tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fidelity National Information Services Inc

FIS
Thêm vào danh sách theo dõi
35.620USD
-0.810-2.22%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
18.37BVốn hóa
6.88P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)35.620USD+0.055+0.15%

Hiệu suất doanh thu của Fidelity National Information Services Inc (FIS)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Fidelity National Information Services Inc đã tạo ra 7.14B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Transaction processing and services. Khu vực North America đóng góp lớn nhất, mang lại 8.31B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Fidelity National Information Services Inc đã ghi nhận doanh thu 2.42B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Transaction processing and services. Khu vực North America đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 2.64B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Transaction processing and services
Software maintenance
Professional services
Software license
Other non-recurring fees
Other recurring
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Transaction processing and services
7.14B(66.84%)
6.86B(67.74%)
6.67B(67.81%)
6.53B(67.15%)
6.07B(65.00%)
9.59B(76.39%)
7.36B(71.21%)
Software maintenance
998.00M(9.35%)
940.00M(9.28%)
897.00M(9.12%)
858.00M(8.83%)
869.00M(9.31%)
848.00M(6.76%)
844.00M(8.17%)
Professional services
912.00M(8.54%)
954.00M(9.42%)
962.00M(9.79%)
1.06B(10.90%)
1.05B(11.21%)
1.04B(8.27%)
994.00M(9.62%)
Software license
675.00M(6.32%)
628.00M(6.20%)
508.00M(5.17%)
537.00M(5.52%)
502.00M(5.38%)
425.00M(3.39%)
499.00M(4.83%)
Other non-recurring fees
547.00M(5.12%)
436.00M(4.31%)
514.00M(5.23%)
517.00M(5.32%)
574.00M(6.15%)
310.00M(2.47%)
318.00M(3.08%)
Other recurring
409.00M(3.83%)
309.00M(3.05%)
284.00M(2.89%)
222.00M(2.28%)
277.00M(2.97%)
343.00M(2.73%)
320.00M(3.10%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
North America
All Others
All others
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
North America
8.31B(77.79%)
7.85B(77.51%)
7.69B(78.23%)
7.56B(77.78%)
7.17B(76.80%)
9.55B(76.09%)
7.86B(76.06%)
All Others
2.37B(22.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All others
--(--)
2.28B(22.49%)
2.14B(21.77%)
2.16B(22.22%)
2.17B(23.20%)
3.00B(23.91%)
2.47B(23.94%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.