tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Comfort Systems USA Inc

FIX
Thêm vào danh sách theo dõi
1632.590USD
-18.780-1.14%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
57.47BVốn hóa
47.07P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)1632.590USD+3.360+0.21%

Tình hình tài chính của FIX

Theo dõi tình hình tài chính của Comfort Systems USA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
57.47B
Cổ tức TTM
2.25
P/E TTM
47.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
34.68
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
522.43M
ROE
53.29%
ROA
21.27%

Ngày công bố lợi nhuận của Comfort Systems USA Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
12.54/10.46
Doanh thu / Dự báo
3.27B/2.99B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
91.76%12.54
120.75%10.52
128.99%9.38
101.46%8.26
74.41%6.54
76.82%4.77
59.95%4.10
39.69%4.10
93.30%3.75
68.69%2.70
65.60%2.56
--2.93
--1.94
--1.60
--1.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.26%3.27B
56.47%2.87B
41.67%2.65B
35.24%2.45B
20.05%2.17B
19.15%1.83B
37.58%1.87B
31.51%1.81B
39.64%1.81B
30.85%1.54B
21.52%1.36B
23.05%1.38B
27.36%1.30B
32.70%1.17B
30.50%1.12B
34.31%1.12B
42.59%1.02B
32.17%885.22M
22.48%856.08M
16.78%833.90M
Lợi nhuận ròng
91.30%441.60M
118.78%370.38M
126.78%330.81M
99.42%291.62M
72.26%230.85M
75.76%169.29M
59.28%145.87M
39.11%146.24M
92.89%134.01M
68.34%96.32M
65.24%91.58M
70.89%105.13M
64.46%69.48M
-34.05%57.22M
47.42%55.42M
32.87%61.52M
28.15%42.25M
227.52%86.76M
-12.24%37.59M
-7.57%46.30M
Biên lợi nhuận ròng
27.31%13.52%
39.83%12.93%
60.08%12.50%
47.46%11.90%
43.49%10.62%
47.52%9.24%
15.77%7.81%
5.78%8.07%
38.13%7.40%
28.65%6.27%
35.98%6.75%
--7.63%
--5.36%
--4.87%
--4.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.19%25.85%
19.52%26.33%
9.81%25.50%
17.76%24.80%
16.81%23.46%
13.86%22.03%
12.72%23.22%
4.60%21.06%
14.25%20.08%
10.64%19.35%
8.95%20.60%
--20.14%
--17.58%
--17.49%
--18.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-55.83%0.64%
-62.07%0.56%
55.44%2.25%
51.94%2.35%
-33.27%1.44%
-35.53%1.48%
8.45%1.45%
2.94%1.55%
-57.23%2.16%
-68.74%2.30%
-86.44%1.34%
--1.50%
--5.05%
--7.37%
--9.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
50.26%3.27B
56.47%2.87B
41.67%2.65B
35.24%2.45B
20.05%2.17B
19.15%1.83B
37.58%1.87B
31.51%1.81B
39.64%1.81B
30.85%1.54B
21.52%1.36B
23.05%1.38B
27.36%1.30B
32.70%1.17B
30.50%1.12B
34.31%1.12B
42.59%1.02B
32.17%885.22M
22.48%856.08M
16.78%833.90M
Lợi nhuận hoạt động
86.08%557.18M
132.77%485.42M
88.56%426.35M
87.70%378.29M
62.68%299.43M
54.89%208.54M
88.96%226.10M
49.77%201.54M
101.18%184.06M
91.32%134.64M
50.33%119.66M
66.07%134.56M
62.60%91.49M
98.97%70.37M
63.07%79.60M
26.76%81.03M
44.63%56.27M
0.32%35.37M
1.52%48.81M
13.53%63.92M
Lợi nhuận ròng
91.30%441.60M
118.78%370.38M
126.78%330.81M
99.42%291.62M
72.26%230.85M
75.76%169.29M
59.28%145.87M
39.11%146.24M
92.89%134.01M
68.34%96.32M
65.24%91.58M
70.89%105.13M
64.46%69.48M
-34.05%57.22M
47.42%55.42M
32.87%61.52M
28.15%42.25M
227.52%86.76M
-12.24%37.59M
-7.57%46.30M
Tài sản ngắn hạn
90.20%5.79B
73.28%4.50B
47.32%4.11B
45.99%3.70B
30.99%3.04B
26.82%2.60B
46.00%2.79B
39.99%2.54B
54.86%2.32B
40.38%2.05B
46.15%1.91B
33.44%1.81B
21.17%1.50B
28.03%1.46B
27.29%1.31B
50.11%1.36B
51.11%1.24B
49.45%1.14B
26.54%1.03B
11.51%904.71M
Tổng nợ ngắn hạn
76.65%4.77B
50.58%3.63B
31.40%3.39B
24.83%3.03B
15.62%2.70B
12.69%2.41B
50.06%2.58B
49.12%2.43B
57.61%2.33B
52.11%2.14B
47.01%1.72B
56.03%1.63B
53.02%1.48B
64.10%1.41B
39.96%1.17B
40.65%1.04B
34.21%968.18M
23.93%857.20M
20.73%836.55M
13.26%742.26M
Tổng tài sản
67.62%8.49B
51.85%6.94B
36.72%6.44B
30.93%5.78B
20.16%5.06B
17.07%4.57B
42.52%4.71B
40.51%4.41B
44.56%4.21B
37.45%3.90B
27.26%3.31B
23.19%3.14B
19.49%2.92B
23.01%2.84B
17.58%2.60B
30.65%2.55B
39.01%2.44B
34.56%2.31B
25.71%2.21B
16.29%1.95B
Tổng các khoản nợ
70.43%5.27B
47.67%4.12B
32.80%3.99B
25.47%3.54B
13.21%3.09B
10.35%2.79B
48.26%3.01B
46.11%2.83B
51.45%2.73B
41.68%2.53B
26.93%2.03B
20.97%1.93B
16.91%1.80B
24.89%1.79B
13.83%1.60B
35.50%1.60B
53.83%1.54B
44.09%1.43B
32.29%1.40B
16.80%1.18B
Tổng vốn chủ sở hữu
63.21%3.22B
58.41%2.82B
43.65%2.45B
40.67%2.23B
32.98%1.97B
29.47%1.78B
33.40%1.70B
31.53%1.59B
33.36%1.48B
30.28%1.37B
27.79%1.28B
26.92%1.21B
23.93%1.11B
19.93%1.05B
24.11%999.92M
23.24%951.13M
19.26%896.85M
21.48%878.41M
15.69%805.67M
15.52%771.79M
Thu nhập hoạt động ròng
351.27%1.14B
542.10%388.83M
122.62%468.54M
83.09%553.27M
32.99%252.50M
-160.01%-87.95M
21.65%210.46M
41.05%302.18M
51.39%189.86M
15.48%146.56M
31.06%173.01M
249.88%214.24M
181.42%125.41M
99.14%126.91M
380.08%132.01M
43.79%61.23M
75.29%44.56M
-24.71%63.73M
-60.78%27.50M
-19.06%42.59M
Đầu tư ròng
-228.82%-283.46M
-90.12%-184.00M
-485.67%-231.28M
-145.57%-53.01M
-41.82%-86.20M
56.33%-96.78M
46.55%-39.49M
15.34%-21.59M
-146.27%-60.79M
-221.49%-221.65M
-412.40%-73.88M
-8.53%-25.50M
50.53%-24.68M
-635.88%-68.94M
88.66%-14.42M
76.18%-23.49M
-739.43%-49.90M
37.66%-9.37M
-64.47%-127.12M
-542.34%-98.63M
Tài chính thuần
-30.49%-51.33M
14.89%-136.56M
-216.48%-115.89M
144.31%28.55M
-29.21%-39.34M
-448.22%-160.45M
-15.89%-36.62M
42.02%-64.43M
65.90%-30.45M
56.07%-29.27M
75.97%-31.60M
-211.04%-111.13M
-116.95%-89.28M
-2787.29%-66.62M
-245.04%-131.51M
-150.96%-35.73M
-129.46%-41.15M
103.42%2.48M
1171.05%90.67M
451.07%70.11M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, tài sản ngắn hạn là 4.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.32.

Tổng tài sản của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Comfort Systems USA Inc là 6.44B, bao gồm 4.11B tài sản ngắn hạn và 2.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, tổng nghĩa vụ của Comfort Systems USA Inc là 3.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Comfort Systems USA Inc là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.65.

Giá trị đầu tư ròng của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, giá trị đầu tư ròng của Comfort Systems USA Inc là -184.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, giá trị huy động vốn ròng của Comfort Systems USA Inc là -136.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.44.

Thu nhập ròng của Comfort Systems USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Comfort Systems USA Inc, lợi nhuận ròng là 370.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.