tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Figs Inc

FIGS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.925USD
+0.415+4.36%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.63BVốn hóa
40.03P/E TTM

FIGS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Figs Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-134.69%-3.20M
100.32%60.93M
-84.78%3.44M
-175.16%-12.43M
-20.52%9.23M
50.07%30.42M
-58.27%22.59M
-43.75%16.54M
503.30%11.62M
345.25%20.27M
505.57%54.13M
258.77%29.40M
64.06%-2.88M
-67.33%4.55M
-167.53%-13.35M
-211.34%-18.52M
-149.77%-8.02M
--13.93M
--19.76M
--16.63M
2062.12%16.11M
---821.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
6264.71%6.29M
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
--12.60M
--6.95M
---40.55M
176.73%11.44M
--4.13M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
70.64%3.41M
38.52%2.56M
-19.38%2.33M
93.44%2.15M
135.18%2.00M
126.78%1.85M
281.61%2.88M
56.10%1.11M
28.98%850.00K
27.79%814.00K
57.83%756.00K
64.67%713.00K
75.73%659.00K
58.06%637.00K
34.93%479.00K
24.43%433.00K
17.92%375.00K
--403.00K
--355.00K
--348.00K
45.87%318.00K
--218.00K
Thuế hoãn lại
-99.40%6.00K
-85.37%911.00K
0.83%-1.56M
-151.32%-893.00K
296.41%995.00K
213.65%6.23M
-83.20%-1.57M
419.85%1.74M
157.05%251.00K
-2345.49%-5.48M
-29.65%-857.00K
-697.80%-544.00K
-8.37%-440.00K
110.69%244.00K
85.64%-661.00K
-96.63%91.00K
-189.62%-406.00K
---2.28M
---4.60M
--2.70M
--453.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
72.61%2.05M
115.70%1.87M
170.90%1.69M
75.60%1.53M
209.09%1.19M
1646.43%866.00K
354.01%622.00K
98.40%869.00K
-42.19%385.00K
-108.46%-56.00K
-79.18%137.00K
-36.24%438.00K
78.07%666.00K
--662.00K
--658.00K
--687.00K
--374.00K
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-877.09%-20.38M
234.42%31.89M
-223.22%-14.59M
-2553.44%-29.93M
28.39%-2.09M
172.88%9.54M
-67.06%11.84M
-90.39%1.22M
82.31%-2.91M
130.25%3.50M
233.64%35.95M
138.05%12.69M
36.02%-16.46M
-19.80%-11.55M
-374.38%-26.90M
-1672.48%-33.36M
-2204.03%-25.74M
---9.64M
--9.80M
---1.88M
78.61%-1.12M
---5.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-50.38%1.03M
224.19%5.87M
-241.04%-3.13M
66.27%-2.46M
1.07%2.08M
257.07%1.81M
4823.40%2.22M
-193.65%-7.31M
-33.35%2.06M
-176.76%-1.15M
98.23%-47.00K
11.11%-2.49M
757.78%3.08M
-46.83%1.50M
-175.05%-2.66M
46.79%-2.80M
-121.02%-469.00K
--2.83M
--3.54M
---5.26M
298.84%2.23M
---1.12M
-Thay đổi hàng tồn kho
27.83%-11.42M
204.66%23.27M
-282.86%-15.71M
-135.37%-3.95M
-38.44%-15.82M
-68.37%7.64M
-116.66%-4.10M
-11.10%11.17M
-376.68%-11.43M
344.16%24.14M
160.88%24.62M
150.51%12.57M
85.64%-2.40M
40.83%-9.89M
-479.23%-40.44M
-989.88%-24.88M
-8.18%-16.70M
---16.71M
---6.98M
--2.80M
-952.86%-15.44M
---1.47M
-Thay đổi chi phí trả trước
-42.67%1.66M
-84.49%841.00K
-46.69%-2.92M
104.05%250.00K
1364.14%2.90M
447.02%5.42M
44.62%-1.99M
-2194.05%-6.17M
-91.40%198.00K
-50.13%991.00K
-133.42%-3.60M
74.91%-269.00K
159.71%2.30M
-24.88%1.99M
9.67%-1.54M
76.57%-1.07M
-232.91%-3.86M
--2.65M
---1.71M
---4.58M
687.45%2.90M
---494.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-59.64%67.00K
-196.55%-84.00K
264.81%197.00K
146.11%77.00K
123.35%166.00K
189.69%87.00K
184.21%54.00K
-165.08%-167.00K
-1246.77%-711.00K
-120.17%-97.00K
111.11%19.00K
87.45%-63.00K
133.51%62.00K
1236.11%481.00K
-90.72%9.00K
-128.22%-502.00K
89.64%-185.00K
--36.00K
--97.00K
--1.78M
-3780.43%-1.79M
---46.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
43.35%-2.12M
100.00%3.62M
211.21%10.55M
76.13%3.36M
9.48%-3.74M
383.57%1.81M
-24.69%3.39M
30.64%1.91M
-91.74%-4.13M
-120.58%-639.00K
262.03%4.50M
327.49%1.46M
-3270.59%-2.16M
181.20%3.10M
-81.13%1.24M
-63.07%342.00K
115.45%68.00K
---3.82M
--6.59M
--926.00K
-159.46%-440.00K
--740.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-134.69%-3.20M
100.32%60.93M
-84.78%3.44M
-175.16%-12.43M
-20.52%9.23M
50.07%30.42M
-58.27%22.59M
-43.75%16.54M
503.30%11.62M
345.25%20.27M
505.57%54.13M
258.77%29.40M
64.06%-2.88M
-67.33%4.55M
-167.53%-13.35M
-211.34%-18.52M
-149.77%-8.02M
--13.93M
--19.76M
--16.63M
2062.12%16.11M
---821.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
85.04%2.42M
-14.87%2.86M
-30.30%2.91M
-87.89%1.09M
164.11%1.31M
-49.16%3.36M
-48.66%4.17M
969.32%8.99M
-35.75%496.00K
505.77%6.62M
221.08%8.12M
-38.30%841.00K
112.09%772.00K
55.11%1.09M
156.75%2.53M
175.35%1.36M
-31.06%364.00K
--704.00K
--985.00K
--495.00K
-45.68%528.00K
--972.00K
Chi phí vốn
85.04%2.42M
-14.87%2.86M
-30.30%2.91M
-87.89%1.09M
164.11%1.31M
-49.16%3.36M
-48.66%4.17M
969.32%8.99M
-35.75%496.00K
505.77%6.62M
221.08%8.12M
-38.30%841.00K
112.09%772.00K
55.11%1.09M
156.75%2.53M
175.35%1.36M
-31.06%364.00K
--704.00K
--985.00K
--495.00K
-45.68%528.00K
--972.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
85.04%2.42M
-14.87%2.86M
-30.30%2.91M
-87.89%1.09M
164.11%1.31M
-49.16%3.36M
-48.66%4.17M
969.32%8.99M
-35.75%496.00K
505.77%6.62M
221.08%8.12M
-38.30%841.00K
112.09%772.00K
55.11%1.09M
156.75%2.53M
175.35%1.36M
-31.06%364.00K
--704.00K
--985.00K
--495.00K
-45.68%528.00K
--972.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
2510.70%16.22M
17.00%-23.04M
67.86%-6.06M
17.54%-25.82M
-3159.09%-673.00K
47.22%-27.75M
-90.21%-18.85M
18.32%-31.32M
--22.00K
---52.58M
---9.91M
-7568.60%-38.34M
----
--0.00
--0.00
---500.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---201.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
731.87%13.80M
16.77%-25.90M
61.06%-8.96M
33.23%-26.91M
-360.76%-2.18M
47.44%-31.12M
-27.68%-23.02M
-2.87%-40.31M
38.60%-474.00K
-5321.15%-59.20M
-613.01%-18.03M
-2003.27%-39.18M
-112.09%-772.00K
-55.11%-1.09M
-156.75%-2.53M
-276.36%-1.86M
31.06%-364.00K
---704.00K
---985.00K
---495.00K
45.68%-528.00K
---972.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-579.39%-18.26M
101.06%401.00K
115.58%1.13M
-27.17%185.00K
-26980.00%-2.69M
-24777.78%-37.76M
-5872.22%-7.27M
-60.06%254.00K
104.08%10.00K
-79.13%153.00K
-89.81%126.00K
-47.00%636.00K
-169.60%-245.00K
196.76%733.00K
2.40%1.24M
-98.38%1.20M
186.18%352.00K
--247.00K
--1.21M
--73.99M
--123.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-99.60%1.00K
----
----
----
--250.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--95.88M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-227.34%-8.80M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---2.69M
---38.18M
---7.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--295.00K
135.29%400.00K
28225.00%1.13M
-27.17%185.00K
-100.00%0.00
11.11%170.00K
-96.83%4.00K
-60.06%254.00K
900.00%10.00K
-79.13%153.00K
-89.81%126.00K
-11.79%636.00K
-99.72%1.00K
183.01%733.00K
1527.63%1.24M
60.58%721.00K
186.18%352.00K
--259.00K
--76.00K
--449.00K
--123.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---9.76M
---100.00K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---246.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
102.14%479.00K
----
---12.00K
--1.13M
---22.34M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-579.39%-18.26M
101.06%401.00K
115.58%1.13M
-27.17%185.00K
-26980.00%-2.69M
-24777.78%-37.76M
-5872.22%-7.27M
-60.06%254.00K
104.08%10.00K
-79.13%153.00K
-89.81%126.00K
-47.00%636.00K
-169.60%-245.00K
196.76%733.00K
2.40%1.24M
-98.38%1.20M
186.18%352.00K
--247.00K
--1.21M
--73.99M
--123.00K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-4.27%81.98M
-62.57%46.45M
-61.42%50.85M
-42.05%90.01M
-40.60%85.64M
-32.17%124.10M
-10.17%131.81M
-0.35%155.33M
-9.76%144.17M
17.59%182.95M
-13.80%146.73M
-17.70%155.88M
-19.07%159.78M
-15.42%155.58M
3.81%170.22M
156.51%189.40M
239.62%197.43M
--183.95M
--163.97M
--73.84M
51.57%58.13M
--38.35M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-276.05%-7.68M
192.39%35.53M
42.98%-4.39M
-66.51%-39.16M
-60.89%4.36M
0.83%-38.46M
-121.28%-7.71M
-157.10%-23.52M
386.17%11.15M
-1024.83%-38.78M
347.45%36.22M
52.31%-9.15M
51.45%-3.90M
-68.89%4.19M
-173.24%-14.64M
-121.28%-19.18M
-151.13%-8.03M
--13.48M
--19.99M
--90.13M
975.85%15.70M
---1.79M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---15.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-17.45%74.30M
-4.27%81.98M
-62.57%46.45M
-61.42%50.85M
-42.05%90.01M
-40.60%85.64M
-32.17%124.10M
-10.17%131.81M
-0.35%155.33M
-9.76%144.17M
17.59%182.95M
-13.80%146.73M
-17.70%155.88M
-19.07%159.78M
-15.42%155.58M
3.81%170.22M
156.51%189.40M
--197.43M
--183.95M
--163.97M
101.96%73.84M
--36.56M
Dòng tiền tự do
-171.02%-5.63M
114.63%58.06M
-97.12%531.00K
-279.15%-13.52M
-28.75%7.92M
98.15%27.05M
-59.96%18.42M
-73.58%7.55M
404.49%11.12M
294.60%13.65M
389.81%46.01M
243.65%28.56M
56.41%-3.65M
-73.85%3.46M
-184.54%-15.88M
-223.20%-19.88M
-153.79%-8.38M
--13.23M
--18.78M
--16.14M
968.99%15.58M
---1.79M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Figs Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Figs Inc đã tạo ra 61.17M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Figs Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Figs Inc đã tăng -24.63% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Figs Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Figs Inc đã chi 8.17M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Figs Inc đã thay đổi như thế nào?

Figs Inc đã sử dụng -969.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FIGS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Figs Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 53.00M, phản ánh sự thay đổi -17.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.