tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Beverage Corp

FIZZ
Thêm vào danh sách theo dõi
31.640USD
-0.420-1.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.96BVốn hóa
15.75P/E TTM

Tình hình tài chính của FIZZ

Theo dõi tình hình tài chính của National Beverage Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của National Beverage Corp

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
0.48/0.48
Doanh thu / Dự báo
313.63M/303.26M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.18B
-1.73%
EPS(YoY)
1.96
-1.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2012Q2
FY2012Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.92%0.43
3.95%0.44
1.58%0.50
-1.85%0.60
2.30%0.48
-0.04%0.42
3.94%0.49
14.14%0.61
20.18%0.47
15.10%0.42
21.46%0.47
--0.53
--0.39
--0.37
--0.39
----
----
----
----
Doanh thu
-5.26%297.12M
-0.92%264.59M
-0.99%288.33M
0.32%330.51M
5.49%313.63M
-1.12%267.05M
-2.96%291.20M
1.61%329.47M
3.70%297.31M
0.59%270.06M
0.15%300.07M
1.92%324.24M
0.87%286.70M
--268.48M
--299.63M
--318.12M
--284.22M
--157.97M
--169.08M
Lợi nhuận ròng
-9.93%40.32M
3.95%41.21M
1.59%46.36M
-1.80%55.76M
2.38%44.76M
0.13%39.64M
4.22%45.64M
14.40%56.78M
20.43%43.72M
15.22%39.59M
21.48%43.79M
39.99%49.63M
5.70%36.30M
--34.36M
--36.05M
--35.45M
--34.34M
--11.12M
--13.44M
Biên lợi nhuận ròng
-4.93%13.57%
4.92%15.57%
2.60%16.08%
-2.11%16.87%
-2.95%14.27%
1.26%14.84%
7.40%15.67%
12.59%17.23%
16.13%14.71%
14.55%14.66%
21.30%14.59%
--15.31%
--12.66%
--12.80%
--12.03%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.95%34.67%
1.60%37.65%
0.84%37.87%
2.15%37.96%
-1.62%36.10%
3.13%37.05%
4.47%37.55%
5.25%37.16%
2.65%36.69%
1.62%35.93%
7.70%35.94%
--35.31%
--35.74%
--35.35%
--33.37%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-5.26%297.12M
-0.92%264.59M
-0.99%288.33M
0.32%330.51M
5.49%313.63M
-1.12%267.05M
-2.96%291.20M
1.61%329.47M
3.70%297.31M
0.59%270.06M
0.15%300.07M
1.92%324.24M
0.87%286.70M
--268.48M
--299.63M
--318.12M
--284.22M
--157.97M
--169.08M
Lợi nhuận hoạt động
-12.80%50.14M
1.13%51.15M
0.31%58.05M
1.81%70.78M
8.64%57.50M
4.97%50.58M
6.57%57.87M
10.16%69.52M
8.34%52.92M
8.43%48.18M
15.72%54.30M
35.77%63.10M
7.90%48.85M
--44.43M
--46.92M
--46.48M
--45.27M
--17.19M
--20.72M
Lợi nhuận ròng
-9.93%40.32M
3.95%41.21M
1.59%46.36M
-1.80%55.76M
2.38%44.76M
0.13%39.64M
4.22%45.64M
14.40%56.78M
20.43%43.72M
15.22%39.59M
21.48%43.79M
39.99%49.63M
5.70%36.30M
--34.36M
--36.05M
--35.45M
--34.34M
--11.12M
--13.44M
Tài sản ngắn hạn
45.74%593.06M
52.60%538.04M
51.26%491.44M
62.38%476.13M
-24.20%406.93M
--352.57M
--324.89M
--293.21M
--536.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
--118.66M
--126.21M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.76%135.21M
2.05%122.07M
-10.48%114.69M
-0.41%146.88M
1.87%140.50M
--119.61M
--128.11M
--147.48M
--137.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
--66.08M
--82.43M
Tổng tài sản
26.57%851.65M
33.41%792.47M
34.36%748.97M
41.18%737.76M
-12.63%672.86M
--594.02M
--557.44M
--522.57M
--770.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
--194.19M
--201.80M
Tổng các khoản nợ
-5.65%215.93M
3.93%201.41M
0.21%197.72M
8.17%233.63M
8.65%228.86M
--193.78M
--197.30M
--215.98M
--210.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
--92.56M
--108.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
43.18%635.71M
47.68%591.06M
53.07%551.26M
64.43%504.13M
-20.65%444.00M
--400.24M
--360.14M
--306.60M
--559.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
--101.63M
--92.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.21%45.53M
9.44%50.92M
-39.63%25.71M
2.77%59.09M
-0.61%60.08M
31.42%46.53M
33.45%42.59M
-18.03%57.50M
22.32%60.44M
17.96%35.41M
-23.32%31.92M
72.69%70.14M
21.76%49.41M
--30.02M
--41.62M
--40.62M
--40.58M
--3.35M
--14.77M
Đầu tư ròng
35.60%-9.96M
38.59%-6.27M
15.91%-5.81M
16.47%-3.09M
-42.78%-15.46M
-52.59%-10.20M
5.19%-6.91M
32.03%-3.70M
-11.86%-10.83M
-54.65%-6.69M
-36.38%-7.28M
-109.06%-5.45M
25.22%-9.68M
---4.32M
---5.34M
---2.61M
---12.95M
---1.97M
---1.79M
Tài chính thuần
--0.00
-100.00%0.00
-476.79%-422.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.70%58.00K
-59.71%112.00K
---303.80M
2389.47%473.00K
7942.86%563.00K
-2.46%278.00K
100.00%0.00
100.10%19.00K
--7.00K
--285.00K
---30.00M
---19.96M
--43.00K
--171.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tổng doanh thu đạt 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tài sản ngắn hạn là 593.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.74.

Tổng tài sản của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Beverage Corp là 851.65M, bao gồm 593.06M tài sản ngắn hạn và 258.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tổng nghĩa vụ của National Beverage Corp là 215.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tổng vốn chủ sở hữu của National Beverage Corp là 635.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.18.

Thu nhập hoạt động thuần của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Beverage Corp là 230.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.27.

Giá trị đầu tư ròng của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, giá trị đầu tư ròng của National Beverage Corp là -25.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.74.

Giá trị huy động vốn ròng của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, giá trị huy động vốn ròng của National Beverage Corp là -422.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Thu nhập ròng của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, lợi nhuận ròng là 183.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Biên lợi nhuận ròng của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.03.

Biên lợi nhuận gộp của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Beverage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Beverage Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 230.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.