tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fold Holdings Inc

FLD
Thêm vào danh sách theo dõi
0.450USD
+0.007+1.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FLD

Theo dõi tình hình tài chính của Fold Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fold Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/7.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.79M
--
EPS(YoY)
-1.65
-1220.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.59
---0.70
--0.01
--0.29
---1.92
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.10%5.59M
--9.13M
--7.40M
--8.18M
--7.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
40.33%-29.17M
-8088.48%-34.69M
239.60%554.24K
6098.73%13.43M
-5831.64%-48.88M
-275.35%-423.66K
-132.90%-397.03K
-112.95%-223.81K
-164.99%-824.04K
-79.89%241.61K
158.09%1.21M
2046.12%1.73M
373.09%1.27M
1303.93%1.20M
--467.52K
---88.77K
---464.26K
---99.78K
--0.00
----
Biên lợi nhuận ròng
---521.57%
---379.93%
--7.49%
--164.21%
---689.62%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--41.05%
--51.27%
--43.15%
--43.90%
--43.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.10%5.59M
--9.13M
--7.40M
--8.18M
--7.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
17.58%-7.83M
-678.44%-5.96M
-641.22%-5.94M
-910.46%-6.33M
-1207.23%-9.50M
48.21%-766.24K
-17.24%-801.42K
9.87%-626.00K
16.74%-726.75K
-222.98%-1.48M
-53.34%-683.55K
-81.09%-694.55K
-78.32%-872.90K
-356.66%-458.07K
---445.78K
---383.53K
---489.50K
---100.31K
--0.00
----
Lợi nhuận ròng
40.33%-29.17M
-8088.48%-34.69M
239.60%554.24K
6098.73%13.43M
-5831.64%-48.88M
-275.35%-423.66K
-132.90%-397.03K
-112.95%-223.81K
-164.99%-824.04K
-79.89%241.61K
158.09%1.21M
2046.12%1.73M
373.09%1.27M
1303.93%1.20M
--467.52K
---88.77K
---464.26K
---99.78K
--0.00
----
Tài sản ngắn hạn
-27.18%17.78M
1855.40%18.12M
11830.71%19.08M
8150.10%20.65M
6709.78%24.42M
202.70%926.45K
46.59%159.88K
14.23%250.32K
40.46%358.54K
18.64%306.06K
-84.45%109.07K
-80.01%219.13K
-81.10%255.25K
-84.26%257.97K
2705.30%701.33K
4284.39%1.10M
--1.35M
--1.64M
--25.00K
--25.00K
Tổng nợ ngắn hạn
277.83%41.98M
127.17%21.11M
102.14%12.95M
129.56%12.89M
108.93%11.11M
173.79%9.29M
118.18%6.41M
272.77%5.62M
195.83%5.32M
589.83%3.39M
801.36%2.94M
897.65%1.51M
807.49%1.80M
425.75%492.01K
209.19%325.78K
72494.71%151.00K
--198.07K
--93.58K
--105.37K
--208.00
Tổng tài sản
-47.27%78.33M
193.91%153.47M
266.14%190.97M
251.81%182.10M
188.28%148.55M
-68.54%52.22M
-68.44%52.16M
-80.07%51.76M
-80.05%51.53M
-35.09%165.96M
-35.01%165.26M
2.37%259.67M
1.75%258.24M
13.54%255.66M
195272.78%254.30M
1014519.63%253.65M
--253.79M
--225.17M
--130.16K
--25.00K
Tổng các khoản nợ
-45.25%41.98M
873.64%90.48M
1173.19%96.28M
1282.15%93.58M
1084.59%76.67M
104.28%9.29M
-40.90%7.56M
-40.43%6.77M
-44.47%6.47M
-56.05%4.55M
25.63%12.80M
13.54%11.37M
15.90%11.66M
15.68%10.35M
9566.17%10.19M
4812528.37%10.01M
--10.06M
--8.95M
--105.37K
--208.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-49.42%36.35M
46.75%62.99M
112.33%94.69M
96.76%88.53M
59.52%71.88M
-73.41%42.92M
-70.75%44.59M
-81.88%44.99M
-81.73%45.06M
-34.20%161.41M
-37.54%152.46M
1.91%248.31M
1.17%246.58M
13.45%245.31M
984540.84%244.11M
982655.09%243.64M
--243.73M
--216.22M
--24.79K
--24.79K
Thu nhập hoạt động ròng
-33.07%-6.59M
-240.56%-4.69M
-314.12%-2.48M
-398.62%-4.00M
-655.14%-4.95M
-32.10%-1.38M
47.42%-597.69K
60.44%-801.59K
25.12%-656.06K
-65.84%-1.04M
-197.83%-1.14M
-474.63%-2.03M
-157.71%-876.16K
-6.00%-629.08K
---381.69K
---352.61K
---339.98K
---593.45K
--0.00
----
Đầu tư ròng
821.24%13.19M
-498.58%-5.21M
-616.10%-949.22K
-402.51%-979.66K
-101.58%-1.83M
150.11%1.31M
-99.81%183.92K
-79.50%323.84K
95764.09%115.50M
68.07%522.52K
101664.67%97.58M
1017.32%1.58M
100.42%120.49K
100.14%310.89K
--95.89K
--141.41K
---28.98M
---222.20M
----
----
Tài chính thuần
-1886.72%-2.73M
1038.15%10.89M
970.19%3.48M
-125.18%-113.30K
100.13%152.59K
82.27%956.91K
100.34%325.00K
-14.29%450.00K
-15398.62%-114.74M
--525.00K
---96.57M
--525.00K
-97.41%750.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--28.98M
--224.00M
--0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 31.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.79M.

Tài sản ngắn hạn của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 18.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1855.40.

Tổng tài sản của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fold Holdings Inc là 153.47M, bao gồm 18.12M tài sản ngắn hạn và 135.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Fold Holdings Inc là 90.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 873.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fold Holdings Inc là 62.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fold Holdings Inc là -27.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -849.55.

Giá trị đầu tư ròng của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Fold Holdings Inc là -8.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fold Holdings Inc là 14.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1220.56.

Thu nhập ròng của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -69.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3624.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -131.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7085.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -67.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3850.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fold Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fold Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -27.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -849.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.