tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Funko Inc

FNKO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.830USD
-0.220-3.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
326.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

FNKO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Funko Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
145.59%10.15M
-53.02%28.09M
235.70%11.24M
-148.34%-22.18M
-253.46%-22.26M
76.86%59.78M
-63.50%3.35M
151.66%45.89M
147.93%14.51M
37.70%33.80M
126.54%9.17M
353.81%18.23M
-31.87%-30.27M
186.44%24.55M
-569.27%-34.54M
-121.15%-7.18M
-161.27%-22.95M
-82.29%8.57M
-73.84%7.36M
815.98%33.97M
1.39%37.47M
74.21%48.39M
87.18%28.14M
-122.97%-4.74M
35.35%36.95M
-2.81%27.78M
2150.75%15.03M
62.79%20.65M
188.76%27.30M
113.35%28.58M
86.20%-733.00K
211.97%12.69M
-65.08%9.46M
-74.79%13.40M
73.54%-5.31M
-272.16%-11.33M
176.10%27.08M
--53.15M
---20.07M
--6.58M
--9.81M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
35.40%-18.13M
87.32%-180.00K
-79.38%948.00K
-856.67%-41.00M
-18.56%-28.06M
87.33%-1.42M
128.33%4.60M
107.14%5.42M
61.29%-23.67M
76.00%-11.21M
-245.52%-16.22M
-580.35%-75.86M
-521.16%-61.14M
-367.64%-46.70M
-39.33%11.15M
-24.59%15.79M
30.96%14.52M
17.05%17.45M
17.81%18.38M
239.54%20.94M
293.41%11.09M
337.07%14.91M
0.32%15.60M
-230.63%-15.01M
-181.07%-5.73M
-136.74%-6.29M
105.91%15.55M
4809.02%11.49M
216.05%7.07M
128.20%17.12M
-8.63%7.55M
94.62%-244.00K
139.75%2.24M
-52.39%7.50M
-51.82%8.26M
-549.75%-4.54M
20.03%-5.63M
--15.75M
--17.15M
--1.01M
---7.04M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.20%14.77M
-8.63%14.78M
-5.72%14.53M
-8.93%14.53M
1.44%15.26M
9.31%16.17M
4.55%15.41M
13.09%15.95M
9.46%15.04M
9.37%14.80M
15.13%14.74M
23.25%14.11M
35.54%13.74M
39.47%13.53M
21.20%12.80M
24.32%11.45M
-4.20%10.14M
-10.29%9.70M
-16.07%10.56M
-19.28%9.21M
-11.32%10.59M
-11.83%10.81M
12.38%12.59M
3.64%11.40M
18.78%11.94M
20.19%12.26M
12.44%11.20M
14.03%11.00M
8.05%10.05M
10.67%10.20M
18.12%9.96M
27.17%9.65M
38.12%9.30M
47.14%9.22M
38.95%8.43M
31.69%7.59M
24.43%6.73M
--6.27M
--6.07M
--5.76M
--5.41M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
30.49%-57.00K
--0.00
----
----
99.53%-82.00K
--0.00
--123.21M
----
-1185.17%-17.41M
----
----
----
-164.96%-1.35M
-19.64%994.00K
----
----
198.35%2.09M
819.19%1.24M
----
----
-61.78%-2.12M
-157.53%-172.00K
----
----
-82.59%-1.31M
--299.00K
----
----
---718.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-104.16%-29.00K
-89.46%421.00K
-294.63%-3.60M
249.50%604.00K
-33.30%697.00K
-11.05%3.99M
-126.89%-912.00K
62.66%-404.00K
211.05%1.04M
317.60%4.49M
-34.62%3.39M
-138.46%-1.08M
-552.40%-941.00K
-219.87%-2.06M
1165.30%5.19M
236.89%2.81M
-81.54%208.00K
195.20%1.72M
-135.52%-487.00K
358.79%835.00K
-3.51%1.13M
-43.73%583.00K
698.69%1.37M
-84.17%182.00K
1142.86%1.17M
-84.62%1.04M
-106.89%-229.00K
-37.74%1.15M
88.19%-112.00K
14.85%6.74M
164.70%3.32M
45.78%1.85M
-181.30%-948.00K
378.54%5.87M
-28.12%1.25M
-61.23%1.27M
-70.80%1.17M
---2.11M
--1.75M
--3.27M
--3.99M
Thay đổi trong vốn lưu động
182.80%11.12M
-72.55%10.44M
83.47%-3.17M
-97.32%580.00K
-173.54%-13.43M
62.51%38.02M
-334.58%-19.18M
-58.92%21.64M
26.55%18.26M
-67.78%23.40M
111.96%8.18M
227.93%52.69M
128.18%14.43M
428.97%72.60M
-165.55%-68.36M
-7527.41%-41.19M
-527.45%-51.19M
-226.96%-22.07M
-403.68%-25.74M
86.32%-540.00K
-55.92%11.98M
-11.64%17.38M
65.99%-5.11M
37.93%-3.95M
260.01%27.17M
360.44%19.67M
41.00%-15.03M
-2527.10%-6.36M
458.14%7.55M
22.26%-7.55M
-6.82%-25.47M
101.41%262.00K
-108.77%-2.11M
-129.79%-9.72M
47.73%-23.85M
-360.66%-18.62M
250.57%24.04M
--32.62M
---45.62M
---4.04M
--6.86M
-Thay đổi các khoản phải thu
-11.98%26.35M
-75.49%11.81M
35.68%-30.19M
73.71%-5.37M
3.94%29.94M
22.89%48.17M
-46.25%-46.93M
-180.47%-20.42M
258.65%28.80M
33.91%39.20M
-5943.50%-32.09M
396.46%25.37M
824.82%8.03M
185.03%29.27M
96.47%-531.00K
65.33%-8.56M
-106.32%-1.11M
-623.97%-34.42M
63.37%-15.05M
-327.79%-24.69M
-59.96%17.52M
-58.08%6.57M
-20.86%-41.09M
162.43%10.84M
37.97%43.76M
170.05%15.67M
-8.15%-34.00M
-64.23%-17.36M
12.30%31.72M
-38.85%-22.38M
-78.21%-31.44M
16.55%-10.57M
57.34%28.25M
-16.90%-16.11M
-251.62%-17.64M
30.02%-12.67M
447.29%17.95M
---13.79M
---5.02M
---18.10M
--3.28M
-Thay đổi hàng tồn kho
3.02%5.80M
-27.69%16.57M
114.80%1.01M
-441.65%-11.39M
-16.76%5.63M
-39.20%22.91M
-129.35%-6.80M
-42.66%3.33M
-87.88%6.77M
58.02%37.68M
162.35%23.16M
107.99%5.82M
1333.59%55.82M
193.90%23.85M
32.94%-37.14M
-198.04%-72.81M
299.49%3.89M
-281.92%-25.40M
-388.72%-55.39M
-244.39%-24.43M
-126.70%-1.95M
-59.10%13.96M
43.62%-11.33M
-772.57%-7.09M
-39.84%7.31M
700.48%34.13M
-7.11%-20.10M
-110.20%-813.00K
85.63%12.15M
-1349.23%-5.68M
10.30%-18.77M
397.09%7.97M
1.60%6.55M
106.65%455.00K
-158.83%-20.92M
-134.74%-2.68M
-51.23%6.45M
---6.84M
---8.08M
--7.72M
--13.21M
-Thay đổi chi phí trả trước
16.96%11.62M
-111.37%-17.28M
513.01%8.32M
-138.30%-4.41M
-36.95%9.94M
-63.47%-8.18M
-125.15%-2.01M
38.64%11.51M
295.46%15.76M
-119.97%-5.00M
285.13%8.01M
133.77%8.30M
-136.59%-8.06M
374.20%25.05M
-17.56%-4.33M
-5146.61%-24.58M
-311.68%-3.41M
282.77%5.28M
-227.04%-3.68M
-91.65%487.00K
-74.99%1.61M
60.69%-2.89M
68.57%2.90M
59.86%5.83M
267.72%6.44M
-159.55%-7.35M
125.25%1.72M
-40.11%3.65M
-32.57%-3.84M
933.05%12.35M
-3681.05%-6.80M
143.16%6.09M
-196.89%-2.90M
1759.72%1.20M
103.55%190.00K
-2956.28%-14.11M
182.47%2.99M
---72.00K
---5.35M
--494.00K
---3.62M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
145.59%10.15M
-53.02%28.09M
235.70%11.24M
-148.34%-22.18M
-253.46%-22.26M
76.86%59.78M
-63.50%3.35M
151.66%45.89M
147.93%14.51M
37.70%33.80M
126.54%9.17M
353.81%18.23M
-31.87%-30.27M
186.44%24.55M
-569.27%-34.54M
-121.15%-7.18M
-161.27%-22.95M
-82.29%8.57M
-73.84%7.36M
815.98%33.97M
1.39%37.47M
74.21%48.39M
87.18%28.14M
-122.97%-4.74M
35.35%36.95M
-2.81%27.78M
2150.75%15.03M
62.79%20.65M
188.76%27.30M
113.35%28.58M
86.20%-733.00K
211.97%12.69M
-65.08%9.46M
-74.79%13.40M
73.54%-5.31M
-272.16%-11.33M
176.10%27.08M
--53.15M
---20.07M
--6.58M
--9.81M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
25.31%8.21M
-25.79%8.90M
4.22%7.85M
6.10%9.66M
352.29%6.55M
180.91%11.99M
-7.53%7.54M
-8.65%9.10M
-120.38%-2.60M
-65.11%4.27M
-38.24%8.15M
-31.42%9.97M
-33.55%12.75M
18.55%12.24M
80.60%13.20M
132.72%14.53M
393.87%19.18M
173.29%10.32M
141.28%7.31M
-7.01%6.24M
-21.71%3.88M
-75.00%3.78M
-80.37%3.03M
-17.27%6.71M
37.31%4.96M
151.98%15.11M
128.42%15.43M
-1.62%8.12M
-38.41%3.61M
-17.68%6.00M
-15.13%6.75M
-13.64%8.25M
-33.09%5.87M
-7.88%7.28M
50.67%7.96M
115.67%9.55M
144.61%8.77M
--7.91M
--5.28M
--4.43M
--3.58M
Chi phí vốn
25.31%8.21M
-25.79%8.90M
4.22%7.85M
6.10%9.66M
57.61%6.55M
180.91%11.99M
-7.53%7.54M
-8.65%9.10M
-67.39%4.16M
-65.11%4.27M
-38.24%8.15M
-31.42%9.97M
-33.55%12.75M
18.55%12.24M
80.60%13.20M
132.72%14.53M
393.87%19.18M
173.29%10.32M
141.28%7.31M
-7.01%6.24M
-21.71%3.88M
-75.00%3.78M
-80.37%3.03M
-17.27%6.71M
37.31%4.96M
151.98%15.11M
128.42%15.43M
-1.62%8.12M
-38.41%3.61M
-17.68%6.00M
-15.13%6.75M
-13.64%8.25M
-33.09%5.87M
-7.88%7.28M
50.67%7.96M
115.67%9.55M
144.61%8.77M
--7.91M
--5.28M
--4.43M
--3.58M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
25.31%8.21M
-25.79%8.90M
4.22%7.85M
6.10%9.66M
352.29%6.55M
180.91%11.99M
-7.53%7.54M
-8.65%9.10M
-120.38%-2.60M
-65.11%4.27M
-38.24%8.15M
-31.42%9.97M
-33.55%12.75M
18.55%12.24M
80.60%13.20M
132.72%14.53M
393.87%19.18M
173.29%10.32M
141.28%7.31M
-7.01%6.24M
-21.71%3.88M
-75.00%3.78M
-80.37%3.03M
-17.27%6.71M
37.31%4.96M
151.98%15.11M
128.42%15.43M
-1.62%8.12M
-38.41%3.61M
-17.68%6.00M
-15.13%6.75M
-13.64%8.25M
-33.09%5.87M
-7.88%7.28M
50.67%7.96M
115.67%9.55M
144.61%8.77M
--7.91M
--5.28M
--4.43M
--3.58M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
98.37%-90.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---5.27M
---5.51M
-99.92%1.00K
-1295.40%-13.97M
----
--0.00
--1.20M
---1.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-902.99%-6.37M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
94.94%-635.00K
-255.48%-3.21M
--0.00
---15.89M
---12.55M
---903.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-86.36%21.00K
-47.45%72.00K
117.65%777.00K
19.88%193.00K
4.05%154.00K
4.58%137.00K
90.91%357.00K
-30.90%161.00K
168.52%148.00K
-81.73%131.00K
-47.03%187.00K
179.79%233.00K
-327.37%-216.00K
753.57%717.00K
277.39%353.00K
-246.73%-292.00K
--95.00K
--84.00K
---199.00K
--199.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-29.11%-8.21M
25.01%-8.88M
-5.18%-7.78M
-1.54%-8.88M
-330.57%-6.36M
-181.13%-11.84M
7.73%-7.40M
10.55%-8.75M
115.51%2.76M
76.56%-4.21M
35.74%-8.02M
65.26%-9.78M
8.66%-17.79M
-75.64%-17.97M
-107.19%-12.48M
-278.10%-28.15M
-428.47%-19.47M
-170.78%-10.23M
-98.88%-6.02M
-10.86%-7.44M
25.72%-3.69M
75.00%-3.78M
80.37%-3.03M
17.27%-6.71M
50.30%-4.96M
-151.98%-15.11M
-128.42%-15.43M
1.62%-8.12M
-53.55%-9.98M
42.86%-6.00M
15.13%-6.75M
67.57%-8.25M
69.51%-6.50M
-19.11%-10.49M
-50.67%-7.96M
-474.33%-25.44M
-494.89%-21.32M
---8.81M
---5.28M
---4.43M
---3.58M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-149.04%-9.48M
61.12%-15.81M
-70.24%-15.81M
348.71%54.33M
170.45%19.33M
-58.16%-40.67M
-64.13%-9.29M
-234.04%-21.85M
-143.20%-27.44M
-111.49%-25.71M
-136.61%-5.66M
-111.05%-6.54M
911.10%63.51M
-49.47%-12.16M
557.73%15.46M
980.96%59.16M
24.71%-7.83M
65.64%-8.13M
89.89%-3.38M
-91.50%-6.72M
-277.91%-10.40M
-1078.75%-23.68M
-374.61%-33.40M
78.29%-3.51M
63.65%-2.75M
112.97%2.42M
-181.18%-7.04M
-912.60%-16.15M
-118.28%-7.57M
-552.20%-18.65M
5.15%8.67M
-103.49%-1.59M
56.97%-3.47M
92.54%-2.86M
177.82%8.24M
419.64%45.69M
-47.81%-8.06M
---38.36M
---10.60M
--8.79M
---5.45M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-130.30%-5.83M
61.19%-15.81M
-2090.43%-15.79M
338.85%54.23M
170.13%19.24M
-55.67%-40.74M
87.25%-721.00K
-302.75%-22.70M
-141.97%-27.44M
-481.56%-26.17M
-136.47%-5.65M
-108.61%-5.64M
1552.87%65.38M
0.00%-4.50M
--15.50M
1211.49%65.50M
43.62%-4.50M
74.47%-4.50M
100.00%0.00
-100.58%-5.89M
-16729.17%-7.98M
-589.15%-17.62M
-1015.04%-32.76M
53.51%-2.94M
112.15%48.00K
122.27%3.60M
-128.73%-2.94M
-198.24%-6.32M
-105.35%-395.00K
86.54%-16.18M
24.03%10.23M
-89.03%6.43M
-88.58%7.39M
-8394.63%-120.20M
-82.13%8.24M
1491.45%58.65M
4022.24%64.72M
---1.42M
--46.14M
--3.69M
---1.65M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--117.34M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
78.33%469.00K
-100.00%0.00
-58.42%200.00K
11.54%87.00K
286.76%263.00K
1254.17%650.00K
-86.80%481.00K
136.36%78.00K
-61.80%68.00K
--48.00K
--3.65M
-19.51%33.00K
2442.86%178.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.43%41.00K
-69.57%7.00K
--823.00K
--238.00K
--1.15M
--23.00K
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-4343.02%-3.65M
-100.00%0.00
99.74%-22.00K
-87.51%107.00K
4200.00%86.00K
700.00%72.00K
-122314.29%-8.57M
177.70%857.00K
100.10%2.00K
99.85%-12.00K
98.98%-7.00K
83.82%-1.10M
42.58%-1.96M
-113.97%-7.92M
79.92%-688.00K
-52.55%-6.82M
-39.05%-3.41M
40.58%-3.70M
-432.81%-3.43M
-685.24%-4.47M
13.73%-2.45M
-423.09%-6.23M
86.94%-643.00K
94.35%-569.00K
65.87%-2.84M
52.36%-1.19M
-216.39%-4.92M
-25.42%-10.07M
23.33%-8.32M
---2.50M
---1.56M
38.05%-8.03M
85.08%-10.86M
100.00%0.00
100.00%0.00
-353.73%-12.96M
-1813.67%-72.78M
---36.94M
---56.73M
--5.11M
---3.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-149.04%-9.48M
61.12%-15.81M
-70.24%-15.81M
348.71%54.33M
170.45%19.33M
-58.16%-40.67M
-64.13%-9.29M
-234.04%-21.85M
-143.20%-27.44M
-111.49%-25.71M
-136.61%-5.66M
-111.05%-6.54M
911.10%63.51M
-49.47%-12.16M
557.73%15.46M
980.96%59.16M
24.71%-7.83M
65.64%-8.13M
89.89%-3.38M
-91.50%-6.72M
-277.91%-10.40M
-1078.75%-23.68M
-374.61%-33.40M
78.29%-3.51M
63.65%-2.75M
112.97%2.42M
-181.18%-7.04M
-912.60%-16.15M
-118.28%-7.57M
-552.20%-18.65M
5.15%8.67M
-103.49%-1.59M
56.97%-3.47M
92.54%-2.86M
177.82%8.24M
419.64%45.69M
-47.81%-8.06M
---38.36M
---10.60M
--8.79M
---5.45M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.62%42.15M
37.24%39.18M
18.29%49.15M
-0.67%25.93M
-4.93%34.66M
-10.47%28.55M
12.83%41.55M
-24.96%26.11M
89.86%36.45M
27.29%31.89M
-34.46%36.83M
5.03%34.80M
-77.02%19.20M
-73.14%25.05M
-41.15%56.19M
-55.65%33.13M
59.90%83.56M
192.35%93.25M
132.14%95.47M
34.80%74.70M
107.12%52.26M
136.40%31.89M
111.07%41.13M
145.78%55.41M
87.08%25.23M
27.57%13.49M
78.89%19.48M
249.55%22.55M
74.51%13.49M
38.03%10.58M
-14.59%10.89M
67.45%6.45M
25.43%7.73M
4204.49%7.66M
-64.70%12.75M
-84.70%3.85M
-74.76%6.16M
--178.00K
--36.13M
--25.18M
--24.41M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
9.95%-7.85M
-51.37%2.97M
23.31%-9.97M
50.36%23.22M
15.68%-8.72M
33.73%6.11M
-163.15%-13.01M
660.64%15.44M
-166.31%-10.34M
178.09%4.57M
84.13%-4.94M
-91.20%2.03M
130.93%15.60M
39.62%-5.85M
-1297.08%-31.14M
10.99%23.06M
-324.69%-50.43M
-147.58%-9.69M
75.86%-2.23M
245.44%20.78M
-25.65%22.44M
73.47%20.36M
-54.05%-9.23M
-366.71%-14.29M
233.16%30.18M
303.33%11.74M
-1796.52%-5.99M
-168.91%-3.06M
808.92%9.06M
4309.09%2.91M
93.79%-316.00K
-50.09%4.44M
44.65%-1.28M
-98.90%66.00K
85.84%-5.09M
-18.67%8.90M
-399.48%-2.31M
--5.98M
---35.95M
--10.94M
--771.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-155.09%-314.00K
63.61%-424.00K
610.12%2.39M
-136.99%-54.00K
437.28%570.00K
-268.60%-1.17M
177.60%336.00K
26.96%146.00K
-216.55%-169.00K
354.04%691.00K
-203.84%-433.00K
114.84%115.00K
186.83%145.00K
-356.60%-272.00K
319.47%417.00K
-179.81%-775.00K
82.20%-167.00K
118.28%106.00K
79.74%-190.00K
42.79%971.00K
-199.26%-938.00K
82.70%-580.00K
-165.23%-938.00K
22.52%680.00K
236.96%945.00K
-227.34%-3.35M
195.87%1.44M
-65.36%555.00K
9.69%-690.00K
-4552.17%-1.02M
-2105.88%-1.50M
11542.86%1.60M
-9450.00%-764.00K
--23.00K
---68.00K
---14.00K
---8.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
32.24%34.30M
21.62%42.15M
37.24%39.18M
18.29%49.15M
-0.67%25.93M
-4.93%34.66M
-10.47%28.55M
12.83%41.55M
-24.96%26.11M
89.86%36.45M
27.29%31.89M
-34.46%36.83M
5.03%34.80M
-77.02%19.20M
-73.14%25.05M
-41.15%56.19M
-55.65%33.13M
59.90%83.56M
192.35%93.25M
132.14%95.47M
34.80%74.70M
107.12%52.26M
136.40%31.89M
111.07%41.13M
145.78%55.41M
87.08%25.23M
27.57%13.49M
78.89%19.48M
249.55%22.55M
74.51%13.49M
38.03%10.58M
-14.59%10.89M
67.45%6.45M
25.43%7.73M
4204.49%7.66M
-64.70%12.75M
-84.70%3.85M
--6.16M
--178.00K
--36.13M
--25.18M
Dòng tiền tự do
106.73%1.94M
-59.85%19.18M
180.78%3.38M
-186.56%-31.84M
-378.40%-28.81M
61.81%47.79M
-510.59%-4.19M
344.90%36.78M
124.06%10.35M
139.94%29.53M
102.14%1.02M
138.08%8.27M
-2.09%-43.02M
801.31%12.31M
-86896.36%-47.74M
-178.33%-21.71M
-225.48%-42.14M
-103.93%-1.75M
-99.78%55.00K
341.92%27.72M
4.97%33.58M
252.14%44.62M
6489.06%25.11M
-191.42%-11.46M
35.05%31.99M
-43.91%12.67M
94.75%-393.00K
182.64%12.54M
560.04%23.69M
269.49%22.59M
43.57%-7.49M
121.24%4.43M
-80.40%3.59M
-86.49%6.11M
47.67%-13.27M
-1070.90%-20.88M
194.23%18.31M
--45.24M
---25.35M
--2.15M
--6.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Funko Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Funko Inc đã tạo ra -5.12M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Funko Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Funko Inc đã tăng -104.14% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Funko Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Funko Inc đã chi 32.97M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Funko Inc đã thay đổi như thế nào?

Funko Inc đã sử dụng 42.04M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FNKO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Funko Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -38.09M, phản ánh sự thay đổi -141.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.