tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flexsteel Industries Inc

FLXS
Thêm vào danh sách theo dõi
84.200USD
+2.040+2.48%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
345.93MVốn hóa
14.36P/E TTM

Tình hình tài chính của FLXS

Theo dõi tình hình tài chính của Flexsteel Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flexsteel Industries Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
6.46/--
Doanh thu / Dự báo
459.18M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
459.18M
4.10%
EPS(YoY)
6.46
68.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.23%2.82
269.72%1.20
-27.92%1.24
73.51%1.38
112.45%2.03
-302.93%-0.71
193.19%1.73
448.30%0.80
-51.58%0.95
22.83%0.35
8.49%0.59
166.67%0.15
--1.97
--0.28
--0.54
--0.05
----
----
----
----
Doanh thu
0.66%115.36M
1.01%115.13M
9.00%118.25M
6.18%110.44M
3.42%114.61M
6.30%113.97M
8.37%108.48M
9.94%104.01M
4.73%110.82M
8.25%107.22M
7.48%100.11M
-1.13%94.60M
-15.02%105.82M
-29.45%99.05M
-34.26%93.14M
-30.51%95.68M
-8.56%124.52M
18.58%140.41M
18.94%141.67M
30.83%137.69M
Lợi nhuận ròng
18.78%12.71M
272.23%6.45M
-26.62%6.64M
76.98%7.33M
117.43%10.70M
-307.54%-3.74M
196.76%9.05M
450.53%4.14M
-51.56%4.92M
22.24%1.80M
6.94%3.05M
160.21%752.00K
3849.45%10.16M
-72.25%1.48M
137.81%2.85M
-93.36%289.00K
-104.64%-271.00K
8.98%5.32M
-189.29%-7.54M
12.22%4.35M
Biên lợi nhuận ròng
18.01%11.02%
270.51%5.60%
-32.68%5.62%
66.67%6.63%
110.24%9.34%
-295.25%-3.28%
173.85%8.35%
400.75%3.98%
-53.75%4.44%
12.93%1.68%
-0.51%3.05%
163.18%0.79%
--9.60%
--1.49%
--3.06%
--0.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.36%30.01%
1.77%22.62%
7.91%22.68%
9.24%23.49%
12.57%23.94%
2.22%22.23%
-4.13%21.02%
10.51%21.51%
6.57%21.27%
15.53%21.75%
28.94%21.93%
21.31%19.46%
--19.95%
--18.82%
--17.01%
--16.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.35%
--0.31%
--0.31%
-76.01%0.32%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
----
-88.50%1.33%
-81.95%1.76%
-21.73%5.18%
-10.24%6.57%
9.84%11.58%
--9.73%
--6.62%
--7.32%
--10.55%
----
----
----
----
Doanh thu
0.66%115.36M
1.01%115.13M
9.00%118.25M
6.18%110.44M
3.42%114.61M
6.30%113.97M
8.37%108.48M
9.94%104.01M
4.73%110.82M
8.25%107.22M
7.48%100.11M
-1.13%94.60M
-15.02%105.82M
-29.45%99.05M
-34.26%93.14M
-30.51%95.68M
-8.56%124.52M
18.58%140.41M
18.94%141.67M
30.83%137.69M
Lợi nhuận hoạt động
59.11%16.34M
-0.53%8.22M
35.03%9.00M
48.62%8.99M
119.07%10.27M
47.37%8.27M
45.35%6.66M
215.28%6.05M
10.69%4.69M
165.08%5.61M
21.85%4.58M
348.13%1.92M
18.29%4.24M
-63.23%2.12M
146.94%3.76M
-90.75%428.00K
-54.17%3.58M
-15.76%5.75M
-245.39%-8.01M
-46.47%4.63M
Lợi nhuận ròng
18.78%12.71M
272.23%6.45M
-26.62%6.64M
76.98%7.33M
117.43%10.70M
-307.54%-3.74M
196.76%9.05M
450.53%4.14M
-51.56%4.92M
22.24%1.80M
6.94%3.05M
160.21%752.00K
3849.45%10.16M
-72.25%1.48M
137.81%2.85M
-93.36%289.00K
-104.64%-271.00K
8.98%5.32M
-189.29%-7.54M
12.22%4.35M
Tài sản ngắn hạn
-8.12%158.37M
27.74%200.47M
26.53%188.60M
15.67%175.37M
10.94%172.37M
4.70%156.94M
-0.04%149.05M
-8.20%151.61M
-8.94%155.38M
-6.56%149.89M
-2.41%149.11M
-4.52%165.16M
-10.22%170.64M
-23.45%160.41M
-36.90%152.79M
-32.80%172.98M
-16.83%190.07M
15.45%209.54M
31.03%242.15M
38.40%257.43M
Tổng nợ ngắn hạn
22.01%75.67M
8.85%58.23M
23.13%62.63M
9.70%58.51M
2.66%62.01M
-0.46%53.49M
4.69%50.87M
13.88%53.33M
9.62%60.41M
-0.07%53.74M
6.32%48.59M
-17.67%46.83M
-14.73%55.10M
-24.41%53.78M
-35.66%45.70M
-25.12%56.89M
-35.21%64.63M
17.66%71.14M
21.47%71.03M
30.60%75.97M
Tổng tài sản
-10.08%254.01M
9.04%290.17M
6.87%290.19M
4.74%281.47M
2.92%282.49M
-2.79%266.13M
-0.34%271.55M
-5.67%268.72M
-5.54%274.46M
2.23%273.77M
4.00%272.48M
0.04%284.87M
8.12%290.55M
-7.62%267.79M
-19.08%262.00M
-12.08%284.75M
-9.45%268.74M
15.15%289.88M
37.29%323.75M
35.40%323.89M
Tổng các khoản nợ
5.14%120.51M
-2.91%104.87M
1.55%111.33M
-4.15%109.29M
-7.63%114.62M
-15.95%108.01M
-14.98%109.63M
-20.54%114.02M
-16.68%124.09M
-4.80%128.50M
-0.74%128.94M
-6.61%143.50M
8.56%148.93M
-9.58%134.98M
-22.99%129.91M
0.03%153.66M
6.50%137.18M
69.24%149.28M
150.26%168.69M
123.99%153.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.47%133.50M
17.19%185.30M
10.47%178.87M
11.30%172.18M
11.63%167.86M
8.85%158.12M
12.81%161.92M
9.43%154.70M
6.18%150.37M
9.38%145.26M
8.67%143.53M
7.84%141.37M
7.65%141.62M
-5.55%132.80M
-14.82%132.09M
-23.01%131.09M
-21.68%131.56M
-14.02%140.60M
-7.92%155.06M
-0.21%170.27M
Thu nhập hoạt động ròng
55.65%24.32M
80.02%22.07M
-84.95%1.01M
71.56%4.11M
107.74%15.63M
70.42%12.26M
-64.68%6.69M
234.64%2.40M
200.66%7.52M
23.63%7.20M
62.66%18.95M
-113.71%-1.78M
-162.79%-7.47M
-84.31%5.82M
251.16%11.65M
129.32%12.99M
168.83%11.90M
930.29%37.09M
137.92%3.32M
-1927.22%-44.31M
Đầu tư ròng
-111.55%-396.00K
17.82%-429.00K
-129.98%-1.74M
-286.40%-1.36M
-9.00%3.43M
59.94%-522.00K
440.40%5.80M
153.73%728.00K
541.74%3.77M
8.30%-1.30M
-471.48%-1.70M
27.85%-1.35M
13.49%-853.00K
-6.68%-1.42M
-31.28%-298.00K
-398.57%-1.88M
-94.48%-986.00K
-2.86%-1.33M
-101.29%-227.00K
97.18%629.00K
Tài chính thuần
-3734.28%-64.53M
-26.59%-1.13M
83.19%-1.08M
-94.60%-4.18M
84.84%-1.68M
80.69%-895.00K
61.90%-6.44M
-178.24%-2.15M
-219.58%-11.10M
-23.11%-4.63M
-24.79%-16.91M
129.41%2.74M
176.49%9.28M
89.67%-3.76M
-351.87%-13.55M
-120.13%-9.33M
-659.47%-12.13M
-244.99%-36.44M
75.12%-3.00M
573.67%46.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tổng doanh thu đạt 459.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 441.07M.

Tài sản ngắn hạn của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 158.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.12.

Tổng tài sản của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flexsteel Industries Inc là 254.01M, bao gồm 158.37M tài sản ngắn hạn và 95.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Flexsteel Industries Inc là 120.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flexsteel Industries Inc là 133.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flexsteel Industries Inc là 42.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.17.

Giá trị đầu tư ròng của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Flexsteel Industries Inc là -3.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flexsteel Industries Inc là -70.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -535.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.35.

Thu nhập ròng của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, lợi nhuận ròng là 33.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.37.

Biên lợi nhuận ròng của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.89.

Biên lợi nhuận gộp của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flexsteel Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flexsteel Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 42.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.