tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fluence Energy Inc

FLNC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.930USD
+0.460+3.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.57BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FLNC

Theo dõi tình hình tài chính của Fluence Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fluence Energy Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/848.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.26B
-16.15%
EPS(YoY)
-0.37
-305.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.89%-0.16
-7.01%-0.34
-63.10%0.14
678.99%0.05
-230.39%-0.24
-131.66%-0.32
1225.13%0.37
103.08%0.01
66.18%-0.07
35.27%-0.14
--0.03
---0.20
---0.21
---0.21
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.71%464.89M
154.42%475.23M
-15.17%1.04B
24.67%602.53M
-30.74%431.62M
-48.68%186.79M
82.49%1.23B
-9.89%483.32M
-10.75%623.14M
17.23%363.96M
52.26%672.98M
124.41%536.35M
103.72%698.19M
77.52%310.46M
134.84%441.98M
-14.09%239.01M
249.24%342.72M
50.46%174.89M
-21.41%188.21M
--278.19M
Lợi nhuận ròng
32.59%-20.93M
-8.69%-45.07M
-62.49%17.95M
696.43%6.25M
-238.60%-31.05M
-147.66%-41.47M
1363.98%47.84M
103.36%785.00K
63.11%-9.17M
32.06%-16.74M
108.80%3.27M
-20.90%-23.39M
-29.55%-24.86M
14.45%-24.64M
57.40%-37.15M
---19.35M
---19.18M
---28.80M
-7784.18%-87.20M
--0.00
Biên lợi nhuận ròng
35.26%-6.29%
56.85%-13.17%
-58.12%2.31%
414.42%1.14%
-370.17%-9.72%
-334.69%-30.52%
670.24%5.51%
103.40%0.22%
61.42%-2.07%
41.39%-7.02%
--0.72%
---6.53%
---5.36%
---11.98%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.80%9.11%
-58.74%4.06%
6.38%13.39%
-13.68%14.19%
-7.24%9.18%
5.67%9.84%
14.80%12.59%
350.75%16.43%
145.62%9.90%
200.75%9.32%
--10.97%
--3.65%
--4.03%
--3.10%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.46%16.73%
-1.27%17.35%
938.84%16.58%
491.83%18.81%
398.25%17.15%
518.09%17.57%
-57.32%1.60%
-40.94%3.18%
-69.74%3.44%
-5.49%2.84%
--3.74%
--5.38%
--11.38%
--3.01%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.71%464.89M
154.42%475.23M
-15.17%1.04B
24.67%602.53M
-30.74%431.62M
-48.68%186.79M
82.49%1.23B
-9.89%483.32M
-10.75%623.14M
17.23%363.96M
52.26%672.98M
124.41%536.35M
103.72%698.19M
77.52%310.46M
134.84%441.98M
-14.09%239.01M
249.24%342.72M
50.46%174.89M
-21.41%188.21M
--278.19M
Lợi nhuận hoạt động
40.31%-24.13M
-11.22%-66.14M
-21.72%58.30M
217.18%12.70M
-155.86%-40.43M
-106.60%-59.47M
2330.81%74.48M
111.52%4.00M
56.44%-15.80M
18.44%-28.78M
105.41%3.06M
38.97%-34.75M
36.58%-36.28M
49.02%-35.29M
34.80%-56.60M
-55.25%-56.94M
-152.68%-57.20M
-490.51%-69.22M
-23814.33%-86.81M
---36.67M
Lợi nhuận ròng
32.59%-20.93M
-8.69%-45.07M
-62.49%17.95M
696.43%6.25M
-238.60%-31.05M
-147.66%-41.47M
1363.98%47.84M
103.36%785.00K
63.11%-9.17M
32.06%-16.74M
108.80%3.27M
-20.90%-23.39M
-29.55%-24.86M
14.45%-24.64M
57.40%-37.15M
---19.35M
---19.18M
---28.80M
-7784.18%-87.20M
--0.00
Tài sản ngắn hạn
2.52%2.08B
0.16%1.99B
22.84%2.06B
22.99%1.85B
53.57%2.03B
19.10%1.98B
40.63%1.68B
8.24%1.50B
-26.86%1.32B
-17.14%1.67B
-25.39%1.19B
-10.40%1.39B
27.72%1.81B
45.52%2.01B
142.10%1.60B
142.73%1.55B
--1.42B
--1.38B
--661.51M
--638.87M
Tổng nợ ngắn hạn
7.87%1.45B
6.20%1.34B
8.86%1.37B
0.01%1.12B
38.27%1.35B
0.75%1.26B
68.82%1.26B
17.87%1.12B
-27.65%973.11M
-17.98%1.25B
-32.79%745.66M
-4.01%954.22M
73.59%1.34B
117.32%1.53B
43.81%1.11B
51.06%994.04M
--774.78M
--702.36M
--771.49M
--658.04M
Tổng tài sản
3.29%2.35B
2.51%2.27B
23.91%2.36B
22.79%2.08B
48.59%2.27B
21.95%2.21B
40.68%1.90B
8.00%1.69B
-21.45%1.53B
-15.63%1.82B
-22.54%1.35B
-6.45%1.56B
29.76%1.95B
45.14%2.15B
143.24%1.75B
141.36%1.67B
--1.50B
--1.48B
--717.67M
--692.98M
Tổng các khoản nợ
6.52%1.89B
5.74%1.78B
39.62%1.81B
34.95%1.55B
77.74%1.77B
31.99%1.68B
62.73%1.30B
13.00%1.15B
-27.65%998.11M
-17.81%1.28B
-28.72%795.82M
1.78%1.02B
77.90%1.38B
120.41%1.55B
44.27%1.12B
51.25%1.00B
--775.48M
--704.55M
--773.87M
--662.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.19%458.18M
-7.76%488.22M
-9.60%548.85M
-3.22%520.84M
-6.14%499.06M
-1.83%529.30M
9.13%607.14M
-1.33%538.18M
-6.38%531.74M
-9.99%539.15M
-11.58%556.33M
-18.72%545.45M
-21.71%568.00M
-23.02%599.02M
1219.61%629.21M
2077.92%671.08M
--725.46M
--778.10M
---56.20M
--30.81M
Thu nhập hoạt động ròng
-162.24%-121.11M
-7.37%-226.79M
2423.91%265.74M
-629.49%-153.87M
-165.15%-46.18M
-1190.91%-211.23M
-78.32%10.53M
-821.34%-21.09M
195.13%70.89M
121.78%19.36M
121.93%48.56M
-96.35%2.92M
-247.39%-74.51M
53.59%-88.90M
-75.76%-221.44M
242.60%80.05M
303.59%50.55M
-228.52%-191.55M
-303.71%-125.99M
---56.14M
Đầu tư ròng
10.77%-6.76M
-80.25%-9.35M
-76.32%-9.75M
-22.41%-7.29M
-54.73%-7.57M
-99.77%-5.19M
-80.57%-5.53M
-109.60%-5.95M
-111.70%-4.89M
59.00%-2.60M
97.35%-3.06M
302.48%62.00M
2843.21%41.83M
-627.70%-6.33M
-8825.21%-115.40M
-3866.19%-30.62M
-30.12%-1.52M
95.43%-870.00K
-1671.23%-1.29M
---772.00K
Tài chính thuần
4081.37%68.40M
-100.50%-1.79M
39.33%-1.76M
-154.17%-468.00K
-531.62%-1.72M
5774.34%360.83M
-41657.14%-2.91M
-97.00%864.00K
-148.75%-272.00K
-127.35%-6.36M
-99.56%7.00K
328.69%28.78M
110.25%558.00K
-97.21%23.25M
-98.49%1.59M
-114.72%-12.58M
-129.85%-5.44M
3688.58%833.49M
1417.46%105.40M
--85.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tổng doanh thu đạt 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70B.

Tài sản ngắn hạn của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.84.

Tổng tài sản của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fluence Energy Inc là 2.36B, bao gồm 2.06B tài sản ngắn hạn và 292.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Fluence Energy Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fluence Energy Inc là 548.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fluence Energy Inc là -28.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.32.

Giá trị đầu tư ròng của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Fluence Energy Inc là -29.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fluence Energy Inc là 356.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4213.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -305.95.

Thu nhập ròng của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, lợi nhuận ròng là -48.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -312.69.

Biên lợi nhuận ròng của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -367.00.

Biên lợi nhuận gộp của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 948.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -306.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -271.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fluence Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluence Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.