44%1.51B
3.32%1.50B
-0.08%1.47B
-1.31%1.46B
-3.76%1.45B
-4.84%1.45B
-10.30%1.47B
-10.54%1.48B
-19.14%1.51B
-19.56%1.53B
-13.95%1.64B
-14.25%1.66B
-12.74%1.86B
-12.18%1.90B
-10.86%1.91B
-9.55%1.93B
-0.18%2.13B
76.98%2.16B
238.70%2.14B
251.54%2.14B
560.28%2.14B
280.08%1.22B
92.94%631.52M
70.57%607.86M
97.79%323.85M
--320.97M
--327.32M
--356.38M
--163.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-36.25%3.88M
-52.70%971.00K
425.72%9.48M
565.42%7.31M
23.21%6.08M
-59.28%2.05M
-64.39%1.80M
-82.22%1.10M
-15.86%4.93M
3.32%5.04M
4.35%5.07M
31.88%6.18M
730.45%5.86M
706.61%4.88M
469.17%4.86M
472.28%4.69M
17.08%706.00K
-4.72%605.00K
59.14%853.00K
41.45%819.00K
-11.58%603.00K
-91.91%635.00K
-66.73%536.00K
-63.56%579.00K
-21.34%682.00K
--7.85M
--1.61M
--1.59M
--867.00K
Chi phí trích trước
19.98%40.72M
73.97%66.28M
49.01%57.51M
32.56%41.45M
3.03%33.94M
-35.59%38.10M
-28.13%38.59M
-28.66%31.27M
-13.94%32.94M
9.67%59.15M
6.10%53.70M
-2.77%43.83M
-33.21%38.28M
15.49%53.93M
64.05%50.61M
61.16%45.08M
89.74%57.31M
49.73%46.70M
-26.91%30.85M
29.42%27.97M
53.99%30.20M
95.65%31.19M
109.61%42.21M
-0.98%21.61M
82.83%19.61M
--15.94M
--20.14M
--21.83M
--10.73M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
1556.23%38.56M
3755.63%188.23M
2200.45%188.13M
1474.14%188.49M
-85.16%2.33M
-74.64%4.88M
-63.22%8.18M
-51.65%11.97M
-45.83%15.68M
-30.77%19.25M
-20.85%22.23M
-7.48%24.76M
37.06%28.95M
48.90%27.81M
90.13%28.09M
145.33%26.77M
91.47%21.13M
208.17%18.68M
184.75%14.77M
106.20%10.91M
146.71%11.03M
-55.13%6.06M
-84.19%5.19M
-58.62%5.29M
--4.47M
--13.51M
--32.82M
--12.79M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.02%80.00K
-94.85%617.00K
-85.16%2.33M
-74.64%4.88M
-63.22%8.18M
-51.65%11.97M
-45.83%15.68M
-30.77%19.25M
-20.85%22.23M
-7.48%24.76M
37.06%28.95M
48.90%27.81M
90.13%28.09M
145.33%26.77M
91.47%21.13M
208.17%18.68M
184.75%14.77M
106.20%10.91M
--11.03M
--6.06M
--5.19M
--5.29M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
48.69%46.56M
55.97%41.35M
16.57%34.64M
1.47%34.36M
-18.11%31.32M
-21.62%26.51M
-10.64%29.72M
20.38%33.86M
55.45%38.24M
20.60%33.82M
46.31%33.25M
10.36%28.12M
-13.55%24.60M
6.15%28.05M
5.07%22.73M
12.43%25.48M
56.60%28.45M
66.00%26.42M
51402.38%21.63M
47122.92%22.67M
2032.75%18.17M
4920.82%15.92M
--42.00K
--48.00K
-19.85%852.00K
--317.00K
----
----
--1.06M
Nợ ngắn hạn khác
34.89%50.44M
48.16%42.32M
39.99%44.12M
19.20%41.67M
-13.39%37.39M
-26.51%28.56M
-17.74%31.52M
1.90%34.96M
41.72%43.17M
18.04%38.87M
38.93%38.32M
13.70%34.30M
4.46%30.46M
21.83%32.93M
22.67%27.58M
28.46%30.17M
55.33%29.16M
63.29%27.03M
3789.97%22.48M
3645.77%23.49M
1123.86%18.77M
102.61%16.55M
-64.12%578.00K
-60.54%627.00K
-20.52%1.53M
--8.17M
--1.61M
--1.59M
--1.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-45.68%163.44M
85.72%194.00M
188.00%328.92M
186.18%312.80M
150.26%300.88M
-29.28%104.46M
-20.32%114.21M
-16.95%109.30M
-3.97%120.23M
-3.04%147.69M
-0.87%143.34M
-6.66%131.60M
-10.68%125.20M
15.51%152.32M
34.80%144.60M
36.84%140.99M
42.60%140.17M
40.16%131.87M
61.44%107.27M
168.96%103.03M
143.33%98.30M
153.47%94.09M
46.43%66.45M
-41.30%38.31M
23.52%40.40M
--37.12M
--45.38M
--65.27M
--32.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
98.21%369.64M
-2.64%367.20M
-48.84%197.00M
-48.96%198.46M
-52.27%186.49M
-3.78%377.18M
-26.03%385.06M
-25.78%388.80M
-48.70%390.69M
-48.83%391.99M
-32.11%520.60M
-31.44%523.82M
-22.79%761.65M
-22.49%766.05M
-22.26%766.79M
-21.92%764.03M
0.89%986.46M
2101.65%988.32M
4797.82%986.37M
4763.63%978.56M
4764.66%977.80M
78.43%44.89M
29.55%20.14M
12.54%20.12M
-49.04%20.10M
--25.16M
--15.54M
--17.88M
--39.44M
-Nợ dài hạn
115.93%323.62M
-4.25%323.28M
-56.49%149.89M
-56.45%149.88M
-56.41%149.87M
-1.72%337.61M
-27.14%344.50M
-27.14%344.17M
-51.25%343.84M
-51.26%343.51M
-32.84%472.82M
-32.84%472.37M
-24.49%705.38M
-24.48%704.71M
-24.48%704.04M
-24.48%703.38M
0.41%934.12M
--933.21M
4529.35%932.30M
4529.15%931.38M
4528.31%930.29M
-100.00%0.00
29.55%20.14M
12.54%20.12M
-49.04%20.10M
--25.16M
--15.54M
--17.88M
--39.44M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
25.68%46.02M
11.02%43.92M
16.12%47.11M
8.83%48.58M
-21.86%36.62M
-18.40%39.56M
-15.09%40.56M
-13.24%44.63M
-16.74%46.86M
-20.96%48.48M
-23.86%47.77M
-15.18%51.45M
7.53%56.27M
11.30%61.34M
16.06%62.75M
28.57%60.66M
10.17%52.33M
22.78%55.11M
--54.07M
--47.18M
--47.51M
--44.89M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.57M
--1.29M
----
----
----
----
--317.00K
--649.00K
--653.00K
--1.06M
Nợ dài hạn khác
-31.87%3.30M
94.24%8.70M
154.97%7.72M
174.01%9.27M
75.91%4.85M
1.40%4.48M
-29.53%3.03M
-53.14%3.38M
-55.14%2.76M
-37.59%4.42M
-40.31%4.30M
-4.49%7.22M
178.64%6.14M
173.95%7.08M
42.42%7.20M
16.21%7.56M
-37.36%2.21M
-41.30%2.58M
28.19%5.06M
156.69%6.50M
159.40%3.52M
323.89%4.40M
-43.52%3.94M
-57.15%2.53M
-75.79%1.36M
--1.04M
--6.98M
--5.91M
--5.61M
Tổng nợ dài hạn
94.91%372.94M
-1.51%375.90M
-47.25%204.72M
-47.03%207.73M
-51.42%191.34M
-4.11%381.65M
-26.60%388.09M
-27.11%392.18M
-49.41%393.89M
-49.53%398.01M
-33.49%528.76M
-32.58%538.06M
-23.48%778.65M
-22.16%788.63M
-21.76%795.02M
-20.57%798.07M
2.27%1.02B
1483.19%1.01B
3292.49%1.02B
3568.17%1.00B
3531.26%994.96M
144.30%64.00M
32.95%29.95M
15.14%27.39M
-39.17%27.40M
--26.20M
--22.53M
--23.79M
--45.05M
Tổng các khoản nợ
8.97%536.38M
17.24%569.90M
6.24%533.64M
3.80%520.53M
-4.26%492.22M
-10.92%486.11M
-25.26%502.30M
-25.11%501.49M
-43.12%514.12M
-42.01%545.70M
-28.47%672.09M
-28.69%669.66M
-21.93%903.86M
-17.83%940.96M
-16.36%939.62M
-15.23%939.06M
5.89%1.16B
624.33%1.15B
1065.33%1.12B
1586.15%1.11B
1512.57%1.09B
149.67%158.09M
41.96%96.40M
-26.23%65.70M
-12.80%67.80M
--63.32M
--67.91M
--89.05M
--77.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.21%2.11B
4.39%2.04B
5.52%2.04B
5.72%2.01B
6.34%1.99B
7.87%1.96B
8.28%1.93B
8.89%1.90B
9.35%1.87B
8.95%1.82B
9.01%1.78B
9.39%1.75B
9.55%1.71B
9.08%1.67B
11.25%1.63B
12.01%1.60B
12.81%1.56B
13.14%1.53B
89.05%1.47B
87.64%1.43B
201.30%1.38B
200.37%1.35B
76.85%777.23M
74.69%760.24M
2359.51%459.36M
--449.46M
--439.48M
--435.19M
--18.68M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--219.58M
Lợi nhuận giữ lại
-9.99%-1.14B
-12.26%-1.11B
-14.49%-1.10B
-16.01%-1.07B
-17.51%-1.03B
-18.93%-992.81M
-18.31%-959.92M
-21.78%-921.91M
-17.66%-878.18M
-18.97%-834.75M
-23.87%-811.37M
-27.97%-757.05M
-29.77%-746.35M
-37.34%-701.66M
-44.48%-655.01M
-48.95%-591.59M
-69.72%-575.15M
-77.27%-510.89M
-87.16%-453.37M
-81.81%-397.17M
-66.12%-338.88M
-50.09%-288.19M
-36.14%-242.24M
-31.78%-218.46M
-35.83%-204.00M
---192.01M
---177.94M
---165.77M
---150.19M
Vốn dự trữ
6.21%2.11B
4.39%2.04B
5.52%2.04B
5.72%2.01B
6.34%1.99B
7.87%1.96B
8.28%1.93B
8.89%1.90B
9.35%1.87B
8.95%1.82B
9.01%1.78B
9.39%1.75B
9.55%1.71B
9.08%1.67B
11.25%1.63B
12.01%1.60B
12.81%1.56B
13.14%1.53B
89.05%1.47B
87.64%1.43B
201.30%1.38B
200.37%1.35B
76.85%777.23M
74.69%760.24M
2359.63%459.36M
--449.46M
--439.48M
--435.19M
--18.68M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.11M
--2.11M
--2.11M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-225.38%-423.00K
59.00%-41.00K
45.45%-12.00K
40.07%-169.00K
75.05%-130.00K
90.08%-100.00K
98.86%-22.00K
91.05%-282.00K
90.69%-521.00K
89.14%-1.01M
84.75%-1.93M
74.87%-3.15M
41.09%-5.59M
-253.48%-9.29M
-2918.57%-12.68M
-4705.36%-12.54M
-6831.39%-9.50M
-43883.33%-2.63M
-438.71%-420.00K
-167.79%-261.00K
-119.94%-137.00K
-96.94%6.00K
663.64%124.00K
2861.54%385.00K
3335.00%687.00K
--196.00K
---22.00K
--13.00K
--20.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
2.10%977.15M
-3.70%929.58M
-3.35%936.97M
-3.93%942.65M
-3.51%957.02M
-1.45%965.25M
0.09%969.45M
-0.66%981.19M
3.47%991.81M
2.55%979.49M
0.16%968.57M
-0.60%987.75M
-1.86%958.55M
-5.80%955.16M
-4.79%966.98M
-3.44%993.74M
-6.54%976.72M
-4.51%1.01B
89.79%1.02B
89.81%1.03B
308.14%1.05B
312.13%1.06B
106.28%535.12M
102.81%542.16M
197.78%256.05M
--257.65M
--259.42M
--267.32M
--85.99M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FSLY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Fastly Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Fastly Inc có 120.44M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Fastly Inc là bao nhiêu?

Fastly Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 569.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 194.00M nợ ngắn hạ và 375.90M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Fastly Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fastly Inc là 1.50B, bao gồm 506.71M tài sản ngắn hạn và 992.77M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Fastly Inc là bao nhiêu?

Fastly Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 929.58M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.