tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FIRST BANK (Hamilton)

FRBA
Thêm vào danh sách theo dõi
17.590USD
+0.080+0.46%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
439.93MVốn hóa
10.46P/E TTM

FRBA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của FIRST BANK (Hamilton) tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt bị hạn chế
-14.69%23.81M
-19.25%22.48M
-24.28%21.66M
8.55%25.02M
6.30%27.91M
6.39%27.84M
18.00%28.60M
-19.33%23.05M
25.88%26.25M
9.59%26.17M
22.46%24.24M
343.64%28.57M
265.57%20.86M
332.84%23.88M
192.90%19.79M
5.68%6.44M
-18.73%5.71M
-34.34%5.52M
-20.91%6.76M
-11.34%6.09M
6.61%7.02M
29.08%8.40M
28.46%8.54M
-17.56%6.87M
-20.52%6.58M
16.69%6.51M
14.63%6.65M
26.65%8.34M
32.33%8.29M
1.40%5.58M
9.72%5.80M
15.07%6.58M
65.77%6.26M
81.94%5.50M
35.96%5.29M
--5.72M
--3.78M
--3.02M
--3.89M
----
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.21%28.72M
39.88%29.75M
-0.13%30.80M
-39.25%18.41M
-42.10%17.99M
-31.69%21.27M
42.62%30.84M
41.51%30.30M
167.72%31.06M
170.67%31.13M
105.00%21.63M
111.18%21.41M
15.26%11.60M
17.68%11.50M
6.75%10.55M
12.52%10.14M
1.88%10.07M
-3.60%9.77M
-7.95%9.88M
-18.21%9.01M
-12.71%9.88M
-11.87%10.14M
-9.64%10.74M
-8.76%11.02M
-42.39%11.32M
-42.64%11.51M
7.98%11.88M
6.46%12.08M
82.80%19.65M
244.30%20.06M
87.13%11.00M
93.50%11.34M
234.47%10.75M
79.54%5.83M
76.15%5.88M
--5.86M
--3.21M
--3.25M
--3.34M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.99%50.47M
-3.05%50.91M
-3.21%51.29M
-3.46%51.63M
-3.70%52.03M
-3.63%52.51M
-3.61%52.99M
-3.73%53.48M
180.09%54.03M
181.97%54.48M
183.32%54.98M
183.45%55.55M
-2.42%19.29M
-2.68%19.32M
-2.83%19.41M
9.37%19.60M
10.04%19.77M
10.15%19.85M
10.96%19.97M
-1.04%17.92M
-1.25%17.96M
-1.21%18.02M
-1.84%18.00M
-14.20%18.11M
4.52%18.19M
4.45%18.25M
5.16%18.34M
21.03%21.10M
-0.63%17.41M
53.69%17.47M
52.77%17.44M
52.12%17.44M
8836.73%17.52M
5337.80%11.37M
4995.54%11.41M
--11.46M
--196.00K
--209.00K
--224.00K
----
----
----
Tổng tài sản
1.69%4.09B
2.32%3.97B
4.70%3.96B
7.32%4.03B
11.16%4.02B
8.06%3.88B
4.74%3.78B
5.60%3.76B
25.79%3.62B
27.49%3.59B
32.07%3.61B
34.89%3.56B
11.93%2.87B
9.44%2.82B
8.29%2.73B
8.21%2.64B
5.12%2.57B
6.99%2.57B
7.56%2.52B
5.55%2.44B
6.19%2.44B
14.96%2.41B
16.64%2.35B
12.82%2.31B
25.67%2.30B
17.73%2.09B
17.56%2.01B
19.23%2.05B
11.56%1.83B
19.84%1.78B
17.82%1.71B
18.69%1.72B
41.64%1.64B
35.27%1.48B
35.31%1.45B
43.58%1.45B
19.35%1.16B
19.51%1.10B
--1.07B
--1.01B
--970.69M
--917.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-46.45%34.45M
14.80%34.42M
14.79%34.38M
14.78%34.35M
115.21%64.34M
0.37%29.98M
-45.80%29.95M
-45.85%29.93M
0.37%29.90M
0.37%29.87M
85.87%55.26M
86.05%55.26M
0.38%29.79M
0.38%29.76M
0.37%29.73M
0.38%29.70M
0.38%29.68M
0.38%29.65M
0.38%29.62M
0.38%29.59M
0.30%29.56M
34.31%29.54M
34.35%29.51M
34.39%29.48M
34.53%29.48M
0.49%21.99M
0.49%21.96M
0.49%21.94M
0.50%21.91M
0.50%21.88M
0.50%21.86M
0.50%21.83M
0.50%21.80M
0.49%21.77M
0.49%21.75M
--21.72M
--21.69M
--21.67M
--21.64M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-46.45%34.45M
14.80%34.42M
14.79%34.38M
14.78%34.35M
115.21%64.34M
0.37%29.98M
-45.80%29.95M
-45.85%29.93M
0.37%29.90M
0.37%29.87M
85.87%55.26M
86.05%55.26M
0.38%29.79M
0.38%29.76M
0.37%29.73M
0.38%29.70M
0.38%29.68M
0.38%29.65M
0.38%29.62M
0.38%29.59M
0.30%29.56M
34.31%29.54M
34.35%29.51M
34.39%29.48M
34.53%29.48M
0.49%21.99M
0.49%21.96M
0.49%21.94M
0.50%21.91M
0.50%21.88M
0.50%21.86M
0.50%21.83M
0.50%21.80M
0.49%21.77M
0.49%21.75M
--21.72M
--21.69M
--21.67M
--21.64M
----
----
----
Tiền gửi của khách hàng
4.91%3.32B
3.45%3.23B
4.79%3.20B
5.69%3.22B
6.76%3.17B
5.03%3.12B
2.98%3.06B
2.78%3.05B
23.66%2.97B
32.49%2.97B
29.36%2.97B
35.49%2.97B
10.84%2.40B
2.93%2.24B
8.48%2.29B
7.05%2.19B
6.33%2.17B
10.53%2.18B
11.08%2.11B
11.47%2.05B
5.87%2.04B
14.20%1.97B
16.01%1.90B
11.06%1.84B
33.24%1.92B
18.94%1.73B
17.78%1.64B
19.29%1.65B
9.27%1.44B
21.85%1.45B
19.37%1.39B
20.27%1.39B
39.63%1.32B
27.43%1.19B
30.41%1.17B
31.77%1.15B
11.02%946.15M
16.94%934.33M
--894.93M
--874.15M
--852.23M
--798.99M
Tổng các khoản nợ
1.03%3.63B
1.60%3.52B
4.25%3.51B
7.31%3.60B
11.59%3.60B
8.00%3.47B
4.10%3.37B
4.95%3.36B
24.92%3.22B
27.21%3.21B
32.54%3.24B
35.64%3.20B
12.51%2.58B
9.55%2.52B
8.25%2.44B
8.24%2.36B
4.80%2.29B
6.63%2.30B
7.06%2.26B
4.82%2.18B
5.51%2.19B
15.72%2.16B
18.09%2.11B
13.90%2.08B
27.37%2.07B
18.27%1.87B
17.73%1.79B
19.50%1.82B
11.88%1.63B
19.88%1.58B
17.63%1.52B
18.91%1.53B
41.64%1.46B
30.93%1.32B
30.94%1.29B
39.51%1.28B
16.09%1.03B
18.70%1.01B
--984.49M
--920.22M
--885.15M
--846.97M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.25%265.21M
1.48%264.64M
1.19%263.12M
1.20%262.55M
1.31%261.93M
1.11%260.77M
1.00%260.02M
1.03%259.43M
39.01%258.56M
38.98%257.92M
39.00%257.43M
38.91%256.78M
0.85%185.99M
0.92%185.58M
1.06%185.21M
1.04%184.85M
0.97%184.43M
0.87%183.90M
0.68%183.27M
0.77%182.94M
0.94%182.65M
0.94%182.30M
1.12%182.02M
0.98%181.53M
12.32%180.96M
12.27%180.61M
12.11%180.00M
12.18%179.77M
0.78%161.11M
11.35%160.87M
11.48%160.55M
11.40%160.26M
40.23%159.86M
90.36%144.46M
90.34%144.02M
--143.86M
--114.00M
--75.89M
--75.66M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
18.14%228.47M
19.07%219.87M
21.31%214.46M
21.35%203.62M
20.02%193.40M
21.83%184.66M
25.76%176.78M
25.52%167.79M
18.10%161.14M
15.88%151.57M
10.22%140.56M
11.77%133.68M
23.41%136.45M
27.10%130.81M
32.95%127.53M
34.00%119.60M
36.82%110.56M
41.94%102.91M
51.23%95.92M
54.34%89.25M
53.88%80.81M
48.01%72.50M
36.80%63.43M
32.85%57.83M
27.43%52.51M
25.83%48.99M
31.64%46.37M
37.38%43.53M
53.72%41.21M
66.76%38.93M
78.56%35.22M
62.55%31.68M
54.85%26.81M
50.09%23.34M
44.93%19.73M
--19.49M
--17.31M
--15.55M
--13.61M
----
----
----
Vốn dự trữ
1.39%127.03M
1.63%126.59M
1.45%126.33M
1.47%125.84M
1.57%125.29M
1.34%124.56M
1.34%124.52M
1.31%124.01M
52.19%123.35M
52.27%122.91M
52.28%122.88M
52.32%122.42M
1.27%81.05M
1.20%80.72M
1.42%80.69M
1.33%80.37M
1.21%80.04M
0.99%79.76M
0.86%79.56M
0.86%79.31M
0.89%79.08M
0.96%78.97M
0.99%78.89M
0.96%78.64M
15.72%78.38M
15.78%78.22M
15.86%78.11M
15.93%77.89M
1.23%67.74M
18.39%67.56M
18.24%67.42M
18.09%67.18M
70.97%66.91M
202.48%57.07M
203.61%57.02M
--56.89M
--39.14M
--18.87M
--18.78M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
24.92%36.75M
19.36%31.72M
37.36%31.20M
45.96%31.20M
37.62%29.42M
24.33%26.58M
6.26%22.72M
0.00%21.38M
0.00%21.38M
34.94%21.38M
34.94%21.38M
35.66%21.38M
42.46%21.38M
28.59%15.84M
28.61%15.84M
27.92%15.76M
58.36%15.01M
33.62%12.32M
50.53%12.32M
56.25%12.32M
20.19%9.48M
137.78%9.22M
--8.18M
--7.88M
--7.88M
--3.88M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-5.25%-3.71M
13.61%-3.40M
41.62%-2.88M
18.10%-3.09M
39.52%-3.52M
32.80%-3.94M
13.87%-4.92M
53.09%-3.77M
15.52%-5.83M
7.34%-5.86M
22.03%-5.72M
-1.31%-8.04M
-30.66%-6.90M
-84.91%-6.32M
-3460.19%-7.33M
-2694.44%-7.94M
-991.89%-5.28M
-934.15%-3.42M
-124.55%-206.00K
-62.73%306.00K
-31.40%592.00K
-23.79%410.00K
3007.41%839.00K
40950.00%821.00K
1165.43%863.00K
216.96%538.00K
102.89%27.00K
100.16%2.00K
93.05%-81.00K
56.97%-460.00K
-89.27%-935.00K
-286.93%-1.27M
-237.68%-1.17M
-169.27%-1.07M
-5.33%-494.00K
---329.00K
---345.00K
---397.00K
---469.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.30%453.22M
8.31%449.38M
8.39%443.50M
7.41%431.88M
7.62%422.38M
8.54%414.92M
10.31%409.16M
11.37%402.07M
33.43%392.49M
29.92%382.25M
28.09%370.90M
28.60%361.04M
7.08%294.16M
8.54%294.22M
8.59%289.56M
7.91%280.75M
7.91%274.70M
10.19%271.07M
11.99%266.67M
12.00%260.18M
12.42%254.57M
8.72%246.00M
5.17%238.11M
4.03%232.30M
11.97%226.45M
13.51%226.26M
16.20%226.39M
17.11%223.30M
9.02%202.24M
19.55%199.34M
19.35%194.84M
16.96%190.67M
41.64%185.51M
83.14%166.74M
83.83%163.25M
86.39%163.03M
53.11%130.97M
29.19%91.05M
--88.81M
--87.46M
--85.54M
--70.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FRBA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của FIRST BANK (Hamilton) là bao nhiêu?

FIRST BANK (Hamilton) báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 443.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.