USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của FLY
Theo dõi tình hình tài chính của Firefly Aerospace Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Firefly Aerospace Inc
Mới phát hành
Th08 11, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/88.20M
Doanh thu(YoY)
159.85M
162.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tổng doanh thu đạt 159.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.79M.
Tài sản ngắn hạn của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tài sản ngắn hạn là 963.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 432.97.
Tổng tài sản của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Firefly Aerospace Inc là 1.82B, bao gồm 963.17M tài sản ngắn hạn và 861.76M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tổng nghĩa vụ của Firefly Aerospace Inc là 635.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.87.
Tổng vốn chủ sở hữu của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Firefly Aerospace Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14900.24.
Thu nhập hoạt động thuần của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Firefly Aerospace Inc là -260.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.51.
Giá trị đầu tư ròng của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, giá trị đầu tư ròng của Firefly Aerospace Inc là -401.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1128.12.
Giá trị huy động vốn ròng của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, giá trị huy động vốn ròng của Firefly Aerospace Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 442.14.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.31.
Thu nhập ròng của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, lợi nhuận ròng là -333.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.64.
Biên lợi nhuận ròng của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, biên lợi nhuận ròng là -186.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.91.
Biên lợi nhuận gộp của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.61.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.84.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.87.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Firefly Aerospace Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firefly Aerospace Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -260.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.51.