tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fluence Energy Inc

FLNC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.930USD
+0.460+3.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.57BVốn hóa
LỗP/E TTM

FLNC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Fluence Energy Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-162.24%-121.11M
-7.37%-226.79M
2423.91%265.74M
-629.49%-153.87M
-165.15%-46.18M
-1190.91%-211.23M
-78.32%10.53M
-821.34%-21.09M
195.13%70.89M
121.78%19.36M
121.93%48.56M
-96.35%2.92M
-247.39%-74.51M
53.59%-88.90M
-75.76%-221.44M
242.60%80.05M
303.59%50.55M
-228.52%-191.55M
-303.71%-125.99M
---56.14M
---24.83M
---58.31M
--61.85M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
30.27%-29.24M
-9.78%-62.59M
-64.47%24.06M
541.30%6.89M
-225.66%-41.93M
-123.09%-57.01M
1305.65%67.72M
103.07%1.07M
65.57%-12.88M
31.29%-25.56M
108.58%4.82M
42.39%-35.05M
38.39%-37.40M
66.63%-37.19M
35.57%-56.19M
-56.87%-60.83M
-157.96%-60.70M
-791.97%-111.46M
-7784.18%-87.20M
---38.78M
---23.53M
---12.50M
---1.11M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
73.40%10.73M
96.08%8.79M
154.81%10.41M
86.60%8.26M
100.42%6.19M
55.57%4.49M
39.68%4.09M
67.20%4.42M
15.70%3.09M
18.94%2.88M
32.04%2.93M
34.18%2.65M
78.77%2.67M
69.87%2.42M
36.96%2.22M
56.26%1.97M
28.49%1.49M
33.36%1.43M
110.40%1.62M
--1.26M
--1.16M
--1.07M
--769.00K
Thuế hoãn lại
-134.25%-175.00K
142.42%28.00K
107.66%537.00K
--5.37M
--511.00K
-122.37%-66.00K
-283.71%-7.01M
--0.00
100.00%0.00
131.02%295.00K
639.92%3.82M
--0.00
---325.00K
---951.00K
138.34%516.00K
----
----
----
-598.52%-1.35M
--0.00
----
----
--270.00K
Các mục phi tiền mặt khác
171.72%1.17M
-290.48%-5.91M
-12.39%8.91M
-57.93%791.00K
-111.20%-1.63M
579.82%3.10M
242.17%10.18M
125.91%1.88M
1547.90%14.55M
116.16%456.00K
-82.69%2.97M
-132.86%-7.26M
105.79%883.00K
-130.26%-2.82M
-1.95%17.18M
-14.08%22.08M
-3220.26%-15.24M
766.33%9.32M
--17.52M
--25.70M
---459.00K
---1.40M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-717.93%-107.54M
-3.24%-172.41M
411.44%217.73M
-424.82%-181.54M
-122.10%-13.15M
-568.39%-167.00M
-344.93%-69.91M
-193.73%-34.59M
224.89%59.49M
160.60%35.66M
114.07%28.54M
-68.75%36.90M
-138.95%-47.63M
49.16%-58.83M
-258.65%-202.94M
366.41%118.08M
6204.74%122.28M
-154.42%-115.72M
-191.39%-56.58M
---44.32M
---2.00M
---45.48M
--61.92M
-Thay đổi các khoản phải thu
146.06%162.58M
-127.68%-50.12M
43.90%-254.26M
464.77%44.14M
-55.08%66.07M
339.71%181.07M
-2670.94%-453.26M
-106.00%-12.10M
183.07%147.10M
-44.07%-75.54M
121.26%17.63M
18159.69%201.59M
-233.41%-177.07M
-454.47%-52.43M
-406.83%-82.91M
107.60%1.10M
-385.30%-53.11M
70.19%-9.46M
171.49%27.02M
---14.52M
--18.62M
---31.72M
---37.80M
-Thay đổi hàng tồn kho
-46.73%-222.26M
79.02%-77.36M
-31.71%190.97M
131.29%50.54M
-163.11%-151.47M
-9.62%-368.76M
-2.49%279.65M
-164.76%-161.53M
-26.61%240.03M
21.86%-336.41M
252.37%286.79M
316.80%249.45M
248.37%327.08M
-667.64%-430.54M
-302.80%-188.22M
-655.02%-115.06M
157.43%93.89M
60.28%-56.09M
-436.56%-46.73M
---15.24M
---163.49M
---141.21M
--13.88M
-Thay đổi chi phí trả trước
-2223.32%-86.59M
208.56%6.07M
607.14%87.53M
-177.23%-29.09M
90.62%-3.73M
-273.91%-5.59M
39.12%-17.26M
-141.32%-10.49M
-235.87%-39.72M
-59.97%3.22M
-481.43%-28.35M
-132.64%-4.35M
66.15%-11.83M
126.04%8.03M
69.14%7.43M
592.10%13.32M
-338.59%-34.93M
-491.01%-30.84M
-83.85%4.39M
--1.93M
---7.96M
---5.22M
--27.21M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
18.28%-237.00K
-31.54%-25.28M
-1566.84%-63.43M
267.72%16.53M
97.43%-290.00K
13.61%-19.22M
115.63%4.32M
65.59%-9.86M
-288.76%-11.30M
-610.41%-22.25M
-71.11%-27.67M
-174.99%-28.65M
-78.80%5.99M
91.18%-3.13M
17.78%-16.17M
8.11%-10.42M
1654.71%28.25M
-4743.79%-35.51M
-1767.62%-19.67M
---11.34M
---1.82M
---733.00K
---1.05M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-95.27%3.56M
-36.36%160.71M
177.25%110.11M
-406.41%-118.92M
212.42%75.25M
289.93%252.53M
7.07%-142.54M
133.88%38.81M
-81.13%24.09M
-66.08%64.76M
-67.43%-153.39M
-178.92%-114.54M
58.16%127.67M
175.01%190.92M
-38.97%-91.61M
312.23%145.14M
36.53%80.72M
158.26%69.42M
-262.22%-65.93M
---68.39M
--59.12M
--26.88M
--40.64M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-162.24%-121.11M
-7.37%-226.79M
2423.91%265.74M
-629.49%-153.87M
-165.15%-46.18M
-1190.91%-211.23M
-78.32%10.53M
-821.34%-21.09M
195.13%70.89M
121.78%19.36M
121.93%48.56M
-96.35%2.92M
-247.39%-74.51M
53.59%-88.90M
-75.76%-221.44M
242.60%80.05M
303.59%50.55M
-228.52%-191.55M
-303.71%-125.99M
---56.14M
---24.83M
---58.31M
--61.85M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-10.77%6.76M
80.25%9.35M
76.32%9.75M
22.41%7.29M
54.73%7.57M
99.77%5.19M
80.57%5.53M
-26.27%5.95M
447.41%4.89M
4.01%2.60M
-41.76%3.06M
475.07%8.07M
-451.37%-1.41M
186.90%2.50M
306.73%5.26M
81.87%1.40M
-65.78%401.00K
-17.54%870.00K
68.58%1.29M
--772.00K
--1.17M
--1.05M
--767.00K
Chi phí vốn
-10.77%6.76M
80.25%9.35M
76.32%9.75M
22.41%7.29M
54.73%7.57M
99.77%5.19M
80.57%5.53M
-26.27%5.95M
--4.89M
4.01%2.60M
-41.76%3.06M
475.07%8.07M
----
186.90%2.50M
306.73%5.26M
81.87%1.40M
-65.78%401.00K
-17.54%870.00K
68.58%1.29M
--772.00K
--1.17M
--1.05M
--767.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-42.98%2.48M
176.29%5.83M
48.31%4.86M
50.61%3.56M
333.13%4.35M
43.66%2.11M
194.69%3.28M
199.37%2.37M
171.33%1.00M
-41.19%1.47M
-78.86%1.11M
-43.73%790.00K
-451.37%-1.41M
186.90%2.50M
306.73%5.26M
81.87%1.40M
-65.78%401.00K
-17.54%870.00K
68.58%1.29M
--772.00K
--1.17M
--1.05M
--767.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
32.75%4.28M
14.43%3.52M
117.04%4.89M
3.82%3.73M
-17.20%3.22M
172.78%3.08M
15.53%2.25M
-50.74%3.59M
--3.89M
--1.13M
--1.95M
--7.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---29.21M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---18.00M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--70.07M
3696.53%40.42M
---3.83M
---110.14M
--0.00
---1.12M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--694.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
10.77%-6.76M
-80.25%-9.35M
-76.32%-9.75M
-22.41%-7.29M
-54.73%-7.57M
-99.77%-5.19M
-80.57%-5.53M
-109.60%-5.95M
-111.70%-4.89M
59.00%-2.60M
97.35%-3.06M
302.48%62.00M
2843.21%41.83M
-627.70%-6.33M
-8825.21%-115.40M
-3866.19%-30.62M
-30.12%-1.52M
95.43%-870.00K
-1671.23%-1.29M
---772.00K
---1.17M
---19.05M
---73.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
4081.37%68.40M
-100.50%-1.79M
39.33%-1.76M
-154.17%-468.00K
-531.62%-1.72M
5774.34%360.83M
-41657.14%-2.91M
-97.00%864.00K
-148.75%-272.00K
-127.35%-6.36M
-99.56%7.00K
328.69%28.78M
110.25%558.00K
-97.21%23.25M
-98.49%1.59M
-114.72%-12.58M
-129.85%-5.44M
3688.58%833.49M
1417.46%105.40M
--85.49M
--18.24M
--22.00M
---8.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.45M
-100.25%-938.00K
---1.91M
---465.00K
--0.00
--371.00M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--27.03M
--0.00
121.14%21.14M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-554.55%-100.00M
1350.00%100.00M
---38.00M
--16.00M
--22.00M
---8.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-285.11%-362.00K
-494.70%-2.35M
37.38%-263.00K
100.00%0.00
-6.82%-94.00K
---396.00K
63.98%-420.00K
13.16%-1.16M
---88.00K
100.00%0.00
-109.55%-1.17M
92.28%-1.33M
--0.00
-100.03%-288.00K
--12.21M
-113.78%-17.22M
--0.00
--947.99M
--0.00
--125.00M
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
6.72%873.00K
256.87%1.51M
-58.15%403.00K
-80.65%527.00K
53.76%818.00K
-62.19%422.00K
-17.90%963.00K
-11.39%2.72M
-4.66%532.00K
-53.46%1.12M
-37.27%1.17M
149.31%3.07M
--558.00K
--2.40M
--1.87M
--1.23M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
2939.35%69.34M
100.00%0.00
100.00%0.00
24.82%-530.00K
-241.06%-2.44M
-36.39%-10.20M
---3.45M
---705.00K
---716.00K
---7.47M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-331.31%-12.48M
325.88%3.40M
-343.43%-5.44M
---14.50M
--5.40M
---1.51M
--2.24M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
4081.37%68.40M
-100.50%-1.79M
39.33%-1.76M
-154.17%-468.00K
-531.62%-1.72M
5774.34%360.83M
-41657.14%-2.91M
-97.00%864.00K
-148.75%-272.00K
-127.35%-6.36M
-99.56%7.00K
328.69%28.78M
110.25%558.00K
-97.21%23.25M
-98.49%1.59M
-114.72%-12.58M
-129.85%-5.44M
3688.58%833.49M
1417.46%105.40M
--85.49M
--18.24M
--22.00M
---8.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-26.99%477.77M
37.77%714.63M
-10.41%459.89M
12.66%610.01M
37.32%654.41M
12.10%518.71M
23.36%513.31M
73.23%541.48M
35.40%476.56M
7.68%462.73M
-45.40%416.10M
-56.75%312.58M
-48.20%351.97M
1028.80%429.72M
1175.58%762.04M
2221.59%722.69M
1650.17%679.41M
-59.95%38.07M
46.08%59.74M
--31.13M
--38.82M
--95.05M
--40.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-46.16%-64.89M
-274.54%-236.86M
4619.19%254.74M
-432.86%-150.13M
-168.38%-44.39M
881.51%135.70M
-88.43%5.40M
-127.22%-28.17M
264.84%64.92M
117.78%13.83M
114.03%46.63M
163.02%103.52M
-191.02%-39.39M
-112.12%-77.75M
-1433.43%-332.32M
37.55%39.36M
662.64%43.27M
1240.56%641.35M
-140.02%-21.67M
--28.61M
---7.69M
---56.23M
--54.15M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-148.85%-5.41M
112.30%1.07M
-84.41%516.00K
676.67%11.49M
1497.48%11.08M
-354.83%-8.71M
192.57%3.31M
-120.30%-1.99M
89.09%-793.00K
159.18%3.42M
-61.37%1.13M
291.54%9.82M
-2214.01%-7.27M
-2162.86%-5.78M
1255.56%2.93M
8853.57%2.51M
-507.79%-314.00K
132.26%280.00K
-42.86%216.00K
--28.00K
--77.00K
---868.00K
--378.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-32.31%412.89M
-26.99%477.77M
37.77%714.63M
-10.41%459.89M
12.66%610.01M
37.32%654.41M
12.10%518.71M
23.36%513.31M
73.23%541.48M
35.40%476.56M
7.68%462.73M
-45.40%416.10M
-56.75%312.58M
-48.20%351.97M
1028.80%429.72M
1175.58%762.04M
2221.59%722.69M
1650.17%679.41M
-59.95%38.07M
--59.74M
--31.13M
--38.82M
--95.05M
Dòng tiền tự do
-137.86%-127.87M
-9.11%-236.14M
5021.87%255.99M
-495.87%-161.15M
-181.46%-53.76M
-1390.74%-216.42M
-89.01%5.00M
-425.15%-27.05M
188.56%65.99M
118.35%16.77M
120.07%45.50M
-106.55%-5.15M
-248.57%-74.51M
52.50%-91.39M
-78.11%-226.70M
238.20%78.65M
292.87%50.15M
-224.14%-192.42M
-308.38%-127.28M
---56.91M
---26.00M
---59.36M
--61.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Fluence Energy Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Fluence Energy Inc đã tạo ra -145.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Fluence Energy Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Fluence Energy Inc đã tăng -282.64% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Fluence Energy Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Fluence Energy Inc đã chi 29.80M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Fluence Energy Inc đã thay đổi như thế nào?

Fluence Energy Inc đã sử dụng 356.88M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FLNC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Fluence Energy Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -175.34M, phản ánh sự thay đổi -388.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.