tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Franco-Nevada Corp

FNV
Thêm vào danh sách theo dõi
240.840USD
-7.100-2.86%
Giờ giao dịch 09/30, 13:27(ET)
46.45BVốn hóa
33.86P/E TTM

Tình hình tài chính của FNV

Theo dõi tình hình tài chính của Franco-Nevada Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
46.45B
Cổ tức TTM
1.58
P/E TTM
33.86
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.11
Doanh thu
1.82B
Lợi nhuận ròng
552.10M
ROE
19.04%
ROA
17.75%

Ngày công bố lợi nhuận của Franco-Nevada Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
1.84/2.09
Doanh thu / Dự báo
580.90M/657.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
43.11%1.84
123.12%2.43
109.31%1.91
87.89%1.49
210.17%1.28
44.89%1.09
117.79%0.91
-12.88%0.79
-57.00%0.41
-7.81%0.75
-693.90%-5.12
--0.91
--0.96
--0.82
--0.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.26%580.90M
76.63%650.70M
86.07%597.30M
76.90%487.70M
42.02%369.40M
43.46%368.40M
5.84%321.00M
-10.92%275.70M
-21.16%260.10M
-7.06%256.80M
-5.34%303.30M
1.74%309.50M
-6.36%329.90M
-18.45%276.30M
-2.23%320.40M
-3.83%304.20M
1.50%352.30M
9.68%338.80M
7.62%327.70M
13.05%316.30M
Lợi nhuận ròng
43.26%354.00M
123.36%468.60M
109.64%367.70M
88.28%287.50M
210.82%247.10M
45.19%209.80M
117.85%175.40M
-12.79%152.70M
-56.91%79.50M
-7.67%144.50M
-695.45%-982.50M
11.46%175.10M
-6.11%184.50M
-14.01%156.50M
-25.31%165.00M
-5.36%157.10M
12.09%196.50M
6.12%182.00M
25.01%220.90M
7.86%166.00M
Biên lợi nhuận ròng
-8.90%60.94%
26.45%72.01%
12.66%61.56%
6.43%58.95%
118.85%66.89%
1.21%56.95%
116.87%54.64%
-2.10%55.39%
-45.35%30.57%
-0.66%56.27%
-729.03%-323.94%
--56.58%
--55.93%
--56.64%
--51.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.48%77.64%
13.95%80.88%
9.19%77.08%
5.40%72.48%
7.50%73.61%
10.47%70.98%
13.10%70.59%
10.57%68.77%
8.76%68.47%
0.24%64.25%
-0.56%62.41%
--62.20%
--62.96%
--64.10%
--62.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.26%580.90M
76.63%650.70M
86.07%597.30M
76.90%487.70M
42.02%369.40M
43.46%368.40M
5.84%321.00M
-10.92%275.70M
-21.16%260.10M
-7.06%256.80M
-5.34%303.30M
1.74%309.50M
-6.36%329.90M
-18.45%276.30M
-2.23%320.40M
-3.83%304.20M
1.50%352.30M
9.68%338.80M
7.62%327.70M
13.05%316.30M
Lợi nhuận hoạt động
69.59%446.70M
107.35%510.90M
110.62%452.00M
88.63%338.40M
54.56%259.50M
57.44%246.40M
16.57%214.60M
-3.96%179.40M
-15.67%167.90M
-6.68%156.50M
-2.75%184.10M
-0.95%186.80M
-13.96%199.10M
-20.41%167.70M
-1.15%189.30M
-4.12%188.60M
9.05%231.40M
10.37%210.70M
3.12%191.50M
11.63%196.70M
Lợi nhuận ròng
43.26%354.00M
123.36%468.60M
109.64%367.70M
88.28%287.50M
210.82%247.10M
45.19%209.80M
117.85%175.40M
-12.79%152.70M
-56.91%79.50M
-7.67%144.50M
-695.45%-982.50M
11.46%175.10M
-6.11%184.50M
-14.01%156.50M
-25.31%165.00M
-5.36%157.10M
12.09%196.50M
6.12%182.00M
25.01%220.90M
7.86%166.00M
Tài sản ngắn hạn
288.44%1.39B
-19.16%1.13B
-40.51%1.02B
-65.02%542.50M
-78.58%357.30M
-11.16%1.39B
6.28%1.72B
2.27%1.55B
10.98%1.67B
8.56%1.57B
16.79%1.62B
20.05%1.52B
36.32%1.50B
52.32%1.45B
84.07%1.38B
115.97%1.26B
207.27%1.10B
40.27%949.60M
13.21%751.40M
-2.68%584.90M
Tổng nợ ngắn hạn
76.19%148.00M
200.82%183.20M
82.22%123.00M
76.32%116.90M
46.60%84.00M
14.04%60.90M
72.19%67.50M
64.93%66.30M
1.78%57.30M
6.16%53.40M
-21.91%39.20M
-22.54%40.20M
32.78%56.30M
15.10%50.30M
16.20%50.20M
20.42%51.90M
16.48%42.40M
5.81%43.70M
-18.80%43.20M
3.11%43.10M
Tổng tài sản
27.09%8.92B
32.23%8.80B
30.19%8.24B
19.32%7.52B
14.32%7.02B
9.80%6.65B
5.61%6.33B
-9.82%6.30B
-11.09%6.14B
-10.11%6.06B
-9.55%5.99B
8.41%6.99B
7.75%6.91B
5.32%6.74B
6.71%6.63B
7.67%6.44B
7.65%6.41B
11.37%6.40B
11.03%6.21B
11.71%5.98B
Tổng các khoản nợ
62.80%681.50M
91.44%690.90M
81.58%606.10M
65.47%517.60M
41.42%418.60M
50.50%360.90M
48.36%333.80M
45.76%312.80M
30.00%296.00M
11.38%239.80M
7.55%225.00M
11.60%214.60M
23.88%227.70M
10.58%215.30M
13.26%209.20M
23.67%192.30M
18.12%183.80M
35.11%194.70M
23.88%184.70M
22.44%155.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.82%8.24B
28.83%8.11B
27.33%7.64B
16.91%7.00B
12.95%6.60B
8.13%6.29B
3.94%6.00B
-11.59%5.99B
-12.49%5.85B
-10.82%5.82B
-10.11%5.77B
8.32%6.77B
7.27%6.68B
5.15%6.53B
6.51%6.42B
7.24%6.25B
7.37%6.23B
10.75%6.21B
10.68%6.03B
11.45%5.83B
Thu nhập hoạt động ròng
12.13%482.50M
80.13%520.40M
75.51%426.50M
62.92%348.00M
121.46%430.30M
61.76%288.90M
-14.29%243.00M
-9.49%213.60M
-25.81%194.30M
-14.87%178.60M
1.50%283.50M
1.59%236.00M
1.79%261.90M
-9.02%209.80M
0.11%279.30M
12.28%232.30M
4.93%257.30M
2.81%230.60M
13.28%279.00M
-2.50%206.90M
Đầu tư ròng
92.42%-101.40M
27.79%-397.90M
306.11%64.10M
25.45%-208.00M
-3546.05%-1.34B
-189.24%-551.00M
70.15%-31.10M
-60.62%-279.00M
77.15%-36.70M
-85.67%-190.50M
-6.11%-104.20M
-462.14%-173.70M
-985.14%-160.60M
-6312.50%-102.60M
-169.78%-98.20M
-335.21%-30.90M
97.27%-14.80M
99.10%-1.60M
73.60%-36.40M
93.96%-7.10M
Tài chính thuần
-22.84%-81.20M
-20.96%-80.80M
-13.39%-70.30M
-5.07%-64.20M
-11.66%-66.10M
-14.97%-66.80M
-3.68%-62.00M
-7.57%-61.10M
-4.04%-59.20M
-2.65%-58.10M
-36.84%-59.80M
-15.68%-56.80M
-17.08%-56.90M
-18.91%-56.60M
5.21%-43.70M
-3.81%-49.10M
-8.24%-48.60M
-13.60%-47.60M
-16.12%-46.10M
-403.19%-47.30M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tổng doanh thu đạt 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11B.

Tài sản ngắn hạn của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tài sản ngắn hạn là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.51.

Tổng tài sản của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Franco-Nevada Corp là 8.24B, bao gồm 1.02B tài sản ngắn hạn và 7.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tổng nghĩa vụ của Franco-Nevada Corp là 606.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Franco-Nevada Corp là 7.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Franco-Nevada Corp là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.08.

Giá trị đầu tư ròng của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, giá trị đầu tư ròng của Franco-Nevada Corp là -2.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -278.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, giá trị huy động vốn ròng của Franco-Nevada Corp là -267.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.12.

Thu nhập ròng của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, lợi nhuận ròng là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.43.

Biên lợi nhuận ròng của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, biên lợi nhuận ròng là 61.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.06.

Biên lợi nhuận gộp của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, biên lợi nhuận gộp là 73.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Franco-Nevada Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franco-Nevada Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.