tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freshpet Inc

FRPT
Thêm vào danh sách theo dõi
59.540USD
-1.200-1.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.93BVốn hóa
14.52P/E TTM

Tình hình tài chính của FRPT

Theo dõi tình hình tài chính của Freshpet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Freshpet Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.30
Doanh thu / Dự báo
--/292.16M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.10B
13.01%
EPS(YoY)
2.85
194.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
479.48%0.99
85.60%0.69
749.81%2.08
1059.15%0.34
-167.68%-0.26
17.65%0.37
264.91%0.25
90.07%-0.03
174.63%0.38
622.47%0.32
---0.15
---0.35
---0.52
---0.06
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.07%297.64M
8.57%285.23M
14.00%288.85M
12.51%264.69M
17.60%263.25M
21.95%262.71M
26.29%253.37M
28.32%235.25M
33.62%223.85M
29.90%215.42M
32.57%200.62M
25.56%183.33M
26.75%167.52M
43.12%165.83M
40.66%151.33M
34.42%146.01M
41.49%132.17M
37.09%115.87M
27.79%107.59M
35.80%108.62M
Lợi nhuận ròng
482.04%48.51M
86.60%33.81M
754.67%101.66M
1065.53%16.36M
-168.26%-12.70M
18.52%18.12M
265.99%11.89M
90.01%-1.69M
175.05%18.60M
624.17%15.29M
61.16%-7.17M
17.65%-16.95M
-41.30%-24.79M
68.52%-2.92M
-791.26%-18.45M
-175.40%-20.59M
-61.11%-17.54M
-180.97%-9.27M
-158.36%-2.07M
-4982.59%-7.47M
Biên lợi nhuận ròng
437.90%16.30%
71.86%11.86%
649.69%35.20%
958.14%6.18%
-158.04%-4.82%
-2.81%6.90%
231.44%4.69%
92.21%-0.72%
156.17%8.31%
503.51%7.10%
---3.57%
---9.25%
---14.80%
---1.76%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.85%40.55%
2.49%43.54%
-2.62%39.54%
2.56%40.97%
0.08%39.42%
22.71%42.48%
22.89%40.61%
23.63%39.95%
30.01%39.39%
6.82%34.62%
--33.04%
--32.32%
--30.30%
--32.41%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.23%23.23%
-9.90%24.06%
-10.78%24.50%
-7.06%25.94%
-3.49%27.41%
-7.15%26.70%
-5.85%27.46%
0.42%27.92%
1.53%28.40%
--28.76%
--29.16%
--27.80%
--27.97%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.07%297.64M
8.57%285.23M
14.00%288.85M
12.51%264.69M
17.60%263.25M
21.95%262.71M
26.29%253.37M
28.32%235.25M
33.62%223.85M
29.90%215.42M
32.57%200.62M
25.56%183.33M
26.75%167.52M
43.12%165.83M
40.66%151.33M
34.42%146.01M
41.49%132.17M
37.09%115.87M
27.79%107.59M
35.80%108.62M
Lợi nhuận hoạt động
-20.47%4.46M
131.15%45.32M
103.07%25.74M
1233.15%18.29M
-34.94%5.60M
23.40%19.61M
290.92%12.68M
89.97%-1.61M
142.13%8.61M
41.72%15.89M
-86.94%-6.64M
-56.19%-16.09M
-116.62%-20.44M
334.79%11.21M
-418.85%-3.55M
-207.98%-10.30M
-70.96%-9.44M
-231.63%-4.78M
-87.08%1.11M
-197.01%-3.34M
Lợi nhuận ròng
482.04%48.51M
86.60%33.81M
754.67%101.66M
1065.53%16.36M
-168.26%-12.70M
18.52%18.12M
265.99%11.89M
90.01%-1.69M
175.05%18.60M
624.17%15.29M
61.16%-7.17M
17.65%-16.95M
-41.30%-24.79M
68.52%-2.92M
-791.26%-18.45M
-175.40%-20.59M
-61.11%-17.54M
-180.97%-9.27M
-158.36%-2.07M
-4982.59%-7.47M
Tài sản ngắn hạn
33.65%541.79M
-0.29%435.71M
0.54%423.55M
0.98%409.18M
-0.38%405.39M
2.27%437.00M
-8.89%421.29M
-16.82%405.22M
-20.69%406.96M
63.12%427.32M
20.58%462.39M
7.13%487.14M
258.93%513.14M
74.27%261.96M
61.27%383.48M
31.95%454.72M
-63.90%142.97M
37.79%150.32M
72.96%237.79M
99.64%344.62M
Tổng nợ ngắn hạn
6.15%87.65M
-20.51%78.59M
-14.00%76.75M
-5.58%84.98M
0.77%82.57M
10.81%98.87M
6.53%89.24M
16.22%90.00M
47.02%81.95M
-0.44%89.22M
-36.04%83.77M
9.32%77.44M
-42.21%55.74M
52.03%89.61M
355.67%130.97M
23.84%70.84M
110.47%96.44M
77.97%58.95M
19.91%28.74M
194.67%57.20M
Tổng tài sản
17.97%1.84B
12.88%1.78B
13.96%1.75B
9.37%1.65B
5.30%1.56B
7.54%1.57B
6.05%1.53B
6.80%1.51B
5.76%1.48B
30.13%1.46B
23.92%1.44B
20.18%1.41B
64.04%1.40B
43.47%1.13B
53.69%1.17B
49.79%1.17B
10.27%853.46M
80.58%784.41M
78.04%758.33M
90.22%783.43M
Tổng các khoản nợ
13.26%577.12M
9.55%569.12M
11.15%567.14M
12.79%575.84M
1.35%509.54M
1.67%519.52M
0.88%510.25M
8.03%510.53M
11.45%502.75M
444.66%510.97M
273.10%505.78M
235.53%472.59M
210.24%451.11M
45.10%93.81M
289.44%135.56M
121.39%140.85M
176.56%145.41M
60.76%64.66M
10.67%34.81M
133.30%63.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.26%1.26B
14.53%1.21B
15.37%1.18B
7.62%1.07B
7.33%1.05B
10.69%1.06B
8.83%1.02B
6.19%995.80M
3.05%977.84M
-7.57%953.45M
-8.87%938.56M
-9.19%937.78M
34.02%948.91M
43.32%1.03B
42.35%1.03B
43.46%1.03B
-1.85%708.05M
82.60%719.75M
83.41%723.52M
87.16%719.81M
Thu nhập hoạt động ròng
738.96%40.33M
9.40%55.11M
19.01%66.76M
-20.10%33.89M
-11.08%4.81M
36.24%50.37M
43.12%56.10M
213.96%42.41M
139.34%5.41M
253.70%36.97M
349.43%39.20M
148.92%13.51M
60.50%-13.74M
162.51%10.45M
239.11%8.72M
-427.99%-27.62M
-534.18%-34.78M
-51.02%3.98M
-134.49%-6.27M
421.74%8.42M
Đầu tư ròng
356.16%67.86M
8.95%-53.05M
-3.43%-35.20M
30.80%-33.44M
43.00%-26.49M
24.77%-58.26M
-162.67%-34.03M
55.50%-48.32M
56.71%-46.47M
-80.99%-77.45M
174.84%54.31M
-84.59%-108.58M
-81.41%-107.36M
57.74%-42.79M
29.72%-72.56M
13.82%-58.82M
-19.96%-59.18M
-306.46%-101.26M
-133.07%-103.24M
-74.96%-68.26M
Tài chính thuần
-48.68%-4.78M
-31.33%1.33M
-178.86%-653.00K
-72.38%-493.00K
-253.92%-3.22M
355.48%1.93M
49.46%828.00K
-114.45%-286.00K
-99.36%2.09M
98.99%-757.00K
117.35%554.00K
-99.46%1.98M
539.40%325.51M
-9721.67%-75.23M
-12380.77%-3.19M
45268.24%364.06M
-84.50%50.91M
-394.57%-766.00K
-98.99%26.00K
-533.40%-806.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 975.18M.

Tài sản ngắn hạn của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tài sản ngắn hạn là 435.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.29.

Tổng tài sản của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Freshpet Inc là 1.78B, bao gồm 435.71M tài sản ngắn hạn và 1.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tổng nghĩa vụ của Freshpet Inc là 569.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Freshpet Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freshpet Inc là 94.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.73.

Giá trị đầu tư ròng của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, giá trị đầu tư ròng của Freshpet Inc là -148.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Freshpet Inc là -3.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -166.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.61.

Thu nhập ròng của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, lợi nhuận ròng là 139.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.51.

Biên lợi nhuận ròng của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.38.

Biên lợi nhuận gộp của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freshpet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freshpet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 94.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.