tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fidelity National Information Services Inc

FIS
Thêm vào danh sách theo dõi
40.040USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.78BVốn hóa
7.73P/E TTM

Tình hình tài chính của FIS

Theo dõi tình hình tài chính của Fidelity National Information Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fidelity National Information Services Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.47
Doanh thu / Dự báo
--/3.38B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.68B
5.43%
EPS(YoY)
0.73
-72.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3050.36%4.59
88.87%0.99
23.29%0.51
-304.10%-0.90
-88.10%0.15
23.34%0.52
152.78%0.41
103.94%0.44
418.28%1.23
101.44%0.42
---0.78
---11.14
--0.24
---29.39
--1.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.13%3.29B
8.20%2.81B
5.72%2.72B
5.10%2.62B
2.63%2.53B
3.42%2.60B
3.13%2.57B
2.68%2.49B
2.92%2.47B
-0.51%2.51B
3.19%2.49B
-34.82%2.42B
-31.36%2.40B
-31.21%2.53B
-31.14%2.42B
7.02%3.72B
8.35%3.49B
10.74%3.67B
9.70%3.51B
17.32%3.48B
Lợi nhuận ròng
2972.73%2.37B
81.49%510.00M
17.86%264.00M
-293.42%-470.00M
-89.36%77.00M
12.85%281.00M
148.59%224.00M
103.68%243.00M
417.14%724.00M
101.43%249.00M
-285.14%-461.00M
-2481.23%-6.60B
16.67%140.00M
-6078.69%-17.40B
57.59%249.00M
-18.77%277.00M
132.17%120.00M
179.81%291.00M
690.00%158.00M
1694.74%341.00M
Biên lợi nhuận ròng
2231.91%71.84%
54.34%18.17%
1.48%9.75%
-283.63%-17.93%
--3.08%
377.22%11.77%
-3.81%9.61%
178.42%9.76%
-100.00%0.00%
-21.11%2.47%
--9.99%
--3.51%
--4.01%
--3.13%
--7.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.14%33.63%
1.99%38.30%
-0.47%37.84%
-4.75%36.39%
-5.74%34.72%
-2.71%37.55%
-1.42%38.02%
2.34%38.21%
6.62%36.83%
6.79%38.60%
--38.56%
--37.33%
--34.54%
--36.14%
--35.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.30%48.42%
16.90%39.06%
23.76%39.35%
19.86%38.67%
17.29%36.60%
-3.71%33.42%
-9.38%31.79%
-11.45%32.26%
-4.76%31.21%
9.05%34.70%
--35.08%
--36.43%
--32.76%
--31.82%
--24.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.13%3.29B
8.20%2.81B
5.72%2.72B
5.10%2.62B
2.63%2.53B
3.42%2.60B
3.13%2.57B
2.68%2.49B
2.92%2.47B
-0.51%2.51B
3.19%2.49B
-34.82%2.42B
-31.36%2.40B
-31.21%2.53B
-31.14%2.42B
7.02%3.72B
8.35%3.49B
10.74%3.67B
9.70%3.51B
17.32%3.48B
Lợi nhuận hoạt động
34.46%675.00M
8.97%729.00M
4.29%656.00M
-1.41%560.00M
-5.82%502.00M
13.97%669.00M
6.61%629.00M
22.15%568.00M
29.68%533.00M
15.55%587.00M
12.60%590.00M
-25.48%465.00M
1.48%411.00M
9.01%508.00M
48.02%524.00M
67.29%624.00M
275.00%405.00M
46.54%466.00M
30.15%354.00M
710.87%373.00M
Lợi nhuận ròng
2972.73%2.37B
81.49%510.00M
17.86%264.00M
-293.42%-470.00M
-89.36%77.00M
12.85%281.00M
148.59%224.00M
103.68%243.00M
417.14%724.00M
101.43%249.00M
-285.14%-461.00M
-2481.23%-6.60B
16.67%140.00M
-6078.69%-17.40B
57.59%249.00M
-18.77%277.00M
132.17%120.00M
179.81%291.00M
690.00%158.00M
1694.74%341.00M
Tài sản ngắn hạn
12.95%4.98B
-13.46%4.49B
-34.56%3.97B
-32.26%4.37B
-42.26%4.41B
-62.02%5.19B
-50.05%6.07B
-39.43%6.45B
-30.35%7.64B
6.54%13.66B
14.73%12.15B
-0.52%10.65B
8.09%10.97B
19.70%12.82B
5.81%10.59B
13.44%10.71B
11.42%10.14B
8.18%10.71B
0.78%10.01B
9.74%9.44B
Tổng nợ ngắn hạn
21.81%8.47B
24.98%7.62B
45.31%7.47B
55.62%7.45B
38.25%6.95B
-66.57%6.09B
-68.02%5.14B
-66.86%4.79B
-65.85%5.03B
12.36%18.23B
17.63%16.08B
-6.99%14.44B
6.90%14.73B
12.15%16.22B
8.27%13.67B
35.10%15.53B
22.92%13.78B
17.03%14.47B
-1.16%12.63B
-5.14%11.49B
Tổng tài sản
32.41%43.48B
-0.88%33.49B
-3.80%33.04B
-3.54%33.37B
-8.45%32.84B
-38.54%33.78B
-35.41%34.35B
-35.42%34.60B
-41.27%35.87B
-13.12%54.97B
-32.10%53.17B
-32.71%53.57B
-24.78%61.08B
-23.70%63.28B
-4.13%78.32B
-3.24%79.62B
-1.36%81.20B
-1.09%82.93B
-1.81%81.69B
-0.43%82.29B
Tổng các khoản nợ
54.75%27.50B
8.31%19.59B
7.90%19.18B
9.36%19.20B
-0.41%17.77B
-49.65%18.08B
-47.24%17.78B
-47.28%17.56B
-47.47%17.85B
-0.37%35.92B
2.15%33.69B
0.59%33.30B
-0.55%33.97B
1.35%36.05B
-4.61%32.98B
-2.30%33.10B
0.94%34.16B
3.02%35.57B
1.24%34.57B
0.89%33.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.05%15.98B
-11.45%13.90B
-16.35%13.86B
-16.84%14.17B
-16.40%15.07B
-17.61%15.70B
-14.95%16.57B
-15.94%17.04B
-33.50%18.02B
-30.01%19.06B
-57.02%19.48B
-56.42%20.27B
-42.38%27.10B
-42.51%27.23B
-3.78%45.34B
-3.90%46.52B
-2.97%47.04B
-3.96%47.36B
-3.93%47.12B
-1.33%48.40B
Thu nhập hoạt động ròng
56.02%713.00M
-3.07%758.00M
57.72%1.01B
-30.04%382.00M
121.84%457.00M
0.64%782.00M
20.04%641.00M
14.71%546.00M
-29.21%206.00M
166.07%777.00M
-39.18%534.00M
-53.52%476.00M
-67.52%291.00M
-205.66%-1.18B
-52.10%878.00M
-0.39%1.02B
7.18%896.00M
-21.51%1.11B
29.91%1.83B
-16.42%1.03B
Đầu tư ròng
-387.53%-8.17B
48.87%-340.00M
-77.23%-576.00M
-111.27%-450.00M
-117.87%-1.68B
-61.41%-665.00M
-79.56%-325.00M
-1.91%-213.00M
4631.88%9.38B
-610.34%-412.00M
-364.10%-181.00M
-229.81%-209.00M
28.62%-207.00M
95.06%-58.00M
85.77%-39.00M
8150.00%161.00M
9.66%-290.00M
-490.03%-1.17B
-1.86%-274.00M
99.39%-2.00M
Tài chính thuần
2988.30%7.65B
27.76%-393.00M
62.45%-436.00M
93.92%-85.00M
97.19%-265.00M
30.52%-544.00M
-22.60%-1.16B
-82.88%-1.40B
-1147.82%-9.45B
-327.87%-783.00M
-228.82%-947.00M
-47.97%-765.00M
30.23%-757.00M
-136.67%-183.00M
63.17%-288.00M
40.85%-517.00M
21.43%-1.08B
132.03%499.00M
1.76%-782.00M
0.00%-874.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tổng doanh thu đạt 10.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.13B.

Tài sản ngắn hạn của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tài sản ngắn hạn là 4.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.46.

Tổng tài sản của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fidelity National Information Services Inc là 33.49B, bao gồm 4.49B tài sản ngắn hạn và 29.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tổng nghĩa vụ của Fidelity National Information Services Inc là 19.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity National Information Services Inc là 13.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fidelity National Information Services Inc là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64.

Giá trị đầu tư ròng của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Fidelity National Information Services Inc là -3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fidelity National Information Services Inc là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.14.

Thu nhập ròng của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, lợi nhuận ròng là 382.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.66.

Biên lợi nhuận ròng của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.78.

Biên lợi nhuận gộp của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fidelity National Information Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity National Information Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.