tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Figs Inc

FIGS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.925USD
+0.415+4.36%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.63BVốn hóa
40.03P/E TTM

Tình hình tài chính của FIGS

Theo dõi tình hình tài chính của Figs Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Figs Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/185.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
631.10M
13.60%
EPS(YoY)
0.21
1203.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6095.24%0.04
889.85%0.11
634.40%0.05
575.54%0.04
-107.46%0.00
-80.81%0.01
-127.44%-0.01
-76.40%0.01
-26.29%0.01
189.41%0.06
--0.04
--0.03
--0.01
--0.02
--0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.02%159.90M
32.97%201.90M
8.17%151.66M
5.83%152.64M
4.70%124.90M
4.77%151.83M
-1.51%140.21M
4.41%144.22M
-0.78%119.29M
0.01%144.92M
10.71%142.36M
12.99%138.13M
9.20%120.23M
12.59%144.90M
25.21%128.59M
20.90%122.25M
26.44%110.10M
42.69%128.70M
33.70%102.70M
57.64%101.12M
Lợi nhuận ròng
6264.71%6.29M
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
Biên lợi nhuận ròng
4915.59%3.93%
638.35%9.17%
575.62%5.77%
509.78%4.65%
-106.79%-0.08%
-82.01%1.24%
-128.09%-1.21%
-77.01%0.76%
-24.24%1.20%
194.86%6.90%
--4.32%
--3.32%
--1.59%
--2.34%
--4.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.16%67.73%
-6.50%62.94%
4.29%69.94%
-0.67%66.99%
-1.79%67.62%
-0.32%67.31%
-1.97%67.06%
-3.00%67.44%
-3.38%68.85%
-1.01%67.53%
--68.41%
--69.52%
--71.26%
--68.22%
--70.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
58.92%1.49%
50.68%1.45%
-0.41%0.90%
1.72%0.95%
-2.18%0.94%
-7.17%0.96%
-18.56%0.90%
-12.98%0.93%
-15.41%0.96%
-7.03%1.04%
--1.11%
--1.07%
--1.13%
--1.11%
--1.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.02%159.90M
32.97%201.90M
8.17%151.66M
5.83%152.64M
4.70%124.90M
4.77%151.83M
-1.51%140.21M
4.41%144.22M
-0.78%119.29M
0.01%144.92M
10.71%142.36M
12.99%138.13M
9.20%120.23M
12.59%144.90M
25.21%128.59M
20.90%122.25M
26.44%110.10M
42.69%128.70M
33.70%102.70M
57.64%101.12M
Lợi nhuận hoạt động
2224.64%4.48M
111.33%18.81M
211.66%9.63M
538.44%9.91M
-147.63%-211.00K
-37.45%8.90M
-186.69%-8.63M
-76.35%1.55M
-90.27%443.00K
79.42%14.23M
-13.17%9.95M
-46.35%6.57M
-71.83%4.55M
-56.93%7.93M
-12.77%11.46M
140.43%12.24M
-15.03%16.16M
44.15%18.41M
-46.52%13.14M
-282.77%-30.27M
Lợi nhuận ròng
6264.71%6.29M
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
Tài sản ngắn hạn
8.13%432.19M
16.86%447.29M
-3.75%418.02M
-5.66%393.61M
-1.45%399.71M
-0.75%382.77M
9.94%434.29M
13.00%417.24M
16.01%405.58M
8.18%385.66M
14.20%395.04M
16.89%369.25M
14.13%349.61M
21.53%356.50M
28.77%345.91M
29.74%315.90M
109.36%306.33M
--293.34M
--268.62M
--243.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-20.57%80.20M
0.42%90.52M
-8.53%86.66M
2.30%78.36M
40.58%100.97M
57.34%90.14M
34.92%94.75M
34.79%76.60M
36.16%71.83M
-19.75%57.29M
-8.18%70.22M
-2.07%56.83M
-13.77%52.75M
14.42%71.39M
24.06%76.48M
23.66%58.03M
41.12%61.18M
--62.39M
--61.64M
--46.93M
Tổng tài sản
7.87%563.44M
13.77%580.00M
0.41%544.74M
-1.69%517.12M
2.23%522.31M
7.73%509.79M
22.80%542.49M
27.98%526.02M
31.65%510.94M
19.78%473.21M
14.55%441.78M
16.22%411.01M
13.25%388.10M
26.72%395.06M
35.54%385.66M
39.09%353.65M
112.53%342.69M
--311.75M
--284.52M
--254.25M
Tổng các khoản nợ
-5.67%132.80M
7.45%142.53M
-5.45%131.41M
-3.00%120.59M
16.28%140.78M
37.67%132.66M
60.51%138.98M
67.79%124.32M
78.27%121.06M
10.35%96.36M
-7.11%86.59M
-1.88%74.09M
-14.46%67.91M
31.95%87.33M
42.91%93.21M
49.42%75.52M
68.97%79.39M
--66.18M
--65.23M
--50.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.87%430.64M
16.00%437.46M
2.43%413.33M
-1.29%396.53M
-2.14%381.54M
0.07%377.13M
13.60%403.51M
19.23%401.70M
21.76%389.88M
22.46%376.85M
21.46%355.19M
21.14%336.92M
21.61%320.19M
25.31%307.74M
33.35%292.44M
36.53%278.13M
130.45%263.30M
--245.57M
--219.30M
--203.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-134.69%-3.20M
100.32%60.93M
-84.78%3.44M
-175.16%-12.43M
-20.52%9.23M
50.07%30.42M
-58.27%22.59M
-43.75%16.54M
503.30%11.62M
345.25%20.27M
505.57%54.13M
258.77%29.40M
64.06%-2.88M
-67.33%4.55M
-167.53%-13.35M
-211.34%-18.52M
-149.77%-8.02M
--13.93M
--19.76M
--16.63M
Đầu tư ròng
731.87%13.80M
16.77%-25.90M
61.06%-8.96M
33.23%-26.91M
-360.76%-2.18M
47.44%-31.12M
-27.68%-23.02M
-2.87%-40.31M
38.60%-474.00K
-5321.15%-59.20M
-613.01%-18.03M
-2003.27%-39.18M
-112.09%-772.00K
-55.11%-1.09M
-156.75%-2.53M
-276.36%-1.86M
31.06%-364.00K
---704.00K
---985.00K
---495.00K
Tài chính thuần
-579.39%-18.26M
101.06%401.00K
115.58%1.13M
-27.17%185.00K
-26980.00%-2.69M
-24777.78%-37.76M
-5872.22%-7.27M
-60.06%254.00K
104.08%10.00K
-79.13%153.00K
-89.81%126.00K
-47.00%636.00K
-169.60%-245.00K
196.76%733.00K
2.40%1.24M
-98.38%1.20M
186.18%352.00K
--247.00K
--1.21M
--73.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tổng doanh thu đạt 631.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 555.56M.

Tài sản ngắn hạn của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tài sản ngắn hạn là 447.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.86.

Tổng tài sản của Figs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Figs Inc là 580.00M, bao gồm 447.29M tài sản ngắn hạn và 132.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tổng nghĩa vụ của Figs Inc là 142.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Figs Inc là 437.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Figs Inc là 38.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1584.19.

Giá trị đầu tư ròng của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, giá trị đầu tư ròng của Figs Inc là -63.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, giá trị huy động vốn ròng của Figs Inc là -969.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1203.05.

Thu nhập ròng của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, lợi nhuận ròng là 34.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1159.19.

Biên lợi nhuận ròng của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1008.47.

Biên lợi nhuận gộp của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1065.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1035.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Figs Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figs Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1584.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.