tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Solar Inc

FSLR
Thêm vào danh sách theo dõi
206.756USD
+0.836+0.41%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.22BVốn hóa
13.32P/E TTM

Tình hình tài chính của FSLR

Theo dõi tình hình tài chính của First Solar Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Solar Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/2.84
Doanh thu / Dự báo
--/1.06B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.22B
24.09%
EPS(YoY)
14.25
18.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.06%3.23
32.14%4.85
45.40%4.25
-2.33%3.19
-11.62%1.96
12.33%3.67
16.37%2.92
104.39%3.26
454.72%2.21
4718.90%3.27
--2.51
--1.60
--0.40
---0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.64%1.04B
11.15%1.68B
79.67%1.59B
8.58%1.10B
6.35%844.57M
30.68%1.51B
10.81%887.67M
24.65%1.01B
44.83%794.11M
15.58%1.16B
27.37%801.09M
30.55%810.67M
49.38%548.29M
10.48%1.00B
7.79%628.93M
-1.31%620.96M
-54.31%367.04M
48.93%907.32M
-37.09%583.50M
-2.06%629.18M
Lợi nhuận ròng
65.42%346.62M
32.50%520.88M
45.69%455.94M
-2.14%341.87M
-11.45%209.53M
12.56%393.12M
16.60%312.96M
104.81%349.36M
455.95%236.62M
4726.91%349.24M
645.88%268.40M
205.67%170.58M
198.40%42.56M
-105.75%-7.55M
-208.77%-49.17M
-32.32%55.80M
-120.63%-43.26M
13.54%131.37M
-70.84%45.20M
123.37%82.45M
Biên lợi nhuận ròng
33.79%33.19%
19.21%30.95%
-18.91%28.59%
-9.88%31.16%
-16.74%24.81%
-13.87%25.96%
5.23%35.26%
64.31%34.57%
283.85%29.80%
4103.24%30.14%
--33.50%
--21.04%
--7.76%
---0.75%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.16%46.55%
5.45%39.54%
-23.66%38.29%
-7.72%45.56%
-6.41%40.78%
-13.48%37.49%
6.83%50.17%
28.94%49.37%
113.20%43.57%
616.62%43.33%
--46.96%
--38.29%
--20.44%
--6.05%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-23.57%3.51%
-23.81%4.03%
8.76%5.83%
48.28%7.81%
-22.44%4.59%
-2.23%5.29%
2.77%5.36%
8.28%5.26%
58.23%5.92%
141.95%5.41%
--5.21%
--4.86%
--3.74%
--2.23%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.64%1.04B
11.15%1.68B
79.67%1.59B
8.58%1.10B
6.35%844.57M
30.68%1.51B
10.81%887.67M
24.65%1.01B
44.83%794.11M
15.58%1.16B
27.37%801.09M
30.55%810.67M
49.38%548.29M
10.48%1.00B
7.79%628.93M
-1.31%620.96M
-54.31%367.04M
48.93%907.32M
-37.09%583.50M
-2.06%629.18M
Lợi nhuận hoạt động
56.07%345.30M
19.96%547.92M
44.75%466.10M
-3.04%361.61M
-8.59%221.24M
16.75%456.77M
18.05%322.00M
82.84%372.94M
1243.17%242.03M
947.83%391.23M
466.92%272.75M
577.08%203.97M
130.18%18.02M
-126.65%-46.15M
-240.97%-74.34M
-138.13%-42.75M
-158.86%-59.71M
199.72%173.16M
-74.55%52.73M
97.06%112.12M
Lợi nhuận ròng
65.42%346.62M
32.50%520.88M
45.69%455.94M
-2.14%341.87M
-11.45%209.53M
12.56%393.12M
16.60%312.96M
104.81%349.36M
455.95%236.62M
4726.91%349.24M
645.88%268.40M
205.67%170.58M
198.40%42.56M
-105.75%-7.55M
-208.77%-49.17M
-32.32%55.80M
-120.63%-43.26M
13.54%131.37M
-70.84%45.20M
123.37%82.45M
Tài sản ngắn hạn
23.43%5.65B
18.47%6.03B
54.57%5.90B
37.34%5.42B
7.84%4.57B
9.80%5.09B
-0.15%3.82B
7.87%3.95B
17.17%4.24B
22.24%4.63B
14.53%3.82B
8.20%3.66B
20.86%3.62B
18.81%3.79B
9.60%3.34B
7.22%3.38B
-4.52%2.99B
5.86%3.19B
8.78%3.05B
15.54%3.16B
Tổng nợ ngắn hạn
-6.89%2.21B
8.50%2.25B
73.38%3.09B
60.93%2.85B
34.85%2.37B
59.05%2.08B
48.62%1.78B
62.53%1.77B
49.78%1.76B
25.83%1.31B
46.90%1.20B
35.72%1.09B
59.75%1.17B
42.81%1.04B
14.13%816.27M
21.58%803.55M
9.81%734.99M
-14.22%726.88M
-2.17%715.24M
-11.53%660.92M
Tổng tài sản
10.19%13.35B
9.87%13.32B
17.69%13.46B
16.74%12.86B
12.60%12.12B
16.97%12.12B
19.35%11.44B
22.42%11.01B
25.64%10.76B
25.62%10.37B
27.89%9.58B
21.27%9.00B
15.75%8.56B
11.30%8.25B
3.08%7.49B
2.36%7.42B
4.08%7.40B
4.29%7.41B
4.06%7.27B
2.49%7.25B
Tổng các khoản nợ
-11.63%3.47B
-8.77%3.78B
15.64%4.44B
14.71%4.31B
1.85%3.93B
12.76%4.15B
17.15%3.84B
27.09%3.76B
43.11%3.86B
52.27%3.68B
97.07%3.28B
94.12%2.96B
76.89%2.70B
66.08%2.42B
15.70%1.66B
4.01%1.52B
7.77%1.52B
-8.43%1.45B
-9.47%1.44B
-20.64%1.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.66%9.88B
19.56%9.54B
18.72%9.02B
17.79%8.55B
18.61%8.19B
19.29%7.98B
20.49%7.59B
20.13%7.26B
17.62%6.90B
14.59%6.69B
8.13%6.30B
2.44%6.04B
-0.11%5.87B
-2.07%5.84B
-0.03%5.83B
1.94%5.90B
3.17%5.88B
7.94%5.96B
8.04%5.83B
10.65%5.78B
Thu nhập hoạt động ròng
64.66%-214.87M
53.13%1.24B
2470.23%1.27B
-22.50%149.58M
-327.09%-607.98M
44.53%811.00M
-132.48%-53.73M
315.23%193.01M
873.81%267.72M
-29.44%561.11M
28.26%165.43M
-201.89%-89.68M
75.08%-34.60M
2207.18%795.22M
-57.76%128.97M
-50.34%88.02M
50.32%-138.84M
-81.50%34.47M
46.86%305.32M
19.95%177.25M
Đầu tư ròng
-68.39%-148.53M
15.43%-187.23M
65.80%-227.73M
-144.06%-261.99M
84.49%-88.21M
-27.85%-221.39M
-249.99%-665.95M
-9.10%-107.35M
11.87%-568.63M
69.62%-173.16M
158.36%443.99M
-169.67%-98.39M
-21816.68%-645.23M
-3519.17%-570.05M
-37.48%-760.81M
-28.76%141.23M
-101.08%-2.94M
93.64%-15.75M
-1679.50%-553.38M
1407.80%198.25M
Tài chính thuần
27.51%-72.22M
-892.99%-243.67M
-1122.03%-222.56M
753.41%446.62M
-344.78%-99.62M
-49.41%30.73M
-63.42%21.78M
-162.77%-68.35M
-62.21%40.70M
-39.22%60.74M
-28.99%59.54M
-9.14%108.89M
1768.25%107.69M
100.83%99.93M
69970.83%83.84M
435.99%119.85M
118.33%5.76M
218.79%49.76M
99.84%-120.00K
342.29%22.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tổng doanh thu đạt 5.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.21B.

Tài sản ngắn hạn của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tài sản ngắn hạn là 6.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.47.

Tổng tài sản của First Solar Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của First Solar Inc là 13.32B, bao gồm 6.03B tài sản ngắn hạn và 7.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tổng nghĩa vụ của First Solar Inc là 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Solar Inc là 9.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56.

Thu nhập hoạt động thuần của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Solar Inc là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.57.

Giá trị đầu tư ròng của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, giá trị đầu tư ròng của First Solar Inc là -765.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.05.

Giá trị huy động vốn ròng của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Solar Inc là -119.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -579.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.04.

Thu nhập ròng của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, lợi nhuận ròng là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.28.

Biên lợi nhuận ròng của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.68.

Biên lợi nhuận gộp của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Solar Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Solar Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.