tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flowers Foods Inc

FLO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.020USD
-0.100-1.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.49BVốn hóa
20.40P/E TTM

Tình hình tài chính của FLO

Theo dõi tình hình tài chính của Flowers Foods Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flowers Foods Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
0.20/0.26
Doanh thu / Dự báo
1.57B/1.58B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.26B
3.00%
EPS(YoY)
0.40
-66.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.90%0.20
-254.58%-0.32
-39.33%0.19
-12.86%0.28
-27.48%0.25
21.08%0.20
239.53%0.31
5.36%0.32
4.44%0.35
-26.52%0.17
---0.22
--0.30
--0.33
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.12%1.57B
10.96%1.23B
3.02%1.23B
1.46%1.24B
-1.43%1.55B
-1.59%1.11B
-0.73%1.19B
-0.25%1.22B
2.76%1.58B
4.28%1.13B
3.55%1.20B
8.77%1.23B
6.86%1.53B
10.08%1.08B
12.68%1.16B
10.98%1.13B
10.27%1.44B
-3.87%983.49M
3.85%1.03B
-0.83%1.02B
Lợi nhuận ròng
-20.65%42.05M
-255.54%-67.07M
-39.16%39.53M
-12.85%58.37M
-27.44%53.00M
20.87%43.12M
239.06%64.98M
5.03%66.97M
3.30%73.04M
-26.59%35.68M
-215.30%-46.73M
18.78%63.76M
-17.38%70.71M
23.59%48.60M
4.31%40.53M
-4.75%53.68M
19.45%85.59M
-29.56%39.32M
-12.39%38.85M
-2.70%56.36M
Biên lợi nhuận ròng
-21.52%2.68%
-240.18%-5.44%
-40.95%3.22%
-14.10%4.70%
-26.39%3.41%
22.82%3.88%
240.08%5.46%
5.29%5.47%
0.53%4.63%
-29.60%3.16%
---3.90%
--5.19%
--4.61%
--4.49%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.41%46.09%
-0.24%45.42%
-4.17%44.68%
-2.78%45.62%
0.79%46.75%
1.92%45.53%
2.43%46.62%
1.63%46.92%
3.17%46.38%
1.97%44.67%
--45.51%
--46.17%
--44.96%
--43.80%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.44%41.40%
37.97%42.04%
32.29%41.12%
28.06%40.52%
35.64%41.58%
-2.08%30.47%
1.72%31.08%
1.48%31.64%
-1.01%30.66%
13.08%31.12%
--30.56%
--31.18%
--30.97%
--27.52%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.12%1.57B
10.96%1.23B
3.02%1.23B
1.46%1.24B
-1.43%1.55B
-1.59%1.11B
-0.73%1.19B
-0.25%1.22B
2.76%1.58B
4.28%1.13B
3.55%1.20B
8.77%1.23B
6.86%1.53B
10.08%1.08B
12.68%1.16B
10.98%1.13B
10.27%1.44B
-3.87%983.49M
3.85%1.03B
-0.83%1.02B
Lợi nhuận hoạt động
-4.89%107.23M
7.34%72.65M
-17.05%78.24M
-8.23%97.86M
1.41%112.74M
14.16%67.68M
7.79%94.33M
8.67%106.64M
3.51%111.17M
-6.58%59.29M
-0.01%87.51M
12.70%98.13M
-11.98%107.41M
13.54%63.46M
0.83%87.51M
-3.82%87.07M
1.53%122.03M
-32.14%55.90M
18.74%86.79M
0.87%90.53M
Lợi nhuận ròng
-20.65%42.05M
-255.54%-67.07M
-39.16%39.53M
-12.85%58.37M
-27.44%53.00M
20.87%43.12M
239.06%64.98M
5.03%66.97M
3.30%73.04M
-26.59%35.68M
-215.30%-46.73M
18.78%63.76M
-17.38%70.71M
23.59%48.60M
4.31%40.53M
-4.75%53.68M
19.45%85.59M
-29.56%39.32M
-12.39%38.85M
-2.70%56.36M
Tài sản ngắn hạn
6.47%761.54M
11.08%729.09M
6.23%751.82M
5.39%740.67M
3.91%715.29M
-4.56%656.36M
-0.96%707.72M
-6.17%702.77M
-3.83%688.40M
-14.56%687.71M
-14.46%714.58M
-9.45%748.94M
-12.58%715.85M
7.88%804.94M
-1.64%835.42M
-1.53%827.09M
3.90%818.87M
-10.99%746.12M
-2.00%849.33M
-1.12%839.97M
Tổng nợ ngắn hạn
73.76%988.21M
77.94%976.16M
68.27%957.55M
-0.04%589.25M
-8.62%568.72M
-16.77%548.60M
-15.05%569.06M
6.13%589.50M
14.81%622.39M
16.78%659.15M
12.67%669.86M
-2.58%555.46M
0.76%542.12M
8.56%564.42M
10.80%594.53M
11.85%570.16M
16.66%538.02M
3.14%519.92M
3.93%536.59M
-5.26%509.77M
Tổng tài sản
-3.38%4.18B
23.04%4.18B
26.81%4.35B
26.74%4.34B
26.18%4.33B
-0.77%3.40B
-0.14%3.43B
-2.22%3.43B
-1.51%3.43B
3.44%3.43B
2.73%3.43B
4.94%3.51B
4.49%3.48B
1.83%3.31B
0.60%3.34B
0.44%3.34B
1.84%3.33B
-2.10%3.25B
-1.83%3.32B
-2.14%3.33B
Tổng các khoản nợ
-1.14%2.88B
44.72%2.88B
44.76%2.93B
42.73%2.92B
41.79%2.91B
-4.09%1.99B
-1.77%2.02B
0.39%2.04B
1.63%2.05B
10.99%2.08B
7.94%2.06B
7.53%2.04B
7.87%2.02B
1.50%1.87B
-0.15%1.91B
-0.40%1.89B
0.77%1.87B
-5.54%1.84B
-6.02%1.91B
-7.83%1.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.99%1.30B
-7.56%1.30B
0.99%1.42B
3.13%1.43B
2.89%1.42B
4.32%1.41B
2.32%1.41B
-5.83%1.38B
-5.86%1.38B
-6.34%1.35B
-4.19%1.37B
1.56%1.47B
0.15%1.46B
2.27%1.44B
1.62%1.43B
1.57%1.45B
3.26%1.46B
2.79%1.41B
4.47%1.41B
6.63%1.43B
Thu nhập hoạt động ròng
-20.48%107.86M
-3.77%125.38M
-52.29%54.36M
106.77%130.83M
28.99%135.63M
41.57%130.29M
-11.26%113.95M
-10.83%63.27M
81.44%105.15M
32.70%92.03M
19.23%128.41M
18.89%70.95M
-53.32%57.95M
136.01%69.36M
17.33%107.70M
-52.42%59.68M
26.69%124.15M
-67.36%29.39M
3.55%91.79M
-26.04%125.44M
Đầu tư ròng
97.65%-19.63M
20.03%-47.76M
34.11%-24.01M
12.83%-35.37M
-2226.98%-836.01M
-60.22%-59.73M
-29.37%-36.44M
-9.19%-40.58M
88.07%-35.93M
-17.11%-37.28M
-7.73%-28.17M
27.44%-37.16M
-618.96%-301.21M
70.99%-31.83M
-5.67%-26.15M
-35.30%-51.22M
-119.15%-41.90M
-412.61%-109.72M
-47.21%-24.74M
-99.63%-37.85M
Tài chính thuần
-112.64%-88.81M
-2.13%-82.25M
64.46%-24.67M
-189.93%-91.75M
1025.47%702.72M
-72.12%-80.54M
28.74%-69.40M
36.46%-31.65M
-171.74%-75.93M
-3.68%-46.79M
-54.72%-97.39M
2.54%-49.80M
268.05%105.84M
-9.24%-45.13M
-21.53%-62.95M
-11.38%-51.10M
53.62%-62.98M
52.50%-41.31M
-13.68%-51.80M
55.79%-45.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tổng doanh thu đạt 5.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.10B.

Tài sản ngắn hạn của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tài sản ngắn hạn là 729.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Tổng tài sản của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flowers Foods Inc là 4.18B, bao gồm 729.09M tài sản ngắn hạn và 3.45B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tổng nghĩa vụ của Flowers Foods Inc là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flowers Foods Inc là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flowers Foods Inc là 370.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.25.

Giá trị đầu tư ròng của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, giá trị đầu tư ròng của Flowers Foods Inc là -943.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -446.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flowers Foods Inc là 504.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.27.

Thu nhập ròng của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, lợi nhuận ròng là 83.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.22.

Biên lợi nhuận ròng của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.20.

Biên lợi nhuận gộp của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flowers Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowers Foods Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 370.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.