tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Forestar Group Inc

FOR
Thêm vào danh sách theo dõi
28.150USD
-0.680-2.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
8.57P/E TTM

Tình hình tài chính của FOR

Theo dõi tình hình tài chính của Forestar Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Forestar Group Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.70/0.81
Doanh thu / Dự báo
407.00M/437.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.66B
10.14%
EPS(YoY)
3.30
-18.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.69%0.70
1.17%0.63
-7.03%0.30
5.46%1.70
-15.15%0.65
-30.74%0.62
-57.40%0.32
11.40%1.61
-18.52%0.76
66.76%0.90
82.89%0.76
--1.44
--0.93
--0.54
--0.42
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.23%407.00M
6.64%374.30M
9.03%273.00M
21.60%670.50M
22.64%390.50M
5.15%351.00M
-18.14%250.40M
0.29%551.40M
-13.69%318.40M
10.71%333.80M
41.16%305.90M
44.15%549.80M
19.58%368.90M
-28.49%301.50M
-46.84%216.70M
-8.91%381.40M
-1.41%308.50M
46.85%421.60M
32.73%407.60M
20.49%418.70M
Lợi nhuận ròng
9.12%35.90M
1.58%32.10M
-6.67%15.40M
6.50%86.90M
-14.99%32.90M
-29.78%31.60M
-56.81%16.50M
12.71%81.60M
-17.31%38.70M
67.29%45.00M
83.65%38.20M
42.52%72.40M
17.88%46.80M
-43.72%26.90M
-48.64%20.80M
15.45%50.80M
151.27%39.70M
68.31%47.80M
84.09%40.50M
81.07%44.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.99%8.85%
-4.44%8.60%
-14.39%5.64%
-12.42%12.96%
-30.68%8.43%
-33.22%9.00%
-47.23%6.59%
12.38%14.80%
-4.19%12.15%
51.10%13.48%
30.10%12.49%
--13.17%
--12.69%
--8.92%
--9.60%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.17%20.86%
1.27%23.11%
-8.77%20.44%
-6.86%22.80%
-7.85%20.90%
-8.55%22.82%
-6.25%22.40%
16.34%24.48%
-1.59%22.68%
-0.08%24.96%
9.02%23.90%
--21.04%
--23.04%
--24.98%
--21.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.88%24.65%
-12.78%25.01%
-8.37%24.97%
2.88%25.59%
5.96%27.97%
5.59%28.68%
-2.10%27.25%
-11.58%24.87%
-11.34%26.40%
-10.24%27.16%
-7.75%27.84%
--28.13%
--29.77%
--30.25%
--30.17%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.23%407.00M
6.64%374.30M
9.03%273.00M
21.60%670.50M
22.64%390.50M
5.15%351.00M
-18.14%250.40M
0.29%551.40M
-13.69%318.40M
10.71%333.80M
41.16%305.90M
44.15%549.80M
19.58%368.90M
-28.49%301.50M
-46.84%216.70M
-8.91%381.40M
-1.41%308.50M
46.85%421.60M
32.73%407.60M
20.49%418.70M
Lợi nhuận hoạt động
5.43%46.60M
16.55%48.60M
-3.98%19.30M
7.09%110.30M
3.03%44.20M
-22.92%41.70M
-55.43%20.10M
15.34%103.00M
-26.79%42.90M
1.50%54.10M
83.33%45.10M
36.34%89.30M
17.67%58.60M
-20.45%53.30M
-52.60%24.60M
16.55%65.50M
28.02%49.80M
81.08%67.00M
80.84%51.90M
80.13%56.20M
Lợi nhuận ròng
9.12%35.90M
1.58%32.10M
-6.67%15.40M
6.50%86.90M
-14.99%32.90M
-29.78%31.60M
-56.81%16.50M
12.71%81.60M
-17.31%38.70M
67.29%45.00M
83.65%38.20M
42.52%72.40M
17.88%46.80M
-43.72%26.90M
-48.64%20.80M
15.45%50.80M
151.27%39.70M
68.31%47.80M
84.09%40.50M
81.07%44.00M
Tài sản ngắn hạn
77.27%427.40M
76.47%393.00M
38.30%249.90M
-21.59%416.90M
-40.50%241.10M
-51.01%222.70M
-63.85%180.70M
-19.12%531.70M
-8.70%405.20M
40.92%454.60M
101.21%499.80M
122.77%657.40M
137.71%443.80M
32.10%322.60M
40.26%248.40M
74.20%295.10M
46.20%186.70M
38.99%244.20M
-26.42%177.10M
-57.61%169.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.60%447.50M
3.91%443.90M
7.02%481.50M
0.78%451.90M
21.81%464.20M
23.11%427.20M
30.75%449.90M
36.21%448.40M
20.95%381.10M
8.95%347.00M
-2.22%344.10M
-11.39%329.20M
-12.03%315.10M
-11.94%318.50M
-1.04%351.90M
10.66%371.50M
15.51%358.20M
30.86%361.70M
59.61%355.60M
69.97%335.70M
Tổng tài sản
3.21%3.22B
4.27%3.17B
7.30%3.18B
10.45%3.14B
16.65%3.12B
17.09%3.04B
16.84%2.96B
14.95%2.84B
12.61%2.67B
11.23%2.60B
8.23%2.53B
5.45%2.47B
4.74%2.38B
4.69%2.34B
8.26%2.34B
11.48%2.34B
12.55%2.27B
17.52%2.23B
19.53%2.16B
20.79%2.10B
Tổng các khoản nợ
-5.37%1.36B
-3.16%1.35B
3.20%1.39B
9.89%1.37B
23.92%1.44B
24.07%1.40B
19.69%1.35B
13.10%1.25B
7.71%1.16B
3.52%1.13B
0.40%1.13B
-3.75%1.10B
-3.66%1.08B
-3.26%1.09B
1.49%1.12B
5.33%1.14B
7.21%1.12B
17.79%1.12B
20.65%1.10B
25.08%1.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.56%1.86B
10.57%1.82B
10.71%1.79B
10.90%1.77B
11.06%1.68B
11.75%1.65B
14.57%1.61B
16.44%1.60B
16.69%1.51B
17.95%1.47B
15.42%1.41B
14.22%1.37B
12.95%1.30B
12.77%1.25B
15.33%1.22B
18.05%1.20B
18.29%1.15B
17.25%1.11B
18.38%1.06B
16.53%1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
106.96%32.70M
867.17%151.90M
65.11%-157.00M
115.02%256.30M
125.61%15.80M
66.55%-19.80M
-187.17%-450.00M
-47.70%119.20M
-153.70%-61.70M
-183.26%-59.20M
-214.66%-156.70M
91.67%227.90M
232.37%114.90M
0.42%71.10M
-958.62%-49.80M
217.07%118.90M
4.72%-86.80M
177.97%70.80M
103.65%5.80M
0.54%37.50M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
71.43%-200.00K
-111.11%-100.00K
5.56%3.80M
-117.78%-800.00K
-16.67%-700.00K
550.00%900.00K
820.00%3.60M
1000.00%4.50M
-200.00%-600.00K
-113.33%-200.00K
-66.67%-500.00K
16.67%-500.00K
80.00%-200.00K
-53.13%1.50M
57.14%-300.00K
-100.00%-600.00K
---1.00M
60.00%3.20M
-136.84%-700.00K
Tài chính thuần
100.00%0.00
-101.91%-1.20M
-110.41%-10.40M
-8662.50%-70.10M
-150.00%-100.00K
267.25%62.80M
50050.00%99.90M
93.55%-800.00K
300.00%200.00K
2950.00%17.10M
-100.00%-200.00K
-12300.00%-12.40M
---100.00K
-142.86%-600.00K
0.00%-100.00K
-112.50%-100.00K
-100.00%0.00
-93.20%1.40M
50.00%-100.00K
260.00%800.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51B.

Tài sản ngắn hạn của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tài sản ngắn hạn là 416.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.59.

Tổng nghĩa vụ của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tổng nghĩa vụ của Forestar Group Inc là 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Forestar Group Inc là 1.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Forestar Group Inc là 216.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.

Giá trị đầu tư ròng của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Forestar Group Inc là 3.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Forestar Group Inc là 92.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.26.

Thu nhập ròng của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, lợi nhuận ròng là 167.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.45.

Biên lợi nhuận ròng của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.05.

Biên lợi nhuận gộp của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Forestar Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forestar Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 216.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.