tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BingEx Ltd

FLX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.220USD
+0.080+3.74%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
116.33MVốn hóa
9.80P/E TTM

Tình hình tài chính của FLX

Theo dõi tình hình tài chính của BingEx Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BingEx Ltd

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
579.71M
-5.46%
EPS(YoY)
0.23
143.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-349.71%-0.09
108.22%0.05
430.88%0.09
148.52%0.11
-137.58%-0.02
-7298.59%-0.57
-429.09%-0.03
205.27%0.04
424.39%0.05
74.77%-0.01
97.03%-0.01
---0.04
---0.02
---0.03
---0.17
----
Doanh thu
3.09%137.49M
2.97%145.41M
-11.28%141.40M
-14.92%142.66M
-13.00%133.37M
-18.26%141.21M
-4.72%159.37M
4.24%167.69M
8.29%153.30M
-4.91%172.76M
15.09%167.28M
--160.87M
--141.57M
--181.68M
--145.34M
----
Lợi nhuận ròng
-339.31%-6.26M
108.01%3.26M
432.06%6.15M
134.23%7.45M
-137.06%-1.43M
-7226.32%-40.74M
-401.21%-1.85M
207.48%3.18M
424.14%3.85M
74.03%-556.03K
96.97%-369.63K
---2.96M
---1.19M
---2.14M
---12.19M
----
Biên lợi nhuận ròng
-326.14%-4.55%
107.85%2.24%
110.84%4.35%
3.94%5.22%
-118.34%-1.07%
-1134.69%-28.57%
-29.51%2.06%
281.53%5.02%
110.54%5.83%
59.42%2.76%
159.35%2.93%
--1.32%
--2.77%
--1.73%
---4.93%
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.18%11.32%
7.76%10.78%
-1.47%11.12%
10.97%11.98%
12.07%13.18%
16.74%10.00%
24.99%11.29%
28.78%10.79%
32.27%11.77%
-18.45%8.57%
72.38%9.03%
--8.38%
--8.89%
--10.51%
--5.24%
----
Doanh thu
3.09%137.49M
2.97%145.41M
-11.28%141.40M
-14.92%142.66M
-13.00%133.37M
-18.26%141.21M
-4.72%159.37M
4.24%167.69M
8.29%153.30M
-4.91%172.76M
15.09%167.28M
--160.87M
--141.57M
--181.68M
--145.34M
----
Lợi nhuận hoạt động
16.87%1.62M
102.01%421.42K
-68.82%1.99M
-55.43%2.69M
-74.00%1.38M
-1284.71%-20.96M
173.98%6.37M
1383.68%6.03M
343.30%5.32M
11.13%1.77M
130.05%2.33M
---470.01K
---2.19M
--1.59M
---7.74M
----
Lợi nhuận ròng
-339.31%-6.26M
108.01%3.26M
432.06%6.15M
134.23%7.45M
-137.06%-1.43M
-7226.32%-40.74M
-401.21%-1.85M
207.48%3.18M
424.14%3.85M
74.03%-556.03K
96.97%-369.63K
---2.96M
---1.19M
---2.14M
---12.19M
----
Tài sản ngắn hạn
16.90%136.05M
27.44%150.15M
61.42%133.73M
-3.10%123.23M
0.64%116.38M
-10.16%117.82M
-34.50%82.85M
6.22%127.18M
--115.64M
5.40%131.15M
--126.48M
--119.72M
----
-0.76%124.43M
----
--125.38M
Tổng nợ ngắn hạn
5.80%57.20M
1.47%63.92M
-6.19%58.70M
-28.80%55.69M
-29.47%54.06M
-32.35%62.99M
-31.63%62.57M
-11.59%78.21M
--76.65M
-6.97%93.12M
--91.52M
--88.46M
----
26.22%100.10M
----
--79.30M
Tổng tài sản
7.28%173.97M
10.35%187.10M
39.84%178.87M
18.89%171.62M
21.65%162.17M
18.91%169.55M
-6.28%127.91M
14.92%144.34M
--133.31M
8.45%142.59M
--136.49M
--125.61M
----
3.42%131.48M
----
--127.13M
Tổng các khoản nợ
1.84%58.79M
-1.84%65.79M
-9.25%60.84M
-29.13%59.06M
-30.05%57.73M
-32.69%67.02M
-31.67%67.04M
-9.15%83.34M
--82.54M
-4.38%99.58M
--98.12M
--91.74M
----
31.33%104.15M
----
--79.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.29%115.18M
18.33%121.32M
93.90%118.03M
84.50%112.55M
105.68%104.43M
138.36%102.53M
58.63%60.87M
80.12%61.00M
--50.78M
57.36%43.01M
--38.37M
--33.87M
----
-42.85%27.33M
----
--47.83M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
25.57%8.07M
48.13%-4.97M
-74.87%3.67M
172.38%5.58M
--6.42M
---9.58M
--14.61M
---7.71M
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
-98.84%114.43K
-301.07%-1.39M
-104.63%-5.69M
-120.41%-1.30M
--9.87M
--690.20K
---2.78M
--6.39M
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
---129.39K
---96.32K
---51.16K
----
----
--0.00
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, tổng doanh thu đạt 579.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 613.22M.

Tài sản ngắn hạn của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, tài sản ngắn hạn là 150.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.44.

Tổng tài sản của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BingEx Ltd là 187.10M, bao gồm 150.15M tài sản ngắn hạn và 36.96M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, tổng nghĩa vụ của BingEx Ltd là 65.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BingEx Ltd là 121.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.33.

Thu nhập hoạt động thuần của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BingEx Ltd là 6.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.06.

Giá trị đầu tư ròng của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, giá trị đầu tư ròng của BingEx Ltd là -16.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.32.

Giá trị huy động vốn ròng của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BingEx Ltd là -8.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.54.

Thu nhập ròng của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, lợi nhuận ròng là 15.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.51.

Biên lợi nhuận ròng của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.62.

Biên lợi nhuận gộp của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, biên lợi nhuận gộp là 11.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BingEx Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.