tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freight Technologies Inc

FRGT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.930USD
+0.180+6.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.13KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FRGT

Theo dõi tình hình tài chính của Freight Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Freight Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-13.95/--
Doanh thu / Dự báo
1.62M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.91M
789.03%
EPS(YoY)
-69.76
43.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017Q4
FY2017Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---15.17
---5.64
--1.92
---14.68
----
----
---3.56
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.73M
--735.83K
--5.34M
--4.10M
----
----
-42.63%383.87K
----
40.11%955.53K
----
----
----
----
-55.79%669.08K
----
-9.03%682.00K
----
----
--1.51M
--749.71K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%13.00
-99.95%605.00
-94.96%136.44K
-88.86%1.23M
--2.71M
--11.04M
144.68%11.60M
25.90%5.00M
Lợi nhuận ròng
---3.68M
---3.27M
--649.24K
---1.60M
----
----
72.77%-1.39M
----
0.28%-4.21M
----
----
----
----
-30.58%-5.10M
----
1.28%-4.22M
----
----
-122.94%-3.91M
-991.21%-4.28M
79.21%-1.75M
38.77%-392.03K
-37.95%-8.44M
98.85%-640.24K
42.69%-6.11M
-915.77%-55.88M
---10.67M
--6.85M
145.69%10.79M
31.89%5.01M
Biên lợi nhuận ròng
---212.37%
---444.05%
--12.16%
---39.07%
----
----
---362.16%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---88.51%
---213.03%
--50.51%
--9.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--27.29%
--26.71%
--31.37%
--28.41%
----
----
--58.76%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.73M
--735.83K
--5.34M
--4.10M
----
----
-42.63%383.87K
----
40.11%955.53K
----
----
----
----
-55.79%669.08K
----
-9.03%682.00K
----
----
--1.51M
--749.71K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%13.00
-99.95%605.00
-94.96%136.44K
-88.86%1.23M
--2.71M
--11.04M
144.68%11.60M
25.90%5.00M
Lợi nhuận hoạt động
---3.41M
---3.05M
--876.73K
---1.46M
----
----
43.56%-2.70M
----
-9.03%-3.79M
----
----
----
----
-37.25%-4.79M
----
2.78%-3.48M
----
----
-66.09%-3.49M
-803.36%-3.57M
35.62%-2.10M
54.62%-395.67K
-398.26%-3.26M
-3345.17%-871.94K
87.68%-654.53K
-99.19%26.87K
---5.31M
--3.31M
157.70%9.44M
8.94%4.01M
Lợi nhuận ròng
---3.68M
---3.27M
--649.24K
---1.60M
----
----
72.77%-1.39M
----
0.28%-4.21M
----
----
----
----
-30.58%-5.10M
----
1.28%-4.22M
----
----
-122.94%-3.91M
-991.21%-4.28M
79.21%-1.75M
38.77%-392.03K
-37.95%-8.44M
98.85%-640.24K
42.69%-6.11M
-915.77%-55.88M
---10.67M
--6.85M
145.69%10.79M
31.89%5.01M
Tài sản ngắn hạn
--6.33M
--5.59M
--8.10M
--7.61M
----
----
-44.83%5.05M
----
-8.30%8.27M
----
----
----
----
-3.23%9.15M
----
-22.84%9.02M
----
----
243.41%9.46M
1153.69%11.69M
-20.64%2.75M
-90.15%932.08K
-37.59%3.47M
-18.90%9.46M
-91.42%5.56M
-84.61%11.67M
--64.78M
--75.80M
156.59%75.98M
--63.39M
Tổng nợ ngắn hạn
--6.30M
--5.92M
--8.28M
--7.26M
----
----
-11.48%6.35M
----
54.79%9.06M
----
----
----
----
-1.60%7.17M
----
-42.11%5.86M
----
----
5853.44%7.28M
1236.51%10.12M
-93.29%122.35K
-64.19%756.94K
-12.69%1.82M
-11.34%2.11M
6.37%2.09M
-16.21%2.38M
--1.96M
--2.85M
76.39%7.87M
--5.70M
Tổng tài sản
--12.59M
--12.20M
--17.06M
--13.42M
----
----
-43.31%5.69M
----
-11.56%9.03M
----
----
----
----
-3.63%10.04M
----
-18.99%10.21M
----
----
276.63%10.42M
1230.97%12.61M
-22.82%2.77M
-89.99%947.24K
-35.66%3.58M
-20.29%9.46M
-91.67%5.57M
-85.13%11.87M
--66.85M
--79.88M
165.31%79.20M
--64.04M
Tổng các khoản nợ
--7.26M
--5.92M
--8.28M
--7.26M
----
----
-14.38%6.35M
----
26.28%9.06M
----
----
----
----
1.73%7.41M
----
-29.05%7.18M
----
----
5853.44%7.28M
1236.51%10.12M
-95.86%122.35K
-75.26%756.94K
-3.19%2.95M
28.33%3.06M
55.24%3.05M
-16.21%2.38M
--1.96M
--2.85M
81.18%8.09M
--5.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
--5.33M
--6.28M
--8.78M
--6.16M
----
----
-124.92%-654.76K
----
-101.07%-32.36K
----
----
----
----
-16.11%2.63M
----
21.84%3.04M
----
----
18.48%3.13M
1208.91%2.49M
318.78%2.64M
-97.03%190.30K
-74.96%631.14K
-32.51%6.40M
-96.12%2.52M
-87.68%9.49M
--64.88M
--77.03M
180.10%71.12M
--58.35M
Thu nhập hoạt động ròng
---332.10K
--839.96K
---1.94M
---3.10M
----
----
140.60%1.70M
----
-201.68%-4.86M
----
----
----
----
-86.64%-4.18M
----
74.16%-1.61M
----
----
---2.24M
---6.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
--157.67K
--524.85K
---911.33K
---73.50K
----
----
5.77%-171.84K
----
3.93%-173.88K
----
----
----
----
0.42%-182.37K
----
8.32%-181.00K
----
----
---183.14K
---197.44K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
--65.36K
---1.66M
--2.99M
--3.42M
----
----
-91.88%318.43K
----
36.28%3.92M
----
----
----
----
97.93%3.92M
----
-37.29%2.88M
----
----
--1.98M
--4.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 11.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34M.

Tài sản ngắn hạn của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.41.

Tổng nghĩa vụ của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Freight Technologies Inc là 7.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Freight Technologies Inc là 5.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 913.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freight Technologies Inc là -7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Giá trị đầu tư ròng của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Freight Technologies Inc là -302.31K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Freight Technologies Inc là 4.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -69.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.15.

Thu nhập ròng của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.07.

Biên lợi nhuận ròng của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -66.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -338.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -86.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freight Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.