tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fluor Corp

FLR
Thêm vào danh sách theo dõi
50.170USD
+0.090+0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.10BVốn hóa
22.69P/E TTM

Tình hình tài chính của FLR

Theo dõi tình hình tài chính của Fluor Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fluor Corp

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.70
Doanh thu / Dự báo
--/3.92B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.50B
-4.98%
EPS(YoY)
-0.31
-102.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
176.85%1.10
-191.78%-9.77
-1462.45%-4.30
1408.56%14.91
-513.31%-1.43
8374.94%10.65
-73.09%0.32
177.11%0.99
141.88%0.35
-1727.41%-0.13
--1.17
--0.36
---0.82
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.01%3.66B
-1.97%4.18B
-17.73%3.37B
-5.89%3.98B
6.64%3.98B
11.52%4.26B
3.31%4.09B
7.31%4.23B
-0.48%3.73B
2.96%3.82B
9.72%3.96B
19.40%3.94B
20.18%3.75B
2.43%3.71B
3.11%3.61B
-10.45%3.30B
-6.72%3.12B
10.82%3.62B
1.33%3.50B
-1.36%3.68B
Lợi nhuận ròng
166.39%160.00M
-184.43%-1.57B
-1390.74%-697.00M
1355.62%2.46B
-508.47%-241.00M
8568.18%1.86B
-68.05%54.00M
231.37%169.00M
150.43%59.00M
-2100.00%-22.00M
1308.33%169.00M
-8.93%51.00M
-407.89%-117.00M
99.65%-1.00M
-61.29%12.00M
146.67%56.00M
143.68%38.00M
-76.21%-288.00M
60.28%31.00M
-380.19%-120.00M
Biên lợi nhuận ròng
177.31%4.50%
-185.38%-37.38%
-3537.60%-20.99%
1593.21%61.29%
-643.88%-5.83%
4280.93%43.78%
-86.63%0.61%
109.67%3.62%
130.92%1.07%
-21.40%-1.05%
--4.57%
--1.73%
---3.46%
---0.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-89.91%0.35%
-34.77%3.18%
-720.21%-13.33%
-66.57%1.41%
32.61%3.52%
182.60%4.88%
-66.06%2.15%
-16.23%4.21%
361.78%2.65%
-51.80%1.73%
--6.33%
--5.03%
---1.01%
--3.58%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.79%13.52%
7.59%12.99%
-40.64%9.33%
-45.58%9.08%
-24.75%12.91%
-27.29%12.07%
-21.97%15.72%
13.14%16.68%
14.39%17.15%
0.33%16.61%
--20.15%
--14.74%
--14.99%
--16.55%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.01%3.66B
-1.97%4.18B
-17.73%3.37B
-5.89%3.98B
6.64%3.98B
11.52%4.26B
3.31%4.09B
7.31%4.23B
-0.48%3.73B
2.96%3.82B
9.72%3.96B
19.40%3.94B
20.18%3.75B
2.43%3.71B
3.11%3.61B
-10.45%3.30B
-6.72%3.12B
10.82%3.62B
1.33%3.50B
-1.36%3.68B
Lợi nhuận hoạt động
-144.23%-46.00M
-44.74%84.00M
-1037.25%-478.00M
-89.06%14.00M
160.00%104.00M
1281.82%152.00M
-73.85%51.00M
-7.25%128.00M
140.00%40.00M
-73.81%11.00M
533.33%195.00M
97.14%138.00M
-292.31%-100.00M
-46.15%42.00M
-165.22%-45.00M
27.27%70.00M
100.00%52.00M
119.46%78.00M
-28.03%69.00M
51.53%55.00M
Lợi nhuận ròng
166.39%160.00M
-184.43%-1.57B
-1390.74%-697.00M
1355.62%2.46B
-508.47%-241.00M
8568.18%1.86B
-68.05%54.00M
231.37%169.00M
150.43%59.00M
-2100.00%-22.00M
1308.33%169.00M
-8.93%51.00M
-407.89%-117.00M
99.65%-1.00M
-61.29%12.00M
146.67%56.00M
143.68%38.00M
-76.21%-288.00M
60.28%31.00M
-380.19%-120.00M
Tài sản ngắn hạn
23.86%6.08B
24.48%6.44B
3.93%5.47B
0.20%5.03B
0.00%4.91B
2.21%5.17B
4.05%5.26B
2.85%5.02B
1.53%4.91B
0.38%5.06B
1.38%5.06B
5.08%4.88B
6.14%4.84B
-2.64%5.04B
-5.50%4.99B
-21.67%4.64B
-11.85%4.56B
2.92%5.18B
5.41%5.28B
17.88%5.93B
Tổng nợ ngắn hạn
20.96%3.41B
10.00%3.38B
26.89%3.78B
9.34%3.10B
-4.34%2.82B
-2.91%3.07B
-5.03%2.98B
-11.07%2.84B
-6.92%2.95B
-1.65%3.16B
-2.21%3.14B
2.05%3.19B
-0.91%3.17B
-11.01%3.22B
-11.42%3.21B
-16.31%3.13B
-7.16%3.19B
1.17%3.61B
2.26%3.62B
3.60%3.74B
Tổng tài sản
-5.97%7.92B
-9.92%8.24B
61.52%11.47B
73.07%11.79B
25.72%8.42B
31.12%9.14B
-0.88%7.10B
0.81%6.81B
1.06%6.70B
2.14%6.97B
4.26%7.16B
3.54%6.76B
2.13%6.63B
-3.70%6.83B
-5.35%6.87B
-16.95%6.53B
-7.53%6.49B
-3.02%7.09B
-0.19%7.26B
8.50%7.86B
Tổng các khoản nợ
4.11%4.97B
-3.73%4.96B
31.14%6.24B
27.19%5.81B
2.51%4.77B
4.67%5.15B
-7.43%4.76B
-4.55%4.57B
-1.42%4.66B
1.86%4.92B
3.92%5.14B
-0.93%4.79B
-2.56%4.72B
-12.51%4.83B
-8.63%4.95B
-20.61%4.83B
-16.09%4.85B
-8.68%5.52B
-9.23%5.41B
1.25%6.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.15%2.95B
-17.91%3.28B
123.28%5.23B
166.52%5.98B
78.57%3.65B
94.54%3.99B
15.78%2.34B
13.86%2.24B
7.18%2.04B
2.81%2.05B
5.15%2.02B
16.29%1.97B
15.93%1.91B
27.38%2.00B
4.30%1.92B
-4.37%1.69B
32.16%1.65B
24.05%1.57B
41.09%1.84B
43.91%1.77B
Thu nhập hoạt động ròng
101.05%3.00M
-211.93%-366.00M
-13.33%286.00M
-107.45%-21.00M
-157.66%-286.00M
6.17%327.00M
10900.00%330.00M
354.84%282.00M
31.06%-111.00M
569.57%308.00M
-97.46%3.00M
12.73%62.00M
14.36%-161.00M
-81.22%46.00M
279.68%118.00M
-28.27%55.00M
18.46%-188.00M
488.03%244.88M
-181.93%-65.67M
-40.02%76.67M
Đầu tư ròng
3883.33%1.43B
159.31%121.00M
514.29%377.00M
-506.25%-97.00M
263.64%36.00M
11.69%-204.00M
38.93%-91.00M
-117.78%-16.00M
-269.23%-22.00M
-1550.00%-231.00M
-5.67%-149.00M
-50.55%90.00M
112.38%13.00M
75.41%-14.00M
-117.24%-141.00M
182.30%182.00M
-62.78%-105.00M
-474.86%-56.93M
-2377.33%-64.90M
270.28%64.47M
Tài chính thuần
-193.25%-478.00M
-196.38%-409.00M
-393.75%-47.00M
-656.25%-178.00M
-526.92%-163.00M
-3350.00%-138.00M
-95.12%16.00M
188.89%32.00M
83.85%-26.00M
93.65%-4.00M
-24.07%328.00M
5.26%-36.00M
-906.25%-161.00M
34.26%-63.00M
198.80%432.00M
-106.06%-38.00M
-156.36%-16.00M
-3953.56%-95.84M
-1652.11%-437.25M
13053.41%626.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tổng doanh thu đạt 15.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.32B.

Tài sản ngắn hạn của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tài sản ngắn hạn là 6.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.48.

Tổng tài sản của Fluor Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fluor Corp là 8.24B, bao gồm 6.44B tài sản ngắn hạn và 1.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tổng nghĩa vụ của Fluor Corp là 4.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fluor Corp là 3.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fluor Corp là -273.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.58.

Giá trị đầu tư ròng của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, giá trị đầu tư ròng của Fluor Corp là 437.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fluor Corp là -797.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -587.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.49.

Thu nhập ròng của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, lợi nhuận ròng là -51.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.38.

Biên lợi nhuận ròng của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, biên lợi nhuận ròng là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.13.

Biên lợi nhuận gộp của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, biên lợi nhuận gộp là -0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fluor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluor Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -273.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.