tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Funko Inc

FNKO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.830USD
-0.220-3.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
326.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FNKO

Theo dõi tình hình tài chính của Funko Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Funko Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.21
Doanh thu / Dự báo
--/200.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
908.21M
-13.49%
EPS(YoY)
-1.24
-337.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.72%-0.33
88.27%0.00
-80.00%0.02
-858.78%-0.74
-15.31%-0.52
86.70%-0.03
126.50%0.08
106.38%0.10
61.82%-0.45
76.13%-0.21
---0.31
---1.54
---1.17
---0.89
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.34%200.92M
-7.02%273.10M
-14.30%250.91M
-21.88%193.47M
-11.57%190.74M
0.86%293.73M
-6.45%292.76M
3.18%247.66M
-14.36%215.70M
-12.55%291.24M
-14.40%312.94M
-23.97%240.03M
-18.31%251.88M
-0.96%333.04M
36.56%365.61M
33.72%315.72M
62.99%308.34M
48.46%336.27M
40.01%267.73M
140.69%236.11M
Lợi nhuận ròng
34.48%-18.07M
87.80%-183.00K
-79.19%901.00K
-891.59%-40.49M
-21.73%-27.59M
86.06%-1.50M
128.85%4.33M
107.01%5.12M
59.03%-22.66M
74.51%-10.76M
-255.86%-15.01M
-597.53%-73.00M
-659.71%-55.31M
-461.71%-42.22M
-19.08%9.63M
6.22%14.67M
51.70%9.88M
31.50%11.67M
21.49%11.90M
230.50%13.81M
Biên lợi nhuận ròng
38.67%-9.02%
86.37%-0.07%
-75.94%0.38%
-1068.60%-21.19%
-34.08%-14.71%
87.44%-0.48%
130.29%1.57%
106.92%2.19%
54.80%-10.97%
72.56%-3.85%
---5.18%
---31.61%
---24.28%
---14.02%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.11%36.86%
-3.77%35.46%
-3.63%34.36%
-31.38%24.56%
-1.45%32.30%
14.18%36.85%
26.03%35.66%
55.85%35.79%
131.89%32.77%
32.40%32.27%
--28.29%
--22.96%
--14.13%
--24.37%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.62%34.50%
27.20%32.88%
20.88%34.46%
21.66%36.93%
-8.19%31.19%
-23.97%25.85%
-16.24%28.51%
-10.67%30.35%
15.86%33.97%
50.91%34.00%
--34.03%
--33.98%
--29.32%
--22.53%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.34%200.92M
-7.02%273.10M
-14.30%250.91M
-21.88%193.47M
-11.57%190.74M
0.86%293.73M
-6.45%292.76M
3.18%247.66M
-14.36%215.70M
-12.55%291.24M
-14.40%312.94M
-23.97%240.03M
-18.31%251.88M
-0.96%333.04M
36.56%365.61M
33.72%315.72M
62.99%308.34M
48.46%336.27M
40.01%267.73M
140.69%236.11M
Lợi nhuận hoạt động
73.77%-6.08M
-19.20%5.67M
-38.56%7.46M
-420.75%-34.75M
-77.95%-23.20M
360.19%7.02M
795.13%12.14M
135.91%10.83M
79.22%-13.04M
95.22%-2.70M
-109.46%-1.75M
-284.91%-30.17M
-379.87%-62.73M
-322.57%-56.49M
-29.51%18.46M
-40.34%16.32M
33.25%22.41M
25.89%25.38M
19.89%26.20M
303.01%27.35M
Lợi nhuận ròng
34.48%-18.07M
87.80%-183.00K
-79.19%901.00K
-891.59%-40.49M
-21.73%-27.59M
86.06%-1.50M
128.85%4.33M
107.01%5.12M
59.03%-22.66M
74.51%-10.76M
-255.86%-15.01M
-597.53%-73.00M
-659.71%-55.31M
-461.71%-42.22M
-19.08%9.63M
6.22%14.67M
51.70%9.88M
31.50%11.67M
21.49%11.90M
230.50%13.81M
Tài sản ngắn hạn
1.84%241.10M
1.16%290.40M
-15.56%299.94M
-4.94%287.77M
-14.92%236.74M
-16.28%287.06M
-12.27%355.23M
-25.48%302.73M
-36.20%278.26M
-27.54%342.88M
-22.02%404.93M
-22.43%406.23M
8.22%436.16M
4.55%473.17M
26.18%519.25M
54.39%523.72M
50.98%403.02M
74.51%452.60M
62.82%411.52M
63.77%339.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-24.41%210.30M
-20.23%243.92M
24.23%457.41M
36.60%449.50M
-12.62%278.22M
-14.78%305.79M
-12.69%368.20M
-19.75%329.05M
-19.31%318.39M
-0.71%358.83M
11.72%421.73M
6.95%410.02M
65.43%394.58M
26.80%361.40M
54.91%377.48M
96.63%383.38M
72.11%238.52M
105.49%285.01M
59.72%243.68M
53.36%194.97M
Tổng tài sản
-3.47%625.87M
-3.11%685.23M
-10.76%699.27M
-5.81%694.91M
-10.62%648.40M
-12.10%707.25M
-10.96%783.57M
-17.81%737.75M
-31.47%725.47M
-26.26%804.64M
-22.59%880.04M
-21.18%897.56M
9.66%1.06B
12.78%1.09B
24.26%1.14B
34.48%1.14B
25.50%965.33M
26.70%967.50M
19.94%914.91M
16.20%846.70M
Tổng các khoản nợ
5.12%456.47M
5.99%499.10M
-5.06%515.66M
0.46%512.83M
-14.50%434.25M
-16.89%470.90M
-14.77%543.14M
-19.58%510.50M
-29.97%507.91M
-19.22%566.61M
-9.53%637.28M
-11.67%634.81M
30.54%725.26M
22.86%701.46M
30.20%704.40M
46.29%718.72M
27.40%555.58M
29.42%570.95M
17.59%541.03M
10.40%491.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.90%169.40M
-21.25%186.13M
-23.63%183.61M
-19.88%182.08M
-1.56%214.16M
-0.71%236.35M
-0.96%240.43M
-13.51%227.25M
-34.73%217.56M
-38.92%238.04M
-43.87%242.77M
-37.43%262.75M
-18.65%333.33M
-1.73%389.69M
15.68%432.49M
18.17%419.96M
23.01%409.75M
22.98%396.56M
23.52%373.87M
25.30%355.40M
Thu nhập hoạt động ròng
145.59%10.15M
-53.02%28.09M
235.70%11.24M
-148.34%-22.18M
-253.46%-22.26M
76.86%59.78M
-63.50%3.35M
151.66%45.89M
147.93%14.51M
37.70%33.80M
126.54%9.17M
353.81%18.23M
-31.87%-30.27M
186.44%24.55M
-569.27%-34.54M
-121.15%-7.18M
-161.27%-22.95M
-82.29%8.57M
-73.84%7.36M
815.98%33.97M
Đầu tư ròng
-29.11%-8.21M
25.01%-8.88M
-5.18%-7.78M
-1.54%-8.88M
-330.57%-6.36M
-181.13%-11.84M
7.73%-7.40M
10.55%-8.75M
115.51%2.76M
76.56%-4.21M
35.74%-8.02M
65.26%-9.78M
8.66%-17.79M
-75.64%-17.97M
-107.19%-12.48M
-278.10%-28.15M
-428.47%-19.47M
-170.78%-10.23M
-98.88%-6.02M
-10.86%-7.44M
Tài chính thuần
-149.04%-9.48M
61.12%-15.81M
-70.24%-15.81M
348.71%54.33M
170.45%19.33M
-58.16%-40.67M
-64.13%-9.29M
-234.04%-21.85M
-143.20%-27.44M
-111.49%-25.71M
-136.61%-5.66M
-111.05%-6.54M
911.10%63.51M
-49.47%-12.16M
557.73%15.46M
980.96%59.16M
24.71%-7.83M
65.64%-8.13M
89.89%-3.38M
-91.50%-6.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tổng doanh thu đạt 908.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05B.

Tài sản ngắn hạn của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tài sản ngắn hạn là 290.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16.

Tổng tài sản của Funko Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Funko Inc là 685.23M, bao gồm 290.40M tài sản ngắn hạn và 394.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tổng nghĩa vụ của Funko Inc là 499.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Funko Inc là 186.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Funko Inc là -44.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.82.

Giá trị đầu tư ròng của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, giá trị đầu tư ròng của Funko Inc là -31.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, giá trị huy động vốn ròng của Funko Inc là 42.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.95.

Thu nhập ròng của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, lợi nhuận ròng là -67.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -357.67.

Biên lợi nhuận ròng của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -423.86.

Biên lợi nhuận gộp của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -32.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -408.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -392.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Funko Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Funko Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -44.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.