tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BingEx Ltd

FLX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.220USD
+0.080+3.74%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
116.33MVốn hóa
9.80P/E TTM

FLX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BingEx Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2021Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.09%126.25M
34.91%138.17M
72.51%123.19M
-1.76%115.22M
1.14%106.91M
-15.45%102.42M
-39.87%71.41M
4.72%117.28M
--105.71M
5.43%121.14M
--118.76M
--112.00M
-1.43%114.90M
--116.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4.67%77.30M
0.23%81.48M
23.81%88.41M
-31.43%69.54M
-18.30%73.85M
-18.43%81.30M
-29.91%71.41M
5.08%101.42M
--90.39M
12.42%99.66M
--101.88M
--96.52M
189.64%88.65M
--30.61M
-Đầu tư ngắn hạn
48.07%48.96M
168.36%56.69M
--34.78M
187.92%45.68M
115.78%33.06M
-1.64%21.12M
-100.00%0.00
2.49%15.86M
--15.32M
-18.19%21.47M
--16.88M
--15.48M
-69.46%26.25M
--85.96M
Các khoản phải thu
77.86%5.26M
58.23%8.50M
55.68%3.70M
11.43%2.86M
-8.05%2.96M
211.11%5.37M
123.72%2.37M
136.15%2.57M
--3.22M
-5.17%1.73M
--1.06M
--1.09M
10381.38%1.82M
--17.37K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
77.86%5.26M
130.03%5.33M
55.68%3.70M
11.43%2.86M
-8.05%2.96M
34.29%2.32M
123.72%2.37M
136.15%2.57M
--3.22M
-5.17%1.73M
--1.06M
--1.09M
10381.38%1.82M
--17.37K
-Các khoản phải thu khác
----
3.70%3.17M
----
----
----
--3.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
8.44%4.49M
-5.46%3.07M
-27.50%6.57M
-10.44%5.11M
-22.03%4.14M
-54.41%3.25M
45.56%9.06M
-1.06%5.70M
--5.32M
3.38%7.12M
--6.23M
--5.76M
-18.38%6.89M
--8.44M
Tài sản ngắn hạn khác
-98.14%44.10K
-93.96%409.36K
--271.14K
-97.20%45.53K
69.37%2.37M
484.61%6.78M
----
84.96%1.62M
--1.40M
42.71%1.16M
--436.31K
--877.91K
131.91%812.39K
--350.30K
Tổng tài sản ngắn hạn
16.90%136.05M
27.44%150.15M
61.42%133.73M
-3.10%123.23M
0.64%116.38M
-10.16%117.82M
-34.50%82.85M
6.22%127.18M
--115.64M
5.40%131.15M
--126.48M
--119.72M
-0.76%124.43M
--125.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-41.30%3.63M
-40.75%3.92M
-41.18%4.20M
-24.09%5.88M
-27.54%6.18M
-28.92%6.62M
-23.51%7.13M
33.44%7.75M
--8.52M
33.62%9.32M
--9.32M
--5.81M
431.00%6.97M
--1.31M
-Tài sản cố định
----
-26.40%6.75M
----
----
----
-21.02%9.17M
----
30.25%10.28M
--10.87M
31.75%11.61M
--11.55M
--7.89M
241.52%8.81M
--2.58M
-Khấu hao lũy kế
----
10.89%2.83M
----
----
----
11.08%2.55M
----
21.35%2.53M
--2.35M
24.68%2.29M
--2.23M
--2.08M
45.19%1.84M
--1.27M
Tài sản dài hạn khác
-28.99%453.66K
-29.57%444.65K
-78.98%436.67K
-69.69%647.74K
-69.21%638.84K
-70.37%631.31K
203.38%2.08M
2739.66%2.14M
--2.07M
2560.14%2.13M
--684.92K
--75.26K
-81.90%80.08K
--442.47K
Tổng tài sản dài hạn
-17.18%37.92M
-28.57%36.96M
0.17%45.15M
181.82%48.39M
159.08%45.79M
351.88%51.74M
350.26%45.07M
191.93%17.17M
--17.67M
62.30%11.45M
--10.01M
--5.88M
301.75%7.05M
--1.76M
Tổng tài sản
7.28%173.97M
10.35%187.10M
39.84%178.87M
18.89%171.62M
21.65%162.17M
18.91%169.55M
-6.28%127.91M
14.92%144.34M
--133.31M
8.45%142.59M
--136.49M
--125.61M
3.42%131.48M
--127.13M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
15.86%2.03M
----
----
----
-23.45%1.75M
----
-22.97%1.90M
--2.15M
-4.65%2.29M
--2.52M
--2.46M
24.96%2.40M
--1.92M
Chi phí trích trước
-2.79%17.97M
-8.82%19.14M
-16.80%18.76M
-16.54%18.62M
-25.52%18.49M
-36.85%20.99M
-36.11%22.55M
-39.31%22.31M
--24.82M
-16.40%33.24M
--35.29M
--36.75M
21.77%39.75M
--32.65M
Nợ phải trả hoãn lại
20.20%8.61M
12.84%8.79M
10.50%9.21M
2.79%7.53M
-0.59%7.16M
5.25%7.79M
18.11%8.33M
54.08%7.33M
--7.21M
33.03%7.40M
--7.06M
--4.76M
-17.70%5.56M
--6.76M
Nợ ngắn hạn khác
20.20%8.61M
13.40%10.82M
10.50%9.21M
-18.33%7.53M
-23.41%7.16M
-1.53%9.55M
-12.97%8.33M
27.81%9.22M
--9.35M
21.66%9.69M
--9.58M
--7.22M
-8.25%7.97M
--8.69M
Tổng nợ ngắn hạn
5.80%57.20M
1.47%63.92M
-6.19%58.70M
-28.80%55.69M
-29.47%54.06M
-32.35%62.99M
-31.63%62.57M
-11.59%78.21M
--76.65M
-6.97%93.12M
--91.52M
--88.46M
26.22%100.10M
--79.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-56.51%1.60M
-53.64%1.87M
-52.15%2.14M
-34.19%3.37M
-37.58%3.67M
-37.59%4.03M
-32.32%4.47M
56.53%5.13M
--5.88M
59.68%6.46M
--6.60M
--3.27M
--4.05M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-56.51%1.60M
-53.64%1.87M
-52.15%2.14M
-34.19%3.37M
-37.58%3.67M
-37.59%4.03M
-32.32%4.47M
56.53%5.13M
--5.88M
59.68%6.46M
--6.60M
--3.27M
--4.05M
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-56.51%1.60M
-53.64%1.87M
-52.15%2.14M
-34.19%3.37M
-37.58%3.67M
-37.59%4.03M
-32.32%4.47M
56.53%5.13M
--5.88M
59.68%6.46M
--6.60M
--3.27M
--4.05M
--0.00
Tổng các khoản nợ
1.84%58.79M
-1.84%65.79M
-9.25%60.84M
-29.13%59.06M
-30.05%57.73M
-32.69%67.02M
-31.67%67.04M
-9.15%83.34M
--82.54M
-4.38%99.58M
--98.12M
--91.74M
31.33%104.15M
--79.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
7.28%501.33M
----
----
----
7453042.13%467.31M
----
1.87%6.27K
--6.09K
0.00%6.27K
--6.16K
--6.15K
1.74%6.27K
--6.16K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
1.61%388.62M
6.16%402.29M
--383.98M
7.34%389.53M
--382.48M
--378.95M
16.92%362.90M
--310.39M
Lợi nhuận giữ lại
----
-1.30%-356.70M
----
----
----
-7.18%-352.13M
-1.66%-327.75M
0.06%-321.41M
---315.23M
-1.58%-328.55M
---322.40M
---321.61M
-18.43%-323.45M
---273.10M
Vốn dự trữ
----
7.28%501.31M
----
----
----
--467.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
--7.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
-21.46%-15.36M
----
----
----
29.62%-12.65M
----
15.34%-19.88M
---17.99M
-48.14%-17.97M
---21.71M
---23.48M
-215.08%-12.13M
--10.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.29%115.18M
18.33%121.32M
93.90%118.03M
84.50%112.55M
105.68%104.43M
138.36%102.53M
58.63%60.87M
80.12%61.00M
--50.78M
57.36%43.01M
--38.37M
--33.87M
-42.85%27.33M
--47.83M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FLX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BingEx Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BingEx Ltd có 77.30M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BingEx Ltd là bao nhiêu?

BingEx Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 65.79M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 63.92M nợ ngắn hạ và 1.87M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BingEx Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BingEx Ltd là 187.10M, bao gồm 150.15M tài sản ngắn hạn và 36.96M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BingEx Ltd là bao nhiêu?

BingEx Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 121.32M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.